Xung đột Iran: Dấu hiệu của năm 2026 nhiều bất định

(ĐTCK) Căng thẳng quân sự tại Iran không chỉ tác động đến thị trường năng lượng toàn cầu, mà còn phản ánh một thế giới ngày càng phân cực. Trong bối cảnh đó, triển vọng kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam sẽ phụ thuộc không nhỏ vào diễn biến địa chính trị và các kịch bản xung đột.

Thế giới phân cực: Từ chiến tranh thương mại đến xung đột quân sự

Những diễn biến căng thẳng gần đây tại Iran, hay trước đó là cuộc khủng hoảng ở Venezuela, là những biểu hiện rõ nét của một thế giới ngày càng phân cực. Sự cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc không chỉ dừng lại ở mặt trận thương mại hay tiền tệ, mà còn có xu hướng leo thang thành các cuộc xung đột quân sự trực tiếp hoặc gián tiếp.

Ông Bùi Văn Huy, Phó chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần Đầu tư FIDT

Cuộc xung đột tại Iran, bắt đầu từ ngày 28/2/2026 với chiến dịch không kích quy mô lớn của Mỹ và Israel, đã ngay lập tức tác động tiêu cực đến nguồn cung dầu mỏ toàn cầu. Eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển huyết mạch của ngành năng lượng thế giới - bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các cơ sở hạ tầng sản xuất dầu khí của Iran bị tấn công, làm suy giảm khả năng xuất khẩu của nước này, trong khi các đồng minh của Mỹ cũng buộc phải giảm sản lượng trước các đòn trả đũa.

Ở những biểu hiện khác ngoài xung đột quân sự, năm 2025, thuế quan đã trở thành chủ đề gây ra những biến động rất lớn trên bình diện toàn cầu. Xa hơn, trong nhiệm kỳ trước của Tổng thống Mỹ Donald Trump, căng thẳng thương mại Mỹ - Trung Quốc cũng từng gây ra không ít bất ổn.

Khi cục diện phân cực vẫn chưa ngã ngũ, các chính sách cạnh tranh, kìm hãm và áp chế lẫn nhau giữa các cường quốc có thể tiếp tục tạo ra những bất ổn trên phạm vi toàn cầu. Nếu không phải chiến tranh quân sự thì cũng sẽ xuất hiện dưới những hình thức khác như chiến tranh thương mại hay chiến tranh tiền tệ.

Kịch bản xung đột và tác động đến Việt Nam

Trong bối cảnh hiện tại, triển vọng kinh tế và thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026 phụ thuộc không nhỏ vào diễn biến của cuộc xung đột này, với hai kịch bản chính được đặt ra.

Kịch bản thứ nhất và cũng là kịch bản được kỳ vọng nhiều nhất là cuộc xung đột sẽ sớm hạ nhiệt. Nếu các nỗ lực ngoại giao thành công, các bên có thể kiềm chế và tránh leo thang quân sự. Khi đó, sự gián đoạn tại eo biển Hormuz sẽ chỉ mang tính tạm thời và nguồn cung năng lượng toàn cầu nhanh chóng ổn định trở lại.

Đối với Việt Nam, tác động khi đó chủ yếu giới hạn ở cú sốc tâm lý ngắn hạn. Sự hoảng loạn ban đầu trên thị trường chứng khoán sẽ sớm qua đi và chỉ số VN-Index có thể quay trở lại quỹ đạo tăng trưởng dựa trên các yếu tố nền tảng của kinh tế trong nước. Áp lực lên tỷ giá USD/VND, vốn đã tăng khoảng 1,5% kể từ cuối tháng 2, cũng sẽ giảm bớt khi chỉ số DXY hạ nhiệt và dòng tiền quay trở lại với các tài sản rủi ro. Nguy cơ lạm phát do chi phí nhập khẩu tăng cao theo đó cũng được hóa giải, cho phép Ngân hàng Nhà nước có thêm dư địa duy trì chính sách tiền tệ hỗ trợ tăng trưởng.

Kịch bản này được đánh giá có xác suất cao, bởi ngay cả các quốc gia khơi mào xung đột như Mỹ cũng không muốn tự gây tổn hại cho nền kinh tế của mình khi phải gánh chịu chi phí lớn của một cuộc chiến kéo dài, đồng thời đối mặt với áp lực lạm phát gia tăng do giá hàng hóa leo thang.

Tuy nhiên, kịch bản thứ hai - một cuộc xung đột kéo dài - sẽ mang đến những thách thức rất lớn, gợi nhớ lại cuộc khủng hoảng năm 2022 do chiến tranh Nga - Ukraine. Nếu xung đột leo thang, giá dầu Brent có thể không chỉ dừng lại ở mức trên 80 USD/thùng như hiện tại, mà còn có thể vọt lên trên 100 USD/thùng, tương tự mức tăng từng ghi nhận trong năm 2022.

Điều này sẽ tạo ra một cú sốc lạm phát toàn cầu. Đối với một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu như Việt Nam, hậu quả sẽ rất đáng kể. Lạm phát trong nước sẽ chịu áp lực lớn, không chỉ do giá xăng dầu tăng mà còn bởi chi phí vận tải và giá của hàng loạt nguyên vật liệu đầu vào cho sản xuất leo thang. Khi đó, Ngân hàng Nhà nước sẽ phải đối mặt với lựa chọn khó khăn: thắt chặt chính sách tiền tệ và tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát, đồng nghĩa với việc phải hy sinh một phần mục tiêu tăng trưởng kinh tế.

Đồng thời, áp lực lên tỷ giá cũng sẽ trở nên căng thẳng hơn. Trong môi trường bất ổn, đồng USD thường được xem là nơi trú ẩn an toàn, khiến chỉ số DXY tiếp tục tăng mạnh. Ngân hàng Nhà nước có thể buộc phải can thiệp bằng cách bán ra dự trữ ngoại hối - một biện pháp tốn kém và có giới hạn.

Về mặt thương mại và đầu tư, một cuộc khủng hoảng toàn cầu sẽ khiến sức cầu tại các thị trường xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như Mỹ và châu Âu suy giảm mạnh. Các đơn hàng bị cắt giảm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến các ngành sản xuất và thị trường lao động trong nước.

Đối với thị trường chứng khoán, kịch bản này có thể trở thành một cú sốc lớn, chấm dứt xu hướng tăng điểm và đẩy VN-Index vào một chu kỳ điều chỉnh sâu, thậm chí là một thị trường giá xuống kéo dài, tương tự những gì đã diễn ra trong năm 2022.

Năm 2026: Thách thức và cơ hội

Ngay cả khi không có cuộc xung đột Iran, năm 2026 vẫn được dự báo là một năm không dễ dàng đối với kinh tế toàn cầu và Việt Nam, trong bối cảnh mặt bằng lãi suất đã tăng lên từ vùng đáy, nguồn tiền rẻ không còn dồi dào, trong khi các bất ổn địa chính trị trên thế giới vẫn tiếp diễn.

Tuy nhiên, trong một thế giới phân cực, Việt Nam lại có những cơ hội đáng kể để vươn lên. Vị thế trung lập cùng chính sách đối ngoại cân bằng cho phép Việt Nam duy trì đối thoại với cả Mỹ và Trung Quốc mà không bị nghi ngờ về lập trường, tạo ra lợi thế lớn trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược ngày càng gay gắt.

Khả năng kết nối với cả hai hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT và CIPS mà không bị áp đặt các biện pháp trừng phạt cũng giúp Việt Nam có tiềm năng trở thành một trung tâm tài chính và thương mại hấp dẫn. Bên cạnh đó, Việt Nam hiện là điểm đến đáng chú ý của làn sóng tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang dịch chuyển về Đông Nam Á. Với chính sách ngoại giao “cây tre”, Việt Nam có thể đón nhận làn sóng dịch chuyển sản xuất này mà không bị gán mác hàng hóa “đội lốt” để né thuế.

Để tận dụng những cơ hội đó, Việt Nam cần triển khai những chính sách phù hợp. Hai trung tâm tài chính quốc tế đang được xây dựng tại TP.HCM và Đà Nẵng được kỳ vọng sẽ góp phần hiện thực hóa mục tiêu này, đưa Việt Nam trở thành một điểm sáng trên bản đồ kinh tế và tài chính toàn cầu.

Trong bối cảnh hiện nay, các nhà đầu tư cần duy trì thái độ thận trọng, theo dõi sát các diễn biến vĩ mô và phân bổ vốn một cách hợp lý. Thị trường chứng khoán có thể tiếp tục biến động trong ngắn hạn, nhưng về dài hạn, với nền tảng kinh tế vĩ mô ổn định cùng những cơ hội từ một thế giới đang thay đổi, Việt Nam vẫn là một thị trường đầy tiềm năng.

Bùi Văn Huy
Phó chủ tịch HĐQT Công ty cổ phần Đầu tư FIDT

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục