Phép thử sức bền của chứng khoán Việt

(ĐTCK) Cú giảm sâu của VN-Index tuần qua cho thấy sự nhạy cảm của thị trường chứng khoán trong nước trước các cú sốc địa chính trị trên thế giới, đồng thời là phép thử quan trọng cho sức chống chịu của nền kinh tế trước áp lực giá dầu và tỷ giá.
,

Các kênh truyền dẫn của cú sốc Trung đông tới TTCK Việt Nam

Kênh truyền dẫn đầu tiên, trực diện nhất, là giá dầu và chi phí năng lượng. Bản chất của cú sốc lần này không nằm ở việc thiếu dầu ngay lập tức, mà ở việc thị trường phải tái định giá rủi ro khi một tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thế giới bị gián đoạn nghiêm trọng. Chiến sự khiến dòng chảy qua eo biển Hormuz bị đình trệ trên diện rộng; nếu tình trạng này kéo dài, hệ quả đối với thị trường dầu mỏ và kinh tế toàn cầu sẽ rất lớn. Với Việt Nam, đây là cú sốc chi phí đẩy điển hình: giá nhiên liệu tăng làm đội chi phí vận tải, logistics, điện, nguyên liệu hóa dầu, từ đó lan dần sang chi phí sản xuất và mặt bằng giá tiêu dùng trong nước.

TS. Phạm Tiến Đạt - Viện Chính sách và Chiến lược kinh tế - tài chính

Từ kênh năng lượng, cú sốc lan sang kênh lạm phát và chính sách tiền tệ. Theo Công ty Chứng khoán SSI, nếu giá dầu quanh 90 USD/thùng trong tháng 3-4, CPI bình quân năm 2026 của Việt Nam vẫn có thể ở khoảng 4,12%; nhưng nếu dầu lên quanh 100 USD/thùng và kéo dài đến tháng 6, CPI có thể vượt 5%. Nghĩa là dư địa chính sách tiền tệ vốn đã hẹp sẽ càng bị thu hẹp hơn. Cần nhấn mạnh rằng, vấn đề ở đây không chỉ là CPI hiện tại, mà còn là kỳ vọng lạm phát: khi doanh nghiệp và hộ gia đình tin rằng giá năng lượng sẽ còn neo ở mức cao, hành vi định giá, tích trữ hàng hóa và kỳ vọng lãi suất đều có xu hướng thay đổi theo hướng thận trọng hơn.

Kênh thứ ba là tỷ giá và chi phí vốn. Theo báo cáo của Công ty Chứng khoán VNDIRECT, tỷ giá USD/VND trong tháng 2 từng ổn định hơn khi DXY suy yếu, nhưng đã đảo chiều tăng trở lại vào cuối tháng 2 và đầu tháng 3 cùng với sự phục hồi của đồng USD trong bối cảnh bất ổn địa chính trị. Khi giá dầu tăng, Việt Nam vừa chịu áp lực tăng nhu cầu ngoại tệ cho nhập khẩu năng lượng, vừa chịu áp lực tâm lý khi dòng tiền toàn cầu dịch chuyển sang các tài sản trú ẩn.

Kênh thứ tư là chuỗi cung ứng và lợi nhuận doanh nghiệp. Khi chiến sự bùng phát, không chỉ dầu thô mà cả diesel - nhiên liệu cốt lõi của vận tải, nông nghiệp và sản xuất - cũng bị siết cung mạnh, với ước tính thiếu hụt liên quan đến Hormuz vào khoảng 3-4 triệu thùng/ngày. Điều này đặc biệt quan trọng với thị trường chứng khoán vì tác động không chỉ dừng ở nhóm dầu khí. Khi giá diesel, bảo hiểm hàng hải, phụ phí chiến tranh và thời gian vận chuyển cùng tăng, biên lợi nhuận của hàng không, logistics, tiêu dùng, nhựa, bất động sản và các ngành phụ thuộc nhiều vào vận tải sẽ bị thu hẹp. Ngược lại, dầu khí, phân bón, hóa chất và một phần vận tải biển có thể được hưởng lợi tương đối nhờ giá hàng hóa tăng hoặc mặt bằng cước vận tải đi lên.

Kênh thứ năm và thường là kênh khiến thị trường phản ứng mạnh nhất trong ngắn hạn là tâm lý, định giá và đòn bẩy. Thực tế, thị trường không đợi lợi nhuận doanh nghiệp thực sự xấu đi mới giảm, mà phản ứng ngay khi nhà đầu tư buộc phải nâng mức chiết khấu đối với tương lai. Khi rủi ro chiến tranh làm tăng xác suất lạm phát cao hơn, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) trì hoãn nới lỏng chính sách tiền tệ, USD mạnh hơn và chi phí vốn neo cao hơn, P/E hợp lý của thị trường sẽ bị kéo xuống. Nếu đi kèm mặt bằng dư nợ cho vay ký quỹ (margin) lớn, cú sốc thông tin dễ chuyển thành vòng xoáy kỹ thuật: cổ phiếu giảm giá, bổ sung ký quỹ, bán giải chấp và sau đó là giá giảm sâu hơn.

Có thể thấy, tác động của chiến sự tại Trung Đông tới thị trường chứng khoán Việt Nam không phải là một đường thẳng “giá dầu tăng thì cổ phiếu giảm”. Đó là một chuỗi phản ứng nối tiếp: rủi ro vận tải qua Hormuz tác động đến giá dầu và diesel, gây áp lực lên lạm phát và tỷ giá; từ đó ảnh hưởng đến chi phí vốn và định giá, dẫn đến dịch chuyển dòng tiền và sự phân hóa ngành. Càng kéo dài, chiến sự càng dịch chuyển từ cú sốc tâm lý ngắn hạn sang cú sốc vĩ mô và lợi nhuận thực sự. Ngược lại, nếu được kiểm soát sớm, tác động chủ yếu vẫn sẽ thiên về tái định giá ngắn hạn và tái cơ cấu danh mục.

Tác động tới TTCK Việt Nam: Cú giảm sâu ngày 9/3

Ngay trong tháng 2, trước khi đợt sụt giảm diện rộng xảy ra, thị trường đã phát tín hiệu cảnh báo. SSI Research ghi nhận dòng tiền luân chuyển mạnh vào các nhóm dầu khí, phân bón, hóa chất và cảng, vận tải biển. Trong khi đó, các nhóm nhạy cảm hơn với định giá và chi phí vốn như công nghệ, một phần ngân hàng, tiêu dùng lại suy yếu tương đối. Đây là dấu hiệu cho thấy, thị trường đã sớm chuyển từ trạng thái “đặt cược tăng trưởng diện rộng” sang “chọn lọc theo hàng hóa và phòng thủ”.

Tuy nhiên, từ cuối tháng 2 sang tuần từ ngày 2 - 6/3, sự phân hóa đó không còn đủ để giữ chỉ số chung. Chỉ trong tuần đầu tháng 3, VN-Index đã giảm 112,5 điểm, tương đương xấp xỉ 6% so với cuối tuần trước đó. Đây là giai đoạn thị trường bắt đầu chuyển từ trạng thái “xoay trục ngành” sang “giảm trên diện rộng”: nhà đầu tư không chỉ bán các nhóm chịu ảnh hưởng trực tiếp, mà giảm vị thế trên toàn thị trường để thu hẹp rủi ro danh mục.

Đỉnh điểm của phản ứng này là phiên 9/3/2026. VN-Index giảm 115 điểm, đóng cửa quanh 1.652 điểm, tương đương giảm 6,51%, đưa vốn hóa toàn thị trường xuống còn 9,47 triệu tỷ đồng, thấp hơn 12,04% so với cuối tháng 2.

Điều quan trọng là sau phiên sốc này, thị trường không tiếp tục rơi tự do. Trong phiên 10/3, VN-Index phục hồi 23,94 điểm, lên 1.676,73 điểm, với độ rộng nghiêng về phía tăng giá. Nhịp hồi này chưa đủ để xác nhận đáy, nhưng đủ để cho thấy cú giảm ngày 9/3 có hàm lượng “bán tháo do tâm lý hoảng loạn” rất lớn. Thị trường bắt đầu chuyển sang pha định giá lại tỉnh táo hơn: nhóm nào thực sự hưởng lợi từ giá hàng hóa giữ được tương đối tốt; nhóm nào bị bán quá mức xuất hiện lực cầu bắt đáy; còn nhóm nhạy cảm với lãi suất, tỷ giá và tiêu dùng vẫn cần thêm thời gian để hấp thụ cú sốc.

Do vậy, không thể chỉ nhìn nhịp rơi đầu tháng 3 để kết luận chiến sự tại Trung Đông đã đảo chiều xu thế trung hạn của thị trường chứng khoán Việt Nam. Theo VNDIRECT, nền tảng vĩ mô nội địa, triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp và câu chuyện nâng hạng là ba lực đỡ quan trọng. SSI cũng nhấn mạnh rằng, sau nhịp điều chỉnh 12% trong 6 phiên đầu tháng 3, xác suất phục hồi theo kinh nghiệm lịch sử là đáng kể, miễn là cú sốc địa chính trị này không chuyển thành một chu kỳ giá dầu cao kéo dài nhiều tháng.

Bên cạnh đó, câu chuyện FTSE Russell đang đóng vai trò chiếc neo tâm lý rất quan trọng. Thông tin từ FTSE Russell cho biết, Việt Nam vẫn đi theo lộ trình được tái phân loại từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026, với điều kiện phải vượt qua kỳ rà soát giữa kỳ tháng 3. FTSE cũng xác nhận thông báo rà soát giữa kỳ sẽ được công bố sau khi thị trường Mỹ kết thúc phiên giao dịch ngày 7/4/2026. Chính vì thế, dù dòng tiền ngắn hạn rút lui khi rủi ro bên ngoài tăng mạnh, thị trường Việt Nam vẫn còn một câu chuyện trung hạn đủ mạnh để thu hút dòng tiền quay lại ở các nhịp chiết khấu sâu.

Tác động của chiến sự Trung Đông tới thị trường chứng khoán Việt Nam đến thời điểm này được đánh giá là mạnh, nhưng chưa phá vỡ nền tảng. Mạnh ở chỗ nó gây cú sốc tức thì lên chỉ số, tâm lý, margin và dòng vốn. Nhưng chưa phá nền vì các động lực chủ đạo của Việt Nam - gồm sản xuất, FDI, đầu tư công, nâng hạng thị trường và tăng trưởng lợi nhuận năm 2026 - chưa bị triệt tiêu. Điều khiến thị trường dễ tổn thương nhất lúc này không phải bản thân chiến sự, mà là nguy cơ chiến sự kéo giá dầu neo cao đủ lâu để biến cú sốc tạm thời thành áp lực lạm phát và lãi suất có tính chu kỳ.

Chiến lược cho nhà đầu tư và hàm ý chính sách

Với nhà đầu tư, giai đoạn này không phù hợp với tư duy “bắt đáy đại trà”, mà phù hợp hơn với tư duy phân tầng rủi ro. Tầng thứ nhất là nhóm hưởng lợi chiến thuật từ giá hàng hóa như dầu khí, phân bón, một phần vận tải biển; tuy nhiên đây cũng là nhóm dễ biến động mạnh khi giá dầu đảo chiều, nên không nên mua đuổi chỉ vì xung lực giá ngắn hạn. Tầng thứ hai là nhóm cơ bản tốt, đòn bẩy thấp, thanh khoản cao, có khả năng hưởng lợi từ câu chuyện nâng hạng hoặc phục hồi lợi nhuận quý I. Tầng thứ ba là nhóm cần hạn chế tỷ trọng trong ngắn hạn: các doanh nghiệp nhạy cảm với giá nhiên liệu, lãi suất, tiêu dùng yếu và nợ vay lớn.

Với cơ quan quản lý, ưu tiên đầu tiên là hạn chế sự cộng hưởng giữa cú sốc bên ngoài và rủi ro kỹ thuật bên trong. Quan trọng hơn, trong bối cảnh biến động hiện nay, cải cách cấu trúc thị trường vốn cần được đẩy nhanh hơn. Một thị trường có nền tảng minh bạch hơn, khả năng tiếp cận tốt hơn cho nhà đầu tư tổ chức toàn cầu và kỳ vọng nâng hạng rõ ràng hơn sẽ có sức đề kháng tốt hơn trước các cú sốc địa chính trị.

Tựu trung, cuộc chiến tại Trung Đông đang đặt thị trường chứng khoán Việt Nam trước một bài kiểm tra sức bền hiếm có. Bài kiểm tra ấy cho thấy một thực tế: thị trường Việt Nam ngày càng hội nhập sâu nên không thể tránh khỏi các cú sốc toàn cầu; nhưng đồng thời, nếu nền tảng vĩ mô đủ vững, điều hành đủ linh hoạt và cải cách thị trường đủ nhất quán, những cú sốc như vậy thường chỉ làm thay đổi nhịp đi của thị trường, chứ chưa chắc đã làm thay đổi hướng đi của nó. Điều cần theo dõi sát nhất trong những ngày tới không chỉ là diễn biến xung quân sự tại Trung Đông, mà còn là ba biến số trung gian: giá dầu, tỷ giá USD/VND và cường độ bán ròng của dòng vốn ngoại. Chính ba biến số đó sẽ quyết định cú sốc này dừng lại ở mức một đợt rung lắc mạnh hay phát triển thành một pha điều chỉnh sâu hơn của thị trường chứng khoán Việt Nam.

TS. Phạm Tiến Đạt
Viện Chính sách và Chiến lược kinh tế - tài chính

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục