Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 8-15/8: Vàng tiến gần 4.500 USD/ounce, dầu thô tiếp tục đi lên

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 8-15/8, tâm điểm thị trường là cú tăng mạnh của giá năng lượng khi căng thẳng tại eo biển Hormuz tiếp tục leo thang, trong khi vàng tiến gần đến mốc 4.500\ USD/ounce phục hồi nhờ đồng USD suy yếu và kỳ vọng chính sách tiền tệ của Mỹ bớt thắt chặt. Các mặt hàng khác như kim loại cơ bản, nguyên liệu công nghiệp, nông sản… cũng đa phần tăng giá.

Năng lượng: Dầu Brent tăng 6%, khí đốt tăng 3%, than ổn định quanh mức 129,25 USD/tấn

Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới bật mạnh ngay từ đầu tuần khi thị trường nhận ra khả năng eo biển Hormuz được nối lại hoạt động trong thời gian ngắn đang trở nên xa vời. Sang giữa tuần, đà tăng có lúc chững lại khi các nhà đầu tư đánh giá triển vọng nhu cầu dầu toàn cầu và các số liệu tồn kho của Mỹ, nhưng giá vẫn duy trì ở mức cao do rủi ro nguồn cung từ Trung Đông chưa được giải quyết.

Cụ thể, ngày 10/8, dầu Brent bật tăng từ vùng 84-85 USD/thùng lên trên 88 USD/thùng, sau đó tiếp tục chạm vùng gần 90 USD/thùng trong ngày 11-12/8. Khi tiến vào khu vực này, lực bán xuất hiện khiến giá nhiều lần quay đầu điều chỉnh, nhưng các nhịp giảm chủ yếu được hỗ trợ quanh vùng 87-88 USD/thùng.

Ngày 12/8, dầu Brent đóng cửa ở mức 88,98 USD/thùng, trong khi dầu dầu WTI của Mỹ đạt 83,27 USD/thùng, khi tình trạng bế tắc liên quan đến Hormuz tiếp tục hỗ trợ giá, dù những dự báo về nhu cầu toàn cầu yếu hơn đã phần nào hạn chế đà tăng.

Đến ngày 13/8, thị trường có một phiên điều chỉnh mạnh, khi dầu Brent giảm hơn 2% xuống 87,07 USD/thùng, còn dầu WTI lùi về 81,25 USD/thùng. Áp lực bán xuất hiện sau chuỗi sáu phiên tăng liên tiếp, trong bối cảnh tồn kho cao và triển vọng nhu cầu dầu toàn cầu suy yếu, đặc biệt sau các đánh giá của OPEC. Đến ngày 14/8, giá tiếp tục nhích lên và giao dịch quanh 88,5 USD/thùng.

Kết thúc phiên 14/8, giá dầu Brent tăng 1,45 USD (+1,67%) lên 88,52 USD/thùng; dầu WTI tăng 1,15 USD (+1,42%) lên 82,40 USD/thùng. Tính chung cả tuần, giá dầu Brent tăng khoảng 6%, còn dầu WTI tăng 5,4%.

Như vậy, giá dầu có một tuần tăng đáng kể, lấy lại phần lớn mức giảm mạnh của tuần trước đó. Xu hướng phục hồi từ vùng đáy dưới 80 USD/thùng đang được duy trì, trong khi khu vực 90 USD/thùng trở thành ngưỡng kháng cự đáng chú ý.

Trên thị trường khí đốt, giá khí đốt tự nhiên tương lai tăng nhẹ do dự báo nhu cầu sẽ cao hơn. Hợp đồng tương lai khí đốt kỳ hạn tháng 9/2026 trên Sàn giao dịch hàng hóa New York (NYMEX) tăng 0,6 cent (+0,2%) lên 2,733 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (mmBtu), sau khi tăng lên mức cao nhất là 2,783 USD/mmBtu vào đầu phiên giao dịch. Tính cả tuần, hợp đồng này tăng khoảng 3%, sau khi giảm khoảng 18% trong 7 tuần trước đó.

