Các ngân hàng đang tập trung gia tăng nguồn vốn không kỳ hạn (CASA) nhằm giảm chi phí vốn
Ông nhìn nhận thế nào về diễn biến lãi suất trong thời gian gần đây?
![]() |
Ông Hoàng Xuân Trung, Trưởng phòng Khách hàng doanh nghiệp, Khối Nguồn vốn, Ngân hàng Citi Việt Nam |
Trong quý IV/2025, mặt bằng lãi suất VND đã tăng so với các giai đoạn trước do nhiều yếu tố. Trước hết là yếu tố mùa vụ, khi nhu cầu thanh toán và dòng tiền cuối năm gia tăng. Bên cạnh đó, tín dụng tăng trưởng mạnh trong năm 2025 cũng tạo áp lực lên nhu cầu vốn của hệ thống ngân hàng, qua đó thúc đẩy các ngân hàng tăng lãi suất huy động để đảm bảo cân đối nguồn vốn.
Trên thị trường liên ngân hàng (thị trường 2), lãi suất cho vay duy trì ổn định quanh mức 4 - 5%/năm, thấp hơn trung bình khoảng 1 - 2 điểm phần trăm so với tháng 12/2025. Diễn biến này phản ánh vai trò điều tiết thanh khoản hiệu quả của Ngân hàng Nhà nước. Ngược lại, tại thị trường 1 (tiền gửi dân cư và tổ chức kinh tế), mặt bằng lãi suất huy động vẫn duy trì ở mức tương đối cao, cho thấy các ngân hàng đang chủ động gia tăng huy động vốn để đáp ứng nhu cầu thanh khoản dịp cuối năm âm lịch, đồng thời tạo nền tảng cho tăng trưởng tín dụng trong năm 2026.
Từ diễn biến trên hai phân khúc thị trường, có thể thấy bức tranh lãi suất đang vận động theo những nhịp điều chỉnh khác nhau, phản ánh cách các ngân hàng phân bổ và quản trị thanh khoản trong từng kênh. Nhìn tổng thể, dòng vốn trong hệ thống ngân hàng đang vận động phù hợp với quan hệ cung - cầu, không xuất hiện dấu hiệu bất thường. Trên nền bức tranh chung đó, sự khác biệt trong cách tiếp cận và điều chỉnh lãi suất giữa các nhóm ngân hàng cũng là vấn đề được thị trường quan tâm.
Theo quan sát của ông, các nhóm ngân hàng có chiến lược lãi suất khác nhau như thế nào? Việc các ngân hàng nhỏ tăng mạnh lãi suất huy động có ảnh hưởng ra sao tới thanh khoản hệ thống và niềm tin của người gửi tiền?
Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất hiện đã ở mức tương đối cao, nếu các điều kiện vĩ mô thuận lợi, lãi suất cho vay trong 6 tháng tới kỳ vọng sẽ không tăng mạnh, đặc biệt đối với các lĩnh vực ưu tiên.
Năm 2025, hệ thống ngân hàng Việt Nam ghi nhận tăng trưởng mạnh về tổng tài sản ở cả khối ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần. Đáng chú ý, tại nhiều ngân hàng, tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn tốc độ tăng trưởng huy động vốn.
Trong bối cảnh Chính phủ đẩy mạnh giải ngân đầu tư công và triển khai các dự án quy mô lớn, nhu cầu huy động vốn không chỉ tập trung ở các ngân hàng thương mại cổ phần mà còn gia tăng tại các ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối. Đây là điểm khác biệt so với các chu kỳ tăng lãi suất trước - khi áp lực huy động vốn chủ yếu rơi vào nhóm ngân hàng cổ phần.
Hiện nay, các ngân hàng đồng thời tập trung gia tăng nguồn vốn không kỳ hạn (CASA) và huy động vốn có kỳ hạn. Có thể thấy, chiến lược huy động vốn giữa các ngân hàng lớn và nhỏ, giữa khối quốc doanh và khối cổ phần không có sự khác biệt mang tính bản chất.
Trong bối cảnh các ngân hàng đồng thời điều chỉnh chiến lược huy động ở cả vốn không kỳ hạn và có kỳ hạn, tác động đến thanh khoản và tâm lý người gửi tiền trở thành yếu tố cần được nhìn nhận trong bức tranh chung.
Với việc điều chỉnh tăng lãi suất huy động, hệ thống ngân hàng được kỳ vọng sẽ thu hút thêm nguồn vốn nhàn rỗi trong nền kinh tế, qua đó củng cố quan hệ cung - cầu vốn và duy trì niềm tin của người gửi tiền. Thanh khoản toàn hệ thống hiện vẫn ổn định và phản ánh đúng yếu tố mùa vụ.
Hiện tượng “đua lãi suất” trong huy động liệu có tạo rủi ro cho thanh khoản của một số ngân hàng?
Về bản chất, cạnh tranh lãi suất huy động để tạo nền tảng cho tăng trưởng là hiện tượng bình thường trong hoạt động ngân hàng. Điều quan trọng là kiểm soát và tránh các biểu hiện cạnh tranh không lành mạnh nếu phát sinh.
Mỗi ngân hàng có tệp khách hàng và chiến lược phát triển riêng, vì vậy, việc tăng cường huy động vốn vào thời điểm cuối năm, đặc biệt với nhóm khách hàng truyền thống, mang tính chu kỳ và phù hợp với thông lệ thị trường.
Đặt trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống duy trì ở mức cao, câu chuyện cạnh tranh huy động vốn càng cần được soi chiếu từ góc độ hấp thụ vốn của nền kinh tế. Theo đó, tín dụng toàn hệ thống năm 2025 đạt xấp xỉ 20%, cho thấy khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế tương đối tốt. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào tăng trưởng tín dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế luôn tiềm ẩn các rủi ro vĩ mô như lạm phát và mặt bằng lãi suất cao. Những rủi ro này đã được Ngân hàng Nhà nước nhận diện rõ và có các biện pháp điều hành kịp thời.
Định hướng kiểm soát tăng trưởng tín dụng ở mức tối đa khoảng 15% trong năm 2026, cùng với các rào cản kỹ thuật khác cho thấy cơ quan quản lý đang chủ động giảm thiểu rủi ro thanh khoản cho hệ thống ngân hàng, hạn chế các cú sốc đối với nền kinh tế và nâng cao hiệu quả tăng trưởng.
Lãi suất huy động cao hơn thường kéo theo lãi suất cho vay tăng. Ông dự báo lãi suất cho vay trong 6 tháng tới sẽ diễn biến như thế nào?
Chi phí vốn tăng sẽ tạo áp lực khiến lãi suất cho vay điều chỉnh tăng nhằm đảm bảo biên lợi nhuận và khả năng trích lập dự phòng của các ngân hàng. Tuy nhiên, diễn biến lãi suất cho vay trong thời gian tới sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô, bao gồm khả năng thu hút các dòng vốn mới vào thị trường, đặc biệt là vốn đầu tư nước ngoài, mức độ ổn định của tỷ giá cũng như tiến độ và hiệu quả giải ngân đầu tư công để đảm bảo dòng tiền quay vòng nhanh trong hệ thống ngân hàng.
Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước nhiều khả năng sẽ tiếp tục điều hành lãi suất cho vay theo hướng thận trọng, nhằm đảm bảo doanh nghiệp có khả năng hấp thụ vốn và duy trì đà tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh mặt bằng lãi suất hiện đã ở mức tương đối cao, nếu các điều kiện vĩ mô thuận lợi, lãi suất cho vay trong 6 tháng tới kỳ vọng sẽ không tăng mạnh, đặc biệt đối với các lĩnh vực ưu tiên.
Nếu tăng trưởng tín dụng tiếp tục cao hơn tăng trưởng huy động, liệu lãi suất cho vay trong nửa đầu năm 2026 có bị “nóng” theo lãi suất huy động và điều này tác động tới doanh nghiệp và thị trường bất động sản ra sao?
Với nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục ở mức cao, đặc biệt trong các lĩnh vực ưu tiên phát triển, thị trường bất động sản sẽ không còn nhiều dư địa để tiếp tục hưởng lợi từ nguồn vốn tín dụng lãi suất thấp. Nếu các chỉ số vĩ mô duy trì ổn định, lãi suất cho vay nói chung sẽ không bị đẩy lên quá cao, qua đó hạn chế tác động tiêu cực đến hoạt động của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, trong bối cảnh giá bất động sản đã tăng nhanh trong thời gian qua, cùng với áp lực vốn của toàn nền kinh tế, lãi suất cho vay bất động sản trong thời gian tới nhiều khả năng chỉ duy trì ở mức hợp lý khi điều kiện thị trường thuận lợi. Mặt bằng lãi suất thấp kéo dài như giai đoạn trước sẽ khó lặp lại.
