Năng lượng: Dầu thô tăng gần 8%, khí đốt và than cũng bật mạnh
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu bước vào tuần mới với nền giá cao khi dầu Brent đã đứng trên 90 USD/thùng. Trong phiên 31/8, dầu Brent tăng 2,71% lên 90,49 USD/thùng, còn dầu WTI tăng 2,83% lên 85,76 USD/thùng. Sang ngày 2/9, giá dầu tiếp tục tăng khoảng 1% khi các cuộc tấn công Mỹ - Iran làm thị trường lo ngại hơn về khả năng gián đoạn nguồn cung. Cùng thời điểm, tồn kho dầu thô của Mỹ giảm 4,5 triệu thùng xuống 424,5 triệu thùng, trong khi công suất hoạt động của các nhà máy lọc dầu Mỹ tăng lên 98%.
Đến ngày 3/9, dầu Brent có thời điểm vượt 97 USD/thùng, mức cao nhất trong khoảng 6 tuần, trước khi thu hẹp đà tăng và đóng cửa giảm 0,12% xuống 95,52 USD/thùng. Ngược lại, dầu WTI tăng 0,32% lên 91,3 USD/thùng.
Trong phiên cuối tuần 4/9, giá dầu Brent tăng 0,76 USD (+0,8%) lên 96,28 USD/thùng, trong khi dầu WTI tăng 0,18 USD (+0,2%) lên 91,48 USD/thùng. Tính cả tuần, dầu Brent tăng 7,6% và dầu WTI tăng gần 10%.
Đằng sau đà tăng của dầu là rủi ro địa chính trị ngày càng lớn. Các cuộc giao tranh giữa Mỹ và Iran tiếp tục diễn ra trong tháng thứ bảy của cuộc xung đột, trong khi các tuyến đường vận chuyển dầu tại Trung Đông vẫn bị gián đoạn. Dù Chính phủ Mỹ cho biết dòng dầu từ Trung Đông đã gần trở lại bình thường trong những tuần gần đây, dữ liệu theo dõi tàu chở dầu lại cho thấy tình hình chưa thực sự ổn định. Trong ngày 3/9, chỉ có 4 tàu chở hàng đi qua eo biển Hormuz, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 10 ngày khoảng 15 tàu.
Thị trường nhiên liệu cũng phát tín hiệu đáng chú ý. Giá dầu diesel bán lẻ bình quân tại Mỹ đã lên mức kỷ lục 5,85 USD/gallon, trong bối cảnh căng thẳng Mỹ - Iran và các cuộc tấn công của Ukraine nhằm vào các nhà máy lọc dầu Nga cùng làm gia tăng gián đoạn nguồn cung. Giá diesel có nguy cơ tiếp tục tăng khi tồn kho giảm và mùa thu hoạch, gieo trồng tại các bang nông nghiệp Mỹ bước vào giai đoạn cao điểm.
Các tổ chức phân tích cũng bắt đầu điều chỉnh triển vọng. Citi nâng dự báo giá dầu Brent trung bình quý III/2026 lên 86 USD/thùng từ 80 USD/thùng do quá trình mở cửa trở lại eo biển Hormuz diễn ra chậm hơn dự kiến. ANZ nâng dự báo ngắn hạn đối với dầu Brent lên 95 USD/thùng và cảnh báo rủi ro tăng giá nếu xung đột Trung Đông leo thang.
Các chuyên gia nhận định, đợt tăng hiện tại phần lớn xuất phát từ tâm lý và nỗi sợ hãi, bởi chưa có dấu hiệu cho thấy căng thẳng trong tuần đã tác động đáng kể đến xuất khẩu dầu Trung Đông. Iraq cũng tăng xuất khẩu dầu trong tháng 8 lên khoảng 2,34 triệu thùng/ngày, từ khoảng 1,35 triệu thùng/ngày trong tháng 7.
Trên thị trường khí đốt và than, giá 2 mặt hàng này cũng ghi nhận mức tăng đáng kể do nhu cầu phát điện tăng cao trong bối cảnh thời tiết khắc nghiệt và nguồn cung LNG bị hạn chế.