Năm 2023, Mỹ trở thành nhà xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) lớn nhất thế giới, vượt qua Úc và Qatar, khi giá khí đốt toàn cầu tăng cao thúc đẩy nhu cầu về khí đốt giá rẻ từ Mỹ.

Trên toàn thế giới, giá khí đốt được giao dịch quanh mức 21 USD/mmBtu theo cả chuẩn TTF (Dutch Title Transfer Facility) ở châu Âu và chuẩn JKM (Japan-Korea Marker) ở châu Á. Giá khí đốt toàn cầu đã tăng vọt trong những năm gần đây chủ yếu do gián đoạn nguồn cung liên quan đến cuộc chiến giữa Ukraine và Nga năm 2022 và cuộc chiến tranh Mỹ - Israel với Iran năm nay.

Trên thị trường than, giá duy trì sự ổn định quanh mức 129,25 USD/tấn. Mặc dù biến động hàng ngày thấp, nhưng giá than vẫn hưởng lợi gián tiếp từ việc giá dầu ở mức cao, thúc đẩy xu hướng chuyển đổi nhiên liệu tại các nước nhập khẩu năng lượng ở châu Âu và châu Á.

Sự phục hồi của giá than đến từ xu hướng “chuyển đổi nhiên liệu”. Trung Quốc - nước tiêu thụ than hàng đầu, tập trung vào hiện đại hóa ngành than, nâng tỷ lệ mỏ thông minh lên 75% vào năm 2030 và thiết lập dự trữ công suất hàng năm trên 100 triệu tấn. Điều này cho thấy vai trò của than vẫn rất quan trọng trong an ninh năng lượng khu vực, bất chấp các nỗ lực chuyển đổi xanh.

Trong ngắn hạn, rủi ro lớn nhất vẫn nằm ở diễn biến địa chính trị tại eo biển Hormuz và các lệnh trừng phạt bổ sung đối với Iran. Nếu các nút thắt vận tải không được tháo gỡ, chi phí năng lượng sẽ tiếp tục là gánh nặng cho đà phục hồi kinh tế toàn cầu.

Kim loại: Vàng tiến gần 4.500 USD/ounce, nhôm cũng đi lên, quặng sắt và thép suy yếu

Ở nhóm kim loại quý, giá vàng tiếp tục được hưởng lợi từ đà tăng bắt đầu từ cuối tuần trước, sau khi số liệu việc làm Mỹ yếu hơn dự kiến làm giảm kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.

Trong phiên đầu tuần, vàng giao ngay tăng lên quanh 4.330 USD/ounce, trong khi đà tăng của tuần trước vẫn được hỗ trợ bởi động lực kỹ thuật, nhu cầu mua vào và tâm lý lo ngại bỏ lỡ cơ hội khi giá đã tăng mạnh. Việc Trung Quốc tiếp tục gia tăng dự trữ vàng cũng góp phần củng cố tâm lý tích cực trên thị trường.

Giá vàng sau đó có lúc lùi xuống sát 4.315 USD/ounce trước khi phục hồi nhanh và bước vào nhịp tăng mạnh, vượt mốc 4.400 USD/ounce. Đà tăng được duy trì trong các phiên kế tiếp, đưa giá lên vùng 4.420-4.430 USD/ounce. Nhà đầu tư khi đó tập trung chờ số liệu CPI và PPI của Mỹ để đánh giá hướng đi tiếp theo của Fed.

Các số liệu lạm phát công bố trong tuần nhìn chung không gây ra cú sốc lớn đối với thị trường, khiến giới giao dịch giảm bớt kỳ vọng Fed sẽ nâng lãi suất ngay trong tháng 9 tới. Điều này giúp vàng có thêm lực hỗ trợ và trong một thời điểm giá giao ngay đã lên tới 4.449,39 USD/ounce, mức cao nhất trong hai tháng.

