Tín hiệu từ xu hướng tăng lãi suất

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Diễn biến bơm ròng trên kênh thị trường mở cùng mặt bằng lãi suất liên ngân hàng neo cao cho thấy áp lực thanh khoản trong hệ thống ngân hàng đang gia tăng trở lại. Trong bối cảnh đó, việc các nhà băng đồng loạt nâng lãi suất huy động không chỉ là phản ứng ngắn hạn, mà còn phát đi tín hiệu về những thách thức trong cân đối vốn và dư địa điều hành chính sách tiền tệ.
Tại SeABank, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng đạt 9%/năm cho khoản tiền gửi từ 800 triệu đồng trở lên Tại SeABank, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng đạt 9%/năm cho khoản tiền gửi từ 800 triệu đồng trở lên

Lãi suất liên ngân hàng neo cao

Trên kênh cầm cố - một cấu phần chủ chốt của thị trường mở (OMO), nơi Ngân hàng Nhà nước thực hiện mua bán giấy tờ có giá với các ngân hàng thương mại nhằm điều tiết thanh khoản và định hướng lãi suất ngắn hạn - cơ quan điều hành tiếp tục duy trì trạng thái hỗ trợ hệ thống. Cụ thể, ngày 31/3/2026, Ngân hàng Nhà nước chào thầu tổng cộng 65.000 tỷ đồng ở các kỳ hạn 7 ngày, 14 ngày và 56 ngày, với toàn bộ khối lượng trúng thầu ở mức lãi suất 4,5%/năm.

Trong bối cảnh có 79.396 tỷ đồng đáo hạn và không phát hành tín phiếu, ở chiều ngược lại, nhà điều hành đã bơm ròng 14.396 tỷ đồng ra thị trường, đưa dư nợ lưu hành trên kênh này lên 290.090 tỷ đồng. Đây là mức hỗ trợ thanh khoản tương đối lớn, cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang chủ động “làm mượt” dòng tiền trong hệ thống, thay vì duy trì trạng thái hút ròng như giai đoạn trước.

Áp lực thanh khoản ngắn hạn thể hiện rõ qua biến động của lãi suất liên ngân hàng. Theo dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước, sau phiên 30/3/2026, lãi suất VND tăng mạnh ở hầu hết các kỳ hạn ngắn; trong đó, lãi suất qua đêm lên mức 12%/năm, tăng 7,7 điểm phần trăm so với phiên trước; lãi suất kỳ hạn 1 tuần lên 11,6%/năm, trong khi lãi suất kỳ hạn 1 tháng đạt 7,75%/năm. Sang ngày 31/3/2026, lãi suất liên ngân hàng có điều chỉnh giảm nhưng vẫn neo ở mức cao, lần lượt đạt 9,5%/năm qua đêm, 8,8%/năm kỳ hạn 1 tuần, 8,45%/năm kỳ hạn 2 tuần và 8,25%/năm kỳ hạn 1 tháng.

Đặt trong tương quan lịch sử, mặt bằng lãi suất liên ngân hàng hiện nay đã cao hơn đáng kể so với giai đoạn từ năm 2023 đến đầu năm 2025, khi lãi suất qua đêm phổ biến chỉ quanh 0,5 - 2%/năm. Điều này cho thấy chi phí vốn ngắn hạn của hệ thống đã tăng lên rõ rệt, phản ánh sự thay đổi về trạng thái thanh khoản.

Theo chia sẻ của tổng giám đốc một doanh nghiệp hoạt động trong ngành thép, lường trước những khó khăn trong tiếp cận nguồn tín dụng, đầu năm nay, doanh nghiệp đã chủ động đàm phán vay vốn bằng ngoại tệ từ ngân hàng nước ngoài với lãi suất 3,5%/năm. Đáng chú ý, một ngân hàng thương mại tư nhân đã phải tìm kiếm nguồn hỗ trợ thanh khoản ngắn hạn từ Công ty khi đề xuất chuyển một khoản tiền gửi lớn của công ty này từ ngân hàng có vốn nhà nước sang. Câu chuyện này phần nào phản ánh áp lực cân đối vốn của các nhà băng đã gia tăng từ nửa cuối năm 2025, trong bối cảnh tăng trưởng tín dụng phục hồi nhanh hơn huy động.

Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy, tăng trưởng tín dụng năm 2025 đạt khoảng 19,01%, trong khi huy động vốn tăng chậm hơn, tạo ra độ lệch nhất định trong cân đối nguồn - sử dụng vốn. Hệ quả là “vùng đệm” thanh khoản tại một số ngân hàng, đặc biệt nhóm ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ bị thu hẹp, làm giảm khả năng hấp thụ các cú sốc ngắn hạn và gia tăng phụ thuộc vào nguồn vốn liên ngân hàng với chi phí cao.

Bên cạnh yếu tố nội tại, thanh khoản hệ thống còn chịu tác động từ môi trường bên ngoài, khi mặt bằng lãi suất toàn cầu vẫn duy trì ở mức cao và chính sách tiền tệ tại nhiều nền kinh tế lớn chưa thực sự bước vào chu kỳ nới lỏng. Điều này tạo áp lực lên tỷ giá và dòng vốn, qua đó thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ trong nước.

Thách thức trong cân đối vốn

Trong bối cảnh đó, việc các ngân hàng thương mại đồng loạt nâng lãi suất huy động từ đầu năm 2026 được xem là diễn biến có tính logic. Theo thống kê của Công ty Chứng khoán MBS, trong số 16 ngân hàng thương mại được theo dõi, phần lớn đã điều chỉnh tăng lãi suất tiền gửi trong tháng 3, chủ yếu ở các kỳ hạn từ 6 tháng trở lên, với mức tăng từ 0,1 - 1,4%/năm. Xu hướng này không chỉ diễn ra ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ, mà đã lan sang cả các ngân hàng lớn, bao gồm nhóm ngân hàng có vốn Nhà nước chi phối.

Đáng chú ý, khảo sát thực tế cho thấy mặt bằng lãi suất huy động tại nhiều ngân hàng đã lên tới 9%/năm đối với các kỳ hạn trung và dài hạn. Mới nhất, SeABank tung ưu đãi lãi suất lên tới 9%/năm cho khoản tiền gửi từ 800 triệu đồng trở lên, kỳ hạn 12 tháng. Với các khoản tiền từ 100 triệu đồng đến dưới 800 triệu đồng, lãi suất kỳ hạn 12 tháng áp dụng 8,9%/năm. Tại Ngân hàng Vikki (Vikki Bank), lãi suất kỳ hạn từ 6 - 12 tháng được nhân viên chào từ 9 - 9,2%/năm, áp dụng cho khoản tiền gửi từ 200 triệu đồng trở lên.

Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy, tốc độ tăng trưởng huy động vốn vẫn chậm hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng tín dụng. Cụ thể, tính đến ngày 23/3/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 18.972.819 tỷ đồng, tăng 2,02% so với cuối năm 2025; huy động vốn đạt 17.733.012 tỷ đồng, tăng 0,4% so với cuối năm 2025.

“Những con số trên phản ánh cạnh tranh huy động vốn đang gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh các tổ chức tín dụng bước vào giai đoạn đẩy mạnh tăng trưởng tín dụng”, TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia kinh tế nhận xét.

Việc lãi suất huy động tăng không chỉ là phản ứng trước áp lực thanh khoản ngắn hạn, mà còn cho thấy quá trình tái cân bằng nguồn vốn trong hệ thống ngân hàng. Khi chi phí vốn trên thị trường liên ngân hàng duy trì ở mức cao, các tổ chức tín dụng buộc phải quay lại đẩy mạnh huy động từ khu vực dân cư - nguồn vốn ổn định hơn nhưng cũng có chi phí cao hơn.

Ở góc độ chu kỳ, diễn biến này cho thấy mặt bằng lãi suất thấp kéo dài trong giai đoạn 2023 - 2025 có thể đang dần đi đến điểm kết thúc. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), dư địa nới lỏng chính sách tiền tệ của Việt Nam là hạn chế, trong khi áp lực lạm phát vẫn hiện hữu khi giá năng lượng có xu hướng tăng dưới tác động của xung đột tại khu vực Trung Đông.

“Dù chưa đủ cơ sở để khẳng định một chu kỳ tăng lãi suất mới đã hình thành, nhưng dư địa để duy trì mặt bằng lãi suất thấp đang thu hẹp đáng kể, đồng thời, xu hướng tăng lãi suất huy động có thể mang tính hệ thống, thay vì chỉ mang tính thời điểm”, TS. Nguyễn Trí Hiếu nhận định.

Hệ quả là chi phí vốn đầu vào gia tăng sẽ hạn chế khả năng giảm thêm lãi suất cho vay, qua đó tạo áp lực lên khu vực doanh nghiệp. Trong bối cảnh biên lãi ròng (NIM) của nhiều ngân hàng đã suy giảm, việc duy trì lợi nhuận sẽ khiến các tổ chức tín dụng thận trọng hơn trong việc điều chỉnh lãi suất đầu ra.

Bài toán điều hành chính sách tiền tệ đang trở nên phức tạp hơn khi Ngân hàng Nhà nước phải cân đối giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và yêu cầu ổn định vĩ mô. Nếu áp lực bên ngoài kéo dài, khả năng duy trì mặt bằng lãi suất thấp sẽ ngày càng hạn chế và kịch bản lãi suất bước vào một mặt bằng cao hơn - dù không đột biến - là điều cần tính đến.

Hồng Dung

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục