Thị trường các-bon: Những “điểm nghẽn” cần khơi thông

(ĐTCK) Giới chuyên gia, lãnh đạo doanh nghiệp chia sẻ góc nhìn về cơ hội cũng như thách thức khi sàn giao dịch các-bon được triển khai thí điểm. Nhóm phóng viên ghi nhận.

Ông Neeraj Joshi, Chuyên gia trưởng Biến đổi khí hậu IFC Đông Á - Thái Bình Dương

Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) tạo ra các đơn vị có thể giao dịch, cho phép các thực thể thuộc phạm vi điều chỉnh phát thải một lượng khí nhà kính nhất định trong một khoảng thời gian. Giá cả phát sinh từ việc giao dịch các đơn vị này cho thấy chi phí cơ hội của việc phát thải và khuyến khích các biện pháp giảm thiểu chi phí thấp nhất. Nhưng các đơn vị này là vô hình, dễ dàng chuyển nhượng và được tạo ra bởi chính sách, nên thị trường ETS có thể dễ bị biến động, gian lận và trục lợi. Các cơ chế quản trị cần mang lại kết quả hiệu quả và với chi phí thấp nhất, đồng thời phải xem xét rõ ràng các tác động phân phối để tránh gây bất lợi cho các nhóm dễ bị tổn thương

Một hệ thống ETS đáng tin cậy phụ thuộc vào khung pháp lý vững chắc, giám sát minh bạch và quy định cưỡng chế thực thi hiệu quả để duy trì tuân thủ, niềm tin thị trường và tính bền vững của chính sách. Cần yêu cầu công khai dữ liệu về lượng khí thải, hạn ngạch và dữ liệu thị trường; đảm bảo tính minh bạch trong việc sử dụng doanh thu; giám sát hoạt động thị trường và hành vi giao dịch; đặt hệ thống ETS trong một khuôn khổ pháp lý vững chắc, quy định rõ chức năng, nhiệm vụ của các cơ quan, thẩm quyền thực thi, cơ chế giải quyết tranh chấp và chế tài xử lý.

Phòng chống gian lận là trách nhiệm cốt lõi của cơ quan quản lý, không phải là một vấn đề tính đến sau. Các cơ quan quản lý ETS phải chủ động bảo vệ tính toàn vẹn của thị trường trước các rủi ro gian lận, thao túng và an ninh mạng.

Bà Vương Thị Huyền, Tổng giám đốc Fast Capital

Các doanh nghiệp đang rất quan tâm đến việc họ có thể mua, trao đổi tín chỉ các-bon để phục vụ cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, như doanh nghiệp có hàng xuất khẩu sang EU nếu chứng minh được sở hữu lượng tín chỉ X, Y có thể hưởng mức thuế suất tốt hơn.

Để làm được điều này, sẽ cần nhiều nỗ lực từ các cơ quan quản lý. Đơn cử như phải làm rõ các vấn đề: tín chỉ các-bon giao dịch ở sàn Việt Nam có được châu Âu công nhận không; cơ quan, tổ chức nào cấp phép có sự phối hợp, nghiên cứu và trao đổi để các hệ tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi; tín chỉ hoặc hạn ngạch có hiệu lực bao lâu; bên mua có được tích lũy tín chỉ không và các biện pháp để chống thao túng, đầu cơ giá... ra sao.

Thực tế cho thấy, giá các tín chỉ biến động lớn cũng là vấn đề doanh nghiệp khá đau đầu, như thị trường Trung Quốc có thời điểm giá tín chỉ giảm tới 40%.

Ông Phí Mạnh Cường, Chủ tịch Hội đồng quản trị Tổng công ty Lâm nghiệp Việt Nam - Vinafor

Gần 3 năm trước, Vinafor đã lập đề án, thuê chuyên gia tư vấn trong và ngoài nước triển khai thí điểm phát triển tín chỉ các-bon với mục tiêu chậm nhất đến năm 2026, Tổng công ty có sản phẩm là tín chỉ các-bon bán ra. Tuy vậy, quá trình triển khai đang gặp nhiều thách thức.

