Ông đánh giá như thế nào về mức độ tham gia của nhà đầu tư quốc tế vào thị trường trái phiếu Việt Nam ở giai đoạn hiện nay?
Với quy mô và các điều kiện hiện tại, sự tham gia của nhà đầu tư quốc tế vào thị trường trái phiếu Việt Nam vẫn khá hạn chế.
Các nhà đầu tư trái phiếu quốc tế thường tham chiếu đánh giá của những tổ chức lớn như Fitch Ratings, S&P Global Ratings hay Moody’s. Nhiều định chế đầu tư yêu cầu quốc gia hoặc tổ chức phát hành phải đạt mức xếp hạng tín nhiệm đầu tư theo các tiêu chí nhất định mới có thể phân bổ vốn.
Do đó, nâng xếp hạng tín nhiệm của quốc gia cũng như doanh nghiệp Việt Nam rất quan trọng. Khi chất lượng tín nhiệm được cải thiện, khả năng tiếp cận vốn quốc tế sẽ thuận lợi hơn cả về quy mô, kỳ hạn và chi phí.
Chúng tôi kỳ vọng Việt Nam tiếp tục được cải thiện đánh giá tín nhiệm trong thời gian tới. Thị trường trái phiếu toàn cầu có quy mô rất lớn. Nếu đáp ứng được các tiêu chuẩn của nhà đầu tư quốc tế, dư địa thu hút dòng vốn vào trái phiếu Việt Nam cũng sẽ lớn hơn đáng kể.
Nền kinh tế được cho là cần khoảng 38 triệu tỷ đồng vốn trung và dài hạn. Thị trường trái phiếu có thể đóng góp như thế nào vào bài toán này?
Rõ ràng, nếu chỉ dựa vào vốn của Chính phủ, tín dụng ngân hàng và các nguồn vốn hiện tại thì vẫn còn một khoảng thiếu hụt lớn. Để đáp ứng nhu cầu khoảng 38 triệu tỷ đồng, chúng ta cần đồng thời mở nhiều kênh huy động vốn.
Một hướng là tiếp cận nguồn vốn bên ngoài. Chính phủ, ngân hàng và doanh nghiệp đang tích cực tìm cách tiếp cận nguồn vốn vay cũng như thị trường trái phiếu quốc tế.
Trong quá trình này, xếp hạng tín nhiệm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi xếp hạng tín nhiệm của Chính phủ và doanh nghiệp được cải thiện, chúng ta có điều kiện kéo dài kỳ hạn vay và giảm chi phí vốn.
Bên cạnh đó, có thể huy động nguồn lực thông qua cổ phần hóa, IPO và khai thác hiệu quả hơn tài sản nhà nước. Quan trọng hơn, cần tạo cơ chế để những nguồn tiền, tài sản đang nằm ngoài vòng quay của nền kinh tế có thể được đưa trở lại phục vụ đầu tư và tăng trưởng.
Ông nhiều lần đề cập tới nguồn lực đang nằm trong dân. Làm thế nào để dòng vốn này tham gia nhiều hơn vào thị trường?
Nội lực rất quan trọng. Nhiều quốc gia duy trì được nguồn vốn dài hạn cho nền kinh tế nhờ có chiến lược rõ ràng để chuyển một phần tiết kiệm của người dân sang đầu tư.
Chẳng hạn, Nhật Bản triển khai chương trình tài khoản NISA với các ưu đãi thuế nhằm khuyến khích người dân chuyển tiền tiết kiệm sang chứng khoán và các quỹ. Việt Nam cũng có thể nghiên cứu những cơ chế phù hợp để khuyến khích dòng tiền dài hạn tham gia thị trường vốn.
Ngoài tiền gửi, còn những nguồn tài sản lớn trong dân như vàng và ngoại tệ. Nếu không được đưa vào vòng quay của nền kinh tế thì đây là nguồn lực chưa được khai thác hiệu quả.
Tất nhiên, huy động vàng là bài toán khó bởi liên quan đến chính sách tiền tệ, quản lý ngoại hối, vàng vật chất và vàng tài khoản. Cần có cơ chế vừa bảo đảm yêu cầu quản lý, vừa tạo điều kiện để người dân có các kênh đầu tư minh bạch, thuận tiện. Khi cơ chế đầy đủ và niềm tin được củng cố, tôi cho rằng người dân sẽ sẵn sàng đưa nhiều hơn các tài sản này tham gia thị trường.
Bản thân thị trường trái phiếu cần bổ sung những sản phẩm và hạ tầng nào để hấp dẫn dòng vốn hơn?
VBMA được thành lập từ những năm 2004 - 2005 trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm của các hiệp hội và thị trường trong khu vực. Hiện chúng tôi tiếp tục nghiên cứu các mô hình phù hợp để phát triển thị trường Việt Nam.
