Áp lực trong ngắn hạn vẫn lớn
Cuộc chiến tại Trung Đông đang tạo ra những tác động lan tỏa mạnh tới thị trường tài chính toàn cầu, trong đó có thị trường ngoại hối. Chỉ số DXY - đo lường sức mạnh của đồng USD đã vượt 100 điểm, tăng mạnh so với mốc quanh 96 điểm trước thời điểm xảy ra cuộc không kích của Mỹ - Israel vào Iran (28/2/2026).
Ở trong nước, tỷ giá trung tâm giữa VND với USD được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) tăng 3 đồng/USD trong phiên giao dịch 1/4/2026, lên 25.105 đồng/USD. Giá USD tại các ngân hàng thương mại cũng tăng tương ứng: Vietcombank tăng 3 đồng/USD khi mua USD chuyển khoản lên 26.140 đồng/USD, bán ra 26.360 đồng/USD; ACB giữ nguyên chiều mua chuyển khoản 26.160 đồng và tăng 3 đồng ở chiều bán ra, lên 26.360 đồng…
Trước đó, tại họp báo Chính phủ ngày 4/3/2026, Phó thống đốc NHNN Phạm Thanh Hà cho biết, căng thẳng leo thang ở khu vực Trung Đông đã khiến giá dầu tăng cao, tạo áp lực lên lạm phát và kỳ vọng lạm phát toàn cầu. Theo ông Hà, nhiều ngân hàng trung ương lớn trên thế giới, trong đó có Mỹ, thận trọng hơn trong việc hạ lãi suất. Một số tổ chức thậm chí phát tín hiệu tăng lãi suất sớm trong tháng này để ứng phó với lạm phát. Những biến động này đã tạo sức ép lên tỷ giá, thị trường tiền tệ trong nước.
Tỷ giá USD/VND thời gian tới sẽ chịu tác động đan xen của ba yếu tố lớn từ bên ngoài: xung đột Trung Đông, kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed và triển vọng tăng trưởng - lạm phát toàn cầu. Nếu căng thẳng tại Trung Đông không leo thang, dòng tiền có thể quay lại các tài sản rủi ro hơn như cổ phiếu hay tiền tệ của các nền kinh tế mới nổi, khiến USD hạ nhiệt. Ngược lại, nếu xung đột kéo dài và tình trạng gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu trầm trọng hơn, nguy cơ suy thoái kinh tế kết hợp lạm phát cao có thể xuất hiện. Trong kịch bản này, đồng USD có thể tiếp tục được hỗ trợ thêm một thời gian. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia tài chính - ngân hàng cho rằng, yếu tố quyết định xu hướng trung hạn của USD vẫn là chính sách tiền tệ của Mỹ.
Nhận định được ông Đinh Đức Quang, Giám đốc Khối Kinh doanh tiền tệ của UOB Việt Nam đưa ra, xung đột tại Trung Đông và biến động giá dầu có thể hỗ trợ USD trong ngắn hạn, song về dài hạn, sức mạnh của đồng bạc xanh sẽ suy yếu, nhất là khi dự báo Fed sẽ có 2 lần cắt giảm lãi suất cuối năm nay.
Trong các phân tích trước đây, UOB cho rằng, việc Fed cắt giảm lãi suất sẽ là yếu tố tích cực hỗ trợ cơ quan quản lý của Việt Nam trong điều hành lãi suất VND, song cũng cần nhìn nhận thực tế mặt bằng lãi suất VND sẽ được điều hành chủ yếu trên cơ sở cân đối các yếu tố vĩ mô nội tại như kỳ vọng tăng trưởng, diễn biến lạm phát, cán cân thương mại, dịch vụ, thu hút đầu tư nước ngoài, biến động tỷ giá…
Kỳ vọng tích cực hơn trong trung hạn
Một số báo cáo triển vọng thị trường ngoại hối quốc tế dự báo đồng USD có thể giảm giá khoảng 5% trong năm 2026 nếu Fed tiếp tục chu kỳ cắt giảm lãi suất. Từ cuối năm 2024, Fed đã hạ lãi suất tổng cộng khoảng 175 điểm cơ bản, đưa chính sách tiền tệ từ trạng thái thắt chặt về gần mức trung tính. Đối với Việt Nam, áp lực tỷ giá trong ngắn hạn có thể tiếp tục xuất hiện nếu đồng USD trên thế giới duy trì xu hướng tăng. Tuy nhiên, với dự trữ ngoại hối ổn định và các công cụ điều hành linh hoạt của NHNN, thị trường tiền tệ trong nước được đánh giá nằm trong tầm kiểm soát.
Dự báo mới nhất được UOB đưa ra, tỷ giá USD/VND sẽ có mức biến động khoảng 2 - 3% trong năm 2026, với mức 26.400 đồng/USD trong quý II/2026, 26.200 đồng/USD trong quý III/2026 và 26.100 đồng/USD vào cuối năm 2026.