Trước hết, diện tích rừng mà Vinafor quản lý hiện vào khoảng 40.000 ha, quy mô khá nhỏ so với yêu cầu triển khai là từ 100.000 ha trở lên. Tổng công ty đã lên phương án hợp tác với các địa phương có rừng để có nguồn thu từ việc bán tín chỉ các-bon nhưng cơ chế triển khai có nhiều vướng mắc. Cụ thể, rừng là tài sản công, nếu doanh nghiệp đầu tư kinh phí, nguồn lực để tư vấn, đo đạc, kiểm đếm tín chỉ, khi bán sẽ thực hiện theo cơ chế nào, doanh nghiệp bán hay địa phương bán. Một số địa phương đang đề xuất hình thức hợp tác công - tư (PPP), tuy nhiên, hình thức đầu tư này mới được áp dụng trong lĩnh vực giao thông, chứ chưa có hướng dẫn ở lĩnh vực khác.

Thực tế cho thấy cần sớm tháo gỡ các điểm nghẽn về chính sách để thúc đẩy việc khai thác nguồn lực xanh từ bán tín chỉ các-bon rừng. Việt Nam hiện có tiềm năng rất lớn, theo số liệu từ Bộ Nông nghiệp và Môi trường, nhiều địa phương có độ che phủ rừng cao, từ khoảng 57 - 60% và mỗi năm có thể tạo gần 1 triệu tín chỉ các-bon.

Ông Nguyễn Tiến Cường, Phó tổng giám đốc Công ty TNHH Kết cấu thép Đầu tư và Xây lắp Thuận Phát

Trong bối cảnh Việt Nam đang từng bước triển khai thị trường giao dịch các-bon, chúng tôi nhận thấy sự quan tâm của cộng đồng doanh nghiệp đối với tín chỉ các-bon ngày càng rõ nét và mang tính chiến lược hơn. Đặc biệt, yếu tố tài chính và môi trường đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy doanh nghiệp tham gia vào lĩnh vực này. Không chỉ là yêu cầu tuân thủ, tín chỉ các-bon còn mở ra cơ hội tối ưu chi phí và tạo ra giá trị kinh tế mới cho doanh nghiệp.

Đối với ngành kết cấu thép - vốn tiêu thụ nhiều năng lượng và chịu áp lực lớn về chi phí đầu vào, việc tiếp cận cơ chế thị trường các-bon giúp chúng tôi nhìn nhận lại bài toán vận hành theo hướng hiệu quả hơn. Nhờ động lực từ việc hình thành sàn giao dịch các-bon, công ty chúng tôi đã và đang đầu tư vào các hệ thống điện năng lượng mặt trời, đồng thời nâng cấp máy móc theo hướng tiết kiệm điện và tối ưu năng suất. Những khoản đầu tư này ban đầu có thể lớn, nhưng về dài hạn giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng, ổn định giá thành sản xuất và cải thiện biên lợi nhuận.

Bên cạnh đó, khi thị trường các-bon vận hành đầy đủ, doanh nghiệp có khả năng chuyển phần giảm phát thải thành tín chỉ các-bon để giao dịch, từ đó tạo thêm một nguồn doanh thu bổ sung. Điều này biến hoạt động giảm phát thải từ chi phí bắt buộc thành một tài sản kinh tế có thể khai thác.

Có thể nói, sự quan tâm của doanh nghiệp hiện nay không còn mang tính thăm dò mà đã chuyển sang giai đoạn chuẩn bị bài bản, gắn chặt với bài toán tài chính, từ đo lường phát thải, xây dựng lộ trình đầu tư đến tối ưu chi phí và tìm kiếm cơ hội doanh thu từ thị trường các-bon. Đây sẽ là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh cạnh tranh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng cao.

PGS.TS Lương Đức Long, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Xi măng Việt Nam

Vừa qua, ngành xi măng là một trong ba ngành được giao thí điểm hạn ngạch phát thải khí nhà kính, cùng với thép và nhiệt điện, do đây đều là những ngành có mức phát thải tương đối lớn. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt quyết định giao tổng hạn ngạch phát thải cho ba ngành, sau đó Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường tiếp tục phân bổ cụ thể cho từng doanh nghiệp. Riêng ngành xi măng có 51 doanh nghiệp được giao thí điểm.

Việc phân bổ hạn ngạch là đúng quy trình, vì đây là bước cần thiết để tiến tới mục tiêu Net Zero vào năm 2050. Quá trình triển khai vừa qua cũng được thực hiện tương đối bài bản, kỹ lưỡng.