Một hướng là phát triển sản phẩm mới. Chẳng hạn, chúng tôi đang nghiên cứu sản phẩm bond forward đối với trái phiếu chính phủ và làm việc với Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX), Ủy ban Chứng khoán Nhà nước để có thể sớm đưa sản phẩm này ra thị trường.
Một vấn đề rất quan trọng khác là xây dựng benchmark, tức mức tham chiếu phục vụ định giá. Thị trường vốn Việt Nam hiện vẫn thiếu một mức tham chiếu theo chuẩn phổ biến trên thị trường quốc tế.
Việt Nam có VNIBOR, nhưng chỉ số này chủ yếu phục vụ thống kê, chưa phải mức lãi suất có thể sử dụng trực tiếp làm cơ sở cho các giao dịch tài chính.
Chúng tôi mong muốn xây dựng một benchmark cho đồng Việt Nam, đóng vai trò mức lãi suất phi rủi ro cho các kỳ hạn từ 1 - 12 tháng. Khi có đường cong tham chiếu đáng tin cậy, các nhà tạo lập thị trường sẽ có cơ sở định giá tốt hơn cho các sản phẩm như hoán đổi lãi suất, hoán đổi tiền tệ. Qua đó, chi phí vốn của nhà đầu tư và tổ chức phát hành cũng có thể giảm xuống.
Còn với trái phiếu doanh nghiệp, đâu là mảnh ghép thị trường đang thiếu?
Việt Nam hiện chưa có tổ chức chuyên trách định giá trái phiếu doanh nghiệp. Trong khi đó, tại một số thị trường như Malaysia hay Thái Lan đã có các tổ chức thực hiện chức năng này và công bố giá hằng ngày.
Nhờ vậy, nhà đầu tư cá nhân và tổ chức có thể tham chiếu giá, lợi suất của các trái phiếu đang giao dịch. VBMA đang tích cực thúc đẩy việc hình thành một mô hình tương tự tại Việt Nam. Đây sẽ là một yếu tố giúp tăng tính minh bạch, hỗ trợ định giá và cải thiện thanh khoản thị trường thứ cấp.
Ông kỳ vọng thế nào về vai trò của thị trường trái phiếu trong giai đoạn phát triển mới của thị trường vốn Việt Nam?
Còn nhiều việc phải làm để thị trường trái phiếu Việt Nam có thể ngang bằng với các thị trường trong khu vực và từng bước tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Đây là chặng đường dài, cần sự tham gia đồng bộ của cơ quan quản lý, tổ chức phát hành, định chế tài chính và nhà đầu tư.
Điều quan trọng là phải đáp ứng đúng nhu cầu của dòng vốn. Nhà đầu tư tìm kiếm những thị trường an toàn, ổn định và có mức sinh lời phù hợp. Nếu kinh tế Việt Nam duy trì tăng trưởng, đồng thời chất lượng thị trường vốn tiếp tục được cải thiện, chúng ta sẽ có thêm điều kiện thu hút nguồn vốn dài hạn.
Cùng với đó, ESG, chuyển đổi số và AI đang tạo ra những xu hướng mới trong phân bổ vốn toàn cầu. Nếu tận dụng tốt các động lực này, đồng thời cải thiện xếp hạng tín nhiệm, hoàn thiện sản phẩm, benchmark và cơ chế định giá, thị trường trái phiếu sẽ phát huy tốt hơn vai trò là kênh cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Theo ông, cần làm gì để thu hút mạnh hơn dòng vốn quốc tế vào thị trường trái phiếu Việt Nam?
Hiện mức độ tham gia của nhà đầu tư quốc tế vào thị trường trái phiếu Việt Nam còn khá hạn chế. Các định chế quốc tế thường tham chiếu xếp hạng của Fitch Ratings, S&P Global Ratings hay Moody’s và có những tiêu chí nhất định về hạng tín nhiệm trước khi phân bổ vốn. Vì vậy, cải thiện xếp hạng tín nhiệm quốc gia và doanh nghiệp sẽ giúp kéo dài kỳ hạn, giảm chi phí huy động vốn.
Tuy nhiên, cần đồng thời cải thiện chính sách để tăng sức hấp dẫn của thị trường. Chẳng hạn, giảm chi phí giao dịch trên thị trường thứ cấp, nghiên cứu chính sách thuế cạnh tranh hơn đối với thu nhập từ lãi trái phiếu và tạo điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận các sản phẩm phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Rủi ro tỷ giá đặc biệt quan trọng, bởi biến động tỷ giá hoặc chi phí phòng ngừa quá cao có thể làm giảm đáng kể lợi suất đầu tư. Khi thị trường có thanh khoản tốt hơn, chi phí thấp hơn và đầy đủ công cụ quản trị rủi ro, khả năng thu hút dòng vốn trái phiếu quốc tế sẽ được cải thiện.