Tuy nhiên, sau đợt tăng mạnh, hoạt động chốt lời nhanh chóng xuất hiện. Ngày 13/8, vàng giảm hơn 1%, xuống khoảng 4.354,58 USD/ounce, trong khi hợp đồng vàng kỳ hạn Mỹ đóng cửa ở 4.420,40 USD/ounce. Giá vàng chịu sức ép bởi tâm lý thận trọng khi tiến gần ngưỡng kháng cự quan trọng 4.500 USD/ounce, sau khi đã tăng khoảng 9% trong 1 tuần trước đó.

Đến phiên cuối tuần 14/8, vàng phục hồi. Giá vàng giao ngay tăng 0,7% lên 4.379,95 USD/ounce và cả tuần tăng 0,9%, trong khi vàng kỳ hạn giao tháng 12/2026 tăng 0,4% lên 4.437,3 USD/ounce. Đồng USD giảm 0,3%, cùng với các số liệu lạm phát củng cố quan điểm rằng Fed có thể giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp tới, đã hỗ trợ giá vàng.

Các kim loại quý khác cũng có một tuần biến động theo vàng, song diễn biến không hoàn toàn đồng nhất. Giá bạc và bạch kim được hỗ trợ bởi sự thay đổi trong kỳ vọng lãi suất Mỹ và đà tăng của vàng, trong khi palladium có xu hướng yếu hơn.

Reuters cho biết bạc và bạch kim đều hướng tới mức tăng trong tuần, trong khi palladium có khả năng ghi nhận tuần giảm giá. Sự phân hóa này phản ánh việc các kim loại quý không chỉ chịu tác động bởi chính sách tiền tệ và nhu cầu đầu tư mà còn phụ thuộc vào triển vọng sử dụng trong công nghiệp.

Trong phiên đầu tuần, bạc có lúc tăng 2,3% lên 65,03 USD/ounce, trong khi bạch kim và palladium biến động trái chiều. Sang giữa tuần, nhóm kim loại này chịu áp lực chốt lời cùng vàng, trước khi ổn định trở lại vào cuối tuần.

Ở nhóm kim loại màu, giá nhôm quay đầu giảm sau 7 phiên tăng liên tiếp, khi thị trường đón nhận thông tin Emirates Global Aluminium (EGA) dự kiến khôi phục sản xuất tại nhà máy luyện nhôm bị hư hại ở Abu Dhabi vào quý I/2027. Triển vọng nguồn cung được cải thiện phần nào đã gây áp lực lên giá, dù tồn kho nhôm tại các kho của LME đang ở mức thấp kỷ lục.

Trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME), giá nhôm kỳ hạn giao 3 tháng giảm 0,65% xuống 3.342 USD/tấn, nhưng vẫn tăng 4,7% trong tuần kể từ khi bắt đầu chuỗi tăng vào ngày 3/8.

Tại Sàn Giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng nhôm được giao dịch nhiều nhất tăng 0,43% lên 24.285 CNY/tấn, sau khi có thời điểm chạm 24.470 CNY/tấn, mức cao nhất trong gần 10 tuần.

Nhà máy luyện nhôm Al Taweelah quy mô lớn của EGA tại Abu Dhabi bị hư hại sau các cuộc không kích của Iran hồi tháng 3, buộc phải dừng hoạt động khẩn cấp. Trong cuộc họp công bố kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm, EGA cho biết nhà máy dự kiến đạt trở lại sản lượng kim loại nóng trước sự cố trong quý I/2027, phù hợp với kế hoạch được công bố hồi tháng 7/2026.

Những gián đoạn nguồn cung nhôm tại khu vực Trung Đông, nơi chiếm khoảng 9% công suất luyện nhôm toàn cầu đã làm gia tăng lo ngại về tình trạng thiếu hụt nguồn cung trong năm nay. Trong khi đó, tổng lượng nhôm tồn kho tại các kho đăng ký của LME đang ở mức thấp nhất trong thế kỷ này, tiếp tục hỗ trợ giá kim loại nhẹ.

Ở nhóm kim loại khác, giá đồng tăng nhẹ khi việc tạm dừng hoạt động tại nhà máy luyện đồng Gresik lớn ở Indonesia làm gia tăng áp lực đối với nguồn cung đồng toàn cầu.

Trên sàn LME, giá đồng tăng 0,26% và và tăng 0,4% trên sàn giao dịch Thượng Hải. Thị trường đồng tiếp tục được hỗ trợ bởi những lo ngại về nguồn cung và lượng tồn kho giảm. Việc đồng được rút khỏi các kho LME để chuyển sang Mỹ trước khả năng áp dụng thuế quan đối với mặt hàng này đã khiến lượng đồng sẵn có tại các kho LME giảm xuống mức thấp nhất kể từ tháng 1/2026. Về các kim loại cơ bản khác, giá kẽm tăng 0,9%; thiếc tăng 0,64%; nikel tăng 0,09%, trong khi chì giảm 0,05%.

Tại sàn SHFE, giá kẽm tăng 0,86%; chì tăng 0,28% và thiếc tăng 1,4%, trong khi giá nikel giảm 0,23%.

Ở nhóm kim loại đen, hợp đồng quặng sắt giao tháng 1/2027 được giao dịch nhiều nhất trên Sàn giao dịch Hàng hóa Đại Liên (DCE) giảm 0,21% xuống 705 CNY (104,52 USD)/tấn, sau khi dao động trong khoảng 703,50-712 CNY/tấn. Đây là tuần đầu tiên hợp đồng tháng 1 trở thành kỳ hạn giao dịch sôi động nhất, thay thế hợp đồng tháng 9.

Trên Sàn giao dịch Singapore (SGX), hợp đồng quặng sắt chuẩn giao tháng 9/2026 gần như đi ngang ở mức 95,65 USD/tấn.

Theo dữ liệu của công ty tư vấn Mysteel, mức thua lỗ tại các nhà máy thép lớn ở Đường Sơn, trung tâm sản xuất thép quan trọng của Trung Quốc, đã thu hẹp so với tuần trước. Tuy nhiên, các nhà máy vẫn chịu mức lỗ hơn 100 CNY/tấn. Việc biên lợi nhuận được cải thiện phần nào có thể giúp nhu cầu quặng sắt duy trì ổn định trong ngắn hạn.

Chi phí vận tải đường biển cũng đang hỗ trợ giá quặng sắt. Các chuyên gia chiến lược của Macquarie cho biết cước vận chuyển vẫn ở mức cao bất chấp giá dầu thô giảm nhẹ. Theo nhóm phân tích này, cước vận tải được hỗ trợ bởi khối lượng hàng hóa cao hơn cùng kỳ năm trước, thời gian vận chuyển kéo dài do ảnh hưởng của bão tại Thái Bình Dương và giá nhiên liệu tàu biển vẫn cao.

Chi phí vận chuyển đường biển tăng thường tạo lực đỡ đối với giá quặng sắt, khi làm tăng chi phí đưa nguyên liệu từ các nước xuất khẩu đến các nhà máy thép châu Á.

Tuy nhiên, triển vọng nhu cầu vẫn chịu sức ép từ hoạt động xuất khẩu thép của Trung Quốc. Dữ liệu Mysteel cho thấy, tổng lượng thép xuất khẩu của Trung Quốc trong tuần kết thúc ngày 10/8/2026 giảm xuống 2,06 triệu tấn, thấp hơn 447.900 tấn so với tuần trước và giảm 331.600 tấn so với cùng kỳ năm ngoái.

