Chuyển đổi số du lịch hướng tới kết nối điểm đến, dịch vụ và dữ liệu trên các nền tảng dùng chung
Bài toán không phải là có thêm một ứng dụng
Trong những năm đầu, website, ứng dụng di động hay phần mềm riêng thường được xem là dấu hiệu một điểm đến đã “lên số”. Khi số lượng ứng dụng tăng lên, một vấn đề khác xuất hiện: mỗi điểm đến một ứng dụng, mỗi địa phương một hệ thống, mỗi dịch vụ một tài khoản.
Du khách đến Hà Nội có thể phải dùng một ứng dụng, đến địa phương khác lại tải thêm ứng dụng. Mua vé một hệ thống, nghe thuyết minh hệ thống khác, nhận ưu đãi lại phải đăng ký thêm dịch vụ.
Với các đơn vị cung cấp dịch vụ, tình trạng này cũng tạo ra bài toán về đầu tư và vận hành. Dữ liệu bị chia cắt, hệ thống khó kết nối, chi phí duy trì tăng lên, trong khi khả năng tiếp cận người dùng của từng ứng dụng riêng lẻ có thể hạn chế. Vì vậy, câu hỏi của chuyển đổi số du lịch không còn là “mỗi điểm đến cần xây thêm ứng dụng gì?”, mà là làm thế nào để các điểm đến và doanh nghiệp cùng tham gia một hệ sinh thái số, nơi dữ liệu và dịch vụ được kết nối, còn du khách có trải nghiệm thống nhất.
Theo định hướng triển khai chuyển đổi số của ngành du lịch, các nền tảng dùng chung đã được hình thành và từng bước đưa vào vận hành, gồm cơ sở dữ liệu du lịch Việt Nam, hệ thống báo cáo thống kê, nền tảng “Quản trị và Kinh doanh du lịch”, ứng dụng “Du lịch Việt Nam - Vietnam Travel”, Thẻ Việt - Thẻ du lịch quốc gia, hệ thống vé điện tử và hệ thống Thuyết minh đa phương tiện (Multimedia Guide). Cách tiếp cận này cho phép phân định hai lớp trong chuyển đổi số du lịch.
Một lớp là hạ tầng, nền tảng dùng chung; lớp còn lại là dữ liệu, nội dung và nghiệp vụ đặc thù của từng địa phương, doanh nghiệp, điểm đến. Thay vì xây dựng lại hệ thống, nguồn lực có thể tập trung vào chuẩn hóa dữ liệu, nâng cao chất lượng dịch vụ và kết nối với du khách.
Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cũng xác định việc sử dụng các nền tảng số dùng chung nhằm tiết kiệm chi phí đầu tư, bảo đảm tính đồng bộ, hạn chế sự phân tán của các ứng dụng riêng lẻ và tạo trải nghiệm thống nhất cho người sử dụng. Đây là sự thay đổi về tư duy: từ “mỗi nơi một hệ thống” sang “nhiều nơi cùng tham gia một hệ sinh thái”.
Một nền tảng, nhiều tiện ích
Một nền tảng, nhiều điểm đến; một tài khoản, nhiều trải nghiệm.
Du khách quan tâm đến một hành trình liền mạch: tìm hiểu điểm đến, lựa chọn dịch vụ, mua vé, thanh toán, tham quan, nghe thuyết minh, tiêu dùng tại điểm đến, nhận ưu đãi và tiếp tục khám phá. Nếu các khâu này được kết nối trên một nền tảng, điện thoại của du khách trở thành “cửa ngõ” vào hệ sinh thái du lịch.
Ứng dụng Du lịch Quốc gia “Du lịch Việt Nam - Vietnam Travel” được định hướng là nền tảng tích hợp đa dịch vụ, hỗ trợ tra cứu thông tin, bản đồ số, đặt dịch vụ, mua vé tham quan, mua sắm, quản lý tour và các chức năng liên quan. Giá trị của chuyển đổi số vì thế nằm ở khả năng đưa điểm đến vào hệ sinh thái mà du khách đã có sẵn điểm truy cập, qua đó giảm “ma sát số” trong hành trình.
Văn Miếu - Quốc Tử Giám là một ví dụ đáng chú ý cho cách tiếp cận này. Đây là di tích có khối lượng lớn dữ liệu và tri thức lịch sử, văn hóa cần được bảo tồn và truyền tải tới công chúng. Văn Miếu đã áp dụng hệ thống vé điện tử thuộc mạng lưới “Trực tuyến - Liên thông - Đa phương thức” của ngành du lịch. Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam cho biết, giải pháp này đã được hỗ trợ đưa vào vận hành tại nhiều điểm du lịch, di tích và bảo tàng. Đặc biệt, Multimedia Guide được tích hợp trên ứng dụng Du lịch Quốc gia “Du lịch Việt Nam - Vietnam Travel”. Hệ thống thuyết minh đa phương tiện được thiết kế để có thể áp dụng tại các điểm du lịch, di tích, bảo tàng có nhu cầu giới thiệu thông tin cho khách tham quan.
Với Văn Miếu - Quốc Tử Giám, đây là bước chuyển từ việc “đưa thông tin lên mạng” sang đưa tri thức di sản trực tiếp vào hành trình trải nghiệm của du khách. Thay vì phải tải một ứng dụng riêng chỉ để nghe thuyết minh tại một di tích, du khách có thể tiếp cận nội dung ngay trên nền tảng du lịch đang sử dụng.
Multimedia Guide: Số hóa trải nghiệm
Điểm quan trọng của Multimedia Guide không chỉ là thay thế hướng dẫn viên bằng thiết bị số, mà ở khả năng kết nối nội dung di sản với vị trí, hành trình và nhu cầu của du khách. Văn bia, công trình kiến trúc hay không gian lịch sử có thể được gắn với lớp thông tin số phù hợp, giúp du khách tiếp cận nội dung trực quan và chủ động hơn.
Chuyển đổi số không làm thay đổi di sản vật thể mà tạo thêm một lớp trải nghiệm số, giúp công chúng tiếp cận di sản dễ dàng hơn. Nếu được chuẩn hóa, mô hình này có thể mở rộng từ Văn Miếu tới các bảo tàng, khu di tích và điểm tham quan trên cả nước. Một nền tảng, nhiều điểm đến; một tài khoản, nhiều trải nghiệm. Đó mới là khả năng nhân rộng mà chuyển đổi số nền tảng mang lại.
Loyalty: Giữ khách trong hệ sinh thái
Nếu Multimedia Guide giúp tăng chiều sâu trải nghiệm, Loyalty mở ra hướng kết nối trải nghiệm với hệ thống dịch vụ và giá trị kinh tế của du lịch.
Một du khách đến Văn Miếu không nhất thiết chỉ tiêu dùng một sản phẩm. Họ có thể tham quan di tích, sử dụng dịch vụ tại Hồ Văn, ăn uống, mua sản phẩm lưu niệm, sử dụng dịch vụ hướng dẫn, lưu trú tại khách sạn và tiếp tục khám phá những điểm đến khác ở Hà Nội. Nếu mỗi dịch vụ hoạt động như một “ốc đảo” độc lập, dữ liệu và giá trị của hành trình sẽ bị chia cắt.
Khi Loyalty được tích hợp vào hệ sinh thái du lịch, các điểm chạm được kết nối: du khách có thêm tiện ích và ưu đãi, doanh nghiệp có thêm kênh tiếp cận khách hàng, còn điểm đến có cơ hội kéo dài thời gian trải nghiệm và tăng giá trị chi tiêu. Loyalty vì thế không chỉ là “tích điểm, giảm giá”, mà còn là cơ chế giữ du khách trong hệ sinh thái.
Từ dữ liệu du khách đến quản trị
Một hệ sinh thái số chỉ thực sự có giá trị khi dữ liệu được sử dụng để cải thiện quản trị. Dữ liệu vé cho biết lượng khách. Dữ liệu Multimedia Guide cho biết hành vi tiếp cận nội dung. Dữ liệu giao dịch cho biết nhu cầu sử dụng dịch vụ. Dữ liệu Loyalty cho biết xu hướng quay lại và mức độ tương tác. Khi được kết nối theo đúng quy định, các lớp dữ liệu này giúp nhà quản lý có bức tranh đầy đủ hơn về hành trình của du khách.
Đây là bước chuyển từ “số hóa giao dịch” sang “quản trị bằng dữ liệu”. Với doanh nghiệp, dữ liệu hỗ trợ quyết định về sản phẩm, giá, khuyến mại và phân phối; với điểm đến, hỗ trợ tổ chức nhân lực, điều tiết lượng khách và nâng cao chất lượng phục vụ; với cơ quan quản lý, phục vụ hoạch định chính sách và đánh giá hiệu quả phát triển du lịch.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa và kết nối, AI có thể hỗ trợ tìm kiếm thông tin, gợi ý hành trình, trả lời câu hỏi và cá nhân hóa trải nghiệm. Tuy nhiên, chất lượng dữ liệu vẫn là nền tảng: dữ liệu lịch sử cần được chuyên gia kiểm chứng, còn thông tin về điểm đến, dịch vụ, giá và thời gian hoạt động phải được cập nhật. AI vì thế không phải điểm bắt đầu mà là lớp giá trị được xây dựng trên nền dữ liệu và hệ thống đã chuẩn hóa.
Không phải cuộc đua về số lượng ứng dụng
Thành công của chuyển đổi số du lịch cuối cùng không nên được đo bằng số lượng ứng dụng được xây dựng. Một điểm đến có thể có một ứng dụng rất đẹp nhưng ít người dùng. Ngược lại, một nền tảng dùng chung có thể không mang tên của từng điểm đến nhưng lại giúp hàng triệu du khách tiếp cận nhiều dịch vụ khác nhau.
Vì vậy, những thước đo quan trọng hơn là số điểm đến, dịch vụ được kết nối, chất lượng dữ liệu, trải nghiệm du khách và khả năng tạo thêm giá trị cho doanh nghiệp, điểm đến và cơ quan quản lý.
Điều đáng quan tâm hơn là mô hình phía sau: một di tích không cần tự xây dựng cả thế giới số của riêng mình mà có thể tham gia vào một hệ sinh thái chung, đóng góp dữ liệu và nội dung đặc thù, đồng thời thụ hưởng hạ tầng và lượng người dùng của nền tảng.
Nếu được chuẩn hóa và nhân rộng, cách tiếp cận này sẽ đưa chuyển đổi số du lịch từ những dự án riêng lẻ sang một hệ sinh thái có khả năng kết nối toàn ngành. Khi đó, mục tiêu không phải là “du lịch có thêm nhiều công nghệ”, mà là du khách có hành trình thuận tiện hơn, doanh nghiệp có thêm cơ hội tạo giá trị, điểm đến được quản trị tốt hơn và toàn ngành có nền tảng dữ liệu đủ mạnh để phát triển dài hạn.