Dòng tiền chủ động và cấu trúc thị trường đang trưởng thành
Lần đầu tiên sau nhiều chu kỳ tăng trưởng, thị trường chứng khoán Việt Nam chứng kiến một nghịch lý tưởng chừng khó xảy ra: dư nợ margin liên tục lập đỉnh, trong khi lượng tiền mặt của nhà đầu tư tại các công ty chứng khoán cũng đạt mức cao kỷ lục.
Theo chia sẻ của lãnh đạo một công ty chứng khoán lớn, có dư nợ margin thuộc nhóm Top 5 thị trường, thực tế này phản ánh một trạng thái mới, nơi dòng tiền trở nên chủ động, cân bằng và mang “dáng dấp” của một thị trường đang trưởng thành.
“Điểm khác biệt của năm 2025 là dòng tiền không bị vắt kiệt. Nhà đầu tư sử dụng margin nhiều hơn, nhưng vẫn giữ lại lượng tiền mặt lớn. Đây là dấu hiệu của sự chủ động, chứ không phải liều lĩnh”, vị này nhận định.
Theo báo cáo tài chính quý IV/2025 của các công ty chứng khoán, tổng dư nợ cho vay ký quỹ toàn thị trường ước chạm mốc 400.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 5% vốn hóa HOSE.
Hoạt động cho vay margin tiếp tục trở thành “con gà đẻ trứng vàng” của nhiều công ty chứng khoán. TCBS dẫn đầu với dư nợ 41.700 tỷ đồng vào cuối quý III/2025, tăng gần 8.000 tỷ đồng chỉ sau một quý. VPBankS đạt 27.000 tỷ đồng, tăng 51% so với quý trước.
Các công ty chứng khoán có dư nợ margin thuộc nhóm đầu thị trường như VPS, SSI, VNDIRECT… cũng đều ghi nhận mức dư nợ margin kỷ lục trong quý IV/2025.
Nếu như ở những chu kỳ trước, dư nợ margin cao thường đi kèm lo ngại về rủi ro bong bóng và nguy cơ bán giải chấp dây chuyền, thì bức tranh năm 2025 lại cho thấy một gam màu khác. Song hành với sự gia tăng của đòn bẩy tài chính, số dư tiền gửi của nhà đầu tư tại các công ty chứng khoán cũng tăng mạnh.
Số dư tiền mặt tại các công ty chứng khoán đạt khoảng 110.000 tỷ đồng vào cuối quý III/2025 và tiếp tục gia tăng trong quý IV, ước đạt 150.000 - 180.000 tỷ đồng, mức cao nhất từ trước đến nay.
Nhìn lại giai đoạn 2020-2021, khi thị trường tăng nóng và dòng tiền margin lấn át hoàn toàn, không ít nhà đầu tư từng rơi vào trạng thái “không kịp trở tay” khi xu hướng đảo chiều. Khi đó, tiền mặt gần như được giải ngân tối đa, margin bị đẩy lên cao và chỉ một cú rung lắc mạnh cũng đủ kích hoạt làn sóng yêu cầu bổ sung ký quỹ (call margin) và bán giải chấp trên diện rộng.
Năm 2025, câu chuyện đã khác. “Tiền thịt” - dòng vốn tự có của nhà đầu tư - quay trở lại vị trí trung tâm. Thay vì “tất tay” (all-in) theo cảm xúc, nhiều nhà đầu tư lựa chọn cách tiếp cận thận trọng và linh hoạt hơn: sử dụng đòn bẩy ở mức vừa phải, đồng thời duy trì tỷ trọng tiền mặt đủ lớn để phòng ngừa rủi ro và sẵn sàng giải ngân khi cơ hội rõ ràng hơn.
Lượng tiền mặt lớn nằm tại các công ty chứng khoán cho thấy, nhà đầu tư không rời bỏ thị trường; họ vẫn ở lại, nhưng kiên nhẫn hơn, chờ những nhịp điều chỉnh thay vì mua đuổi bằng mọi giá.
Chính sự song hành của “tiền nóng” và “tiền thịt” đã tạo nên một cấu trúc dòng tiền cân bằng hơn cho thị trường chứng khoán Việt Nam trong năm 2025. Đây cũng là một trong những yếu tố quan trọng giúp thị trường tránh được những cú sốc lớn, dù không thiếu những giai đoạn rung lắc mạnh.
Ông Trần Tiến Dũng, một nhà đầu tư kỳ cựu nhận định, trong nhiều nhịp điều chỉnh sâu của VN-Index năm qua, dù không tránh khỏi những thời điểm “hoảng loạn” nhất thời, thị trường vẫn không rơi vào trạng thái bán tháo kéo dài. Khi chỉ số lùi về các vùng hỗ trợ quan trọng, lực cầu từ dòng tiền mặt sẵn có nhanh chóng nhập cuộc, giúp thị trường sớm tìm lại điểm cân bằng.
“Tiền mặt lúc này giống như một vùng đệm. Nó hấp thụ lực bán khi tâm lý ngắn hạn xấu đi, giúp thị trường không bị trượt dài như những giai đoạn trước”, ông Dũng chia sẻ.
Tiền mặt cao - “vùng đệm” giúp thị trường hấp thụ cú sốc
Bước sang năm 2026, trạng thái tiền mặt cao cùng việc margin được kiểm soát được kỳ vọng tiếp tục là nền tảng giúp thị trường chứng khoán Việt Nam vận động ổn định hơn. Khi rủi ro hệ thống giảm, thị trường có khả năng hấp thụ tốt hơn các cú sốc bên ngoài, từ biến động vĩ mô toàn cầu đến những thay đổi về chính sách.
Với các công ty chứng khoán, cấu trúc dòng tiền này cũng mang lại sự cân bằng: dư nợ margin tạo nguồn thu ổn định, trong khi lượng tiền gửi lớn của khách hàng giúp giảm áp lực thanh khoản và nâng cao khả năng ứng phó khi thị trường biến động.
Nhìn rộng hơn, việc tiền mặt đạt mức kỷ lục trong bối cảnh margin cao không còn là nghịch lý, mà là dấu hiệu cho thấy, thị trường chứng khoán Việt Nam đang bước sang một giai đoạn phát triển mới. Đó là giai đoạn nhà đầu tư không chỉ chạy theo lợi nhuận ngắn hạn, mà chú trọng hơn đến quản trị rủi ro, chiến lược dài hạn và chất lượng tăng trưởng.
Khi “tiền nóng” không còn lấn át “tiền thịt”, thị trường có cơ hội vận hành lành mạnh hơn, phản ánh sát hơn giá trị doanh nghiệp và triển vọng kinh tế. Đây cũng là nền tảng quan trọng để thị trường chứng khoán Việt Nam hướng tới những mục tiêu lớn hơn trong trung và dài hạn, từ nâng hạng thị trường đến thu hút dòng vốn dài hạn, chất lượng cao.
Theo ông Trần Tiến Dũng, cấu trúc dòng tiền cân bằng sẽ giúp rủi ro hệ thống của thị trường giảm đáng kể.
Trong các kịch bản tiêu cực như biến động lãi suất toàn cầu, căng thẳng địa chính trị hay thay đổi chính sách thương mại quốc tế, áp lực bán tháo do call margin có xu hướng thấp hơn, bởi nhà đầu tư vẫn còn “dư địa” tiền mặt để xử lý danh mục.
Thực tế năm 2025 cho thấy, ngay cả khi thị trường xuất hiện những nhịp điều chỉnh mạnh 5-7% chỉ trong vài phiên cũng không ghi nhận hiện tượng bán giải chấp diện rộng và VN-Index thường nhanh chóng cân bằng trở lại sau đó. Mức giảm mạnh nhất được ghi nhận vào tháng 4/2025, sau thông tin liên quan đến thuế quan của Mỹ, nhưng thị trường cũng sớm bật tăng trở lại.
Ở góc độ vĩ mô, bối cảnh năm 2026 vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó lường, từ lộ trình chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, cho đến những thay đổi về thuế quan và thương mại.
Trong bối cảnh đó, lượng tiền mặt lớn nằm sẵn trong hệ thống chứng khoán đóng vai trò như một “bộ giảm xóc”, giúp thị trường nội địa không phản ứng thái quá trước các cú sốc bên ngoài. Khi thông tin bất lợi xuất hiện, thay vì rút vốn khỏi thị trường, nhiều nhà đầu tư lựa chọn quan sát, chờ đợi và chỉ tái cơ cấu danh mục ở mức hợp lý.
Bên cạnh đó, trạng thái tiền mặt cao còn giúp thị trường gia tăng khả năng hấp thụ thông tin tích cực.
Khi các yếu tố hỗ trợ như kết quả kinh doanh doanh nghiệp cải thiện, chính sách kích thích kinh tế, đầu tư công hay tiến trình nâng hạng thị trường được đẩy mạnh, dòng tiền chờ sẵn có thể nhanh chóng nhập cuộc, tạo lực đỡ cho xu hướng tăng mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào đòn bẩy tài chính.
Đây là yếu tố quan trọng giúp thị trường duy trì nhịp tăng “chậm mà chắc”, thay vì những nhịp bứt phá nóng kèm theo rủi ro điều chỉnh sâu.
Đối với các công ty chứng khoán, cấu trúc này cũng mang lại sự ổn định về thanh khoản và quản trị rủi ro. Lượng tiền gửi lớn của khách hàng giúp giảm áp lực vay vốn ngắn hạn, trong khi dư nợ margin được kiểm soát tốt hơn giúp hạn chế rủi ro tín dụng khi thị trường biến động.
Về dài hạn, đây là điều kiện cần để thị trường chứng khoán Việt Nam tiệm cận các chuẩn mực của thị trường mới nổi, cả về độ bền vững lẫn khả năng thu hút dòng vốn trung và dài hạn từ các nhà đầu tư tổ chức trong và ngoài nước.