Diễn biến yếu hơn của thị trường thép cũng được phản ánh qua các nguyên liệu và sản phẩm liên quan. Trên sàn DCE, giá than cốc giảm 1,2%, trong khi giá cốc giảm 0,89%. Trên sàn SHFE, giá thép xây dựng giảm 0,3%; thép cuộn cán nóng (HRC) giảm 0,34%; thép cuộn giảm 0,18% và thép không gỉ giảm 0,96%.

Nhìn chung, giá quặng sắt đang được giằng co giữa những tín hiệu hỗ trợ từ chi phí vận tải và khả năng cải thiện biên lợi nhuận của các nhà máy thép với áp lực từ xuất khẩu thép Trung Quốc suy yếu. Trong ngắn hạn, diễn biến nhu cầu thép và lợi nhuận của các nhà máy tiếp tục là những yếu tố quan trọng đối với giá quặng sắt.

Nông sản: Giá lúa mì tăng mạnh, ngô và đậu tương ổn định

Giá lúa mì tăng vọt hơn 3% lên 6,70 USD/bushel trong phiên giao dịch cuối tuần 14/8, thiết lập mức cao nhất trong 3 tuần và ghi nhận mức tăng tuần mạnh nhất kể từ giữa tháng 7 (đạt hơn 5%). Động lực bứt phá chủ yếu đến từ các diễn biến căng thẳng mới khi quân đội Ukraine tiến hành tấn công cơ sở chế biến khí ngưng tụ tại Ust-Luga thuộc vùng Baltic của Nga, kết hợp với việc Moscow chính thức bác bỏ đề xuất ngừng bắn nhằm bảo vệ cơ sở hạ tầng hàng hải.

Diễn biến này làm gia tăng nghiêm trọng lo ngại về rủi ro gián đoạn nguồn cung toàn cầu, đặc biệt khi Nga và Ukraine dự kiến chiếm gần 30% tổng lượng xuất khẩu lúa mì thế giới trong niên vụ 2026-2027. Dù các cơ sở ngũ cốc trực tiếp chưa ghi nhận thiệt hại, thị trường vẫn phản ứng mạnh với rủi ro an ninh chuỗi cung ứng trong bối cảnh mùa xuất khẩu cao điểm đang diễn ra.

Giá ngô kỳ hạn duy trì ổn định trên mốc 4,50 USD/bushel, neo gần mức cao nhất 2 tuần nhờ lực hỗ trợ từ nhu cầu quốc tế vững chắc. Báo cáo WASDE mới nhất của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy, triển vọng xuất khẩu ngô Mỹ niên vụ 2025-2026 và 2026-2027 tiếp tục được nâng thêm 75 triệu bushel, kéo lượng tồn kho cuối kỳ giảm xuống mức 1,653 tỷ bushel.

Về mặt sản lượng, dù USDA đã hạ ước tính năng suất ngô Mỹ năm 2026 xuống 180,7 bushel/acre do ảnh hưởng của thời tiết khô hạn tại khu vực Trung Tây, diện tích gieo trồng mở rộng vẫn giúp đẩy tổng sản lượng dự kiến lên 16,013 tỷ bushel (vụ mùa lớn thứ hai trong lịch sử). Thị trường hiện đang kỳ vọng các hình thái thời tiết ôn hòa hơn với lượng mưa dồi dào trong tháng 8 và tháng 9/2026 sẽ củng cố thêm triển vọng sinh trưởng của cây trồng.

Giá đậu nành kỳ hạn đi ngang quanh mốc 1.160 USD/bushel, duy trì sát mức thấp nhất trong nhiều tuần khi giới đầu tư cân đối giữa các yếu tố cơ bản trái chiều. Cụ thể, USDA đã hạ ước tính năng suất đậu nành Mỹ năm 2026 xuống 52,7 bushel/acre do tác động của nắng nóng tại Midwest.

Mặc dù vậy, diện tích gieo trồng tăng mạnh đã đẩy tổng sản lượng dự kiến lên mức kỷ lục 4,519 tỷ bushel (tăng 6% so với năm 2025), nâng lượng tồn kho cuối kỳ niên vụ 2026/27 lên 320 triệu bushel. Hỗ trợ thêm cho thị trường ở mảng nhu cầu thực tế là việc USDA xác nhận thương vụ bán thành công 244.000 tấn đậu nành Mỹ cho Trung Quốc, trong khi giới giao dịch tiếp tục theo dõi sát sao triển vọng thời tiết mát mẻ hơn trong giai đoạn tới.

Nguyên liệu công nghiệp: Dầu cọ quay đầu giảm giá; cao su, ca cao, đường, bông giữ đà tăng; cà phê biến động trái chiều

Giá dầu cọ kỳ hạn giảm do áp lực từ lượng tồn kho tăng cao gây ảnh hưởng đến thị trường, nhưng vẫn ghi nhận tuần tăng điểm thứ hai liên tiếp. Hợp đồng dầu cọ chuẩn giao tháng 10/2026 trên Sàn giao dịch phái sinh Bursa Malaysia giảm 13 ringgit (-0,28%) xuống 4.711 ringgit (1.153,53 USD)/tấn khi đóng cửa phiên 14/8, song cả tuần vẫn tăng 0,73%.

Giá cả chịu áp lực từ lượng tồn kho cuối tháng 7 tăng cao và giá dầu đậu nành Chicago giảm, nhưng những lo ngại về sự gián đoạn thời tiết liên quan đến hiện tượng El Nino và giá năng lượng tăng cao đã hạn chế mức giảm.

Hợp đồng dầu đậu nành giao dịch sôi động nhất tại Đại Liên tăng 1,04%, trong khi hợp đồng dầu cọ tăng 1,43%. Giá dầu đậu nành trên Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago giảm 0,37%.

Giá cà phê Robusta và Arabica tăng giảm trái chiều trên hai sàn giao dịch quốc tế. Cụ thể, trên sàn London, hợp đồng cà phê Robusta kỳ hạn giao tháng 9/2026 giảm 45 USD (-1.23%) về 3.621USD/tấn. Ngược lại, trên sàn New York, hợp đồng cà phê Arabica cùng kỳ hạn tăng 5 cent (+1,5%) lên 331,55 cent/lb.

Giá cà phê Robusta tiếp tục giảm trong tuần do áp lực chốt lời của các quỹ đầu tư sau giai đoạn tăng mạnh. Tồn kho Robusta trên sàn ICE tăng lên mức cao nhất 5 tháng, đạt 4.537 lô. Trong ngắn hạn, giá Robusta có thể tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh nếu nguồn cung được đưa ra thị trường với tốc độ cao. Ở chiều ngược lại, tồn kho Arabica trên sàn ICE giảm xuống mức thấp nhất 2,75 năm.

Giá ca cao giao dịch ổn định quanh ngưỡng 5.700 USD/tấn, duy trì trạng thái đi ngang từ đầu năm đến nay khi các nhà giao dịch đang thận trọng đánh giá lại triển vọng cung cầu niên vụ 2026-2027. Thị trường kỳ vọng sản lượng sụt giảm trong niên vụ tới sẽ giúp tái cân bằng sau giai đoạn dư thừa lớn năm 2025-2026.

Tuy nhiên, rủi ro thời tiết tại các vùng trồng chính vẫn đang hiện hữu. Tại Bờ Biển Ngà, lượng mưa dưới mức trung bình, bầu trời nhiều mây và các đợt lạnh gần đây đang đe dọa trực tiếp đến sự phát triển của vụ mùa chính kéo dài từ tháng 9 đến tháng 2. Ngoài ra, các ước tính cho thấy khu vực Ecuador, Peru và Đông Nam Á có thể sụt giảm khoảng 100.000 tấn ca cao trong niên vụ tới, tiếp tục củng cố rủi ro thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.