Giá khí gas đạt 2,9242 USD/MMBtu, tăng 0,38% trong ngày 4/9 và tăng 8,71% so với tháng trước. Sự kết hợp giữa thời tiết nắng nóng kỷ lục tại Mỹ buộc các nhà máy điện tăng công suất phục vụ hệ thống làm mát, cùng với nhu cầu LNG tăng vọt từ châu Âu và châu Á đã đẩy giá khí đốt kỳ hạn của Mỹ trong tháng 9 có thời điểm vượt mức 2,95 USD/MMBtu.
Giá than đá giao dịch ở mức 147 USD/tấn, tăng 5,38% so với tuần trước và tăng 36,74% từ đầu năm. Nhu cầu điện năng toàn cầu duy trì ở mức cao đã đẩy giá than vượt ngưỡng 145 USD/tấn vào đầu tháng 9. Bất chấp việc Trung Quốc ghi nhận điện mặt trời lần đầu tiên vượt điện than về công suất nguồn, than vẫn là nguồn phát điện lớn nhất thế giới. Theo dự báo của IEA, than sẽ vẫn giữ vai trò chủ đạo cho đến năm 2030 khi chưa có nguồn năng lượng tái tạo nào đủ khả năng thay thế hoàn toàn.
Kim loại: Vàng biến động mạnh; đồng tăng 10 tuần liên tiếp; quặng sắt và thép được hỗ trợ
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng vừa trải qua một tuần đầy biến động. Ngay đầu tuần 31/8, kim loại quý này giảm về gần mức thấp nhất 2 tuần khi thị trường gia tăng đặt cược Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có thể tăng lãi suất trong tháng 9 này sau những phát biểu cứng rắn của Chủ tịch Fed Kevin Warsh. Đến ngày 1/9, vàng giảm hơn 2%, xuống mức thấp nhất 2 tuần khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng và đồng USD mạnh lên. Việc giá xuyên xuống dưới đường trung bình 200 ngày còn kích hoạt thêm hoạt động bán kỹ thuật.
Sang ngày 2/9, vàng hồi phục hơn 1% khi đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ hạ nhiệt. Đến ngày 3/9, vàng tăng mạnh hơn 2% lên 4.488 USD/ounce. Động lực đến từ phát biểu của Thống đốc Fed Christopher Waller, qua đó làm giảm kỳ vọng cơ quan này tăng lãi suất trong tháng 9, kéo đồng USD và lợi suất đi xuống và hỗ trợ vàng.
Nhưng diễn biến đảo chiều nhanh chóng trong phiên cuối tuần 4/9. Sau báo cáo việc làm Mỹ mạnh hơn dự kiến, giá vàng giao ngay giảm 1,2% xuống 4.419,09 USD/ounce, thậm chí giảm tới hơn 100 USD/ounce chỉ trong 30 phút đầu phiên sau khi báo cáo được công bố; vàng kỳ hạn tháng 12/2026 cũng giảm 1,4% xuống 4.476,6 USD/ounce. Tương tự, bạc giao ngay giảm 1,7% xuống 65,83 USD/ounce, bạch kim giảm 0,8% xuống 1.810,96 USD/ounce trong phiên này.
Tính cả tuần, vàng giao ngay phục hồi nhẹ, ở khoảng 4.432 USD/ounce, trong khi vàng kỳ hạn tháng 10/2026 ở mức 4.469 USD/ounce.
Triển vọng vàng trong tuần nay tiếp tục phụ thuộc lớn vào dữ liệu lạm phát Mỹ. Christopher Waller cho biết sẽ ủng hộ giữ nguyên lãi suất nếu lạm phát tiếp tục hạ nhiệt, nhưng có thể ủng hộ tăng lãi suất nếu lạm phát cao hơn dự kiến. Điều này khiến vàng tiếp tục nhạy cảm với từng dữ liệu kinh tế Mỹ, đặc biệt là những chỉ báo có thể làm thay đổi kỳ vọng về chính sách Fed.
Ở nhóm kim loại màu, đồng tiếp tục thể hiện bộ mặt tích cực trong tuần qua. Giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên sàn London (LME) tăng 0,3% lên 14.373 USD/tấn trong phiên 4/9, tiến gần mức cao kỷ lục 14.527,50 USD/tấn và cả tuần tăng khoảng 0,5% - đánh dấu tuần tăng thứ 10 liên tiếp.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là sự sụt giảm tồn kho bên ngoài Mỹ. Tồn kho đồng trên Sàn Giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE) giảm 13% so với tuần trước xuống 63.000 tấn, mức thấp nhất kể từ tháng 1/2024. Tồn kho trên sàn LME cũng giảm 475 tấn và đã có lệnh rút thêm 1.550 tấn. Trong khi đó, nhập khẩu đồng của Mỹ trong tháng 7/2026 đạt mức cao kỷ lục do thị trường lo ngại về khả năng áp thuế nhập khẩu.
Đồng USD suy yếu sau những phát biểu ôn hòa của Chủ tịch Fed Christopher Waller và tạo thêm lực đẩy cho nhóm kim loại định giá bằng USD. Cũng trong phiên 4/9, giá nhôm giao ngay giảm 0,5% xuống 3.295 USD/tấn nhưng vẫn tăng 1,6% trong tuần. Chênh lệch giá nhôm giao ngay và kỳ hạn 3 tháng chuyển sang trạng thái nghịch đảo nhẹ, cho thấy nguồn cung đang thắt chặt.
Về các kim loại khác, giá kẽm giao ngay tăng 0,5% lên 3.932,50 USD/tấn, trong khi chênh lệch giá kỳ hạn 3 tháng vẫn nghịch đảo mạnh ở mức 140 USD/tấn; chì tăng 0,5% lên 1.912,50 USD/tấn sau khi có lệnh rút 8.450 tấn khỏi kho; niken tăng nhẹ, trong khi một số mức giá được ghi nhận ở mức 16.825 USD/tấn và 54.700 USD/tấn sau khi lần lượt giảm 0,2% và 0,4%.
Ở nhóm kim loại đen, quặng sắt và thép tiếp tục được hỗ trợ. Trong phiên 4/9, giá quặng sắt tháng 10/2026 trên sàn Đại Liên (DCE) tăng 1 CNY (+ 0,14%) lên 738 CNY/tấn, trong khi hợp đồng quặng sắt cùng kỳ hạn trên sàn Singapore (SGX) tăng 0,36 USD (+0,36%) lên 99,50 USD/tấn.
Trên sàn SHFE, giá thép thanh kỳ hạn tháng 10/2026 tăng 18 CNY (+ 0,58%) lên 3.102 CNY/tấn.
Quặng sắt ghi nhận tuần tăng giá thứ hai liên tiếp nhờ chi phí vận tải biển neo cao cùng kỳ vọng Trung Quốc - nước mua lớn nhất thế giới, sẽ tích trữ hàng trước kỳ nghỉ lễ, theo Reuters.
Thời tiết xấu tại Thái Bình Dương, giá dầu tăng và khối lượng hàng trung chuyển từ Guinea gia tăng đã đẩy chi phí vận tải đi lên, qua đó tạo lực đỡ cho giá quặng sắt. Số liệu ngành cũng cho thấy tồn kho quặng sắt tại các cảng lớn của Trung Quốc giảm trong tuần gần nhất, đánh dấu tuần giảm thứ 4 liên tiếp và báo hiệu khả năng thị trường bước vào chu kỳ tích trữ trở lại.
Ở diễn biến khác, hãng khai khoáng Usiminas của Brazil đã tạm dừng hoạt động tại nhà máy quặng sắt Samambaia ở Itatiaiucu từ ngày 2/9, với lý do giá quặng suy yếu và chi phí vận tải tăng mạnh. Dù vậy, giá quặng sắt có thể gặp ngưỡng cản khi biên lợi nhuận của các nhà máy thép Trung Quốc tiếp tục thu hẹp.
Theo thống kê mới nhất của Shanghai Metals Market (SMM), tính đến ngày 4/9, tồn kho quặng sắt tại 35 cảng chính của Trung Quốc đạt 143,91 triệu tấn, giảm 1,7 triệu tấn so với tháng trước và duy trì xu hướng đi xuống. Khối lượng lấy hàng bình quân ngày tại cảng nhích thêm 55.000 tấn lên 3,14 triệu tấn.
SMM dự báo, trong tuần này, lượng hàng cập cảng sẽ giảm theo từng giai đoạn, trong khi một số nhà máy thép có kế hoạch khôi phục sản xuất khiến sản lượng gang lỏng có thể nhích lên trong ngắn hạn, kéo khối lượng lấy hàng tại cảng tăng theo. Tuy nhiên, nhu cầu thép thành phẩm ở hạ nguồn vẫn còn nhiều bất định và nếu hoạt động tích trữ tiếp tục hạn chế, tồn kho quặng sắt tại cảng vẫn có khả năng tăng trở lại.
Nông sản: Lúa mì và ngô quay đầu giảm giá, đậu tương giữ đà tăng
Trong tuần qua, giá lúa mì kỳ hạn giảm xuống dưới 7,5 USD/bushel, rời khỏi vùng cao nhất hơn 3 năm. Động thái điều chỉnh diễn ra khi thị trường gia tăng kỳ vọng về khả năng Nga và Ukraine đạt được thỏa thuận hòa bình, thúc đẩy hoạt động chốt lời của các nhà giao dịch sau giai đoạn giá tăng.
Tổng thống Putin cho biết khả năng đạt được một thỏa thuận hòa bình nhằm chấm dứt xung đột với Ukraine đang được mở ra. Thông tin này nhanh chóng tác động đến tâm lý thị trường, đặc biệt trong bối cảnh nguồn cung ngũ cốc từ khu vực Biển Đen vẫn chịu nhiều rủi ro.
Về phía châu Âu, EU cho biết đang xem xét “tất cả các phương án khả thi” nhằm hỗ trợ hoạt động xuất khẩu ngũ cốc của Ukraine, trong bối cảnh những lo ngại về an ninh lương thực tiếp tục gia tăng.
Nga và Ukraine hiện chiếm hơn 1/4 tổng lượng xuất khẩu ngũ cốc toàn cầu. Tuy nhiên, tình trạng các tàu thương mại liên tục bị tấn công trong gần 2 tháng tại Biển Đen và Biển Azov đang làm gia tăng nguy cơ gián đoạn nguồn cung.
Xung đột cũng khiến xuất khẩu lúa mì của Nga giảm hơn 50%. Trước diễn biến này, Nga đã quyết định tạm ngừng áp dụng thuế xuất khẩu thả nổi đối với lúa mì đến hết năm 2026. Trong khi đó, xuất khẩu lúa mì của Ukraine giảm 34% tính đến thời điểm hiện tại năm 2026.
Những gián đoạn trên tiếp tục gây sức ép lên thị trường hàng hóa thực phẩm toàn cầu, trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp đồng thời chịu ảnh hưởng từ thời tiết bất lợi và chi phí phân bón, nhiên liệu tăng cao do xung đột tại Trung Đông.
Giá ngô tương lai lùi xuống dưới 5,2 USD/bushel, giảm nhẹ so với mức cao nhất 3 năm. Áp lực bán chủ yếu xuất phát từ hoạt động chốt lời sau đợt tăng giá gần đây. Dù vậy, những quan ngại về năng suất tại Mỹ cùng triển vọng nhu cầu xuất khẩu vẫn tạo lực đỡ cho thị trường. Báo cáo mới nhất của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) cho thấy, đến ngày 30/8/2026, có 57% diện tích ngô của Mỹ được đánh giá ở mức “tốt đến xuất sắc”.
Tuy nhiên, các kết quả đánh giá thực địa gần đây cho thấy năng suất giữa các khu vực không đồng đều. Một số vùng ghi nhận năng suất thấp hơn dự kiến, qua đó làm gia tăng nghi ngờ về quy mô vụ thu hoạch ngô của Mỹ trong năm nay.
Thị trường cũng hướng sự chú ý tới khả năng Trung Quốc tăng mua nông sản Mỹ. Các quan chức Trung Quốc được cho là đang thảo luận về việc nhập khẩu nhiều mặt hàng nông nghiệp của Mỹ, trong đó có ngô, trước khả năng diễn ra cuộc gặp giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình.
Ở quy mô toàn cầu, nguồn cung ngô tiếp tục đối mặt với một số rủi ro. EU dự báo sản lượng ngô năm 2026 sẽ xuống mức thấp nhất gần 20 năm, trong khi những gián đoạn đối với các chuyến hàng ngũ cốc qua Biển Đen vẫn là yếu tố có thể ảnh hưởng tới hoạt động xuất khẩu.
Trước khi USDA công bố báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần, giới giao dịch dự kiến doanh số ngô vụ cũ của Mỹ có thể đạt tới 200.000 tấn, còn ngô vụ mới lên tới 1,6 triệu tấn. Do đó, diễn biến nhu cầu từ thị trường quốc tế tiếp tục là tâm điểm theo dõi.
Trái với lúa mì và ngô, giá đậu tương kỳ hạn tăng lên hơn 13 USD/bushel, tiến sát mức cao nhất kể từ tháng 12/2023. Thị trường được hỗ trợ bởi hoạt động mua mới từ Trung Quốc và những dấu hiệu cho thấy điều kiện mùa vụ tại Mỹ đang kém thuận lợi hơn.
Các nhà xuất khẩu tư nhân đã thông báo bán 202.000 tấn đậu tương Mỹ cho Trung Quốc, dự kiến giao trong niên vụ 2026-2027. Trước đó, Trung Quốc cũng đã mua 136.000 tấn. Tính từ đầu tháng 9, tổng lượng đậu tương Mỹ được Trung Quốc công bố mua qua các giao dịch mới đã lên 338.000 tấn. Diễn biến này củng cố kỳ vọng nhu cầu xuất khẩu của Mỹ sẽ tăng khi niên vụ mới bắt đầu.
Thị trường hiện tiếp tục theo dõi khả năng diễn ra cuộc gặp giữa Tổng thống Trump và Chủ tịch Tập Cận Bình vào cuối tháng 9. Nếu được tổ chức, cuộc gặp có thể tạo ảnh hưởng đáng kể tới triển vọng thương mại nông nghiệp giữa hai nền kinh tế lớn.
Trong khi đó, điều kiện mùa vụ tại Mỹ đang xuất hiện tín hiệu kém tích cực. Báo cáo tiến độ mới nhất của USDA cho thấy tỷ lệ diện tích đậu tương được xếp loại “tốt đến xuất sắc” đã giảm 2% trong tuần kết thúc ngày 30/8/2026.
Sự suy giảm chất lượng mùa vụ làm gia tăng mối quan ngại về nguồn cung trước thời điểm thu hoạch, đồng thời tạo thêm động lực cho giá đậu tương. Giới giao dịch hiện chờ báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần của USDA để đánh giá rõ hơn sức mua từ thị trường quốc tế, đặc biệt là nhu cầu từ Trung Quốc.
Nguyên liệu công nghiệp: Giá dầu cọ, đường tăng mạnh, ngược chiều với bông; cà phê, cao su, ca caobiến động trái chiều
Giá bông kỳ hạn lùi xuống dưới 0,87 đô la/pound, giảm nhẹ so với vùng đỉnh hơn hai năm thiết lập trước đó. Áp lực điều chỉnh chủ yếu xuất hiện khi các nhà giao dịch gia tăng hoạt động chốt lời sau chuỗi tăng giá gần đây, trong bối cảnh thị trường từng lo ngại nguồn cung bông có thể thiếu hụt.
Dữ liệu mới nhất từ USDA cho thấy, triển vọng mùa vụ đã có phần cải thiện. Tính đến thời điểm báo cáo, 39% diện tích trồng bông tại Mỹ được đánh giá ở mức tốt hoặc xuất sắc, cao hơn mức 37% của tuần trước. Thông tin này góp phần giảm bớt những lo ngại về nguồn cung tại thị trường sản xuất chủ chốt.
Ở phía nhu cầu, doanh số xuất khẩu bông của Mỹ tiếp tục suy yếu và ghi nhận tuần giảm thứ hai liên tiếp, tạo thêm áp lực lên giá. Tại Brazil, thời tiết nắng nóng gay gắt cùng tình trạng hạn hán nghiêm trọng đang thúc đẩy tiến độ thu hoạch. Đến nay, 88,7% diện tích cây trồng đã được thu hoạch.
Dù vậy, triển vọng nguồn cung toàn cầu vẫn đối mặt với nhiều rủi ro thời tiết. Hiện tượng El Nino được dự báo kéo dài đến tháng 2 năm 2027, qua đó có thể gây tác động đến sản lượng tại các khu vực trồng bông lớn.
Tại Ấn Độ, lượng mưa gió mùa thấp hơn mức trung bình tiếp tục là yếu tố đáng lưu ý. Lượng mưa trong tháng 8 thấp hơn 16% so với thông thường, trong khi gần một nửa diện tích đất nông nghiệp của quốc gia này chưa được đáp ứng đầy đủ hệ thống tưới tiêu.
Trong khi đó, mưa lớn tại khu vực Tây Texas do ảnh hưởng của cơn bão Eduardo đang làm gia tăng rủi ro đối với năng suất, khiến triển vọng nguồn cung bông toàn cầu tiếp tục thiếu chắc chắn.
Ngược lại, dầu cọ kỳ hạn Malaysia tăng mạnh trong phiên 4/9 và giao dịch gần mức 4.990 MYR/tấn sau các phiên giảm trước đó. Động lực chính đến từ đà tăng của nhóm dầu ăn trên sàn Đại Liên, cùng với tâm lý thị trường được cải thiện trước nguy cơ El Nino gia tăng. Thời tiết khô hạn hơn do El Nino có thể ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất dầu cọ tại Đông Nam Á, qua đó hỗ trợ kỳ vọng về nguồn cung trong thời gian tới.
Tại Indonesia, quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới, sản lượng năm 2027 được dự báo giảm 2,9% xuống 56,8 triệu tấn. Indonesia đồng thời dự kiến tiếp tục duy trì quy định bắt buộc sử dụng nhiên liệu sinh học B50 trong năm tới. Tỷ lệ thực hiện chương trình này được báo cáo đã đạt 80%.
Nhu cầu tại Ấn Độ cũng tạo thêm lực đỡ cho giá dầu cọ. Trong tháng 8, các nhà máy lọc dầu nước này nhập khẩu lượng dầu đậu nành cao kỷ lục và lượng dầu cọ lớn nhất trong sáu tháng nhằm chuẩn bị cho mùa lễ hội. Diễn biến này góp phần củng cố kỳ vọng nhu cầu đối với dầu thực vật.
Tuy nhiên, đà tăng của dầu cọ vẫn chịu một số lực cản. Đồng ringgit mạnh lên khiến hàng hóa định giá bằng đồng tiền này trở nên kém hấp dẫn hơn đối với người mua sử dụng ngoại tệ. Trong khi đó, giá dầu thô suy yếu cũng hạn chế động lực tăng của dầu cọ.
Triển vọng xuất khẩu Malaysia tiếp tục chưa tích cực. Khảo sát của các chuyên gia hàng hóa cho thấy xuất khẩu dầu cọ của Malaysia trong tháng 8 có thể giảm từ 6,5% đến 14,9% so với tháng 7.
Nguồn cung dồi dào cũng là yếu tố gây sức ép lên giá. Tồn kho dầu cọ của Malaysia trong tháng 7 đã tăng lên mức cao nhất trong vòng năm tháng, cho thấy lượng hàng sẵn có trên thị trường vẫn là trở ngại đối với đà tăng bền vững của giá dầu cọ.
Đường cũng nổi bật với xu hướng tăng mạnh. Giá đường thô tăng 2,1% lên 18,44 cent/pound trong phiên 4/9, tiến gần mức đỉnh 16 tháng 18,77 cent/pound đạt được trong ngày 2/9. Tính chung cả tuần, giá đường tăng khoảng 5%. Giá đường trắng tăng 1% lên 531,60 USD/tấn.
Nguồn cung đang là động lực chính. Sản lượng đường tại khu vực miền Trung - Nam Brazil, vùng sản xuất trọng điểm của quốc gia xuất khẩu đường hàng đầu thế giới, giảm 7,9% trong nửa đầu tháng 8. Giá năng lượng cao có thể khiến các nhà máy Brazil ưu tiên sản xuất ethanol thay vì đường, qua đó làm nguồn cung đường toàn cầu thêm thắt chặt.
Thời tiết tiếp tục là một rủi ro lớn đối với thị trường đường. El Nino tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sản lượng tại những nước sản xuất lớn như Ấn Độ và Thái Lan. Tổ chức Khí tượng Thế giới dự báo, El Nino có thể tiếp tục mạnh lên trong năm 2027, thậm chí đạt mức mạnh nhất từng được ghi nhận, làm tăng nguy cơ thời tiết cực đoan đối với các vùng sản xuất nông nghiệp.
Cà phê Arabica có dấu hiệu phục hồi sau khi rơi xuống mức thấp nhất 5 tuần. Cụ thể, chốt phiên 4/9, giá Arabica tăng 0,3% lên 2,9635 USD/pound, sau khi chạm 2,8975 USD/pound ở phiên trước đó. Ngược lại, giá cà phê Robusta giảm 0,5% xuống 3.356 USD/tấn, sau khi chạm mức thấp nhất 2,5 tháng là 3.329 USD/tấn.
Thị trường cà phê đang chịu áp lực từ xuất khẩu tăng của Brazil và sự trở lại của mưa tại các vùng trồng cà phê nước này. Tuy vậy, một số nhà phân tích vẫn cảnh báo rằng, nguồn cung cà phê Arabica được chứng nhận đang thiếu hụt, trong khi tồn kho tại các thị trường tiêu thụ vẫn ở mức thấp. El Nino cũng tiếp tục là một yếu tố cần theo dõi.
Thị trường cacao cũng biến động trái chiều. Giá cacao London tăng 0,9% lên 4.555 bảng Anh/tấn trong phiên 4/9, nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh một năm 4.988 bảng Anh/tấn đạt được hôm 1/9.
Trong khi đó, giá cacao New York tăng 1,3% lên 6.257 USD/tấn. Lo ngại về El Nino đối với Tây Phi đã giảm bớt khi khu vực này tránh được tình trạng thời tiết mát và ẩm vào cuối mùa hè vốn có thể làm gia tăng các vấn đề dịch bệnh.
Thị trường cao su có diễn biến phân hóa giữa các sàn. Kết thúc phiên 4/9, cao su kỳ hạn tháng 10/2026 trên sàn OSE của Nhật Bản tăng 5,3 JPY (+1,21%) lên 444,3 JPY/kg. Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 FOB Laem Chabang giảm 0,64 baht xuống 90,98 baht/kg, trong khi cao su kỳ hạn tháng 10/2026 trên sàn SHFE gần như đi ngang ở 17.945 CNY/tấn.
Cao su Nhật Bản giảm phiên thứ sáu liên tiếp. Hợp đồng cao su tháng 2/2027 trên sàn OSE giảm 0,7 JPY (-0,16%) xuống 428 JPY/kg, qua đó giảm 3,3% trong tuần. Hợp đồng cao su tháng 1/2027 trên sàn SHFE giảm 20 CNY (-0,11%) xuống 18.700 CNY/tấn; cao su butadiene tháng 10/2026 giảm 45 (-0,3%) xuống 14.885 CNY/tấn. Trên sàn SICOM (Singapore), cao su kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 0,5% lên 232,7 US cent/kg.
Theo ANRPC, sản lượng cao su thiên nhiên toàn cầu tháng 7/2026 giảm 5,2% xuống 1,321 triệu tấn, trong khi tiêu thụ tăng 0,8% lên 1,297 triệu tấn. Tại Thanh Đảo, cao su sản xuất năm 2025 phổ biến ở 18.000-18.200 CNY/tấn, còn cao su 3L của Việt Nam được chào ở 18.650-18.800 CNY/tấn.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).