Tuy nhiên, do mới ở giai đoạn thí điểm nên số liệu vẫn còn một số vấn đề. Chẳng hạn, cơ quan quản lý đang căn cứ vào dữ liệu các năm trước như 2022, 2023, 2024 để giao hạn ngạch cho giai đoạn 2025 - 2026, trong khi thực tế tiêu thụ nội địa những năm trước khá thấp. Đến năm 2025, sản lượng đã tăng trưởng khoảng 14% so với năm 2024. Khi sản xuất tăng, phát thải tính trên tổng sản lượng cũng tăng, dẫn đến tình trạng nhiều doanh nghiệp bị “vênh” so với hạn ngạch được giao. Ba tháng đầu năm 2026 cũng ghi nhận sản lượng tăng trưởng khá so với cùng kỳ, nên khả năng đến năm 2026, mức độ “vênh” còn rõ hơn.

Ở giai đoạn thí điểm hiện nay, vấn đề chưa quá lớn và vẫn còn dư địa để điều chỉnh. Tuy nhiên, các cơ quan thực hiện cần bám sát hơn với doanh nghiệp và Hiệp hội Xi măng Việt Nam để cùng xây dựng mức hạn ngạch phù hợp, vừa đảm bảo mục tiêu giảm phát thải, vừa không làm ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất - kinh doanh của các nhà máy.

Nhìn chung, việc vận hành sàn giao dịch các-bon là tín hiệu tích cực. Trước mắt, cơ chế này mang tính cảnh báo nhiều hơn, chưa đặt nặng yếu tố xử phạt. Khi được giao hạn ngạch, các nhà máy sẽ ý thức rõ hơn về việc phải triển khai các giải pháp giảm phát thải. Tuy nhiên, các giải pháp này đều gắn với chi phí đầu tư.

Do đó, Nhà nước cần có các nghiên cứu và cơ chế hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp về chi phí, giải pháp... Quan trọng là cần nhìn nhận đây là quá trình nghiêm túc và tốn kém, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý và doanh nghiệp. Doanh nghiệp chỉ có thể đầu tư cho công nghệ và giảm phát thải khi vẫn duy trì được hoạt động có lãi, qua đó mới có nguồn lực để tái đầu tư và giảm dần mức tiêu hao năng lượng.

Đại diện Công ty cổ phần Tập đoàn PAN

Với việc sàn giao dịch các-bon trong nước được vận hành thí điểm trong thời gian tới, tín chỉ các-bon sẽ dần trở thành một “loại tài sản mới”, tác động đến cả chi phí, doanh thu và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Lĩnh vực nông nghiệp là nơi vừa có khả năng giảm phát thải, vừa có tiềm năng hấp thụ các-bon. Các hoạt động như canh tác lúa phát thải thấp, nông nghiệp tái sinh đang triển khai tại PAN đều có thể chuyển hóa thành tín chỉ các-bon. Thực tế, các dự án canh tác lúa áp dụng phương pháp tưới ngập khô xen kẽ trong hệ sinh thái của PAN như dự án TRVC vụ 3 (vụ đông xuân 2025 - 2026) mà đơn vị thành viên Vinaseed tham gia với kết quả giảm 143.136 tấn CO2, tương đương 143.136 tín chỉ các-bon. Kết quả trên đã chứng minh khả năng giảm phát thải đáng kể, mở ra tiềm năng tạo nguồn doanh thu mới song song với nâng cao thu nhập cho nông dân.

Tuy nhiên, thách thức từ “sân chơi” mới này cũng không nhỏ, từ yêu cầu kỹ thuật cao trong đo lường - báo cáo - thẩm tra, chi phí đầu tư ban đầu lớn, đến việc xây dựng cơ chế phân bổ lợi ích giữa doanh nghiệp, nông dân và các bên liên quan. Bên cạnh đó, khung pháp lý và quy hoạch vùng dự án giảm các-bon tại Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đòi hỏi doanh nghiệp phải tiếp cận một cách thận trọng và bài bản.

Để chủ động nắm bắt cơ hội này, PAN đã và đang triển khai một số bước chuẩn bị quan trọng. Đối với các đơn vị có phát thải CO2 lớn, Tập đoàn lên kế hoạch cho trường hợp nằm trong danh sách cấp hạn ngạch phát thải CO2 của Chính phủ. Hiện PAN đã hoàn thành kiểm kê khí nhà kính cho các đơn vị này, đồng thời xây dựng kế hoạch giảm phát thải dài hạn đến năm 2050 với các hành động cụ thể cho từng năm.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục