AI, tiền số: Lợi ích rõ hơn, rào cản vẫn lớn

(ĐTCK) AI đang chuyển từ câu chuyện thử nghiệm sang bài toán triển khai thực tế, tiền số cũng bắt đầu được doanh nghiệp nhìn nhận như một công cụ có thể cải thiện hiệu quả dòng tiền và thanh toán xuyên biên giới. Tuy nhiên, thiếu khả năng tích hợp hệ thống, nhân lực chuyên môn và những khoảng trống về bảo mật vẫn đang khiến quá trình này chưa thể diễn ra đồng bộ.

AI chuyển từ thử nghiệm sang triển khai

Bộ phận quản lý nguồn vốn và ngân quỹ (treasury) tại các doanh nghiệp châu Á - Thái Bình Dương đang bước vào một giai đoạn mới trong ứng dụng AI. Thay vì chỉ đặt câu hỏi AI có thể làm được gì, mối quan tâm hiện nay chuyển dần sang cách triển khai công nghệ hiệu quả, tích hợp vào hệ thống hiện hữu và mở rộng từ những thử nghiệm ban đầu thành các ứng dụng có tác động thực tế.

Đây là một trong những điểm đáng chú ý được nêu trong báo cáo “Redefining Treasury in Asia Pacific 2026: Voices of Treasury” của HSBC. Để chuẩn bị cho ấn bản thứ ba, HSBC đã tổ chức chuỗi sự kiện chuyên đề về quản lý nguồn vốn và ngân quỹ tại 11 thị trường trong khu vực, đồng thời trao đổi với 680 chuyên gia trong lĩnh vực quản lý nguồn vốn, ngân quỹ và tài chính.

Theo Báo cáo, mức độ kỳ vọng đối với AI vẫn rất cao. 72% người tham gia khảo sát cho rằng AI sẽ rất hữu ích hoặc cực kỳ hữu ích trong vòng 3 năm tới, trong khi 23% khác đánh giá AI sẽ khá hữu ích. Điều này cho thấy sự quan tâm đến AI vẫn được duy trì khi doanh nghiệp bắt đầu chuyển từ giai đoạn tìm hiểu, thử nghiệm sang ứng dụng thực tế.

“Câu chuyện về AI đã đi qua giai đoạn tìm hiểu và chuyển sang bước triển khai. Yếu tố tạo nên sự khác biệt trong giai đoạn này nằm ở khâu thực thi thông qua xây dựng nền tảng như dữ liệu, quản trị và cơ chế kiểm soát để AI có thể mở rộng quy mô ra khỏi phạm vi thí điểm và mang lại tác động một cách nhanh chóng”, ông Manoj Dugar, Giám đốc Khối Giải pháp Thanh toán Toàn cầu khu vực châu Á tại HSBC, nhận định.

Tuy nhiên, chính tại đây lại xuất hiện khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế. Gần 63% chuyên gia được khảo sát cho rằng bộ phận quản lý nguồn vốn và ngân quỹ hiện đang đi sau các bộ phận khác trong doanh nghiệp về mức độ ứng dụng AI. Gần 1/5 cho biết bộ phận của họ chưa sử dụng AI trong nghiệp vụ quản lý nguồn vốn và ngân quỹ.

Nút thắt lớn nhất không nằm ở việc doanh nghiệp chưa nhìn thấy lợi ích của AI, mà ở khả năng đưa công nghệ này vào hệ thống đang vận hành. 70% người tham gia khảo sát xác định tích hợp với các hệ thống hiện có là rào cản lớn nhất đối với việc mở rộng ứng dụng AI. Tỷ lệ này cao hơn đáng kể so với những trở ngại về chuyên môn, được 47% đề cập, hay chi phí, với 44%. Chất lượng dữ liệu cũng là vấn đề đáng lưu ý khi 35% xem đây là một trở ngại.

Những con số này cho thấy AI trong quản lý nguồn vốn và ngân quỹ đang đứng trước một bài toán khá khác so với giai đoạn đầu của làn sóng AI. Khi công nghệ còn ở quy mô thử nghiệm, doanh nghiệp có thể tập trung vào một ứng dụng hoặc một nhóm nghiệp vụ riêng lẻ. Nhưng khi muốn đưa AI vào vận hành trên diện rộng, hàng loạt vấn đề liên quan đến dữ liệu, hệ thống, quản trị và kiểm soát phải được xử lý đồng thời.