Đáng chú ý, chỉ số DXY mở cửa phiên giao dịch đầu tháng 4/2026 đã lùi xuống dưới mốc 100 điểm, nhờ một số thông tin mới làm dấy lên kỳ vọng cuộc chiến tại khu vực Trung Đông có thể sớm đi đến hồi kết.
Thực tế cho thấy, NHNN đã khá linh hoạt khi phối hợp nhịp nhàng giữa tỷ giá, lãi suất và công cụ thị trường mở trong khuôn khổ điều hành đa mục tiêu. NHNN không theo đuổi neo tỷ giá cứng mà chấp nhận biến động có kiểm soát, giúp hấp thụ cú sốc bên ngoài và tránh chi phí lớn về dự trữ ngoại hối. Về điều hành lãi suất, NHNN không sử dụng lãi suất điều hành như công cụ trực diện mà tác động gián tiếp thông qua điều tiết thanh khoản VND. Trong đó, công cụ thị trường mở đóng vai trò then chốt, cho phép điều chỉnh “nhiệt độ” thanh khoản thông qua phát hành tín phiếu, bơm - hút tiền linh hoạt, qua đó ổn định kỳ vọng mà không phát tín hiệu thắt chặt kéo dài. Đây là cách tiếp cận phù hợp khi áp lực tỷ giá mang tính thời điểm và chịu tác động mạnh từ yếu tố tâm lý.
Báo cáo chiến lược 2026 do VinaCapital phát hành mới đây nhận định, NHNN hiện phải xử lý bài toán cân bằng mà nhiều ngân hàng trung ương tại các thị trường mới nổi đối mặt: dung hòa giữa ổn định vĩ mô và tăng trưởng kinh tế. Thách thức hiện nay của Việt Nam không phải là bài toán truyền thống giữa lạm phát và tăng trưởng, mà là sự đánh đổi giữa ổn định tỷ giá USD/VND và mục tiêu tăng trưởng kinh tế. Lãi suất tiền gửi đã tăng khoảng 100 điểm cơ bản trong năm 2025 và VinaCapital cho rằng, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng sẽ tiếp tục tăng thêm 50 - 100 điểm cơ bản trong năm 2026 do 2 yếu tố chính: thanh khoản trong hệ thống ngân hàng đang thắt chặt và áp lực mất giá của VND.
Theo VinaCapital, mức lãi suất cao hơn là cần thiết nhằm hạn chế áp lực mất giá của tỷ giá USD - VND vượt quá khoảng 3% trong bối cảnh dự trữ ngoại hối còn khá thấp (hiện dưới mức 3 tháng nhập khẩu), trong khi mặt bằng lãi suất thấp lại có tác dụng hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.
Từ góc nhìn của ông Huỳnh Duy Sang, Giám đốc Khối Thị trường tài chính ACB, biến động của môi trường vĩ mô hiện nay có sự khác biệt rõ rệt so với các giai đoạn trước. Nếu như năm 2022, cú sốc giá dầu có thể hạ nhiệt tương đối nhanh nhờ chuỗi logistics không bị gián đoạn nghiêm trọng thì hiện nay bức tranh đã phức tạp hơn. Giá năng lượng tăng nhanh, cùng với những gián đoạn tại các điểm trung chuyển chiến lược như eo biển Hormuz đang tạo ra áp lực kép lên chi phí vận tải và dòng chảy thương mại toàn cầu. Đồng thời, việc hạ tầng năng lượng tại Trung Đông bị ảnh hưởng khiến khả năng phục hồi nguồn cung có thể kéo dài. Trong bối cảnh đó, tỷ giá không còn là yếu tố mang tính kỹ thuật hay phụ trợ, mà đang trở thành một trong những biến số rủi ro trung tâm đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Khi chi phí logistics, năng lượng tăng, áp lực lên tỷ giá là điều khó tránh khỏi. Nhiều doanh nghiệp có thể vẫn có lãi ở khâu sản xuất - kinh doanh nhưng lợi nhuận bị bào mòn do biến động tỷ giá giữa thời điểm ký hợp đồng và thời điểm thanh toán.
Trong bối cảnh biến động có xu hướng kéo dài, theo ông Sang, cách tiếp cận bị động (chấp nhận rủi ro) không còn phù hợp. Thay vào đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy “dự đoán thị trường” sang tư duy “chủ động quản trị rủi ro”; trong đó, rủi ro tỷ giá cần được nhìn nhận như một phần cấu thành của chiến lược tài chính. Điều quan trọng phải nhận diện đúng yếu tố đang tạo ra rủi ro. Doanh nghiệp không thể kiểm soát diễn biến thị trường, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát cách mình ứng phó với rủi ro.