Thị trường hàng hóa thế giới tuần từ 15-22/8: Vàng hướng tới 4.700 USD/ounce, dầu thô tiến sát 95 USD/thùng

(ĐTCK)  Kết thúc tuần giao dịch từ 15-22/8, thị trường hàng hóa thế giới tiếp tục chứng kiến giá vàng và dầu thô hướng tới mốc cao mới, cùng với đà tăng của nhiều mặt hàng khác như ngô, đậu tương, lúa mì, dầu cọ, bông, cao su, ca cao, đường…

Năng lượng: Dầu thô tiến sát 95 USD/thùng, khí đốt tăng 2 tuần liên tục

Trên thị trường dầu mỏ, một trong những điểm nóng nhất của thị trường hàng hóa thế giới tuần qua khi giá tăng trong cả 5 phiên giao dịch, đánh dấu tuần tăng thứ hai liên tiếp.

Đà tăng bắt đầu từ phiên 17/8 khi dầu tăng gần 3% do đàm phán Mỹ - Iran bế tắc. Sang ngày 18/8, giá tiếp tục đi lên sau khi Iran tuyên bố lập trường cứng rắn hơn và tiếp tục đóng cửa eo biển Hormuz, trong khi Mỹ loại trừ khả năng gia hạn thỏa thuận ngừng bắn. Ngày 19/8, dầu lên mức cao nhất gần 4 tuần sau khi UAE tuyên bố đình chỉ mọi giao dịch thương mại, tài chính với Iran. Đến ngày 20/8, giá tăng hơn 2% sau cảnh báo của Tổng thống Mỹ Donald Trump về các biện pháp trừng phạt đối với những quốc gia hỗ trợ Iran. Phiên 21/8, dầu tiếp tục tăng sau khi Washington đe dọa áp dụng các biện pháp trừng phạt khắc nghiệt đối với Tehran.

Chốt phiên cuối tuần 21/8, giá dầu Brent tăng 0,61 USD (+0,65%) lên 94,39 USD/thùng và dầu WTI tăng 0,23 USD (+0,26%) lên 87,06 USD/thùng. Tính chung cả tuần, dầu Brent tăng 6,39% và dầu WTI tăng 5,66%.

Rủi ro nguồn cung đang trở thành yếu tố quyết định đối với thị trường dầu. Hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz vẫn thấp hơn bình thường, trong khi xuất khẩu dầu của Iran trong tháng 8/2026 chỉ còn khoảng 534.000 thùng/ngày, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 1,4 triệu thùng/ngày năm 2025. Trong lĩnh vực lọc hóa dầu, chênh lệch giá diesel Mỹ so với dầu thô lần đầu vượt 100 USD/thùng, lên kỷ lục 102,2 USD/thùng, trong khi sản lượng lọc dầu toàn cầu tháng 7/2026 thấp hơn cùng kỳ khoảng 5 triệu thùng/ngày. Tồn kho sản phẩm chưng cất của Mỹ cũng về mức thấp nhất trong tháng 8/2026 kể từ năm 1996.

Triển vọng dầu trong thời gian tới vẫn rất khó đoán. Nếu căng thẳng Mỹ - Iran hạ nhiệt và hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz được khôi phục, giá có thể giảm nhanh. Ngược lại, nếu nguồn cung Trung Đông tiếp tục bị gián đoạn nghiêm trọng, kịch bản dầu Brent vượt 100 USD/thùng sẽ trở thành rủi ro đáng chú ý. Trong ngắn hạn, vùng 90-95 USD/thùng được xem là vùng giá phù hợp với trạng thái giằng co hiện nay.

Trên thị trường khí đốt, giá khí tự nhiên kỳ hạn của Mỹ cũng duy trì xu hướng tích cực. Hợp đồng tháng 9/2026 trên sàn NYMEX tăng 4,4 cent (+1,6%) lên 2,78 USD/triệu BTU và tăng 1,6% trong tuần, cũng là tuần tăng thứ 2 liên tiếp.

Khảo sát của Reuters cho thấy, các công ty năng lượng Mỹ được dự báo đã bổ sung khoảng 19 tỷ feet khối khí vào kho trong tuần trước đó, thấp hơn mức trung bình 29 tỷ feet khối của cùng giai đoạn 2021-2025, nhưng bằng mức 19 tỷ feet khối của cùng kỳ năm trước. Trong tuần kết thúc ngày 7/8/2026, lượng khí được bổ sung là 36 tỷ feet khối.