Đặc biệt, với treasury, nơi các quyết định liên quan trực tiếp đến dòng tiền, thanh khoản và vốn lưu động, chất lượng dữ liệu và khả năng kết nối giữa các hệ thống có ý nghĩa lớn. Một công cụ AI có thể tạo ra những dự báo hoặc phân tích hữu ích, nhưng giá trị đó sẽ bị hạn chế nếu dữ liệu đầu vào không đủ tốt hoặc không thể kết nối với các hệ thống mà doanh nghiệp đang sử dụng.

Bởi vậy, trọng tâm của giai đoạn tiếp theo không đơn thuần là đưa thêm AI vào doanh nghiệp, mà là xây dựng nền tảng để AI có thể vận hành một cách an toàn và có khả năng mở rộng. Đây cũng là lý do câu chuyện nhân lực trở nên quan trọng. Công nghệ càng được đưa sâu vào hoạt động treasury, yêu cầu đối với đội ngũ quản lý nguồn vốn và ngân quỹ càng thay đổi. Họ không chỉ cần hiểu nghiệp vụ tài chính mà còn phải có khả năng làm việc với dữ liệu, công nghệ và những công cụ mới.

Tiền số chờ bài toán liên thông được tháo gỡ

Khảo sát của HSBC cho thấy 44% chuyên gia quản lý nguồn vốn và ngân quỹ cho biết rất có khả năng hoặc tương đối có khả năng sử dụng tiền số trong vòng hai năm tới. Ở chiều ngược lại, 39% cho biết họ sẽ không sử dụng. Sự phân hóa này cho thấy tiền số vẫn đang trong giai đoạn đầu của quá trình ứng dụng vào hoạt động doanh nghiệp. Nhưng khác với một công nghệ chỉ được quan tâm vì tính mới, tiền số đã bắt đầu được nhìn nhận thông qua những lợi ích khá cụ thể đối với hoạt động treasury.

55% người tham gia khảo sát cho rằng nâng cao hiệu quả quản lý nguồn vốn và ngân quỹ là lợi ích chính của tiền số, trong khi 52% đánh giá cao khả năng giảm chi phí giao dịch. Thanh toán xuyên biên giới nhanh hơn là một trong những trường hợp sử dụng được ưu tiên. Đây là nhu cầu đáng chú ý trong bối cảnh hoạt động thương mại của doanh nghiệp ngày càng xuyên biên giới. Khi dòng tiền phải đi qua nhiều thị trường, tiền tệ và hệ thống thanh toán khác nhau, tốc độ, chi phí và khả năng hoạt động liên tục trở thành những yếu tố quan trọng trong quản trị dòng tiền.

Dù vậy, cũng giống như AI, tiền số đang vướng vào bài toán hạ tầng. Rào cản lớn nhất được các chuyên gia chỉ ra là thiếu khả năng tương thích và liên thông giữa các loại tiền số khác nhau. Khi các hệ thống không thể kết nối thông suốt, lợi ích của một công cụ thanh toán mới sẽ khó được phát huy trên toàn bộ chuỗi giao dịch.

Một tín hiệu cho thấy vấn đề này đang được giải quyết ở cấp độ hạ tầng ngành là việc HSBC trong tháng 8 vừa qua hoàn tất giao dịch tiền gửi được mã hóa liên ngân hàng đầu tiên trên sổ cái dựa trên blockchain của Swift. Theo HSBC, giao dịch này cho thấy khả năng liên thông giữa các ngân hàng và góp phần thúc đẩy tiến trình hướng tới thanh toán xuyên biên giới 24/7.

Tại Việt Nam, câu chuyện AI trong treasury lại gắn rất rõ với áp lực quản trị dòng tiền và vốn lưu động. Các chuyên gia quản lý nguồn vốn và ngân quỹ được khảo sát cho biết doanh nghiệp đã chịu tác động đáng kể từ những biến động địa chính trị và môi trường thương mại thay đổi. Trong 12 tháng tới, quản lý nguồn vốn trong bối cảnh tỷ giá và lãi suất bất định là một ưu tiên hàng đầu, bên cạnh chuyển đổi quy trình quản lý tài chính, nguồn vốn và ngân quỹ bằng công nghệ, cũng như nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.

Áp lực cũng thể hiện rõ trong vốn lưu động. Khi được hỏi khoản mục nào chịu ảnh hưởng lớn nhất từ gián đoạn chuỗi cung ứng, 53% người tham gia tại Việt Nam cho biết đó là các khoản phải thu, do tốc độ thu hồi nợ chậm và rủi ro tín dụng gia tăng. Những biến động từ chuỗi cung ứng khiến quản lý tiền mặt trở thành vấn đề cấp thiết hơn. Đây cũng là lý do AI được kỳ vọng có thể phát huy vai trò trong dự báo dòng tiền và tối ưu vốn lưu động.

Một chuyên gia tham gia khảo sát tại Việt Nam cho rằng AI có thể hỗ trợ chuẩn bị dự báo quản lý tiền mặt, nhất là với những công việc được thực hiện định kỳ và có tính lặp lại. Đáng chú ý, toàn bộ người tham gia khảo sát tại Việt Nam đều cho rằng AI sẽ cực kỳ hữu ích, rất hữu ích hoặc tương đối hữu ích trong vòng 3 năm tới. Tuy nhiên, 55% chỉ đánh giá AI ở mức tương đối hữu ích. Khoảng cách giữa kỳ vọng và khả năng triển khai một lần nữa xuất hiện khi 77% cho rằng thiếu chuyên môn là rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng AI. Một nửa số chuyên gia cũng cho biết họ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm giải pháp công nghệ phù hợp với nhu cầu thực tế.

Một vấn đề khác cũng được đặt lên bàn cân: an ninh mạng. Các chuyên gia quản lý nguồn vốn và ngân quỹ tại TP.HCM đánh giá rủi ro tội phạm mạng và gian lận ở mức 6,6/10, thấp hơn mức đánh giá tại phần lớn các thị trường khác trong khảo sát. Tuy nhiên, kết quả này đáng chú ý bởi một số người tham gia cho biết doanh nghiệp của họ đã trực tiếp gặp các tình huống tấn công mạng và gian lận.

Trong một trường hợp, kẻ tấn công chiếm quyền kiểm soát chuỗi email trao đổi giữa doanh nghiệp và nhà cung cấp, sau đó yêu cầu thay đổi thông tin thanh toán. Một số doanh nghiệp cũng ghi nhận tình trạng rò rỉ dữ liệu từ các ứng dụng.

Vì vậy, khi AI được đưa vào các nghiệp vụ liên quan trực tiếp tới dữ liệu tài chính, bảo mật dữ liệu trở thành một điều kiện không thể bỏ qua. Một số chuyên gia mong muốn có môi trường “sandbox” để thử nghiệm ứng dụng AI trước khi triển khai chính thức, qua đó hạn chế nguy cơ sai sót và rò rỉ dữ liệu.

73% người tham gia khảo sát tại Việt Nam cho rằng nâng cấp công nghệ là giải pháp quan trọng để tăng cường bảo mật trong hoạt động ngân quỹ. Khoảng một nửa cho rằng quản lý dữ liệu tốt hơn và tăng cường đào tạo nhân viên cũng có thể góp phần giải quyết vấn đề.

Như vậy, với treasury, cả AI và tiền số đều đang đi qua một bước chuyển quan trọng. Lợi ích đã trở nên rõ ràng hơn, từ dự báo dòng tiền, nâng cao hiệu quả quản lý vốn đến giảm chi phí và tăng tốc thanh toán xuyên biên giới. Nhưng để những lợi ích đó trở thành năng lực vận hành thực tế, doanh nghiệp vẫn phải giải quyết đồng thời nhiều bài toán về hệ thống, dữ liệu, nhân lực, khả năng liên thông và an ninh.

Tại Việt Nam, khi áp lực từ tỷ giá, lãi suất và chuỗi cung ứng vẫn hiện hữu, nhu cầu số hóa hoạt động treasury có thể sẽ tiếp tục gia tăng. Tuy nhiên, tốc độ chuyển đổi sẽ không chỉ phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có tiếp cận được công nghệ mới hay không, mà còn phụ thuộc vào việc họ có xây dựng được nền tảng đủ tốt để công nghệ đó thực sự đi vào vận hành.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục