Tăng lực đẩy cho bảo hiểm nông nghiệp

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau gần 8 năm thực hiện Nghị định 58/2018/NĐ-CP, quy mô bảo hiểm nông nghiệp vẫn vô cùng khiêm tốn, nên cơ chế mới tại Nghị định 346/2026/NĐ-CP được kỳ vọng sẽ cải thiện mạnh mẽ điều này.
Nhu cầu bảo vệ đối với lĩnh vực nông nghiệp là rất lớn Nhu cầu bảo vệ đối với lĩnh vực nông nghiệp là rất lớn

Vấn đề không nằm ở cơ chế hỗ trợ

Nghị định 58/2018/NĐ-CP từng được kỳ vọng tạo khung pháp lý tương đối đầy đủ để đưa bảo hiểm nông nghiệp từ giai đoạn thí điểm sang triển khai ổn định. Tuy nhiên, quá trình thực hiện trên thực tiễn cho thấy đây vẫn là một thị trường khó đối với cả doanh nghiệp bảo hiểm, người sản xuất và cơ quan quản lý.

Theo số liệu từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính), thiên tai gây thiệt hại cho nền kinh tế khoảng 91.622 tỷ đồng trong năm 2024 và 104.732 tỷ đồng năm 2025. Riêng cơn bão Yagi năm 2024 gây thiệt hại gần 350.000 ha lúa, hoa màu và cây ăn quả; 8.100 lồng bè, 31.000 ha nuôi trồng thủy sản bị ảnh hưởng, hơn 5,6 triệu gia súc, gia cầm bị chết… một lần nữa chỉ ra quy mô rủi ro mà sản xuất nông nghiệp phải đối mặt là rất lớn.

Trong khi đó, thị trường bảo hiểm nông nghiệp lại chưa phản ánh tương xứng nhu cầu bảo vệ này. Số liệu từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam (IAV) cho thấy, trong giai đoạn 2020-2025, doanh thu phí bảo hiểm nông nghiệp đạt 271,3 tỷ đồng, chỉ tương đương 0,06% tổng doanh thu phí toàn thị trường bảo hiểm phi nhân thọ.

Cũng theo IAV, tính đến hết tháng 6/2026, doanh thu toàn thị trường bảo hiểm phi nhân thọ đạt 50.466 tỷ đồng, tăng 16% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi doanh thu hầu hết các nghiệp vụ bảo hiểm khác đều tăng trưởng tốt, bảo hiểm nông nghiệp lại đi ngược xu hướng khi chỉ đạt 21 tỷ đồng, giảm 1,9%.

Về phía doanh nghiệp, ông Vũ Tử Quân - Phó giám đốc Ban Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật, Bảo hiểm Bảo Việt cho biết, giai đoạn 2019-2021, Bảo Việt ghi nhận 15.704 hộ/tổ chức tham gia bảo hiểm nông nghiệp với tổng giá trị được bảo hiểm 137,7 tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm là 6,3 tỷ đồng và số tiền bồi thường là 289 triệu đồng. Sang giai đoạn 2022-2025, Bảo Việt chứng kiến sự sụt giảm mạnh về số lượng hợp đồng bảo hiểm nông nghiệp và chuyển dịch toàn bộ sang bảo hiểm vật nuôi với 3.277 hộ tham gia với tổng giá trị được bảo hiểm 65 tỷ đồng, tổng doanh thu phí bảo hiểm đạt hơn 2,4 tỷ đồng và không phát sinh số tiền đã chi trả bảo hiểm.

Thực tế trên cho thấy, vấn đề của bảo hiểm nông nghiệp không nằm ở cơ chế hỗ trợ. Bởi ngay cả khi Nhà nước hỗ trợ một phần phí, sản phẩm vẫn phải phù hợp với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp bảo hiểm phải có cơ sở định phí và kiểm soát rủi ro, còn người sản xuất phải nhìn thấy giá trị của khoản phí bảo hiểm bỏ ra.

Đây cũng là lý do Nghị định 346/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 58/2018/NĐ-CP về bảo hiểm nông nghiệp được Bộ Tài chính đặt trong bài toán rộng hơn: Thúc đẩy bảo hiểm nông nghiệp theo nguyên tắc tự nguyện thỏa thuận, không giới hạn tổ chức, cá nhân tham gia và phạm vi địa bàn; đồng thời xây dựng chính sách hỗ trợ phí phù hợp với khả năng cân đối ngân sách và các chương trình phát triển nông nghiệp trong từng thời kỳ.

Cách tiếp cận mới

Với cơ chế mới, vấn đề không còn là bán một hợp đồng bảo hiểm đơn thuần, mà phải xây dựng được một hệ thống quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu cho cả chuỗi sản xuất nông nghiệp.

Điểm đáng chú ý nhất của Nghị định 346/2026/NĐ-CP không nằm ở việc thay đổi một vài tỷ lệ hỗ trợ, mà là cách tiếp cận mới đối với sản phẩm bảo hiểm. Nếu với mô hình bảo hiểm truyền thống, doanh nghiệp thường phải xác định thiệt hại thực tế tại đối tượng được bảo hiểm sau khi rủi ro xảy ra, thì bảo hiểm chỉ số đặt trọng tâm vào một dữ liệu hoặc chỉ số đã được xác định trước trong hợp đồng.

Khi chỉ số đạt ngưỡng hoặc biến động theo điều kiện đã thỏa thuận, việc chi trả bảo hiểm có thể được thực hiện theo công thức đã xác lập. Cách tiếp cận này có ý nghĩa đặc biệt đối với sản xuất nông nghiệp - nơi đối tượng bảo hiểm phân tán trên diện tích rộng và chi phí giám định có thể trở thành một trong những yếu tố khiến sản phẩm khó thương mại hóa.

Tuy nhiên, bảo hiểm chỉ số cũng đặt ra một bài toán khác: Chỉ số phải đủ chính xác và đủ đại diện. Một vùng sản xuất có thể chịu thiệt hại rất khác nhau, dù cùng nằm trong một khu vực có chung dữ liệu thời tiết hoặc viễn thám. Vì vậy, chất lượng dữ liệu, phương pháp xây dựng chỉ số, ngưỡng kích hoạt và cách giải thích sản phẩm sẽ quyết định mức độ chấp nhận của người mua.

Chính vì vậy, việc đưa dữ liệu vào khung pháp lý không chỉ là câu chuyện công nghệ, nó còn liên quan trực tiếp tới định phí, tái bảo hiểm và quản trị rủi ro. Tại hội thảo về bảo hiểm nông nghiệp hồi đầu năm nay, Bộ Tài chính đã nhấn mạnh sự cần thiết của hệ thống dữ liệu phục vụ bảo hiểm. Đại diện Bộ Nông nghiệp và Môi trường cũng đề xuất xây dựng hệ thống dữ liệu liên thông giữa ngành nông nghiệp với ngành tài chính để doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở tính toán mức phí phù hợp.

Một thay đổi khác là phạm vi đối tượng hỗ trợ được mở rộng, không chỉ giới hạn ở các cây trồng, vật nuôi và thủy sản cụ thể, mà còn hướng tới các sản phẩm nông nghiệp chủ lực của địa phương. Đồng thời, theo quy định mới, cá nhân sản xuất nông nghiệp thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo được hỗ trợ tối đa 95% phí bảo hiểm, tăng so với mức 90% hiện hành. Cá nhân sản xuất nông nghiệp không thuộc hộ nghèo được nâng mức hỗ trợ tối đa từ 20% lên 50%. Đối với tổ chức sản xuất nông nghiệp đủ điều kiện, mức hỗ trợ tối đa tăng lên 30%, cao hơn 10% so với trước.

Nghị định mới cũng trao thêm dư địa cho địa phương trong việc quyết định địa bàn, đối tượng, loại rủi ro và mức hỗ trợ cụ thể, trên cơ sở khả năng cân đối ngân sách và nhu cầu thực tế. Cách tiếp cận này phù hợp với đặc thù của sản xuất nông nghiệp, bởi rủi ro của vùng trồng lúa, vùng cây ăn quả, vùng nuôi tôm hay vùng chăn nuôi có thể không giống nhau.

Từ góc độ doanh nghiệp bảo hiểm, đây vừa là cơ hội vừa là bài toán khó hơn. Cơ hội nằm ở việc thị trường có thêm không gian cho sản phẩm mới, đặc biệt là sản phẩm dựa trên dữ liệu. Nhưng để triển khai được, doanh nghiệp phải giải quyết đồng thời bài toán dữ liệu, định phí, tái bảo hiểm và kiểm soát gian lận.

Về phía khách hàng, chính sách thay đổi cũng đòi hỏi cách tiếp cận khác. Khi sản phẩm dựa trên chỉ số được mở rộng, người tham gia bảo hiểm nông nghiệp cần hiểu rõ mình đang được bảo hiểm theo tổn thất thực tế hay theo một chỉ số, chỉ số nào được sử dụng, nguồn dữ liệu ở đâu, ngưỡng nào kích hoạt bồi thường và cách tính số tiền chi trả ra sao…

Theo các doanh nghiệp bảo hiểm, Nghị định 346/2026/NĐ-CP cho thấy chính sách bảo hiểm nông nghiệp đang chuyển từ tư duy “hỗ trợ để người dân mua bảo hiểm” sang bài toán lớn hơn là tạo một thị trường bảo hiểm có khả năng vận hành được.

“Nghị định mới được xem là một bước chuyển về cách thiết kế thị trường, sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp, trong đó dữ liệu thời tiết, năng suất và viễn thám được đưa gần hơn vào hoạt động bảo hiểm. Tuy nhiên, có cơ chế mới không đồng nghĩa thị trường sẽ tự động tăng trưởng. Bước quan trọng tiếp theo nằm ở khả năng biến dữ liệu thành sản phẩm có mức phí chấp nhận được, cơ chế bồi thường đủ minh bạch và mô hình phân phối phù hợp với người sản xuất”, đại diện một doanh nghiệp bảo hiểm đang triển khai bảo hiểm nông nghiệp cho hay.

Đây cũng là “phép thử” thực tế đối với các doanh nghiệp bảo hiểm muốn tham gia sâu hơn vào mảng này: Với cơ chế mới, vấn đề không còn là bán một hợp đồng bảo hiểm đơn thuần, mà phải xây dựng được một hệ thống quản trị rủi ro dựa trên dữ liệu cho cả chuỗi sản xuất nông nghiệp.

Gia Linh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục