Năng lượng: Giá dầu thô tăng tuần thứ 4 liên tiếp
Giá dầu thế giới chốt phiên cuối tuần qua (16/1) với mức tăng hơn 1% khi thị trường tiếp tục theo dõi rủi ro nguồn cung, dù căng thẳng liên quan tới Iran đã có dấu hiệu hạ nhiệt. Cụ thể, giá dầu Brent tăng 1,1 lên 64,46 USD/thùng, dầu thô Mỹ (WTI) tăng 1% lên 59,78 USD/thùng. Tính cả tuần, dầu Brent tăng khoảng 1,2% và dầu WTI tăng khoảng 0,5% - cũng là tuần tăng thứ tư liên tiếp.
Trong tuần, cả 2 loại dầu chủ chốt đều có thời điểm chạm mức cao nhất trong nhiều tháng, sau khi các cuộc biểu tình bùng phát tại Iran và Tổng thống Mỹ Donald Trump phát tín hiệu về khả năng tiến hành các biện pháp quân sự. Những diễn biến này làm dấy lên lo ngại nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu từ Trung Đông, qua đó đẩy giá dầu tăng mạnh.
Các chuyên gia của Commerzbank cho rằng, rủi ro lớn nhất đối với thị trường dầu mỏ hiện nay vẫn là kịch bản Iran phong tỏa eo biển Hormuz trong trường hợp căng thẳng leo thang. Đây là tuyến vận chuyển chiến lược, nơi khoảng một phần tư lượng dầu vận chuyển bằng đường biển của thế giới đi qua, do đó bất kỳ gián đoạn nào cũng có thể gây biến động mạnh cho giá dầu toàn cầu.
Dù vậy, nhiều nhà phân tích nhận định nguồn cung dầu nhiều khả năng sẽ gia tăng trong năm nay, khi các quốc gia sản xuất lớn tiếp tục đẩy mạnh khai thác. Yếu tố này được kỳ vọng sẽ tạo ra một “mức trần” nhất định đối với phần bù rủi ro địa chính trị trong giá dầu, qua đó hạn chế khả năng giá tăng mạnh và kéo dài nếu không xuất hiện những cú sốc mới từ khu vực Trung Đông.
“Bất chấp những rủi ro địa chính trị kéo dài và các đồn đoán vĩ mô, cán cân cung - cầu cơ bản vẫn cho thấy nguồn cung dồi dào. Trừ khi nhu cầu từ Trung Quốc phục hồi rõ rệt hoặc xuất hiện điểm nghẽn đáng kể trong dòng chảy vật chất của dầu thô, giá dầu nhiều khả năng sẽ đi ngang, với dầu Brent chủ yếu dao động trong khoảng 57-67 USD/thùng”, bà Priyanka Sachdeva - chuyên gia phân tích của Phillip Nova nhận định.
Còn theo nhà phân tích thị trường cấp cao Kelvin Wong của OANDA, dầu thô WTI dự báo giao dịch trong phạm vi 55,75-63,00 USD/thùng trong ngắn hạn.
Kim loại: Giá vàng, bạc điều chỉnh giảm, đồng chạm mức thấp nhất tuần, quặng sắt và thép biến động trái chiều
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng thế giới quay đầu giảm trong phiên 16/1, khi số liệu việc làm tích cực của Mỹ đã hỗ trợ đồng USD tăng giá, trong khi những phát biểu mềm mỏng hơn của Tổng thống Mỹ Donald Trump về tình hình Iran làm giảm nhu cầu đối với tài sản trú ẩn an toàn.
Cụ thể, vàng giao ngay giảm 19,7 USD (-0,43%) xuống 4.596,3 USD/ounce. Trước đó một ngày, kim loại quý này đã lập đỉnh lịch sử ở mức 4.642,72 USD/ounce. Trong khi đó, hợp đồng vàng tương lai giao tháng 2/2026 của Mỹ giảm 0,3% về 4.623,70 USD/ounce.
Tương tự, giá bạc giao ngay giảm 1,68 USD (-1,82%) về ần 90,74 USD/ounce trong phiên 16/1. Ở phiên trước đó, giá bạc giao ngay từng lập đỉnh lịch sử 93,7 USD/ounce, trước khi giảm trở lại. Đồng thời, hợp đồng bạc tương lai giao tháng 3/2026 giảm gần 1,19 USD về 90,2 USD/ounce.
Động lực chính gây áp lực lên giá vàng đến từ việc số đơn xin trợ cấp thất nghiệp mới tại Mỹ bất ngờ giảm trong tuần qua. Thông tin này đã đẩy chỉ số đồng USD lên mức cao nhất kể từ đầu tháng 12, khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với nhà đầu tư nắm giữ các đồng tiền khác.
Giá vàng và bạc giảm trong bối cảnh Tổng thống Mỹ Donald Trump thể hiện lập trường ôn hòa hơn trước tình hình bất ổn tại Iran, đồng thời căng thẳng liên quan đến Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Jerome Powell hạ nhiệt, qua đó làm suy giảm nhu cầu trú ẩn an toàn đối với những kim loại quý này. Sự sụt giảm của bạc còn đến từ động thái chốt lời của giới đầu tư sau khi kim loại liên tục leo đỉnh.
Dù vậy, giá bạc vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng về việc cắt giảm lãi suất của Mỹ trong năm nay, cùng những bất ổn địa chính trị dai dẳng. Trong báo cáo công bố ngày 13/1, nhóm chiến lược gia của Citigroup đã nâng dự báo giá bạc trong quý I/2026 lên 100 USD/ounce.
Với vàng, dù không giữ được mốc 4.600 USD/ounce, nhưng kim loại này đang có khởi đầu tốt nhất trong lịch sử khi mới chỉ bước sang tuần thứ 2 của năm 2026, với giá thị trường tăng 256 USD tính đến thời điểm này trong tháng.
Với những đợt tăng giá mạnh mẽ của vàng và bạc trong năm nay, cùng với đà tăng trưởng từ nửa cuối năm 2025, các nhà phân tích cho rằng, rất khó để dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, nhưng một giai đoạn ổn định yên bình sẽ tốt cho thị trường.
“Đối với tôi, việc giá vàng giữ quanh mức 4.600 USD/ounce vẫn là dấu hiệu điển hình của sự điều chỉnh sau một năm tăng trưởng không ngừng. Theo quan điểm của tôi, đây không phải là thị trường đang mất đà, mà là thị trường đang xoay vòng, tái cân bằng và quyết định xem làn sóng tăng trưởng tiếp theo sẽ đến từ đâu”, Neil Welsh - Trưởng Bộ phận Kim loại tại Britannia Global Markets nói và chia sẻ thêm rằng, không có gì đáng ngạc nhiên khi cả vàng và bạc đều tạm dừng tăng giá, vì dữ liệu trong tuần qua không tạo ra động lực mới nào để Fed thay đổi lập trường chính sách tiền tệ chờ đợi và quan sát hiện tại.
Với những kim loại quý khác, bạch kim giảm 0,8% xuống 2.404,18 USD/ounce; palladium đi ngang quanh mức 1.826,32 USD/ounce.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng chạm mức thấp nhất trong một tuần do hoạt động chốt lời sau đợt tăng giá dẫn đầu bởi các quỹ đầu cơ, trong khi nhu cầu từ người mua vật chất tại Trung Quốc lại giảm sút.
Cụ thể, giá đồng kỳ hạn 3 tháng trên Sàn Giao dịch Kim loại London (LME) giảm 2,5% xuống 12.780,50 USD/tấn, sau khi chạm mức thấp nhất kể từ ngày 9/1 là 12.696 USD/tấn. Như vậy, kim loại được sử dụng rộng rãi trong ngành điện và xây dựng này đã giảm 5% kể từ mức cao kỷ lục 13.407 USD/tấn vào thứ Tư (14/1).
