Tăng trưởng vẫn vững, nhưng sức ép đang lớn dần
Báo cáo Cập nhật Tình hình Kinh tế Việt Nam mới nhất vừa được Ngân hàng Thế giới (WB) công bố cho thấy, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì sức chống chịu đáng kể trong bối cảnh toàn cầu đầy bất ổn. Sau mức tăng trưởng GDP 8% trong năm 2025 - cao nhất ASEAN, WB dự báo tăng trưởng năm 2026 sẽ chậm lại còn 6,8%, nhưng vẫn là một con số tích cực trong bối cảnh môi trường bên ngoài ngày càng phức tạp.
Theo bà Mariam J. Sherman, Giám đốc WB phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào, Việt Nam bước vào năm 2026 với vị thế mạnh mẽ nhất trong khu vực Đông Nam Á nhờ xuất khẩu tăng trưởng tốt, khu vực dịch vụ duy trì sức chống chịu cao, dòng vốn FDI và đầu tư công tăng mạnh, cùng với lực đẩy từ chương trình cải cách toàn diện gắn với quá trình tinh gọn và tái cơ cấu bộ máy quản lý nhà nước lớn nhất kể từ thời kỳ Đổi mới.
Một điểm đáng chú ý là Việt Nam đang tận dụng khá tốt làn sóng đầu tư toàn cầu vào trí tuệ nhân tạo (AI). Theo bà Tamina Khan, Chuyên gia Kinh tế trưởng phụ trách Việt Nam, Campuchia và Lào tại WB, xuất khẩu các mặt hàng liên quan đến AI hiện đã chiếm gần 30% GDP, cho thấy nền kinh tế đang có cơ hội chen chân vào những chuỗi giá trị có giá trị gia tăng cao hơn.
Tuy nhiên, bức tranh năm 2026 không còn thuận lợi như năm trước. Môi trường thương mại toàn cầu tiếp tục nhiều bất định khi thuế quan của Mỹ vẫn duy trì ở mức cao hơn giai đoạn trước năm 2025, tạo áp lực lớn lên một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Cùng với đó, xung đột Trung Đông đang gây ra tình trạng gián đoạn nguồn cung dầu mỏ nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ, kéo theo rủi ro lạm phát và chi phí đầu vào tăng mạnh.
WB dự báo lạm phát bình quân năm 2026 của Việt Nam ở mức 4,2%, tiệm cận ngưỡng mục tiêu kiểm soát, trong khi dư địa chính sách tiền tệ ngày càng thu hẹp. Điều này đồng nghĩa, bài toán tăng trưởng trong giai đoạn tới không chỉ là duy trì tốc độ cao, mà là giữ được chất lượng tăng trưởng trong một môi trường ngày càng nhiều biến số.
| |
Bốn điểm nghẽn của mô hình tăng trưởng
Theo WB, các cú sốc bên ngoài đang làm lộ rõ bốn điểm yếu mang tính cấu trúc của nền kinh tế Việt Nam.
Thứ nhất là khoảng cách ngày càng lớn giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và khu vực FDI.
Kể từ khi các mức thuế đối ứng của Mỹ được công bố, xuất khẩu của khu vực FDI vẫn tăng mạnh tới 42%, trong khi xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước lại co hẹp đáng kể do khả năng chống chịu với cú sốc thuế quan yếu hơn.
Điều này cho thấy tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào khu vực FDI, trong khi khả năng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp nội địa còn hạn chế. Nếu không cải thiện liên kết này, nền kinh tế sẽ khó giữ lại nhiều giá trị gia tăng hơn trong nước.
Thứ hai là vấn đề dự trữ ngoại hối và áp lực tỷ giá.
Dù hoạt động xuất nhập khẩu vẫn tăng mạnh, khả năng nắm giữ ngoại hối của Việt Nam còn hạn chế, khiến bộ đệm dự trữ ngoại hối mỏng đi và áp lực tỷ giá kéo dài. Đây là một rủi ro lớn trong bối cảnh biến động tài chính toàn cầu ngày càng khó lường.
Thứ ba là mức đòn bẩy tài chính cao của khu vực doanh nghiệp và những căng thẳng thanh khoản trong hệ thống ngân hàng.
Theo bà Tamina Khan, tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam đã lên tới 145% trong năm 2025 - mức cao nhất ASEAN. Trong khi đó, bộ đệm vốn của các ngân hàng Việt Nam lại mỏng hơn so với nhiều nước trong khu vực.
Điều này cho thấy tăng trưởng vẫn đang dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng, trong khi thị trường vốn dài hạn phát triển chưa tương xứng. Nếu tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngắn hạn để nuôi tăng trưởng dài hạn, rủi ro hệ thống sẽ ngày càng lớn.
Thứ tư là hiệu quả đầu tư công.
Với kế hoạch đầu tư công lên tới 320 tỷ USD trong giai đoạn 2026-2030, theo WB, thách thức của Việt Nam không phải là chi bao nhiêu, mà là chi như thế nào để tạo ra năng suất thực sự.
Nếu đầu tư công không được thẩm định kỹ, triển khai hiệu quả và tạo hiệu ứng lan tỏa sang đầu tư tư nhân, quy mô vốn lớn chưa chắc đã đồng nghĩa với tăng trưởng bền vững. Nói cách khác, tăng trưởng cao chưa đủ; điều quan trọng hơn là chất lượng của tăng trưởng đó.
Cải cách phải đi tới khâu thực thi
WB cho rằng dù rủi ro ngắn hạn còn lớn, triển vọng trung hạn của Việt Nam vẫn rất tích cực nếu chương trình cải cách hiện nay được thực hiện hiệu quả.
Theo dự báo, tăng trưởng có thể phục hồi tốt hơn trong giai đoạn 2027-2028 khi cú sốc dầu mỏ giảm dần và các động lực trong nước được củng cố. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là cải cách phải đi từ chủ trương sang thực thi.
Bà Mariam J. Sherman nhận định Việt Nam đang triển khai nhiều cải cách mang tính chuyển đổi rất ấn tượng, nhưng tác động thực sự chỉ được cảm nhận đầy đủ khi quá trình thực thi tiến triển.
“Tăng trưởng toàn cầu chững lại đang tạo thêm áp lực cho môi trường bên ngoài của Việt Nam, trong khi biến động giá dầu làm gia tăng các rủi ro theo chiều hướng bất lợi. Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tiếp tục củng cố quản lý kinh tế vĩ mô, đồng thời đẩy nhanh tiến trình cải cách”, bà Sherman nhấn mạnh.
Theo bà Sherman, thách thức cốt lõi hiện nay là bảo đảm nguồn lực, duy trì chương trình cải cách đầy tham vọng đang được thực hiện, đồng thời kiểm soát tốt các rủi ro bên ngoài và những điểm dễ tổn thương trong nước.
Theo đó, WB khuyến nghị ba nhóm chính sách trọng tâm.
Thứ nhất, bảo đảm danh mục đầu tư công 320 tỷ USD được thẩm định nghiêm túc và triển khai hiệu quả, tránh tình trạng giải ngân lớn nhưng hiệu quả thấp.
Thứ hai, hoàn tất quá trình chuyển dịch sang các nguồn tài chính dài hạn và đa dạng hơn ngoài hệ thống ngân hàng, giảm áp lực lên tín dụng ngân hàng và nâng cao an toàn tài chính quốc gia.
| |
Thứ ba, tận dụng FDI theo hướng chất lượng thay vì số lượng, tạo liên kết thực chất với khu vực doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và tri thức thay vì chỉ gia tăng quy mô vốn đăng ký.
Theo WB, đây không chỉ là các ưu tiên chính sách ngắn hạn, mà là điều kiện cần để Việt Nam xây dựng một “vòng xoáy tích cực” mới gồm niềm tin của nhà đầu tư, đầu tư tư nhân, tăng trưởng và sức chống chịu. Đó cũng là nền tảng quan trọng để tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
Thực tế cho thấy, tăng trưởng 6,8% hay 8% chỉ là những con số của một năm. Điều quyết định vị thế dài hạn của nền kinh tế lại nằm ở khả năng cải cách thể chế, nâng năng suất và tạo ra động lực tăng trưởng bền vững từ khu vực tư nhân. Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh hơn, rủi ro lớn hơn và cạnh tranh khốc liệt hơn, Việt Nam không thể chỉ dựa vào quán tính tăng trưởng cũ.
Một chu kỳ phát triển mới đòi hỏi những cải cách mới - nơi tăng trưởng không chỉ nhanh hơn, mà phải bền hơn và có khả năng chống chịu cao hơn.