Giá đường giao dịch quanh mức 16,6 cent/pound, tiếp tục duy trì sát mức đỉnh hơn 1 năm qua nhờ triển vọng thâm hụt nguồn cung toàn cầu. Số liệu công bố ngày 6/8/2026 cho thấy, sản lượng đường tháng 6 của Brazil đã giảm 15% so với cùng kỳ do mưa lớn từ El Nino làm gián đoạn nghiêm trọng công tác thu hoạch và chế biến mía.

Thêm vào đó, cấu trúc sử dụng mía tại Brazil tiếp tục nghiêng về phía nhiên liệu sinh học khi gần 58% lượng nước mía trong tháng 6 được chuyển sang sản xuất ethanol, trong bối cảnh quốc gia này đã nâng tỷ lệ pha trộn ethanol bắt buộc lên 32%. Tại châu Á, Ấn Độ đang cân nhắc các biện pháp hạn chế sử dụng mía làm ethanol từ tháng 10/2026 và đẩy nhanh lịch ép mía nhằm gia tăng nguồn cung, kiềm chế giá kỷ lục trước thềm mùa lễ hội.

Giá cao su kỳ hạn hồi phục lên khoảng 222 cent Mỹ/kg, áp sát mức cao nhất 2 tuần qua. Đà tăng của cao su tự nhiên được hỗ trợ bởi sự leo thang của giá dầu thô, yếu tố giúp thu hẹp khoảng cách cạnh tranh với giá cao su tổng hợp (vốn có chi phí sản xuất phụ thuộc vào dầu mỏ).

Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng của cao su bị giới hạn bởi triển vọng nguồn cung đang ở giai đoạn cao điểm (từ tháng 6 đến tháng 9). Dữ liệu cho thấy, sản lượng cao su tự nhiên của Malaysia trong tháng 6/2026 đã tăng vọt 31,5% so với tháng trước đó. Tại thị trường tiêu thụ lớn nhất là Trung Quốc, nhu cầu vẫn là một ẩn số khi thị trường ô tô nước này cho thấy dấu hiệu suy yếu, lượng hàng tồn kho xe cao và nhu cầu lốp xe sụt giảm. Dù vậy, thị trường vẫn giữ được sự ổn định nhờ những lo ngại về nguồn cung dài hạn, khi nông dân Indonesia đang có xu hướng chuyển dịch mạnh từ cây cao su sang canh tác dầu cọ, đe dọa thắt chặt năng lực sản xuất toàn cầu trong dài hạn.

Giá bông kỳ hạn đã chạm ngưỡng 84 cent/pound (sau khi thiết lập đỉnh 3 tháng tại 84,5 cent), được thúc đẩy bởi những lo ngại gay gắt về nguồn cung khi thời tiết bất lợi tấn công các vùng trồng trọng điểm.

Báo cáo mới nhất từ USDA cho biết, tỷ lệ bông Mỹ đạt chất lượng “tốt đến xuất sắc” đã sụt giảm mạnh xuống chỉ còn 42% (so với 46% tuần trước đó và 55% cùng kỳ năm trước), trong bối cảnh nhiệt độ cao kỷ lục và thiếu hụt trầm trọng lượng mưa trong giai đoạn cây trồng bước vào giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Tình hình tương tự cũng diễn ra tại Ấn Độ với dự báo mưa gió mùa dưới mức trung bình kéo dài đến hết tháng 8 và tại Brazil khi hạn hán liên quan đến El Nino đe dọa năng suất đến hết tháng 9/2026. Ngoài ra, căng thẳng thương mại gia tăng sau khi Trung Quốc cấm giao dịch với một số thực thể bông Mỹ (đáp trả động thái hạn chế nhập khẩu từ Washington) cũng làm phức tạp thêm chuỗi cung ứng toàn cầu. Dù vậy, mức giá cao hiện tại cũng khiến mặt hàng này đối mặt với áp lực chốt lời từ giới đầu cơ.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục