Rủi ro tranh chấp gia tăng
Ngày 12/8, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC) và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) phối hợp tổ chức Hội nghị “Chuyển đổi số trong giao dịch tài chính: Thuận lợi dòng vốn hay phức tạp tranh chấp”.
PGS.TS. Phạm Duy Nghĩa, Phó Chủ tịch Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) nhận định sự phát triển của hoạt động tài chính, ngân hàng và các phương thức huy động vốn mới đang mở ra thêm cơ hội cho doanh nghiệp. Song, quá trình này cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao năng lực phòng ngừa, xử lý tranh chấp.
Từ thực tiễn giải quyết tranh chấp tại VIAC cho thấy, các tranh chấp trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng chiếm 10% tổng số vụ được Trung tâm tiếp nhận trong năm 2025.
Đáng chú ý, gần một nửa tổng số vụ tranh chấp tại VIAC trong năm có ít nhất một bên FDI hoặc có yếu tố nước ngoài. Theo PGS.TS. Phạm Duy Nghĩa, điều này cho thấy hoạt động kinh doanh, đầu tư của doanh nghiệp hiện nay ngày càng gắn với các quan hệ có yếu tố quốc tế, đa quốc gia.
Những chuyển động của thị trường nói chung và tài chính nói riêng trong bối cảnh số hiện nay đòi hỏi pháp luật cần tạo điều kiện đủ thuận lợi cho các hoạt động huy động vốn, theo kịp những giao dịch mới và bảo đảm quyền, lợi ích của các bên khi tranh chấp phát sinh.
Bên cạnh đó, việc phát triển và hoàn thiện các cơ chế giải quyết tranh chấp cũng là yêu cầu tối quan trọng nhằm củng cố niềm tin cho doanh nghiệp và góp phần tạo nền tảng pháp lý ổn định cho thị trường tài chính Việt Nam.
Từ góc độ phát triển tài chính số, LS. Phạm Thị Thanh Huyền, Trưởng Chương trình Phát triển Cơ sở Hạ tầng Tài chính Việt Nam và Campuchia, Nhóm Tư vấn các Định chế Tài chính, Châu Á Thái Bình Dương, IFC/WBG cho biết tài chính số Việt Nam đang tăng trưởng nhanh.
Tỷ lệ người có tài khoản ngân hàng đạt 87%, trong khi số lượng giao dịch QR tăng 128,2% trong giai đoạn 2021 - 2025. Sự chuyển dịch này đang góp phần giảm sử dụng tiền mặt, giấy tờ và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính.
Mặc dù thị trường tài chính số tại Việt Nam đang sở hữu đà tăng trưởng nhanh hơn mặt bằng chung của thế giới, nhưng theo bà Huyền, sự bùng nổ này cũng kéo theo hàng loạt rủi ro phi truyền thống liên quan đến rò rỉ dữ liệu, gian lận trực tuyến, tấn công mạng, cùng sự xuất hiện của các mô hình kinh doanh chưa được cấp phép rõ ràng.
Đứng trước thực trạng khung pháp lý hiện hành vẫn còn nằm rải rác, phân tán ở nhiều văn bản và thiếu cơ chế phối hợp liên ngành, đại diện từ IFC đưa ra kiến nghị đến các cơ quan quản lý Việt Nam cần nhanh chóng chuyển đổi sang mô hình “quản lý theo rủi ro”.
Đồng thời, việc khẩn trương hoàn thiện cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox), thiết lập khung pháp lý cho Ngân hàng mở (Open Banking) và tăng cường năng lực giám sát công nghệ là vô cùng cấp thiết.
Theo chuyên gia, Việt Nam cũng cần hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu, định danh số, an ninh mạng và bảo vệ người tiêu dùng; tăng cường chia sẻ dữ liệu, giám sát FinTech và cơ chế giải quyết tranh chấp; cuối cùng là đẩy mạnh phối hợp giữa cơ quan quản lý, ngân hàng, FinTech và các bên liên quan.
| |
Theo các chuyên gia, việc nhận diện rủi ro cần bắt đầu ngay từ quá trình thiết kế giao dịch, thay vì chỉ được đặt ra khi tranh chấp đã xảy ra. Ảnh: GH. |
Phòng ngừa tranh chấp từ sớm
Theo bà Cao Thị Phi Vân, Phó Giám đốc ITPC, chuyển đổi số đang tạo thêm động lực cho hoạt động sản xuất, kinh doanh và mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ tài chính của doanh nghiệp.
Năm 2026, TP.HCM đặt mục tiêu kinh tế số đóng góp trên 30% GRDP, đồng thời đẩy mạnh số hóa các ngành kinh tế trọng điểm. Trong bối cảnh đó, các phương thức giao dịch mới đang tạo thêm lựa chọn cho doanh nghiệp trong tiếp cận vốn, thanh toán, đầu tư và kết nối với thị trường trong nước, quốc tế.
Tuy nhiên, cơ hội mở rộng tiếp cận nguồn lực tài chính phải đi cùng một môi trường giao dịch an toàn, minh bạch và thuận lợi. Ở góc độ doanh nghiệp, việc nhận diện rủi ro cần bắt đầu ngay từ quá trình thiết kế giao dịch, thay vì chỉ được đặt ra khi tranh chấp đã xảy ra.
LS. Hoàng Thị Ngọc Diệp, Luật sư Thành viên Dilinh Legal nhận định thanh toán số đang là điểm nổi bật của tài chính số Việt Nam, đồng thời tín dụng số đang mở rộng ra ngoài hệ thống ngân hàng thông qua các nền tảng cho vay ngang hàng.
Theo bà, để tiếp cận các sản phẩm tài chính dựa trên dữ liệu, doanh nghiệp cần từng bước số hóa hoạt động và xây dựng dữ liệu đầy đủ, minh bạch, có khả năng kiểm chứng.
Định danh điện tử, giao kết hợp đồng điện tử và tự động hóa quy trình cho vay cũng đang tạo ra những phương thức tiếp cận vốn mới. Trong bối cảnh này, Việt Nam có thể phát huy thế mạnh về thanh toán số để hình thành hệ sinh thái tài chính rộng hơn, trong đó dữ liệu từ các giao dịch có thể hỗ trợ mở rộng khả năng tiếp cận tín dụng và các dịch vụ tài chính khác.
Với hoạt động cho vay trực tuyến, tài trợ khoản phải thu và tài trợ chuỗi cung ứng, việc kiểm soát tính pháp lý của giao dịch, chất lượng dữ liệu và an toàn công nghệ có ý nghĩa quan trọng.
Do đó, doanh nghiệp xác thực, lưu trữ đầy đủ thông tin giao dịch và xây dựng cơ chế xử lý tranh chấp phù hợp ngay từ quá trình vận hành sẽ góp phần bảo đảm giá trị chứng minh của giao dịch khi có rủi ro phát sinh.
Ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), cho rằng dữ liệu đáng tin cậy không chỉ phụ thuộc vào công nghệ mà trước hết phụ thuộc vào nguồn dữ liệu, tính chính xác, khả năng xác thực và truy vết.
Blockchain có thể tăng khả năng lưu trữ và truy vết giao dịch nhưng không tự bảo đảm dữ liệu đầu vào là chính xác. Vì vậy, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ blockchain cần đồng thời chú trọng quản trị dữ liệu, bảo vệ người dùng và thiết kế cơ chế tuân thủ phù hợp với đặc tính của giao dịch số.
Ở góc độ giao dịch tài chính, blockchain và token hóa có thể mở rộng khả năng đưa tài sản, dòng tiền và giao dịch vào các kênh huy động vốn, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn minh bạch hơn. Tuy nhiên, để tài sản mã hóa tham gia vào giao dịch tín dụng, cần lưu ý làm rõ các vấn đề pháp lý có thể phát sinh như quyền đối với tài sản, nghĩa vụ trả nợ, lưu ký, định giá.