Năng lượng: Dầu thô tăng giá tuần thứ 5 liên tiếp, khí đốt châu Âu tăng mạnh, đi ngược với giá than
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu tăng cao nhất trong hơn một tuần, trước khả năng Mỹ hành động quân sự ở Iran, một diễn biến có thể làm gián đoạn nguồn cung từ một trong những nước sản xuất hàng đầu của Tổ chức các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC).
Cụ thể, kết thúc phiên 23/1, giá dầu Brent kỳ hạn tăng 1,82 USD (+2,8%) lên 65,88 USD/thùng - cao nhất kể từ ngày 14/1; dầu ngọt nhẹ WTI của Mỹ tăng 1,71 USD (+2,9%) lên 61,07 USD/thùng, cũng là mức cao nhất trong một tuần. Tính chung cả tuần, cả 2 loại dầu đều ghi nhận mức tăng trên 2,5% - là tuần tăng thứ năm liên tiếp.
Lo ngại nguồn cung thắt chặt đã thúc đẩy giá dầu tăng trong hai phiên 20 và 21/1. Hoạt động sản xuất tại hai mỏ dầu lớn ở Kazakhstan bị gián đoạn, trong khi tốc độ phục hồi xuất khẩu của Venezuela diễn ra chậm chạp. Trong khi đó, tăng trưởng kinh tế toàn cầu mạnh mẽ hơn được kỳ vọng sẽ thúc đẩy nhu cầu nhiên liệu.
Có lúc, giá dầu đã giảm khoảng 2% xuống mức thấp nhất trong một tuần trong phiên giao dịch 22/1, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump có "giọng điệu" mềm mỏng hơn đối với Greenland và Iran, cùng với những tín hiệu tích cực có thể dẫn đến giải pháp chấm dứt xung đột ở Ukraine.
Giá tăng sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump gia tăng áp lực lên Iran thông qua việc áp đặt thêm các lệnh trừng phạt đối với các tàu vận chuyển dầu của Iran, và tuyên bố một hạm đội đang hướng tới quốc gia Trung Đông này. Mặc dù trước đó ông đã rút lại đe doạ tấn công Iran, nhưng một chiến dịch gây sức ép mới có thể làm tăng thêm rủi ro địa chính trị cho dầu mỏ, do tầm quan trọng chiến lược của Iran đối với lĩnh vực này.
Theo công ty phân tích địa chính trị Rapidan Energy Group, vẫn có khả năng Mỹ tấn công Iran, dẫn đến hành động đáp trả, và gây ra những tác động đến nguồn cung dầu. Công ty này ước tính xác suất xảy ra "sự gián đoạn nghiêm trọng và kéo dài" trong sản xuất và vận chuyển năng lượng trong khu vực là 20%.
Một diễn biến khác cũng gây thêm quan ngại là việc Điện Kremlin đã dập tắt hy vọng về một bước đột phá để chấm dứt xung đột Nga-Ukraine. Việc chấm dứt xung đột có thể hạn chế sự gián đoạn nguồn cung và các lệnh trừng phạt đối với dầu thô của Nga.
Trong khi đó, đồng USD tuần qua giảm giá mạnh nhất trong 7 tháng, sau những biến động do căng thẳng giữa Mỹ và châu Âu và các cuộc đàm phán nhằm chấm dứt xung đột ở Ukraine chưa mang lại kết quả. Sự sụt giảm này đã khiến các hàng hóa được định giá bằng đồng USD trở nên rẻ hơn đối với nhiều người mua, từ đó đẩy giá dầu tăng cao.
Căng thẳng từ Venezuela đến Iran, cùng với sự gián đoạn nguồn cung từ Kazakhstan, đã hỗ trợ giá dầu kể từ đầu năm nay, sau khi giảm 18% vào năm ngoái. Nhưng giá dầu kỳ hạn vẫn chịu áp lực do lo ngại dư cung.
Trên thị trường khí đốt, giá bán buôn tại Hà Lan và Anh tăng mạnh, phản ánh sự biến động của thị trường trước căng thẳng địa chính trị và mức tồn kho thấp.
Theo dữ liệu của LSEG, giá khí đốt Hà Lan tháng 12/2025 trên sàn TTF tăng 2,25 euro lên 37,35 euro/MWh. Giá giao ngay cũng tăng 2,15 euro lên 38 euro/MWh. Tại Anh, giá khí đốt tháng 12/2025 tăng 6,98 penny, lên 98,38/therm.
Một nhà giao dịch khí đốt cho biết, giá được dự báo sẽ tiếp tục biến động do những tuyên bố liên quan tới Greenland và các biện pháp thuế quan từ Mỹ, trong khi mức dự trữ khí đốt của châu Âu vẫn là mối lo lớn.
Giao dịch khí đốt tại châu Âu biến động mạnh trong tuần qua do tồn kho thấp và nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) suy yếu, trong bối cảnh lo ngại các biện pháp thuế quan mới của Mỹ có thể làm giảm nhu cầu tại châu Âu.
Theo số liệu mới nhất từ Gas Infrastructure Europe, các kho dự trữ khí đốt của châu Âu hiện chỉ còn dưới 50% công suất. LSEG cũng cho biết, một đợt lạnh mới dự kiến diễn ra trong tuần này tại Tây Bắc châu Âu, trong khi sản lượng điện gió được dự báo giảm vào cuối tuần.
Bên cạnh đó, một đợt rét đậm sắp tới tại Mỹ, bao gồm cả khu vực miền Nam, đã đẩy giá khí đốt Mỹ tăng lên và làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn khí tại các nhà máy xuất khẩu LNG trong khu vực.
Trên thị trường carbon châu Âu, giá hạn ngạch phát thải cũng tăng 2,2 euro lên 87,16 euro/tấn.
Trên thị trường than, trong tuần qua, chỉ số than nhiệt châu Âu trên thị trường giao ngay đã điều chỉnh giảm xuống dưới 98 USD/tấn. Áp lực giảm giá xuất phát từ sự gia tăng đáng kể lượng than tồn kho tại các kho chứa của ARA. Trong khi đó, giá khí đốt và điện tăng lên.
Giá than Nam Phi loại High-CV 6,000 tăng lên 90 USD/tấn, được hỗ trợ bởi hoạt động gia tăng trên thị trường giao ngay và từ khách mua Ấn Độ. Sự tăng mạnh giá sắt xốp ở Ấn Độ cũng hỗ trợ giá chào bán, làm tăng kỳ vọng về nhu cầu cao hơn đối với than Nam Phi.
Xuất khẩu than qua Cảng than Richards Bay (RBCT) tăng 10% trong năm 2025 lên 57,07 triệu tấn (+5,07 triệu tấn so với năm trước). Ấn Độ trở thành thị trường xuất khẩu lớn nhất với khối lượng hơn 28 triệu tấn (+3 triệu tấn so với năm 2024). Xuất khẩu than sang châu Âu đạt gần 5,55 triệu tấn. Sự cải thiện về hiệu suất vận chuyển của RBCT được cho là nhờ vào việc tăng công suất trên mạng lưới đường sắt của Transnet, vốn đang dần phục hồi sau khi chạm mức thấp nhất trong 30 năm, khoảng 48 triệu tấn vào năm 2023.
Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao tăng lên trên 101,85 USD/tấn. Các nhà giao dịch duy trì tâm lý lạc quan vừa phải, tin rằng người tiêu dùng cuối cùng có thể quay trở lại thị trường để bổ sung lượng hàng tồn kho do dự báo có đợt rét mới và Tết Nguyên đán sắp tới.
Nhìn chung, những người tham gia thị trường không kỳ vọng giá FOB sẽ giảm đáng kể trong tháng 1/2025, xét đến sự điều chỉnh đã xảy ra vào tháng trước đó và thực tế là chi phí cung ứng phần lớn vượt quá mức giá chào bán hiện tại.
Dự báo nhiệt độ cao hơn 4-6°C so với mức bình thường theo mùa ở miền Trung, miền Đông và miền Nam Trung Quốc trong những ngày tới đã làm giảm triển vọng tiêu thụ than, mặc dù đợt rét từ ngày 17-20/1 dự kiến làm giảm nhiệt độ từ 4-8°C trên toàn quốc. Lượng hàng tồn kho tại 9 cảng lớn tăng lên 27,63 triệu tấn (+0,8 triệu tấn so với tuần trước), trong khi lượng hàng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn giảm về 13,32 triệu tấn (-0,1 triệu tấn so với tuần trước).
Chỉ số GAR 5.900 của Indonesia tăng lên trên 81 USD/tấn, trong khi giá GAR 4.200 tăng lên 46,5 USD/tấn. Than đá Indonesia trở nên đắt hơn do giá cả tăng mạnh trên thị trường Trung Quốc.
Giá than High-CV 6,000 của Úc đã tăng lên trên 109 USD/tấn, được hỗ trợ bởi nhu cầu từ châu Á và nguồn cung hạn chế.
Kim loại: Bạc vượt 100 USD/ounce, vàng tiến sát 5.000 USD/ounce, đồng tăng cao nhất tuần, quặng sắt và thép biến động trái chiều
Ở nhóm kim loại quý, giá bạc tăng vượt 100 USD/ounce lần đầu tiên trong phiên cuối tuần qua (23/1), trong khi giá vàng cũng lập kỷ lục cao mới trên đường tiếp cận mốc 5.000 USD/ounce khi các nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng và kỳ vọng Mỹ sẽ cắt giảm lãi suất.
Cụ thể, phiên này, giá bạc giao ngay tăng 5% lên 100,94 USD/ounce. Kim loại trắng này đã tăng hơn 200% trong năm qua, cũng do những thách thức đang diễn ra trong việc mở rộng quy mô tinh luyện kim loại và tình trạng thiếu hụt nguồn cung kéo dài trên thị trường.
Tương tự, giá vàng giao ngay tăng 0,6% lên 4.964,81 USD/ounce, sau khi có thời điểm chạm mức kỷ lục 4.988,17 USD/ounce. Hợp đồng vàng giao tháng 2/2026 của Mỹ tăng 1,4% lên 4.979,7 USD/ounce.
Kể từ đầu năm 2026, căng thẳng giữa Mỹ và NATO về Greenland, những lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và sự bất ổn kéo dài về thuế quan đã thúc đẩy nhu cầu đối với các tài sản trú ẩn an toàn tăng mạnh.
Việc các ngân hàng trung ương mua vào và và xu hướng chuyển dịch rộng rãi khỏi đồng đô-la Mỹ cũng là nền tảng cho vàng tăng giá. Là một tài sản không sinh lời, vàng thường được ưa chuộng trong thời kỳ lãi suất thấp.
Vàng đã đạt được những cột mốc quan trọng như 3.000 USD/ounce và 4.000 USD/ounce lần đầu tiên trong lịch sử vào tháng 3 và tháng 10 năm ngoái, được thúc đẩy bởi việc Mỹ cắt giảm lãi suất và các cuộc xung đột trên khắp thế giới.
Ngân hàng Commerzbank dự kiến việc Mỹ sẽ tăng tốc cắt giảm lãi suất vào cuối năm nay sau khi bổ nhiệm chủ tịch mới của Fed, một động thái được cho là sẽ thúc đẩy giá vàng tăng trở lại.
Giá bạch kim tăng 4,4% lên 2.744,40 USD/ounce, sau khi đạt mức cao kỷ lục 2.771,1 USD/ounce. HSBC cho biết, kim loại này đang thu hút nhu cầu của nhà đầu tư như một lựa chọn thay thế rẻ hơn vàng, đồng thời dự báo mức thâm hụt trên thị trường này sẽ mở rộng lên 1,2 triệu ounce trong năm nay.
Trong khi đó, giá palladium tăng mạnh 4,1% lên 1.999,64 USD/ounce.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) tăng 3,2% lên 13.164 USD/tấn sau khi đạt mức cao nhất trong một tuần là 13.182 USD/tấn. Kim loại này đã lập kỷ lục cao nhất là 13.407 USD/tấn vào ngày 14/1.
Đồng USD đang hướng tới đợt giảm mạnh nhất trong tuần kể từ tháng 6/2025 do căng thẳng địa chính trị làm bất ổn các nhà đầu tư. Đồng bạc xanh yếu hơn khiến các kim loại được định giá bằng USD trở nên hấp dẫn hơn đối với người mua sử dụng các loại tiền tệ khác.
Tuy nhiên, sản lượng đồng kỷ lục trong tháng 12/2025 tại Trung Quốc - thị trường tiêu thụ kim loại hàng đầu và giá cao khiến mức chênh lệch giữa đồng Yangshan - thước đo nhu cầu nhập khẩu đồng của Trung Quốc, ổn định ở mức 22 USD/tấn - thấp nhất kể từ giữa năm 2024.
Chênh lệch giá giữa hợp đồng đồng giao trên sàn Comex và sàn LME đã giảm mạnh, thúc đẩy việc giao hàng đến các kho đăng ký với LME tại Mỹ, trong khi lượng tồn kho đồng tại các kho do sàn SHFF theo dõi tăng 6%.
Mỹ đã không áp đặt bất kỳ mức thuế nào khi công bố kết quả đánh giá kim loại quan trọng vào giữa tháng 1/2026. Việc đánh giá này đã làm suy yếu đáng kể lý do áp thuế đối với đồng, mặc dù không thể loại trừ hoàn toàn khả năng này, các nhà phân tích tại Macquarie cho biết trong một báo cáo. Đồng đang được xem xét riêng tại Mỹ dự kiến vào giữa năm 2026.
Lượng tồn kho đồng của 3 sàn giao dịch đạt 905.069 tấn - mức cao nhất kể từ năm 2018, với hơn một nửa trong số đó nằm tại các kho của sàn Comex tại Mỹ. Nguồn cung kim loại cho thị trường nội địa đang tăng lên, chênh lệch giữa hợp đồng đồng giao ngay trên sàn LME và giá chuẩn đã chuyển sang mức chiết khấu 83 USD/tấn vào thứ Năm - rộng nhất kể từ tháng 9/2025, so với mức giá cao hơn 102 USD/tấn vào thứ Ba. Mức chiết khấu này được ghi nhận lần cuối ở mức 74 USD/tấn vào thứ Sáu.
Đối với các kim loại khác trên sàn LME, thiếc tăng vọt 8,1% lên 55.385 USD/tấn sau khi đạt mức cao kỷ lục 56.920 USD/tấn. Một nhà giao dịch kim loại cho biết, giá thiếc tăng do hoạt động mua vào đầu cơ, trong khi nhu cầu thực tế đang “giảm mạnh”. Trong khi đó, nhôm tăng 1,4% lên 3.176 USD/tấn; kẽm tăng 1,8% lên 3.270 USD/tấn; chì tăng 0,5% lên 2.030 USD/tấn và niken tăng 3,1% lên 18.540 USD/tấn.
Ở nhóm kim loại đen, giá thép và quặng sắt đồng loạt khởi sắc trong phiên cuối tuần qua sau giai đoạn điều chỉnh giảm kéo dài. Đà tăng này được hỗ trợ bởi tâm lý tích cực của các nhà sản xuất khi chi phí nguyên liệu đầu vào hạ nhiệt, thúc đẩy hoạt động mua vào trước kỳ nghỉ lễ.
Tại sàn SHFE, giá thép cây giao tháng 9/2026 tăng 18 CNY lên 3.189 CNY/tấn. Xu hướng tăng cũng được ghi nhận ở các mặt hàng khác: Thép thanh cốt thép tăng 0,58%, thép cuộn cán nóng tăng 0,52% và thép dây tăng 0,38%. Riêng mặt hàng thép không gỉ giữ mức giá ổn định.
Đáng chú ý, giá quặng sắt đã chấm dứt chuỗi giảm 6 phiên liên tiếp. Trên sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt giao tháng 5/2026 tăng 1,21% lên 795 CNY (114,16 USD)/tấn, nhưng cả tuần vẫn giảm 2,82%.
Tại Sàn giao dịch Singapore (SGX), giá quặng sắt kỳ hạn tháng 2/2026 tăng 0,97% lên 104,65 USD/tấn. Các nguyên liệu sản xuất thép khác trên sàn DCE đồng loạt đi lên với giá than cốc tăng 2,84% và than luyện cốc tăng 2,59%.
Theo báo cáo từ sàn SHFE ngày 22/1, việc giá quặng sắt điều chỉnh giảm sâu trước đó đã giải tỏa tâm lý bi quan, tạo điều kiện cho các nhà máy thép tăng cường tích trữ nguyên liệu để duy trì biên lợi nhuận. Mặc dù một số nhà máy tại Quảng Tây và Quảng Đông dự kiến tạm ngừng sản xuất vào cuối tháng 1/2026 để nghỉ Tết Nguyên đán, nhưng áp lực giảm giá được cho là không lớn do chi phí đầu vào đang ở mức thấp.
Về trung hạn, báo cáo từ Ngân hàng ANZ ngày 23/1 nhận định rằng, đầu tư vào cơ sở hạ tầng tài sản cố định và lĩnh vực năng lượng tại Trung Quốc dự báo sẽ tăng trưởng mạnh. Những yếu tố này được kỳ vọng sẽ bù đắp phần nào sự suy yếu của thị trường bất động sản, hỗ trợ nhu cầu tiêu thụ thép trong năm 2026.
Nông sản: Đồng loạt tăng mạnh
Tuần qua, thị trường nông sản ghi nhận giá lúa mì, ngô và đậu tương đồng loạt tăng mạnh nhờ doanh số xuất khẩu vượt dự báo và sự suy yếu của đồng đô-la Mỹ.
Trên sàn Chicago (CBOT), giá lúa mì kỳ hạn tăng ấn tượng khi các nhà đầu tư lo ngại về tác động của nền nhiệt cực thấp tại Mỹ và Nga. Cụ thể, lúa mì mềm đỏ mùa Đông tháng 3 (WH26) tăng 14 cent lên 5,1505 USD/bushel. Tại sàn KC, lúa mì cứng mùa Đông đỏ (KWH26) tăng vọt 15 cent lên 5,4075 USD/bushel, trong khi lúa mì mùa Xuân (MWEH26) tại Minneapolis tăng nhẹ lên 5,75 USD/bushel.
Bên cạnh yếu tố thời tiết, sự sụt giảm mạnh đồng USD sau các tuyên bố hạ nhiệt căng thẳng địa chính trị liên quan đến Greenland và NATO đã giúp hàng xuất khẩu của Mỹ trở nên cạnh tranh hơn. Đặc biệt, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) báo cáo doanh số xuất khẩu lúa mì niên vụ 2025-2026 đạt tới 618.100 tấn, vượt xa ngưỡng dự báo cao nhất của các nhà phân tích. Dù nguồn cung thế giới vẫn dồi dào, nhưng rủi ro từ các đợt rét đậm thiếu lớp tuyết bảo vệ tại Nga và Mỹ đang tạo áp lực tăng giá rõ rệt.
Giá ngô giao tháng 3 (CH26) trên sàn CBOT tăng mạnh 6,5 cent lên ức 4,3005 USD/bushel. Điểm sáng lớn nhất thúc đẩy giá ngô là báo cáo doanh số xuất khẩu hàng tuần của Mỹ đạt kỷ lục 4 triệu tấn, vượt xa kỳ vọng của giới chuyên môn (vốn chỉ dao động từ 1,9-3,1 triệu tấn). Tốc độ xuất khẩu nhanh chóng này đã giúp thị trường lấy lại niềm tin và thiết lập mặt bằng giá mới cao hơn.
Ngoài nhu cầu tiêu thụ mạnh mẽ, giá ngô còn nhận được sự hỗ trợ đáng kể từ đà tăng của giá dầu thô. Bên cạnh đó, các nhà giao dịch đang đặc biệt quan tâm đến tình trạng khô hạn kéo dài tại khu vực phía Nam Argentina. Nếu điều kiện thời tiết tại quốc gia Nam Mỹ này không sớm cải thiện, khả năng canh tác và năng suất vụ ngô năm nay sẽ bị đe dọa nghiêm trọng, góp phần duy trì đà tăng cho giá hợp đồng tương lai trong ngắn hạn.
Giá đậu tương kỳ hạn giao tháng 3 (SH26) trên sàn CBOT cũng tăng 3,75 cent lên 10,6775 USD/bushel. Các sản phẩm phái sinh từ đậu tương cũng diễn biến tích cực với bột đậu tương (SMH26) tăng 3,7 USD lên 299,9 USD/tấn và dầu đậu tương (BOH26) tăng nhẹ lên 53,99 cent/pound. Kỳ vọng về nhu cầu ổn định từ thị trường Trung Quốc sau các cuộc đàm phán thương mại là yếu tố then chốt bảo vệ giá đậu tương trước áp lực cạnh tranh từ Nam Mỹ.
Mặc dù lượng xuất khẩu đậu tương hàng tuần đạt 2,4 triệu tấn - nằm trong ngưỡng kỳ vọng, song vẫn ở mức thấp so với dự báo tối đa. Dù vậy, thị trường vẫn giữ được nhịp tăng nhờ lo ngại về khí hậu. Tương tự như ngô, tình trạng khô hạn tại Argentina đang gây áp lực lên thị trường đậu tương. Dù phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà cung cấp Brazil về giá bán, nhưng sự kết hợp giữa đồng USD yếu và rủi ro thời tiết tại Nam Mỹ đang tạo ra bệ đỡ vững chắc cho giá đậu tương Mỹ.
Nguyên liệu công nghiệp: Ca cao lao dốc, đường cũng giảm, cà phê và cao su bật mạnh
Thị trường nguyên liệu công nghiệp tuần qua ghi nhận giá ca cao thế giới lao dốc gần 20% do nhu cầu suy yếu, trong khi giá cà phê Robusta bứt phá lên mức cao nhất 6 tuần.
Cụ thể, giá ca cao kỳ hạn trên cả 2 sàn New York và London đồng loạt lao dốc xuống mức thấp nhất trong 2 năm qua. Tại New York, giá ca cao (CC1!) giảm mạnh 6% trong phiên 23/1 xuống 4.201 USD/tấn, kéo theo mức sụt giảm tổng cộng 17% chỉ trong một tuần. Tại London, tình hình thậm chí còn tiêu cực hơn khi giá ca cao (C1!) giảm tới 19% trong tuần, chốt tại mức 3.007 bảng/tấn.
Nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của giá ca cao là tình trạng nhu cầu tiêu thụ toàn cầu suy yếu rõ rệt. Lượng ca cao xay xát tại châu Âu trong quý IV/2025 rơi xuống mức thấp nhất 21 năm qua. Theo chuyên gia Ole Hansen từ Saxo Bank, người tiêu dùng đang phản đối các sản phẩm sô-cô-la đắt đỏ sau nhiều năm giá nguyên liệu tăng cao, buộc các nhà sản xuất phải giảm hàm lượng ca cao trong sản phẩm. Hệ quả là lượng tồn kho tại nước sản xuất hàng đầu Bờ Biển Ngà tăng nhanh, với dự trữ toàn cầu ước tính đạt 1,32 triệu tấn vào cuối mùa vụ 2024-2025.
Trái ngược với đà giảm của ca cao, cà phê Robusta (RC2!) đã có phiên giao dịch bùng nổ khi tăng 2,9% lên 4.142 USD/tấn và tăng 4% cả tuần. Đây là mức giá cao nhất của mặt hàng này trong vòng 6 tuần qua. Sự phục hồi này chủ yếu do nông dân tại Việt Nam đang có tâm lý giữ hàng, không muốn bán ra với mức giá nội địa thấp hơn năm ngoái, khiến hoạt động giao dịch trước Tết Nguyên đán diễn ra trầm lắng hơn thường lệ.
Thị trường cà phê Arabica (KC1!) cũng hưởng ứng đà tăng khi tăng 0,9% lên 3,509 USD/pound. Tại Brazil, các nhà giao dịch dự báo tổng sản lượng vụ mùa mới sẽ đạt khoảng 72,5 triệu bao. Mặc dù nông dân trồng Arabica kỳ vọng sản lượng năm nay sẽ ổn định hoặc tăng nhẹ, nhưng khu vực bang Espirito Santo - nơi tập trung trồng cà phê Canephora lại đưa ra dự báo sản lượng có thể sụt giảm, gây thêm áp lực lên nguồn cung toàn cầu.
Giá đường thô (SB1!) kết thúc tuần với mức giảm 1,5% về 14,73 cent/lb. Cùng chung xu hướng, đường trắng (SF1!) cũng giảm 1,6% về 418,90 USD/tấn. Nhìn chung, mặt hàng đường đang chịu áp lực điều chỉnh sau khi trải qua một tuần giao dịch thiếu động lực tăng trưởng.
Tình hình sản xuất tại Brazil - quốc gia cung ứng đường hàng đầu đang bộc lộ những khó khăn mới. Hiệp hội Orplana cho biết, nông dân trồng mía bắt đầu cắt giảm đầu tư vào cây trồng do giá đường thế giới duy trì ở mức thấp, trong khi chi phí sản xuất và phân bón tiếp tục neo cao. Động thái này có thể ảnh hưởng đến sản lượng mía đường trong trung hạn, nhưng trong ngắn hạn, áp lực bán vẫn đang chiếm ưu thế trên các sàn giao dịch.
Trên thị trường cao su, tại Nhật Bản, hợp đồng cao su giao tháng 6/2026 trên Sàn giao dịch Osaka (OSE) tăng 4,2 JPY (+1,19%) lên 357,3 JPY (2,25 USD)/kg và tăng 1,48% trong tuần, đánh dấu tuần tăng thứ 7 liên tiếp. Hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 2/2026 tăng 4,7 JPY (+1,4%) lên 352 JPY/kg.
Tại Trung Quốc, hợp đồng cao su giao tháng 5/2026 trên sàn SHFE tăng 3,29% lên 16.315 CNY (2.343,2 USD)/tấn. Hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 360 CNY (+2,27%) lên 16.205 CNY/tấn. Đáng chú ý, hợp đồng cao su butadien giao tháng 3/2026 - hợp đồng được giao dịch nhiều nhất - tăng mạnh 6,99% lên 12.930 CNY/tấn, tiến sát mức trần dao động giá trong ngày là 7%. So với tuần trước, hợp đồng này đã tăng 5,96%.
Tại Thái Lan, giá cao su kỳ hạn tháng 2/2026 tăng 0,8 baht (+1,3%) lên mc 62,9 baht/kg. Tại sàn giao dịch Singapore, hợp đồng cao su cùng kỳ hạn trên nền tảng SICOM tăng 2,3% lên 185,80 cent/kg.
Giá dầu phục hồi sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump nối lại các cảnh báo cứng rắn đối với Iran, một nhà sản xuất lớn tại Trung Đông, làm dấy lên lo ngại về khả năng gián đoạn nguồn cung dầu toàn cầu. Giá cao su thiên nhiên thường biến động cùng chiều với giá dầu do phải cạnh tranh thị phần với cao su tổng hợp - loại được sản xuất từ dầu thô.
Theo báo cáo của Guoyan Futures Research, giá butadien tăng trở lại trong bối cảnh nguồn cung giao ngay khan hiếm và mức giá đấu thầu cao, qua đó đẩy chi phí sản xuất của các nhà máy cao su butadien lên cao. Trong khi đó, nhu cầu mạnh mẽ từ các ngành hạ nguồn tiếp tục siết chặt nguồn nguyên liệu đầu vào.
Báo cáo cũng cho biết, các vấn đề bất lợi về thời tiết tại hai quốc gia sản xuất cao su hàng đầu là Thái Lan và Indonesia đã khiến nguồn cung cao su thiên nhiên bị thắt chặt, góp phần đẩy giá lên cao và cải thiện tâm lý thị trường đối với cao su tổng hợp.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).