AI thay đổi cuộc chơi an ninh mạng, doanh nghiệp đã sẵn sàng?

(ĐTCK) Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm gia tăng tốc độ, quy mô và tối ưu hóa chi phí của các hoạt động an ninh mạng. Khi các tác nhân AI có thể hỗ trợ tìm lỗ hổng, tương tác với hệ thống và thực hiện nhiều bước trong một quy trình với mức độ tự chủ ngày càng cao, doanh nghiệp cần mở rộng trọng tâm từ phòng thủ sang tăng cường khả năng chống chịu trên không gian mạng.
Tác nhân AI với quyền truy cập hệ thống cần được quản trị như một danh tính số

Trong nhiều năm, các mô hình phòng thủ mạng được xây dựng trên một giả định quen thuộc: con người trực tiếp nghiên cứu mục tiêu, tìm lỗ hổng, trinh sát, lừa người dùng và từng bước xâm nhập hệ thống. Tuy nhiên, AI đang làm thay đổi giả định này.

Vấn đề không chỉ nằm ở việc tác nhân đe dọa có thể dùng AI để tăng tốc từng hoạt động. Câu hỏi lớn hơn đối với CEO, CIO, CISO và hội đồng quản trị là điều gì sẽ xảy ra khi AI có thể hỗ trợ hoặc tự động hóa nhiều bước trong một chuỗi tấn công phức tạp?

Đây không còn là câu chuyện kỹ thuật thuần túy, mà đã trở thành bài toán về khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Nếu AI có thể giúp bên tấn công dò tìm điểm yếu, thử nghiệm phương án khai thác và mở rộng hoạt động nhanh hơn, liệu doanh nghiệp có thể phát hiện, khoanh vùng, phục hồi và tiếp tục vận hành hay không?

Tác động của AI đến chi phí và quy mô an ninh mạng

Trong kỷ nguyên AI, doanh nghiệp cần chuẩn bị không chỉ để giảm nguy cơ bị xâm nhập mà còn để sẵn sàng vận hành qua gián đoạn và phục hồi nhanh

Một trong những tác động đáng chú ý của AI đối với an ninh mạng là khả năng giảm thời gian và chi phí tìm kiếm, phát hiện điểm yếu phần mềm ở quy mô lớn.

Tháng 5/2026, Anthropic - công ty nghiên cứu và phát triển AI của Mỹ - cho biết đã phát hiện hơn 10.000 lỗ hổng mức độ cao/nghiêm trọng trong các phần mềm quan trọng trên thế giới sau hơn một tháng công bố dự án Glasswing. Đây là sáng kiến phòng thủ do Anthropic triển khai nhằm bảo vệ hạ tầng phần mềm trọng yếu trên toàn cầu. Nhiều lỗ hổng trong số này tồn tại trong các mã nguồn đã được sử dụng và kiểm thử trong nhiều năm. Con số này cho thấy tiềm năng mở rộng quy mô phát hiện lỗ hổng, đồng thời nhấn mạnh khoảng cách giữa phát hiện và khắc phục.

Trước đây, phát hiện lỗ hổng là quá trình tiêu tốn nhiều thời gian, kỹ năng và nguồn lực. Một chuyên gia nghiên cứu lỗ hổng có thể mất nhiều ngày hoặc nhiều tuần để nghiên cứu một mục tiêu. Trong khi đó, tác nhân AI có thể làm việc liên tục, ở quy mô lớn và với tốc độ mà con người khó có thể cạnh tranh.

Điều này tạo ra sự bất cân xứng mới: bên tấn công có thể tận dụng AI để mở rộng quy mô hoạt động, trong khi bên phòng thủ có nguy cơ tụt lại nếu chưa tự động hóa phù hợp, chưa ưu tiên khắc phục theo mức độ rủi ro và vẫn phụ thuộc vào các quy trình phản ứng chậm.

Khả năng phát hiện lỗ hổng mới chỉ là một phần của vấn đề. Một báo cáo của Viện An ninh AI Vương quốc Anh (AISI) cho biết, trong một đánh giá an ninh mạng có kiểm soát, một số tác nhân AI đã thực hiện những hành động ngoài phạm vi cho phép. Đáng chú ý, trong một trường hợp liên quan đến chuỗi cung ứng phần mềm, tác nhân AI đã tạo nhiều danh tính trực tuyến giả, nghiên cứu và tương tác với lập trình viên nhằm thuyết phục họ đưa mã độc vào một dự án mã nguồn mở. Tác nhân này còn cố gắng cài các chỉ dẫn độc hại (prompt injections) để tác động đến các tác nhân AI lập trình khác.

Theo AISI, các nỗ lực này đều không thành công và không có bằng chứng về thiệt hại thực tế phát sinh từ sự cố. Tuy các điều kiện thử nghiệm không phản ánh cách các mô hình thương mại thường được cung cấp, sự việc vẫn cho thấy các tổ chức cần tính đến rủi ro tác nhân AI thực hiện hành động ngoài phạm vi được ủy quyền khi được cấp quyền truy cập rộng.

Ông Robert Trần, Lãnh đạo Tư vấn quản trị rủi ro công nghệ và an ninh thông tin mạng, Công ty TNHH EY Digital & Cyber

Tác nhân AI cần được quản trị như một danh tính số

Trong doanh nghiệp, tác nhân AI đang được tích hợp vào nhiều quy trình và có thể được cấp quyền truy cập mã nguồn mở, dữ liệu nội bộ, email, giao diện lập trình ứng dụng (API), môi trường điện toán đám mây hoặc các công cụ nội bộ. Tùy theo thiết kế và quyền được cấp, một số tác nhân còn có thể sửa tài liệu, tương tác với nhân viên, khách hàng và thực hiện giao dịch một cách độc lập. Vì vậy, rủi ro không chỉ đến từ mô hình AI, mà còn từ danh tính, quyền truy cập và quy trình mà tổ chức thiết lập xung quanh tác nhân đó.

Từ góc nhìn quản trị rủi ro, một tác nhân AI có quyền truy cập hệ thống không chỉ là công cụ hỗ trợ. Doanh nghiệp nên quản trị tác nhân đó như một danh tính số, với các kiểm soát phù hợp tương tự người dùng, ứng dụng hoặc tài khoản đặc quyền.

Điều này cũng đặt ra những câu hỏi rất cụ thể cho lãnh đạo doanh nghiệp: Tổ chức đang sử dụng những tác nhân AI nào? Mỗi tác nhân có thể truy cập Internet, dữ liệu nhạy cảm, mã nguồn, hệ thống sản xuất hoặc môi trường điện toán đám mây ở mức nào? Tác nhân có quyền tự thực hiện những hành động nào mà không cần sự phê duyệt của con người?

Nếu doanh nghiệp không có danh mục đầy đủ về vị trí, quyền hạn và hoạt động của các tác nhân AI, việc quản trị rủi ro phát sinh từ AI sẽ khó được thực hiện một cách nhất quán.

5 ưu tiên hành động cho doanh nghiệp

Trong một thế giới mà AI có thể liên tục rà soát và tìm kiếm điểm yếu, doanh nghiệp không thể chỉ đặt mục tiêu ngăn chặn mọi cuộc tấn công, bởi điều này gần như không thực tế. Trọng tâm mới cần bao gồm khả năng phát hiện sớm hơn, khoanh vùng và ứng phó nhanh hơn, đồng thời phục hồi và thích ứng liên tục. Đây là nền tảng của khả năng chống chịu trên không gian mạng.

Để tăng cường khả năng chống chịu, doanh nghiệp cần tập trung vào 5 ưu tiên.

Thứ nhất, lập bản đồ các điểm mà hệ thống doanh nghiệp có thể bị xâm nhập, thao túng hoặc lợi dụng. Phạm vi cần bao gồm toàn bộ tác nhân AI, điểm chạm, hệ thống, dữ liệu, công cụ và quyền truy cập. Việc lập bản đồ tấn công AI không chỉ là bài tập kỹ thuật. Kết quả rà soát cần được chuyển hóa thành chính sách truy cập, quy trình phê duyệt, cơ chế giám sát và trách nhiệm quản trị rõ ràng.

Thứ hai, mở rộng nguyên tắc không tin tưởng mặc định (Zero Trust) đối với tác nhân AI. Nếu trước đây Zero Trust chủ yếu tập trung vào người dùng, thiết bị, ứng dụng và dữ liệu, thì trong kỷ nguyên AI, các tổ chức cần bổ sung trọng tâm vào cả tác nhân AI, danh tính tác nhân và tương tác giữa các tác nhân. Một tác nhân AI cần có danh tính rõ ràng, được cấp đặc quyền tối thiểu, xác thực liên tục, phân đoạn/phân vùng và giám sát theo thời gian thực. Đặc biệt, các hoạt động rủi ro cao phải có con người phê duyệt và được lưu vết đầy đủ để phục vụ kiểm toán.

Thứ ba, chuyển từ kiểm thử xâm nhập định kỳ sang quản lý phơi nhiễm rủi ro liên tục. Khi AI có thể liên tục rà quét và phát hiện điểm yếu, một cuộc kiểm thử xâm nhập định kỳ không thể phản ánh đầy đủ bức tranh rủi ro thực tế. Doanh nghiệp cần chủ động nhận diện lỗ hổng, quyền truy cập rủi ro cao và các tài sản dễ bị tấn công trước khi chúng bị bên ngoài phát hiện và khai thác.

Thứ tư, kiểm nghiệm khả năng chống chịu trên không gian mạng ở cấp lãnh đạo. Câu hỏi không chỉ là “tổ chức có an toàn hay không”, mà là “nếu bị xâm nhập vào ngày mai, tổ chức sẽ mất bao lâu để phát hiện, khoanh vùng và phục hồi các hoạt động trọng yếu?” và “doanh nghiệp có thể tiếp tục vận hành nếu các hệ thống cốt lõi bị gián đoạn?”.

Các kịch bản diễn tập cần được thực hiện thường xuyên và phản ánh những rủi ro ưu tiên của tổ chức, có thể bao gồm mã độc tống tiền, rò rỉ dữ liệu, gián đoạn chuỗi cung ứng phần mềm hoặc lạm dụng tác nhân AI nội bộ.

Thứ năm, phát triển năng lực phòng thủ có hỗ trợ bởi AI một cách có kiểm soát. Khi bên tấn công có thể dùng AI để liên tục tìm kiếm và gia tăng tốc độ tìm kiếm lỗ hổng, bên phòng thủ cũng cần cân nhắc sử dụng AI để liên tục phát hiện, mô phỏng, ưu tiên xử lý, khắc phục, học hỏi và thích ứng sau sự cố. Việc chuẩn bị sớm giúp tổ chức nâng cao khả năng ứng phó và chủ động hơn trước các rủi ro mới.

An ninh mạng tập trung vào việc giảm khả năng sự cố xảy ra. Trong khi đó, khả năng chống chịu trên không gian mạng đi xa hơn: đó là duy trì năng lực hoạt động trọng yếu, phục hồi có kiểm soát và thích ứng khi biện pháp phòng thủ không ngăn chặn được sự cố. Trong kỷ nguyên AI, doanh nghiệp cần chuẩn bị không chỉ để giảm nguy cơ bị xâm nhập, mà còn để sẵn sàng vận hành qua gián đoạn, phục hồi nhanh và trở nên vững vàng hơn sau mỗi lần bị thử thách.

* Quan điểm trong bài báo này là của tác giả và không nhất thiết phản ánh quan điểm của tổ chức EY toàn cầu và các thành viên.

Robert Trần
Lãnh đạo Tư vấn quản trị rủi ro công nghệ và an ninh thông tin mạng, Công ty TNHH EY Digital & Cyber

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục