Quyết định 40: "Bắt sóng" những cổ phiếu vốn Nhà nước sắp tái cơ cấu sở hữu

(ĐTCK) Quyết định 40/2026/QĐ-TTg tạo cơ sở để tăng vốn, giảm vốn, thoái vốn hoặc tái cơ cấu doanh nghiệp trong giai đoạn 2026–2030. Tuy nhiên, tác động đến từng doanh nghiệp và cổ phiếu sẽ khác nhau, tùy thuộc vị trí của doanh nghiệp trong các nhóm ngành và kế hoạch cơ cấu vốn cụ thể.

Ngày 5/8/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 40/2026/QĐ-TTg quy định tiêu chí phân loại doanh nghiệp để cơ cấu lại vốn Nhà nước tại doanh nghiệp Nhà nước và doanh nghiệp có vốn Nhà nước. Theo Quyết định 40, các lĩnh vực được phân thành ba nhóm chính.

Nhóm I gồm những lĩnh vực Nhà nước duy trì 100% vốn như năng lượng, lương thực, khoáng sản chiến lược, hóa chất cơ bản và hạ tầng dữ liệu, hạ tầng số quốc gia.

Nhóm II yêu cầu Nhà nước hoặc doanh nghiệp Nhà nước nắm từ 65% trở lên, gồm ngân hàng, hàng không, cảng hàng không, một số cảng biển, khai khoáng lớn, cơ khí, phân bón và cấp thoát nước.

Nhóm III có tỷ lệ sở hữu trên 50% đến dưới 65%, trong đó có doanh nghiệp đầu mối xăng dầu đáp ứng tiêu chí về thị phần.

Tuy nhiên, việc doanh nghiệp đang cao hơn hoặc thấp hơn khung sở hữu không đồng nghĩa Nhà nước sẽ ngay lập tức mua thêm hoặc thoái vốn. Các cơ quan đại diện chủ sở hữu vẫn phải xây dựng phương án cụ thể cho từng doanh nghiệp, xác định tỷ lệ nắm giữ, phương thức tăng/giảm vốn và lộ trình thực hiện.

Trong báo cáo mới đây, Mirae Asset đã chỉ ra các cổ phiếu có khả năng chịu tác động từ Quyết định này.

CTG: Trường hợp rõ nhất về khả năng tăng sở hữu Nhà nước

VietinBank (CTG) là trường hợp đặc biệt khi được nêu đích danh trong Quyết định 40. Hiện Nhà nước nắm khoảng 64,46% vốn CTG, thấp hơn mức tối thiểu 65% áp dụng với lĩnh vực ngân hàng.

Quyết định yêu cầu Ngân hàng Nhà nước chỉ đạo xây dựng phương án nâng tỷ lệ vốn Nhà nước tại VietinBank lên tối thiểu 65%. Theo Mirae Asset, đây là trường hợp có tác động trực tiếp và rõ nhất trong nhóm ngân hàng, có thể thúc đẩy phương án tăng vốn hoặc cơ cấu sở hữu, qua đó hỗ trợ hệ số an toàn vốn (CAR) và năng lực tăng trưởng tín dụng. Tuy nhiên, hình thức thực hiện cụ thể vẫn phải chờ phương án được phê duyệt.

Trong khi đó, Vietcombank (VCB) và BIDV (BID) đều đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước cao hơn đáng kể mức tối thiểu 65%. Do đó, hai ngân hàng không có yêu cầu phải tăng thêm tỷ lệ Nhà nước, nhưng có thêm dư địa để huy động vốn hoặc phát hành cho nhà đầu tư chiến lược trong khi Nhà nước vẫn duy trì quyền chi phối.

DPM: Có khả năng xuất hiện phương án điều chỉnh sở hữu

Tại Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (DPM), Petrovietnam hiện nắm khoảng 59,59% vốn, trong khi lĩnh vực sản xuất, kinh doanh phân bón thuộc nhóm yêu cầu Nhà nước hoặc doanh nghiệp Nhà nước nắm tối thiểu 65%.

Khoảng cách hơn 5 điểm phần trăm này khiến DPM trở thành cổ phiếu đáng chú ý trong kế hoạch cơ cấu vốn giai đoạn 2026–2030. Theo Mirae Asset, tỷ lệ sở hữu của Petrovietnam tại DPM có thể được xem xét điều chỉnh lên mức phù hợp với khung mới. Tuy nhiên, đây mới là khả năng, chưa phải phương án đã được xác định, do Quyết định 40 không nêu đích danh DPM.

Với DDV, Vinachem đang sở hữu khoảng 64%, sát ngưỡng 65%. Nếu doanh nghiệp được xác định có ngành kinh doanh chính thuộc lĩnh vực phân bón theo tiêu chí doanh thu hoặc sản lượng, tỷ lệ sở hữu Nhà nước có thể được xem xét điều chỉnh lên tối thiểu 65%. Việc phân loại ngành chính vì vậy là yếu tố cần theo dõi trước khi đánh giá tác động cụ thể tới DDV.

PLX: Dư địa đáng chú ý có khả năng giảm sở hữu

Ở chiều ngược lại, Petrolimex (PLX) có câu chuyện đáng chú ý về khả năng giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước.

Petrovietnam hiện nắm khoảng 75,87% vốn PLX, trong khi doanh nghiệp đầu mối xăng dầu có thị phần từ 30% trở lên thuộc nhóm III, với tỷ lệ sở hữu Nhà nước trên 50% đến dưới 65%.

Như vậy, nếu PLX được áp dụng đúng tiêu chí này, tỷ lệ sở hữu hiện tại đang cao hơn đáng kể so với khung mới. Theo Mirae Asset, đây là một trong những trường hợp nổi bật nhất về khả năng giảm tỷ lệ sở hữu Nhà nước trong giai đoạn 2026–2030. Việc thoái vốn, nếu được triển khai, có thể làm tăng free-float, cải thiện thanh khoản và tạo dư địa thu hút nhà đầu tư chiến lược. Dù vậy, chưa có phương án thoái vốn cụ thể được công bố.

ACV: Khoảng cách sở hữu lớn nhưng không đồng nghĩa phải thoái vốn

Tại Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), Nhà nước hiện sở hữu khoảng 95,4%, trong khi lĩnh vực cảng hàng không thuộc nhóm yêu cầu tối thiểu 65%.

Về lý thuyết, ACV có khoảng cách lớn so với mức tối thiểu, tạo dư địa để huy động thêm vốn xã hội hoặc giảm một phần tỷ lệ Nhà nước mà vẫn duy trì quyền chi phối. Tuy nhiên, Quyết định 40 không đồng nghĩa ACV phải giảm sở hữu về đúng 65%. Đây là điểm cần lưu ý khi đánh giá câu chuyện thoái vốn tại các doanh nghiệp có tỷ lệ Nhà nước cao.

Trong nhóm hàng không, Vietnam Airlines (HVN) cũng đang có tỷ lệ sở hữu Nhà nước rất cao. Với yêu cầu duy trì tối thiểu 65% trong lĩnh vực vận tải hàng không, khung mới tạo nền tảng cho các phương án tái cấu trúc và huy động thêm vốn nhưng vẫn bảo đảm quyền kiểm soát của Nhà nước.

BSR, GAS, POW: Chưa có chất xúc tác sở hữu rõ ràng

Không phải mọi doanh nghiệp có tỷ lệ Nhà nước cao đều lập tức trở thành câu chuyện tăng hoặc giảm sở hữu.

Tại BSR, Petrovietnam đang nắm khoảng 92,13% vốn. Dù năng lượng thuộc nhóm yêu cầu sở hữu 100%, điều này không đồng nghĩa BSR bắt buộc phải nâng tỷ lệ Nhà nước lên 100%, bởi còn phải xem xét cơ chế áp dụng đối với doanh nghiệp đã cổ phần hóa. Theo Mirae Asset, điểm đáng chú ý hơn có thể là khả năng tái cơ cấu sở hữu và cải thiện free-float nếu phương án được triển khai.

Với GAS, Petrovietnam sở hữu khoảng 95,76% và chưa có phương án chính thức thay đổi sở hữu từ Quyết định 40, nên tác động trực tiếp hiện còn hạn chế. POW cũng tương tự khi Petrovietnam đang nắm khoảng 79,94% và chưa có căn cứ cho thấy phải nâng tỷ lệ sở hữu lên 100%. Hai cổ phiếu này chủ yếu nằm trong diện theo dõi chính sách thay vì có catalyst sở hữu rõ ràng ở thời điểm hiện tại.

Theo Mirae Asset, Quyết định 40 có thể mở ra một chu kỳ tái cấu trúc vốn tại doanh nghiệp Nhà nước trong giai đoạn 2026–2030. Với thị trường chứng khoán, tác động có thể đến từ cả hai chiều: thoái vốn có thể tăng free-float và thanh khoản, trong khi tăng sở hữu Nhà nước có thể củng cố năng lực tài chính nhưng làm giảm lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng.

Do đó, thay vì coi Quyết định 40 là một “danh sách thoái vốn”, thị trường sẽ cần chờ kế hoạch cụ thể của từng doanh nghiệp. Khi tỷ lệ sở hữu mục tiêu, phương thức và lộ trình được xác định, tác động đến từng cổ phiếu mới có thể được lượng hóa rõ hơn.

Hồng Ân

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục