Duy trì sức hấp dẫn với dòng vốn FDI
Luồng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục ghi nhận những diễn biến tích cực. Số liệu mới nhất cho thấy, niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài vào triển vọng tăng trưởng dài hạn của Việt Nam vẫn ở mức cao, bất chấp bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định.
Theo số liệu của Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tính đến ngày 30/6, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam đạt 34,65 tỷ USD, tăng 61% so với cùng kỳ năm trước. Trong khi đó, vốn FDI thực hiện trong 6 tháng đầu năm đạt 13,03 tỷ USD, tăng 11,2% so với cùng kỳ.
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn FDI. Điều này phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng tăng trưởng và vai trò ngày càng quan trọng của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Sự gia tăng của cả vốn đăng ký và vốn thực hiện cho thấy, Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới trong thu hút FDI, với trọng tâm là các dự án chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cấp công nghệ và nâng cao năng suất. Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là động lực chính, hưởng lợi từ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng và dịch chuyển sản xuất của các tập đoàn quốc tế.
Việt Nam đang nổi lên là điểm đến hấp dẫn cho các ngành điện tử, cơ khí chính xác, thiết bị năng lượng tái tạo và sản xuất công nghệ cao. Đặc biệt, lĩnh vực bán dẫn thu hút sự quan tâm lớn khi Việt Nam chủ động triển khai các chính sách xúc tiến đầu tư, phát triển nguồn nhân lực và hợp tác quốc tế. Nhờ đó, cơ hội đầu tư đang mở rộng trong các khâu đóng gói, kiểm định chip, linh kiện điện tử và công nghiệp hỗ trợ, từng bước đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái bán dẫn toàn cầu.
Hạ tầng - yếu tố nền tảng
Việt Nam đang chuyển trọng tâm từ thu hút FDI về số lượng sang lựa chọn các Dự án chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước.
Phát triển hạ tầng đang trở thành một trong những động lực quan trọng nhất củng cố sức hấp dẫn đầu tư của Việt Nam. Chính phủ đã xác định, đầu tư công là trụ cột trong chiến lược phát triển kinh tế, đồng thời đẩy nhanh triển khai hàng loạt dự án hạ tầng giao thông, logistics, công nghiệp và năng lượng trên phạm vi cả nước.
Các dự án quy mô lớn như mạng lưới đường cao tốc Bắc - Nam, Cảng Hàng không quốc tế Long Thành, mở rộng hệ thống cảng biển và nâng cấp các hành lang logistics được kỳ vọng sẽ cải thiện đáng kể khả năng kết nối giữa các khu công nghiệp với các thị trường xuất khẩu.
Chất lượng hạ tầng đang trở thành yếu tố ngày càng quan trọng trong quyết định đầu tư. Trong khi chi phí lao động vẫn là một lợi thế cạnh tranh, các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng hơn đến các yếu tố như độ tin cậy của hệ thống vận tải, an ninh năng lượng, năng lực logistics và hiệu quả vận hành tổng thể. Quá trình nâng cấp hạ tầng đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam không chỉ giúp thu hẹp khoảng cách với các nền kinh tế phát triển hơn trong khu vực, mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong cuộc đua thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế.
Làn sóng đầu tư mạnh vào hạ tầng cũng đang thúc đẩy sự phân bổ dòng vốn FDI rộng hơn về mặt địa lý. Trước đây, vốn đầu tư nước ngoài chủ yếu tập trung tại các trung tâm kinh tế và công nghiệp lớn như Hà Nội, TP.HCM, Bắc Ninh, Bình Dương và Đồng Nai. Tuy nhiên, việc cải thiện kết nối hạ tầng đang mở ra cơ hội cho nhiều địa phương cấp hai thu hút đầu tư, góp phần thúc đẩy phát triển vùng cân bằng hơn, đồng thời giảm áp lực lên các trung tâm công nghiệp truyền thống.
Việt Nam đang chuyển trọng tâm từ thu hút FDI về số lượng sang lựa chọn các dự án chất lượng cao, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững và tăng cường liên kết với doanh nghiệp trong nước. Đây cũng là sự chuyển dịch từ cạnh tranh bằng ưu đãi thuế sang cạnh tranh bằng chất lượng hệ sinh thái đầu tư.
Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng thay đổi trong chiến lược đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia. Khi lựa chọn điểm đến đầu tư, doanh nghiệp ngày càng quan tâm đến chất lượng hệ sinh thái kinh doanh, khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao, mức độ liên kết chuỗi cung ứng và giá trị chiến lược dài hạn. Những quốc gia đáp ứng tốt các tiêu chí này sẽ có lợi thế lớn trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn đầu tư thế hệ mới.
Song song đó, các tập đoàn toàn cầu cũng đang chịu áp lực ngày càng lớn từ nhà đầu tư, cơ quan quản lý, khách hàng và đối tác trong việc nâng cao hiệu quả môi trường và giảm phát thải carbon trên toàn chuỗi cung ứng.
Cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 cùng tiềm năng phát triển năng lượng tái tạo đang gia tăng sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà đầu tư chú trọng phát triển bền vững.
Nhờ đó, sự quan tâm của nhà đầu tư đang gia tăng đối với các lĩnh vực như khu công nghiệp xanh, nhà máy tiết kiệm năng lượng, kinh tế tuần hoàn, công nghệ sạch, sản xuất pin, chuỗi cung ứng xe điện, hệ thống lưu trữ năng lượng và các dịch vụ môi trường.
Cơ hội song hành cùng thách thức
Tăng trưởng kinh tế toàn cầu vẫn diễn biến không đồng đều, trong khi căng thẳng địa chính trị tiếp tục là một trong những yếu tố tạo ra nhiều bất định đối với các nhà đầu tư quốc tế. Các tranh chấp thương mại, xu hướng bảo hộ gia tăng và biến động trên thị trường tài chính có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, cũng như dòng vốn trong thời gian tới.
Bên cạnh đó, cạnh tranh thu hút đầu tư trong khu vực ngày càng gay gắt. Nhiều quốc gia Đông Nam Á đang thúc đẩy đầu tư hạ tầng công nghiệp, cải thiện chính sách ưu đãi và triển khai các chương trình cải cách nhằm thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Để duy trì lợi thế cạnh tranh, Việt Nam cần tiếp tục thúc đẩy cải cách và xử lý hiệu quả những điểm nghẽn mang tính cấu trúc của nền kinh tế.
Thủ tục hành chính vẫn còn nhiều dư địa cải thiện. Việc rút ngắn thời gian cấp phép, đẩy nhanh công tác giải phóng mặt bằng, bảo đảm tính nhất quán của chính sách và nâng cao tính minh bạch trong quản lý nhà nước sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
An ninh năng lượng cũng sẽ là yếu tố then chốt trong giai đoạn tới. Khi hoạt động sản xuất tiếp tục mở rộng và các ngành công nghệ cao đòi hỏi nguồn điện ổn định hơn, việc bảo đảm đủ năng lực phát điện và truyền tải sẽ có ý nghĩa quyết định đối với khả năng thu hút đầu tư.
Ngoài ra, phát triển nguồn nhân lực là thách thức quan trọng khác. Dù sở hữu lực lượng lao động đông đảo và có sức cạnh tranh, Việt Nam vẫn cần tiếp tục đầu tư cho giáo dục, đào tạo và nâng cao kỹ năng, để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn của các ngành công nghệ cao như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học và sản xuất tiên tiến.
Triển vọng tích cực
Dù vẫn đối mặt với những thách thức từ môi trường quốc tế, triển vọng thu hút đầu tư của Việt Nam vẫn rất khả quan. Sự kết hợp giữa dòng vốn FDI tăng trưởng mạnh, đầu tư hạ tầng được đẩy nhanh, hoạt động sản xuất mở rộng và quá trình nâng cấp công nghệ đang tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng dài hạn.
Kết quả tích cực trong 6 tháng đầu năm tiếp nối đà khởi sắc đã xuất hiện từ đầu năm, cho thấy Việt Nam có thể đang bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới trong thu hút đầu tư nước ngoài. Đồng thời, những con số này phản ánh niềm tin ngày càng lớn của các nhà đầu tư hiện hữu, thể hiện qua việc các dự án đã được cấp phép tiếp tục được triển khai bất chấp những bất ổn từ bên ngoài.
Niềm tin đó được củng cố bởi nhiều lợi thế mang tính nền tảng. Việt Nam duy trì môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, tỷ giá được điều hành linh hoạt, lạm phát được kiểm soát và xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng tích cực. Bên cạnh đó, mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) rộng khắp giúp doanh nghiệp tiếp cận thuận lợi nhiều thị trường tiêu dùng lớn trên thế giới.
Ổn định chính trị tiếp tục là một lợi thế cạnh tranh nổi bật của Việt Nam. Trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia ngày càng chú trọng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng và đa dạng hóa địa điểm sản xuất, yếu tố ổn định đang trở nên quan trọng không kém lợi thế về chi phí. Điều này tiếp tục củng cố vai trò của Việt Nam trong chiến lược “Trung Quốc+1” và các mô hình sản xuất đa trung tâm của các tập đoàn toàn cầu.
Tổng hòa các yếu tố trên cho thấy, câu chuyện thu hút đầu tư của Việt Nam đang bước sang một giai đoạn mới. Việt Nam không còn chỉ được nhìn nhận là điểm đến sản xuất chi phí thấp, mà đang từng bước khẳng định vị thế là trung tâm chiến lược cho sản xuất công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ và hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu.