Nâng cao năng lực phục hồi vận hành số ngành chứng khoán

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Hệ thống giao dịch mới và việc FTSE Russell nâng hạng mở ra cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về an toàn vận hành. Thị trường chứng khoán Việt Nam cần nâng cao năng lực phục hồi vận hành số, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường phối hợp phòng, chống rủi ro mạng.
Nâng cao năng lực phục hồi vận hành số ngành chứng khoán

Nâng hạng, gia tăng yêu cầu an toàn

Giai đoạn 2024-2026 ghi nhận những chuyển biến đáng kể về hạ tầng và thể chế của thị trường chứng khoán Việt Nam. Hệ thống công nghệ thông tin KRX được đưa vào vận hành từ tháng 5/2025; cơ chế giao dịch không yêu cầu ký quỹ trước 100% tiền được triển khai theo Thông tư số 68/2024/TT-BTC và Thông tư số 18/2025/TT-BTC của Bộ Tài chính. Tháng 9/2026, FTSE Russell chính thức nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp.

Tuy nhiên, hạ tầng hiện đại cũng đặt ra những yêu cầu cao hơn về quản trị rủi ro. Mức độ liên thông dữ liệu, tốc độ xử lý lệnh và khả năng kết nối tự động giữa các thành viên ngày càng tăng, khiến sự cố kỹ thuật hoặc tấn công mạng có thể lan rộng nhanh chóng, ảnh hưởng đồng thời đến nhiều chủ thể.

Ba rủi ro mạng trên thị trường vốn

Thực tiễn giám sát giai đoạn 2022-2026 cho thấy, rủi ro tội phạm mạng trên thị trường vốn tập trung vào 3 xu hướng chính, tương ứng với 3 tầng của hệ sinh thái giao dịch: hạ tầng kỹ thuật, tài khoản nhà đầu tư và môi trường thông tin.

Thứ nhất, tấn công vào hạ tầng của tổ chức kinh doanh chứng khoán.

Các cuộc tấn công nhắm trực tiếp vào hạ tầng kỹ thuật số của công ty chứng khoán và các tổ chức liên quan, điển hình là tấn công bằng mã độc tống tiền (ransomware) nhằm làm gián đoạn hoạt động giao dịch trực tuyến. Hệ quả không chỉ giới hạn ở đơn vị bị tấn công. Khi dịch vụ gián đoạn, nhà đầu tư có thể không đặt được lệnh hoặc theo dõi tài sản đúng thời điểm, làm suy giảm niềm tin vào tính ổn định của thị trường.

Thứ hai, chiếm đoạt tài khoản và thiết lập nền tảng giao dịch giả mạo.

Các hành vi lừa đảo nhằm chiếm quyền kiểm soát tài khoản giao dịch của nhà đầu tư cá nhân và việc thiết lập các nền tảng, sàn giao dịch giả mạo có yếu tố xuyên biên giới đều khai thác yếu tố con người và thói quen sử dụng dịch vụ số để thu hút dòng tiền trái phép. Việc truy vết, xác minh cũng gặp khó khăn khi máy chủ, tên miền và dòng tiền thường nằm ngoài phạm vi tài phán trong nước.

Thứ ba, lợi dụng không gian mạng để tác động đến cung - cầu cổ phiếu.

Không gian mạng, các nền tảng truyền thông xã hội và hội nhóm trực tuyến có thể bị lợi dụng để phát tán thông tin sai lệch, tư vấn đầu tư trái phép hoặc phối hợp tác động đến cung - cầu cổ phiếu. Đây là điểm giao thoa giữa an ninh mạng và hành vi thao túng thị trường. Vì vậy, việc nhận diện và xử lý đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan quản lý thị trường chứng khoán và các lực lượng chuyên trách về không gian mạng.

Hoàn thiện khung pháp lý

Trước những rủi ro mới, Quốc hội, Chính phủ và Bộ Tài chính đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý, với các văn bản như Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật số 56/2024/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán và các luật về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

Khung pháp lý hiện hành đã bước đầu quy định nghĩa vụ báo cáo sự cố và bảo vệ dữ liệu, tạo cơ sở để cơ quan quản lý chuyên ngành cụ thể hóa yêu cầu thực thi.

Tuy nhiên, đối chiếu với Đạo luật Phục hồi vận hành số (DORA) của Liên minh châu Âu và các nguyên tắc của Tổ chức Quốc tế các Ủy ban Chứng khoán (IOSCO) cho thấy, quy định chuyên ngành vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Đây là yêu cầu quan trọng nhằm bảo đảm an toàn vận hành sau nâng hạng và hướng tới đáp ứng các tiêu chí nâng hạng của MSCI. Theo chúng tôi, có 4 nhóm vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, gồm: báo cáo sự cố, kiểm thử và sao lưu; giao dịch qua API và giao dịch thuật toán; chia sẻ thông tin tình báo mạng; chứng cứ điện tử và phản ứng nhanh.

Khi xây dựng quy định, cần cân nhắc nguyên tắc tương xứng, theo đó yêu cầu tuân thủ được xác định phù hợp với quy mô và mức độ trọng yếu của từng thành viên. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm an toàn hệ thống, vừa hạn chế tạo thêm gánh nặng chi phí vượt quá khả năng của các đơn vị nhỏ.

Củng cố năng lực phục hồi số đến năm 2030

Mức độ liên thông dữ liệu, tốc độ xử lý lệnh và khả năng kết nối tự động giữa các thành viên ngày càng tăng, khiến sự cố kỹ thuật hoặc tấn công mạng có thể lan rộng nhanh chóng, ảnh hưởng đồng thời đến nhiều chủ thể.

Giai đoạn 2026-2030 cần kết hợp hoàn thiện thể chế, nâng cấp công nghệ và mở rộng hợp tác, với 5 nhóm giải pháp trọng tâm.

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý chuyên ngành về năng lực phục hồi vận hành số.

Cơ quan quản lý có thể nghiên cứu xây dựng văn bản chuyên đề hướng dẫn về an ninh mạng và năng lực phục hồi vận hành số trong lĩnh vực chứng khoán, đồng thời rà soát, cập nhật các quy định liên quan. Cần nghiên cứu tiêu chuẩn duy trì hoạt động liên tục đối với hạ tầng trọng yếu của thị trường tài chính, hướng tới mục tiêu khôi phục hệ thống trong vòng 2-4 giờ.

Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa quy trình báo cáo sự cố với các mốc thời gian: lần đầu trong 4 giờ, cập nhật trong 72 giờ và tổng kết trong 30 ngày. Các mốc thời gian này có thể tham khảo thông lệ quốc tế, trong đó có tài liệu Trao đổi báo cáo sự cố mạng thống nhất (FIRE) của Hội đồng Ổn định tài chính (FSB).

Ngoài ra, cần xem xét làm rõ nghĩa vụ công bố thông tin về sự cố trọng yếu của tổ chức niêm yết; tăng cường tính độc lập của bộ phận chuyên trách an ninh thông tin; đồng thời nghiên cứu bổ sung quy chế quản lý giao dịch thuật toán và chuẩn mực ứng xử đối với hoạt động tư vấn đầu tư trên không gian mạng.

Thứ hai, nâng cấp kiến trúc bảo mật và quản trị rủi ro công nghệ tại các thành viên thị trường.

Các tổ chức vận hành hạ tầng và công ty chứng khoán có thể từng bước chuyển sang kiến trúc bảo mật không tin cậy mặc định (Zero Trust Architecture), kết hợp phân vùng mạng vi mô để cô lập rủi ro khi xảy ra sự cố. Đối với người dùng, cần khuyến khích áp dụng các phương thức xác thực mạnh, có khả năng chống giả mạo nhằm hạn chế nguy cơ bị chiếm đoạt tài khoản.

Việc thiết lập hệ thống sao lưu dữ liệu bất biến, sao lưu dữ liệu cách ly khỏi mạng (air-gapped backup), cùng kiểm thử thâm nhập theo kịch bản thực tế (TLPT) định kỳ tại các đơn vị trọng yếu, sẽ góp phần nâng cao năng lực phòng vệ và phục hồi trước các cuộc tấn công bằng mã độc.

Thứ ba, thiết lập mạng lưới phòng thủ tập thể và chia sẻ tình báo mạng toàn ngành.

Để khắc phục tình trạng thông tin phân mảnh, có thể nghiên cứu xây dựng đơn vị chia sẻ và phân tích thông tin an ninh mạng chuyên trách cho ngành chứng khoán, hoạt động 24/7. Cơ chế này cho phép Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) và các đơn vị liên quan chia sẻ thông tin về dấu hiệu tấn công theo Giao thức Đèn giao thông (TLP), với mức độ hạn chế phổ biến thông tin phù hợp. Diễn tập ứng phó sự cố toàn ngành hằng năm sẽ nâng cao năng lực phối hợp và xử lý tình huống.

Thứ tư, tăng cường phối hợp liên ngành và chuẩn hóa quy trình xử lý sự cố.

Cần xem xét củng cố cơ chế trao đổi thông tin theo thời gian thực giữa UBCKNN và các cơ quan liên quan. Cơ chế này giúp rút ngắn thời gian phát hiện, phối hợp ngăn chặn tên miền và ứng dụng giả mạo các định chế tài chính, đồng thời hỗ trợ việc áp dụng kịp thời các biện pháp tạm dừng hoặc phong tỏa dòng tiền có dấu hiệu lừa đảo theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa quy trình thu thập, bảo quản và phân tích dữ liệu nhật ký hệ thống nhằm bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ điện tử, phục vụ công tác xác minh và xử lý vi phạm.

Thứ năm, đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong phòng, chống tội phạm mạng xuyên biên giới.

Việt Nam là một trong những quốc gia tham gia sớm Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng. Trên cơ sở đó, ngành chứng khoán có thể tận dụng cơ chế Điểm liên lạc 24/7 theo Công ước, kết hợp với Biên bản ghi nhớ đa phương của IOSCO, mạng lưới can thiệp thanh toán toàn cầu của Tổ chức Cảnh sát Hình sự Quốc tế (INTERPOL) và các khuyến nghị của Lực lượng Đặc nhiệm Tài chính (FATF). Những cơ chế này có thể hỗ trợ trao đổi thông tin, bảo quản chứng cứ và thu hồi tài sản trong các vụ việc có yếu tố nước ngoài.

Về lộ trình triển khai, có thể ưu tiên hoàn thiện chuẩn báo cáo sự cố, cơ chế trao đổi thông tin và quy trình phối hợp trong giai đoạn đầu, do các nội dung này ít phụ thuộc vào đầu tư hạ tầng lớn. Tiếp đó, từng bước triển khai các yêu cầu kỹ thuật như TLPT, sao lưu bất biến và kiến trúc Zero Trust, trên cơ sở đánh giá năng lực và mức độ trọng yếu của từng thành viên thị trường.

Năng lực phục hồi vận hành số không chỉ là yêu cầu tuân thủ pháp luật, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường vốn Việt Nam. Khi kết nối quốc tế mở rộng, niềm tin của nhà đầu tư phụ thuộc cả vào cơ hội sinh lời lẫn khả năng duy trì hoạt động liên tục, an toàn và minh bạch. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp, với trọng tâm và lộ trình phù hợp, sẽ góp phần củng cố hạ tầng thị trường chứng khoán theo hướng an toàn, bền vững.

(*) ThS. Vũ Chí Dũng, Trưởng Ban Pháp chế - Đối ngoại, UBCKNN

(*) ThS. Nguyễn Hồng Hà Hoa, Ban Pháp chế - Đối ngoại, UBCKNN

ThS. Vũ Chí Dũng, Trưởng Ban Pháp chế - Đối ngoại, UBCKNN - ThS. Nguyễn Hồng Hà Hoa, Ban Pháp chế - Đối ngoại, UBCKNN

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục