Bà Vanne Khut, chuyên gia kinh tế của Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô ASEAN+3 (AMRO)
Kinh tế Việt Nam tăng trưởng 7,83% trong quý I/2026. Bà đánh giá thế nào về kết quả này của Việt Nam so với các nền kinh tế khác trong khu vực Đông Nam Á?
Việt Nam vẫn là một trong những nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất ASEAN. Dù mức tăng trưởng 7,83% trong quý I/2026 thấp hơn mục tiêu đã đề ra, nhưng vẫn là mức tăng khá mạnh, đặc biệt trong bối cảnh môi trường toàn cầu năm nay đối mặt nhiều thách thức hơn.
Động lực tăng trưởng tiếp tục được hỗ trợ bởi ngành sản xuất định hướng xuất khẩu và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ổn định. Đồng thời, những yếu tố bất lợi từ bên ngoài, bao gồm sự bất định liên quan đến xung đột Trung Đông và nhu cầu toàn cầu suy yếu, đang tạo áp lực lên thương mại và điều kiện tài chính, qua đó tác động đến các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam.
Theo dự báo mới nhất của AMRO, tăng trưởng kinh tế Việt Nam có thể ở mức khoảng 7,2% trong giai đoạn 2026-2027, sau mức tăng trưởng đặc biệt mạnh trong năm 2025 (8,02%). Yếu tố nào khiến AMRO đưa ra dự báo này?
AMRO dự báo tăng trưởng của Việt Nam sẽ giảm tốc xuống khoảng 7,2% trong giai đoạn 2026-2027 chủ yếu do các điều kiện bên ngoài đang trở nên kém thuận lợi hơn.
Nhu cầu bên ngoài suy yếu, tăng trưởng của Mỹ thấp hơn kỳ vọng, sự quay lại của các trở ngại trong chuỗi cung ứng, cùng với giá năng lượng tăng cao do tác động từ xung đột Trung Đông, được dự báo sẽ ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế. Những yếu tố hỗ trợ trước đây từ xu hướng đẩy mạnh xuất khẩu sớm cũng đang dần suy giảm.
Tuy nhiên, nhu cầu đối với hàng điện tử xuất khẩu tiếp tục duy trì - được hỗ trợ bởi các khoản đầu tư liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI) và trung tâm dữ liệu - cùng với nhu cầu nội địa vững vàng và đầu tư công tăng tốc sẽ góp phần giảm tác động của xu hướng giảm tốc.
![]() |
Hoạt động sản xuất công nghiệp duy trì tích cực trong những tháng đầu năm 2026 góp phần hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Ảnh: Đức Thanh |
AMRO vẫn lạc quan về triển vọng của Việt Nam khi cho rằng, tăng trưởng được hỗ trợ bởi ngành sản xuất định hướng xuất khẩu mạnh mẽ, dòng FDI duy trì ổn định và nhu cầu nội địa vững chắc. Bà có thể phân tích rõ hơn về điều này?
Tăng trưởng của Việt Nam tiếp tục được hỗ trợ bởi 3 yếu tố chính.
Thứ nhất, ngành sản xuất định hướng xuất khẩu vẫn duy trì sức mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và máy móc. Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ quá trình hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, cũng như nhu cầu ổn định, bao gồm từ thị trường Mỹ.
Thứ hai, dòng vốn FDI tiếp tục duy trì ở mức mạnh. Việt Nam tiếp tục thu hút đầu tư nhờ chi phí lao động cạnh tranh, cơ sở hạ tầng ngày càng được cải thiện và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng đang diễn ra trong khu vực.
Thứ ba, nhu cầu nội địa vẫn duy trì tương đối tích cực. Việc giảm thuế giá trị gia tăng (VAT), tiếp tục đầu tư vào hạ tầng công và sự phục hồi của du lịch cùng các ngành dịch vụ đã hỗ trợ hoạt động của hộ gia đình và doanh nghiệp. Các biện pháp tài khóa tạm thời cũng góp phần giảm tác động của việc giá năng lượng toàn cầu gia tăng.
Các yếu tố bất lợi toàn cầu như thuế quan của Mỹ, gián đoạn nguồn cung nhiên liệu, hay căng thẳng thương mại giữa một số quốc gia lớn, cùng các yếu tố khác, sẽ tác động thế nào đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm nay và những năm tiếp theo, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam có độ mở rất lớn với thế giới?
Với mức độ mở cửa cao của nền kinh tế, các yếu tố bất lợi toàn cầu có khả năng tác động đến tăng trưởng thông qua nhiều kênh khác nhau.
Thứ nhất, nhu cầu bên ngoài suy yếu và chi phí tăng cao có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu và nhu cầu nội địa. Tăng trưởng chậm lại tại các đối tác thương mại lớn có thể làm giảm nhu cầu đối với các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như điện tử, máy móc và dệt may. Ngoài ra, gián đoạn nguồn cung nhiên liệu và giá năng lượng tăng có thể làm tăng chi phí sản xuất, thu hẹp biên lợi nhuận doanh nghiệp và tạo thêm áp lực lạm phát.
Thứ hai, sự gia tăng bất định có thể ảnh hưởng đến tâm lý kinh doanh. Sự bất định trong chính sách thương mại, bao gồm thuế quan và những biến động trong quan hệ thương mại Mỹ - Trung, có thể làm chậm các quyết định đầu tư cũng như làm giảm tốc độ tăng trưởng FDI và mở rộng xuất khẩu.
Tuy nhiên, cũng có thể xuất hiện một số yếu tố hỗ trợ bù đắp. Việt Nam có thể tiếp tục hưởng lợi từ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu khi các doanh nghiệp tìm kiếm những địa điểm sản xuất ổn định hơn, qua đó giúp giảm bớt tác động từ các yếu tố bất lợi bên ngoài trong trung hạn.
Theo bà, Việt Nam cần điều hành chính sách tiền tệ và tài khóa như thế nào để đạt được mục tiêu tăng trưởng 10% trong năm nay và trong giai đoạn 2026-2030?
Để đạt được những mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng như vậy, sẽ cần một tổ hợp chính sách được điều chỉnh cẩn trọng nhằm hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời bảo đảm ổn định kinh tế - tài chính vĩ mô.
Trong ngắn hạn, các biện pháp hỗ trợ chính sách có thể giúp duy trì động lực tăng trưởng. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng ở mức 2 con số trong dài hạn sẽ ngày càng trở nên thách thức hơn trong bối cảnh toàn cầu hiện nay và không nên đánh đổi bằng sự ổn định kinh tế - tài chính vĩ mô.
Chính sách tiền tệ và tài chính cần tiếp tục duy trì tính hỗ trợ nhưng thận trọng. Các biện pháp hỗ trợ cần được điều chỉnh phù hợp để duy trì tăng trưởng mà không tạo ra mất cân đối tài chính. Cần tránh phụ thuộc quá mức vào việc mở rộng tín dụng nhanh chóng, trong khi tiếp tục chú trọng đến chất lượng tín dụng - đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản - nhằm bảo đảm ổn định tài chính.
Chính sách tài khóa có thể đóng vai trò chủ động và bổ trợ mạnh mẽ hơn. Đẩy nhanh các dự án hạ tầng công sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm bớt các hạn chế về nguồn cung và hỗ trợ tăng trưởng bền vững. Đồng thời, chi tiêu cần được điều chỉnh thận trọng nhằm tránh tạo thêm áp lực lạm phát không cần thiết. Các biện pháp tạm thời và có mục tiêu - như giảm thuế VAT và hỗ trợ giảm tác động từ chi phí năng lượng gia tăng - có thể giúp duy trì nhu cầu nội địa trong ngắn hạn.
Các cải cách cơ cấu sẽ đóng vai trò then chốt trong việc duy trì tăng trưởng trong trung hạn. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, sẽ giúp chuyển dịch động lực tăng trưởng sang những nguồn tăng trưởng bền vững hơn và tạo ra giá trị gia tăng cao hơn. Việc thúc đẩy lan tỏa công nghệ và tri thức, song hành với quá trình hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng nội địa sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng lợi ích về năng suất và hỗ trợ tăng trưởng có khả năng chống chịu tốt hơn.