Trên Sàn Giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất giảm 2,3% xuống 100.770 CNY (14.461,2 USD)/tấn.
Giá đồng tăng cao đã làm giảm nhu cầu kim loại này của Trung Quốc, giá đồng Yangshan đã giảm 16% vào thứ Sáu xuống còn 32 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ ngày 1/12/2025.
Lượng tồn kho đồng trong các kho do SHFE giám sát đã tăng 18% trong tuần qua lên 213.515 tấn - mức cao nhất kể từ tháng 4/2025, trong khi lượng tồn kho nhôm, chì và thiếc cũng ghi nhận dòng chảy lớn.
Giá đồng đã tăng 20% trong 2 tháng qua do lo ngại về tình trạng khan hiếm kim loại này do gián đoạn nguồn cung từ các mỏ và dòng chảy hàng tồn kho sang Mỹ trước nguy cơ áp thuế. Xét về mặt kỹ thuật, mức hỗ trợ gần nhất cho đồng LME đến từ đường trung bình động 21 ngày ở mức 12.529 USD/tấn.
Về các kim loại khác trên sàn LME, giá nhôm giảm 1% về 3.135 USD/tấn; kẽm giảm 3,2% về 3.207,5 USD/tấn; chì giảm 2,7% vè 2.042 USD/tấn; thiếc giảm 9,2% về 47.135 USD/tấn; niken giảm 5% về 17.635 USD/tấn.
Ở nhóm kim loại đen, thị trường thép và quặng sắt thế giới ghi nhận diễn biến phân hóa rõ rệt. Trong khi giá thép thanh kỳ hạn tại Thượng Hải có xu hướng tăng nhẹ, thì giá quặng sắt trên các sàn giao dịch chủ chốt đồng loạt sụt giảm do áp lực từ nhu cầu tiêu thụ yếu tại thị trường Trung Quốc.
Cụ thể, kết thúc phiên 16/1, giá thép thanh kỳ hạn tháng 2/2026 trên sàn SHFE tăng 19 CNY (+0,6%) lên 3.148 CNY/tấn. Ngược lại, mặt hàng quặng sắt chịu áp lực điều chỉnh mạnh, đặc biệt là tại thị trường Singapore.
Tính chung cả tuần qua, giá quặng sắt tại Singapore giảm khoảng 2%, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước các tín hiệu tiêu cực từ ngành sản xuất thép Trung Quốc.
Sản lượng gang lỏng tại Trung Quốc, chỉ báo quan trọng về mức tiêu thụ quặng sắt đã giảm gần 2 triệu tấn trong giai đoạn gần nhất. Nguyên nhân chính được cho là do nhiều nhà máy thép bước vào giai đoạn bảo dưỡng định kỳ và nhu cầu nội địa chững lại.
Về nguồn cung, 2 tập đoàn khai khoáng lớn là BHP Group và Rio Tinto đã công bố kế hoạch hợp tác tại khu vực Pilbara (Tây Australia). Mục tiêu của sự hợp tác này là khai thác lên tới 200 triệu tấn quặng sắt mỗi năm trong thập kỷ tới, thông qua việc chia sẻ hạ tầng và quyền khai thác tại các mỏ Yandicoogina và Yandi. Động thái này được giới phân tích đánh giá sẽ tiếp tục gây áp lực dư thừa nguồn cung lên thị trường trong trung và dài hạn.
Nông sản: Đồng loạt tăng giá
Tuần qua, thị trường nông sản khép lại với đà tăng của lúa mì, ngô và đậu tương nhờ nhu cầu xuất khẩu, hoạt động mua bù bán khống và sự lan tỏa giữa các mặt hàng.
Giá hợp đồng tương lai lúa mì trên Sở Giao dịch Chicago (CBOT) kết thúc phiên giao dịch 16/1 trong sắc xanh, được hỗ trợ bởi đà tăng của ngô và tín hiệu nhu cầu xuất khẩu mới, trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu vẫn ở mức dồi dào. Diễn biến này đã kích hoạt hoạt động mua bù các vị thế bán khống trên thị trường.
Cụ thể, hợp đồng lúa mì mềm đỏ mùa Đông giao tháng 3 (WH26) tăng 7,5 cent lên 5,18 USD/bushel. Tính chung cả tuần, giá nhích nhẹ 0,1% (tương đương 0,25 cent/bushel). Trên các sàn khác, lúa mì mùa Đông đỏ cứng tháng 3 (KWH26) tại Kansas Citytăng 10 cent lên 5,27-1/4 USD/bushel. Trong khi đó, lúa mì mùa Xuân tháng 3 (MWEH26) tại Minneapolis tăng 2-1/2 cent lên 5,65 USD/bushel.
Thị trường hiện hướng sự chú ý tới kết quả đấu thầu lúa mì của Ả Rập Xê-út với khối lượng dự kiến 595.000 tấn được công bố trong tuần này. Dù khả năng lúa mì Mỹ được lựa chọn là thấp, song giới phân tích vẫn đánh giá sự kiện này mang ý nghĩa hỗ trợ tâm lý đối với giá lúa mì toàn cầu.
Bên cạnh đó, các quỹ đầu tư hàng hóa đang duy trì vị thế bán ròng lớn đối với lúa mì CBOT, khiến thị trường dễ phản ứng tăng giá khi xuất hiện các thông tin hỗ trợ. Ở chiều nguồn cung, Ấn Độ cho biết đã cho phép xuất khẩu 500.000 tấn bột mì và sản phẩm liên quan nhờ nguồn dự trữ được cải thiện. Tại Nga, Bộ trưởng Nông nghiệp khẳng định tuyết rơi ở miền Nam không gây thiệt hại cho cây trồng vụ Đông, tình trạng sinh trưởng vẫn thuận lợi.
Giá ngô kỳ hạn trên CBOT tăng hơn 1% khi các nhà xuất khẩu và người tiêu dùng Mỹ tranh thủ mua vào ở vùng giá thấp sau chuỗi phiên giảm mạnh đầu tuần. Cụ thể, hợp đồng ngô giao tháng 3 (CH26) tăng 4,5 cent lên 4,24-3/4 USD/bushel. Tuy nhiên, xét trên cơ sở tuần, hợp đồng ngô chuẩn ZC1! vẫn giảm 4,7% (21 cent/bushel) - mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 7/2025.
Áp lực giảm giá trước đó xuất phát từ báo cáo của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), trong đó dự báo sản lượng và tồn kho ngô Mỹ cao hơn kỳ vọng của thị trường. Dù vậy, nhu cầu xuất khẩu đã phần nào giúp giá phục hồi. USDA xác nhận Mỹ đã bán 418.000 tấn ngô theo cơ chế báo cáo hàng ngày vào ngày 16/1, sau khi ghi nhận giao dịch 760.302 tấn một ngày trước đó.
Ngoài ra, thị trường tiền mặt trong nước Mỹ được đánh giá là ổn định, với một số nhà máy chế biến nâng giá chào mua ngô giao ngay do nguồn cung từ nông dân vẫn hạn chế.
Giá đậu tương kỳ hạn CBOT cũng trong xu hướng tăng, hưởng lợi từ đà phục hồi của ngô và lúa mì, cùng với các tín hiệu tích cực về hoạt động nghiền đậu tương tại Mỹ.
Cụ thể, hợp đồng đậu nành giao tháng 3 (SH26) tăng 4-3/4 cent (+0,45%) lên 10,57-3/4 USD/bushel. Trên thị trường sản phẩm, bột đậu nành tháng 3 (SMH26) tăng 80 cent lên 290 USD/tấn; ngược lại, dầu đậu nành giao tháng 3 (BOH26) giảm 0,36 cent (-0,68%) xuống 52,61 cent/pound do áp lực chốt lời sau khi tăng mạnh 3,9% trong phiên trước đó.
Giới giao dịch tiếp tục phân tích số liệu ép dầu hàng tháng do Hiệp hội Chế biến hạt dầu Quốc gia Mỹ công bố, cho thấy khối lượng ép trong tháng 12/2025 đạt mức cao thứ hai trong lịch sử, phản ánh nhu cầu nội địa mạnh mẽ.
Tuy nhiên, đà tăng của giá đậu tương vẫn bị kìm hãm bởi triển vọng nguồn cung lớn từ Nam Mỹ. Công ty tư vấn Safras & Mercado đã nâng dự báo sản lượng đậu nành Brazil niên vụ 2025-2026 lên 179,28 triệu tấn, cao hơn ước tính trước đó.
Ở thị trường liên quan, giá dầu hạt cải Canada kỳ hạn đã vươn lên mức cao nhất 6 tuần, sau khi Canada công bố thỏa thuận thương mại mới với Trung Quốc, theo đó Bắc Kinh sẽ giảm thuế nhập khẩu đối với dầu hạt cải của nước này.
Lưu ý, thị trường chứng khoán Mỹ và hầu hết các cơ quan chính phủ sẽ đóng cửa vào thứ Hai (19/1) nhân dịp Ngày Martin Luther King Jr.
Nguyên liệu công nghiệp: Giá đường và cà phê tăng, ca cao và cao su giảm
Thị trường nguyên liệu công nghiệp tuần qua ghi nhận giá ca cao hồi phục sau đáy gần 2 năm, cà phê diễn biến phân hóa, trong khi giá đường tăng mạnh nhờ lo ngại nguồn cung.
Cụ thể, giá đường thô trên sàn ICE tăng mạnh trong phiên 16/1. Hợp đồng đường thô SB1! tăng 0,39 cent (+2,7%) lên 14,96 cent/pound - mức tăng trong ngày lớn nhất kể từ giữa tháng 11/2025. Hợp đồng đường trắng SF1! cũng tăng 2,4% lên 428,40 USD/tấn.
Theo chuyên gia Michael McDougall, lượng tồn kho đường tại Brazil giảm 4,2% so với cùng kỳ năm ngoái có thể là yếu tố hỗ trợ chính cho đà tăng này. Bên cạnh đó, các quỹ đầu cơ vẫn đang nắm giữ lượng vị thế bán khống lớn, khiến thị trường nhạy cảm với bất kỳ thay đổi nào liên quan đến nguồn cung và có nguy cơ kích hoạt hoạt động mua bù.
Thị trường cà phê ghi nhận diễn biến trái chiều. Cà phê Robusta RC2! gần như đi ngang, chốt ở mức 4.000 USD/tấn, nâng mức tăng cả tuần lên khoảng 2%. Nguồn cung Robusta tiếp tục bị hạn chế do nhu cầu bán ra chậm tại Việt Nam - nước sản xuất Robusta lớn nhất thế giới, kết hợp với yếu tố thời tiết theo mùa.
Ngược lại, cà phê Arabica KC1! giảm 0,8% xuống 3,553 USD/pound và hầu như không thay đổi so với cuối tuần trước. Giới giao dịch cho biết tâm lý thị trường bớt căng thẳng nhờ tín hiệu cải thiện trong quan hệ giữa Mỹ và Colombia, cùng các báo cáo không chính thức cho thấy vụ mùa tại Brazil đang phát triển thuận lợi. Ngoài ra, kỳ vọng lượng tồn kho Arabica trên sàn ICE (KC-TOT-TOT) gia tăng cũng tạo sức ép lên giá.
Giá ca cao kỳ hạn trên sàn ICE New York phục hồi trong phiên 19/1, sau khi rơi xuống mức thấp nhất gần 2 năm ở phiên liền trước. Động lực tăng chủ yếu đến từ nhận định rằng những lo ngại về nhu cầu, đặc biệt từ châu Á, đã phần nào được phản ánh vào giá.
Cụ thể, hợp đồng ca cao New York CC1! tăng 110 USD (+2,2%) lên 5.076 USD/tấn, sau khi chạm đáy gần 2 năm tại 4.839 USD/tấn vào thứ Năm (18/1). Tuy vậy, tính chung cả tuần, giá hợp đồng này vẫn giảm khoảng 5%. Tại London, hợp đồng ca cao C1! tăng 1,7%, lên 3.712 bảng Anh/tấn, nhưng vẫn giảm khoảng 5% trong tuần.
Dữ liệu mới nhất cho thấy sản lượng ca cao xay xát quý IV tại châu Á - chỉ báo quan trọng về nhu cầu - giảm 4,82% so với cùng kỳ năm trước. Trước đó, Bắc Mỹ ghi nhận mức tăng nhẹ 0,35% trong cùng kỳ. Theo giới buôn, các con số này tích cực hơn đôi chút so với dự báo, phần nào bù đắp cho mức sụt giảm mạnh 8,3% của châu Âu, nơi sản lượng xay xát quý IV/2025 rơi xuống mức thấp nhất 21 năm. Ngược lại, Brazil chứng kiến sản lượng giảm tới 13%.
Dù có nhịp hồi phục, nhiều nhà giao dịch vẫn đánh giá xu hướng chung của thị trường ca cao là suy yếu. Theo ước tính, sản lượng xay xát ca cao toàn cầu quý IV/2025 đã giảm khoảng 7%, trong khi xuất khẩu ca cao của Ecuador trong tháng 12/2025 đạt 64.000 tấn, tăng 16% so với cùng kỳ, tiếp tục gây áp lực lên giá.
Kết thúc tuần qua, trên các sàn giao dịch chủ chốt tại châu Á, giá cao su đồng loạt điều chỉnh giảm, dù xu hướng theo tuần vẫn tương đối tích cực tại Nhật Bản và Thái Lan.
Cụ thể, hợp đồng cao su giao tháng 6/2026 trên Sở Giao dịch Osaka (OSE) giảm 0,56% xuống 352,1 JPY/kg, đánh dấu phiên điều chỉnh kỹ thuật sau chuỗi tăng kéo dài. Tuy vậy, đây vẫn là tuần tăng thứ 6 liên tiếp của hợp đồng này, với mức tăng 1,29% so với tuần trước nữa, cho thấy lực đỡ trung hạn vẫn còn hiện hữu.
Trong khi đó, tại Trung Quốc, hợp đồng cao su tự nhiên giao tháng 5/2026 trên sàn SHFE giảm 1,22% xuống 15.835 CNY/tấn, còn cao su butadiene lao dốc tới 3,55%.
Giá dầu giảm trong phiên châu Á do rủi ro địa chính trị tại Trung Đông hạ nhiệt đã tạo áp lực kép lên thị trường cao su, đặc biệt là cao su tổng hợp - sản phẩm có mối liên hệ chặt chẽ với dầu mỏ. Điều này kéo theo tâm lý bán ra lan sang cao su tự nhiên, dù yếu tố cung cầu vật chất chưa có biến động tiêu cực rõ rệt.
Ở chiều ngược lại, các yếu tố thời tiết đang đóng vai trò “phanh hãm” đà giảm. Cơ quan Khí tượng Thái Lan cảnh báo mưa giông kéo dài tại miền Nam - vùng trồng cao su trọng điểm từ ngày 15-19/1, trong khi gió mùa Đông Bắc dự kiến mạnh lên vào các ngày 20-21/1. Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận tại Indonesia, quốc gia sản xuất cao su lớn thứ hai thế giới, khi gió mùa ảnh hưởng đến các vùng trồng tại Sumatra và Kalimantan (BMKG).
Một nhà phân tích chia sẻ với Reuters, trong bối cảnh nguồn cung bị thắt chặt theo mùa, các nhà chế biến tại Thái Lan, Việt Nam, Indonesia và châu Phi vẫn duy trì chiến lược bán ra thận trọng. Chính yếu tố này đã giúp giá cao su giữ được nền hỗ trợ trong nhiều tuần qua, bất chấp áp lực từ thị trường năng lượng và nhu cầu công nghiệp phục hồi chậm.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).