Tại châu Âu, giá khí đốt tại Hà Lan và Anh tăng nhẹ lên mức cao nhất trong 5 tháng do đàm phán Mỹ - Iran thiếu tiến triển và thị trường chuyển sự chú ý sang mức dự trữ khí đốt thấp của khu vực.

Kim loại: Vàng hướng tới 4.700 USD/ounce; đồng, quặng sắt và thép tiếp tục suy yếu

Ở nhóm kim loại quý, nếu như dầu phản ánh rủi ro nguồn cung thì vàng lại phản ánh nhu cầu trú ẩn trước bất ổn địa chính trị, tài khóa và tiền tệ. Chốt phiên 21/8, giá vàng giao ngay đạt 4.623,94 USD/ounce, tăng khoảng 2,4% trong ngày và có thời điểm lên mức 4.631,99 USD/ounce - cao nhất trong hơn 3 tháng. Giá vàng giao tháng 12/2026 cũng tăng 2,4% lên 4.680,60 USD/ounce.

Giá các kim loại quý khác cũng tăng mạnh trong phiên 21/8: Bạc tăng 2,3% lên 69,62 USD/ounce; bạch kim tăng 2,8% lên 1.878,58 USD và palladium tăng 0,8% lên 1.344,96 USD.

Tính chung cả tuần, giá vàng giao ngay tăng hơn 5%, ghi nhận tuần tăng thứ 3 liên tiếp. Đáng chú ý, vàng đã tăng rất mạnh trong tháng 8/2026, từ vùng 4.000-4.100 USD/ounce đầu tháng lên khoảng 4.624 USD/ounce vào ngày 21/8. Giá cũng vượt đường trung bình động 200 ngày quanh mức 4.513 USD/ounce, củng cố tín hiệu kỹ thuật tích cực và đưa mốc 4.700 USD/ounce trở thành ngưỡng thị trường theo dõi. Vùng 4.500 USD/ounce hiện được xem là hỗ trợ quan trọng.

Đồng USD suy yếu, nhu cầu phòng vệ trước rủi ro tài khóa Mỹ và bất ổn tại eo biển Hormuz đang hỗ trợ kim loại quý. PMI tổng hợp sơ bộ của Mỹ tháng 8/2026 đạt 56 điểm - cao nhất trong hơn 4 năm, cho thấy hoạt động kinh tế vẫn mở rộng, dù PMI sản xuất giảm xuống mức thấp nhất 5 tháng. Thị trường hiện vẫn nghiêng về khả năng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) giữ nguyên lãi suất trong tháng 9, trong khi một số quan chức Fed cảnh báo khả năng tăng lãi suất nếu lạm phát tiếp tục cao.

Một yếu tố khác được giới đầu tư chú ý là việc Bộ Tài chính Mỹ tăng gấp đôi quy mô một số đợt mua lại trái phiếu dài hạn, từ 2 tỷ USD lên ít nhất 4 tỷ USD mỗi đợt, đối với các kỳ hạn 10-20 năm và 20-30 năm. Động thái này từng khiến lợi suất trái phiếu dài hạn giảm trong ngắn hạn, nhưng cũng làm nổi bật lo ngại về khả năng kiểm soát nợ công Mỹ, vốn đã vượt 40.000 tỷ USD. Những vấn đề này có thể tiếp tục gây sức ép lên USD và tạo môi trường thuận lợi cho vàng.

Tuy nhiên, đà tăng quá nhanh cũng khiến nguy cơ chốt lời gia tăng. Các chỉ báo động lượng đang ở mức cao và thị trường có thể xuất hiện một nhịp điều chỉnh hoặc tích lũy. Nhu cầu mua vàng của các ngân hàng trung ương vẫn là động lực dài hạn quan trọng.

Ở nhóm kim loại màu, trái với diễn biến của vàng, thị trường kim loại cơ bản chịu áp lực từ lượng tồn kho tăng mạnh. Giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên sàn LME giảm 0,7% xuống 13.888 USD/tấn trong phiên 21/8, sau khi có thời điểm giảm xuống 13.856,50 USD/tấn - mức thấp nhất kể từ ngày 3/8/2026.

Dữ liệu mới cho thấy, có thêm 17.000 tấn đồng được đưa vào kho LME, trong khi 18.650 tấn đồng bị hủy chứng từ, tức kim loại dự kiến được rút ra khỏi kho lại được đưa trở lại danh mục chứng từ. Lượng đồng có sẵn trên sàn LME vì vậy tăng gần 75% chỉ trong một tuần, lên 158.750 tấn, sau khi trước đó giảm xuống mức chỉ đủ đáp ứng khoảng một ngày nhu cầu tiêu thụ toàn cầu.

Chênh lệch giá giữa đồng giao ngay và hợp đồng kỳ hạn 3 tháng hiện ở mức 176 USD/tấn, giảm từ hơn 500 USD/tấn hồi đầu tuần, nhưng vẫn đủ tạo động lực cho hoạt động đưa kim loại vào hệ thống kho của LME. Trong khi đó, lượng đồng dự trữ trên sàn COMEX của Mỹ tiếp tục ở mức kỷ lục 670.273 tấn.

Đà phần kim loại cơ bản khác cũng suy yếu: Giá nhôm giảm 0,3% xuống 3.211 USD/tấn; kẽm giảm 1,2% xuống 3.650 USD/tấn; chì giảm 0,8% về 1.871,50 USD/tấn; thiếc giảm 0,1% xuống 54.750 USD/tấn. Niken là kim loại duy nhất tăng giá, thêm 0,7% lên 16.875 USD/tấn.

Ở nhóm kim loại đen, xu hướng giá giảm cũng diễn ra ở các sàn giao dịch lớn. Trong phiên 21/8, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 9/2026 trên sàn Đại Liên - DCE (Trung Quốc) giảm 8,5 CNY (-1,17%) về 720 CNY/tấn; giá quặng sắt cùng kỳ hạn trên sàn SGX (Singapore) cũng giảm 0,38 USD (-0,4%) về 95,6 USD/tấn.

Hợp đồng quặng sắt tháng 1/2026 được giao dịch nhiều nhất trên sàn DCE giảm 1,19% xuống 707 CNY (105,15 USD)/tấn, sau khi tăng 1,27% trong phiên trước đó. Trên sàn SGX, hợp đồng chuẩn tháng 9 giảm 0,19% về 95,8 USD/tấn.

Trái với quặng sắt, than luyện cốc và than cốc trên sàn DCE tiếp tục tăng lần lượt 1,34% và 3,08%. Hợp đồng than luyện cốc giao dịch nhiều nhất đã lên mức cao nhất trong hơn một năm, kể từ ngày 29/7/2025.

Trên sàn Thượng Hải (SHFE), giá thép thanh kỳ hạn tháng 9/2026 giảm 8 CNY (-0,27%) xuống 2.987 CNY/tấn. Trong khi đó, mặt hàng thép giao ngay diễn biến trái chiều khi thép thanh tăng 0,13%; thép không gỉ tăng 0,14%; thép dây giảm 0,73% và thép cuộn cán nóng gần như đi ngang.

Nông sản: Lúa mì áp sát đỉnh 2 năm, ngô tăng cao nhất hơn 3 tháng, đậu cũng đi lên

Giá lúa mì tương lai tăng lên khoảng 6,80 USD/bushel - tiến gần mức đỉnh hai năm 7,08 USD/bushel thiết lập ngày 22/7/2026. Động lực chính đến từ những lo ngại mới về khả năng xuất khẩu qua khu vực Biển Đen bị gián đoạn.

Các cuộc tấn công liên tiếp giữa Nga và Ukraine nhằm vào hoạt động vận tải đã gây ảnh hưởng đáng kể đến dòng chảy ngũ cốc trong khu vực. Xuất khẩu nông sản của Ukraine vì thế giảm mạnh trong nửa đầu tháng 8/2026, làm gia tăng quan ngại về nguồn cung cho thị trường quốc tế.

Giới giao dịch đang đặc biệt chú ý đến nguy cơ các cảng Biển Đen tiếp tục bị hạn chế hoạt động trong thời gian dài. Nếu tình trạng này kéo dài, xuất khẩu lúa mì của Ukraine trong niên vụ 2026-2027 có thể giảm đáng kể, thậm chí xuống còn khoảng 5-10 triệu tấn nếu các cuộc tấn công tiếp tục cản trở việc tiếp cận những cảng trọng yếu.

Đà tăng của lúa mì cũng được củng cố khi giá ngô và đậu tương đi lên. Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị chưa hạ nhiệt, rủi ro đối với nguồn cung nông sản toàn cầu tiếp tục trở thành yếu tố nâng đỡ thị trường. Dù một bộ phận nhà giao dịch đã thực hiện chốt lời sau đợt tăng trước đó, những bất ổn tại Biển Đen vẫn tạo lực đỡ đáng kể, giúp giá lúa mì duy trì mặt bằng cao.

Giá ngô kỳ hạn tăng lên gần 4,80 USD/bushel - tiếp tục thiết lập mức cao nhất kể từ ngày 13/5/2026. Thị trường phản ứng tích cực trước kết quả khảo sát mùa vụ tại Mỹ cho thấy triển vọng năng suất thấp hơn kỳ vọng.

Theo Pro Farmer Crop Tour, năng suất ngô dự kiến tại 2 bang sản xuất ngô lớn của Mỹ là miền Tây Iowa và Illinois đều giảm so với năm trước. Kết quả này nối tiếp những đánh giá kém khả quan tại 4 bang sản xuất trọng điểm khác ở khu vực Trung Tây được khảo sát trước đó, khi năng suất đều thấp hơn mức trung bình 3 năm của cuộc khảo sát. Lo ngại về nguồn cung càng gia tăng khi thời tiết diễn biến bất lợi tại Mỹ. Các đợt bão lớn cùng nền nhiệt cao trong mùa hè đã gây sức ép lên cây trồng tại nhiều khu vực thuộc Vành đai ngô.

Tại châu Âu, triển vọng mùa vụ cũng không mấy tích cực. Các đợt nắng nóng liên tiếp ảnh hưởng đến sản xuất, trong khi sản lượng ngô của Pháp được dự báo có thể xuống mức thấp nhất kể từ năm 1980. Bên cạnh đó, tình trạng gián đoạn vận chuyển ngũ cốc tại Biển Đen do các cuộc tấn công tiếp diễn cũng góp phần củng cố tâm lý lo ngại về nguồn cung ngô trên thị trường quốc tế.

Giá đậu tương kỳ hạn tăng lên khoảng 12,20 USD/bushel - mức cao nhất kể từ khi đạt 12,50 USD/bushel vào ngày 24/7/2026. Thị trường được hỗ trợ bởi những dấu hiệu cho thấy triển vọng mùa vụ tại khu vực Trung Tây Mỹ đang kém thuận lợi hơn dự kiến.

Các cuộc khảo sát thực địa gần đây ghi nhận số lượng quả đậu tương tại Indiana và Nebraska thấp hơn mức trung bình. Tại một số khu vực, lượng mưa quá mức cũng làm gia tăng những nghi ngờ về năng suất cuối vụ. Triển vọng nguồn cung chịu thêm sức ép sau khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) điều chỉnh giảm dự báo sản lượng và hạ đánh giá tình trạng cây trồng. Những thay đổi này góp phần củng cố xu hướng tăng của giá đậu tương.

Ở chiều nhu cầu, thị trường tiếp tục nhận được tín hiệu tích cực từ Trung Quốc. USDA đã xác nhận thương vụ bán 136.000 tấn đậu tương Mỹ cho Trung Quốc, giao trong niên vụ 2026-2027. Trong khi đó, giới giao dịch cho biết các doanh nghiệp Trung Quốc gần đây đã đặt mua hơn 7 triệu tấn đậu tương.

Nhu cầu nội địa Mỹ cũng đang hỗ trợ giá. Sản lượng chế biến đậu tương của nước này trong tháng 7/2026 tăng 10,7% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu sử dụng nguyên liệu vẫn duy trì ở mức cao.

Nhìn chung, cả lúa mì, ngô và đậu tương đều đang được nâng đỡ bởi sự kết hợp giữa những lo ngại về nguồn cung và tín hiệu nhu cầu tích cực. Trong đó, diễn biến tại Biển Đen, thời tiết tại các vùng sản xuất lớn và triển vọng mùa vụ Mỹ tiếp tục là những yếu tố có khả năng chi phối giá trong thời gian tới.

Nguyên liệu công nghiệp: Giá dầu cọ, bông tăng cao nhất gần 3 năm; cao su, ca cao, đường cũng bật mạnh; cà phê biến động trái chiều

Giá dầu cọ tăng lên khoảng 4.965 ringgit/tấn - mức cao nhất kể từ tháng 12/2024. Thị trường được hỗ trợ bởi nhu cầu nhiên liệu sinh học gia tăng cùng những lo ngại về sản lượng tại các quốc gia sản xuất chủ chốt.

Indonesia đã khởi động chương trình nhiên liệu sinh học B50, dự kiến chuyển một lượng lớn dầu cọ sang sản xuất nhiên liệu trong nước, qua đó làm giảm nguồn cung dành cho xuất khẩu. Trước thời điểm chương trình triển khai đầy đủ vào tháng 10/2026, các nhà nhập khẩu đang tích cực đảm bảo nguồn cung.

Nguồn cung cũng chịu sức ép từ điều kiện thời tiết. Tình trạng khô hạn tại các đồn điền ở Indonesia và Malaysia đang làm dấy lên lo ngại về năng suất. Nếu El Nino tiếp tục phát triển, tình trạng khô hạn tại Đông Nam Á có thể nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến sản lượng tại hai quốc gia sản xuất dầu cọ lớn nhất thế giới.

Theo dự báo của USDA, tồn kho dầu cọ toàn cầu trong niên vụ 2026-2027 có thể giảm xuống mức thấp nhất 9 năm. Ngoài ra, hoạt động xuất khẩu dầu hướng dương từ Nga và Ukraine bị gián đoạn đang thúc đẩy người mua tìm đến các loại dầu thực vật thay thế. Yếu tố này tiếp tục tạo thêm động lực cho giá dầu cọ trong bối cảnh nguồn cung được dự báo thắt chặt.

Giá bông kỳ hạn vượt 88 cent/pound - lên mức cao nhất hơn 2 năm khi điều kiện mùa vụ tại Mỹ tiếp tục xấu đi. Báo cáo tiến độ mùa vụ mới nhất của USDA cho thấy, chỉ 38% diện tích bông được đánh giá ở trạng thái “tốt đến xuất sắc”, giảm từ 40% một tuần trước và 46% hai tuần trước đó.

Tình trạng hạn hán và nhiệt độ tăng cao tại các vùng sản xuất trọng điểm đang làm gia tăng nguy cơ năng suất thấp, qua đó tạo thêm áp lực lên triển vọng nguồn cung bông toàn cầu.

Tại Brazil, xuất khẩu bông trong tháng 7/2026 tăng mạnh 19%. Trong khi đó, El Nino được dự báo tiếp tục mạnh lên trong tháng 9/2026, duy trì nền nhiệt cao và có thể ảnh hưởng đến năng suất.

Ở Ấn Độ, diện tích gieo trồng đã phần nào phục hồi sau khi lượng mưa trong tháng 7/2026 ở mức bình thường, bù đắp tình trạng khô hạn tháng trước đó. Tuy nhiên, diễn biến mưa trong tháng 8 và tháng 9/2026 vẫn đóng vai trò quan trọng đối với sản lượng cuối vụ.

Dù xu hướng tăng đang chi phối thị trường, mức giá cao cũng khiến bông đối mặt với nguy cơ xuất hiện các hoạt động chốt lời từ giới giao dịch.

Thị trường cà phê tiếp tục diễn biến trái chiều. Hợp đồng Arabica tháng 12/2026 trên sàn New York đóng cửa ngày 21/8 ở mức 329,30 cent/pound, tăng 0,34%; hợp đồng Arabica tháng 9/2026 đạt 363,60 cent/pound, tăng 1,14%.

Trong khi đó, hợp đồng Robusta tháng 11/2026 tại sàn London ở mức 3.726 USD/tấn, giảm 2 USD/tấn, hợp đồng Robusta tháng 9/2026 cũng giảm xuống 3.702 USD/tấn, giảm 16 USD/tấn.

Tồn kho Robusta trên sàn ICE tăng lên mức cao nhất trong hơn 5 tháng, tạo áp lực lên giá trong ngắn hạn. Ngược lại, Arabica được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt, với tồn kho Arabica được chứng nhận tại ICE giảm xuống 228.378 bao.

Rủi ro thời tiết tiếp tục là yếu tố đáng chú ý. Hiện tượng El Nino trong giai đoạn 2026-2027 được cảnh báo có thể trở thành một trong những đợt mạnh nhất trong nhiều thập kỷ, làm gia tăng nguy cơ nóng và khô hạn đối với Việt Nam và Indonesia – 2 nguồn cung Robusta lớn. Trong khi đó, Brazil có thể hưởng lợi trong ngắn hạn nhưng vẫn đối mặt với nguy cơ hạn hán về sau. Điều này khiến triển vọng cà phê tiếp tục phụ thuộc vào diễn biến thời tiết trước vụ mùa mới.

Ca cao cũng là một trong những mặt hàng biến động mạnh nhất trong tuần qua. Kết phiên giao dịch ngày 21/8, hợp đồng ca cao New York kỳ hạn tháng 9/2026 giảm nhẹ 0,07% về 6.071 USD/tấn; ngược lại, hợp đồng ca cao London cùng kỳ hạn tăng 0,46% lên 4.336 GBP/tấn, hợp đồng kỳ hạn tháng 12/2026 tăng 0,61% lên 4.457 GBP/tấn.

Giá ca cao kỳ hạn đang duy trì trên 6.000 USD/tấn - mức cao nhất kể từ tháng 7/2026. Đồng USD suy yếu cùng những lo ngại về triển vọng vụ thu hoạch tại Tây Phi đang tạo lực hỗ trợ cho thị trường.

Dù nguồn cung niên vụ 2025-2026 đã phục hồi đáng kể nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi hơn, giới giao dịch bắt đầu thận trọng với mùa vụ 2026-2027 khi rủi ro thời tiết có chiều hướng gia tăng. Hiện tượng El Nino mạnh có thể khiến lượng mưa tại các vùng sản xuất chủ lực ở Tây Phi đến muộn, kéo dài tình trạng khô hạn. Trong khi đó, thời tiết nóng và ẩm tại Ecuador có thể làm gia tăng nguy cơ dịch bệnh trên cây ca cao.

Theo Hedgepoint Global Markets, thặng dư ca cao toàn cầu được dự báo giảm 66%, từ 325.000 tấn trong niên vụ hiện tại xuống còn 111.000 tấn trong niên vụ 2026-2027. Triển vọng sản lượng tại các nước sản xuất lớn cũng kém tích cực. Sản lượng ca cao của Ghana được dự báo giảm 13%, còn 650.000 tấn trong mùa vụ tới, trong khi sản lượng của Bờ Biển Ngà có thể giảm hơn 10%.

Giá đường thô kỳ hạn trên sàn ICE dao động quanh mức 17,6-17,8 cent/pound trong phiên 21/8, sau khi có lúc tăng lên mức cao nhất hơn 1 năm là 17,99 cent/pound trong phiên trước đó.

Động lực chính đến từ lo ngại El Nino mạnh có thể làm giảm sản lượng đường toàn cầu, cùng triển vọng Ấn Độ phải tăng nhập khẩu do nguồn cung trong nước thiếu hụt. Ngày 20/8/2026, Ấn Độ chính thức cho phép nhập khẩu 1 triệu tấn đường thô miễn thuế nhằm hạ nhiệt giá trong nước. Đây là lần đầu tiên sau gần một thập kỷ nước này mở cửa cho nhập khẩu đường quy mô lớn, thông tin đã góp phần khiến giá đường kỳ hạn quốc tế tăng khoảng 4% trong phiên.

Trong thời gian tới, thị trường sẽ tiếp tục theo dõi diễn biến El Nino, triển vọng sản lượng tại Brazil, Ấn Độ và Thái Lan, cũng như lượng đường mà Ấn Độ thực tế nhập khẩu.

Thị trường cao su có một tuần tích cực, khi giá cao su kỳ hạn Nhật Bản ghi nhận mức tăng hàng tuần lớn nhất trong 5 tháng. Hợp đồng cao su giao tháng 1/2027 trên Sở giao dịch Osaka tăng 0,6 JPY (+0,14%) lên 439 JPY (2,76 USD)/kg. Tính cả tuần, hợp đồng này tăng 4,4% - mạnh nhất kể từ tuần kết thúc ngày 3/4/2026.

Tại Trung Quốc, hợp đồng cao su giao tháng 1/2027 trên sàn SHFE tăng 150 CNY (+0,82%) Lên 18.500 CNY (2.752,69 USD)/tấn. Hợp đồng cao su butadien tháng 10/2026 giao dịch sôi động nhất tăng 100 CNY (+0,69%) lên 14.625 CNY/tấn.

Tại Singapore, hợp đồng cao su kỳ hạn tháng 11/2026 trên sàn SICOM tăng 0,7% lên 229,3 cent Mỹ/kg.

Động lực chính đến từ nhu cầu công nghiệp của Trung Quốc. Sản lượng lốp xe cao su nước này tháng 7/2026 tăng 8,1% so với cùng kỳ năm ngoái, đạt 102,66 triệu chiếc. Sản lượng cao su tổng hợp tăng 7,6% lên 792.000 tấn, trong khi sản lượng lũy kế 7 tháng đầu năm tăng 6,5% lên 5,43 triệu tấn. Giá dầu tăng cũng hỗ trợ cao su tự nhiên do cao su tự nhiên cạnh tranh trực tiếp với cao su tổng hợp có nguồn nguyên liệu từ dầu thô.

(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)

(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).

(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).

N.Tùng

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục