Mục tiêu tăng trưởng hai con số và triển vọng VN-Index 2.800 điểm

(ĐTCK) Khát vọng tăng trưởng hai con số đang trở thành mục tiêu chiến lược của Việt Nam trong giai đoạn tới. Cơ hội từ FDI, đầu tư công và cải cách thể chế được kỳ vọng sẽ tạo động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế, đồng thời mở ra triển vọng tích cực cho thị trường chứng khoán giai đoạn 2026-2029.
Thị trường vốn phát triển sẽ giúp gia tăng tốc độ luân chuyển dòng tiền, góp phần giải quyết bài toán “tiền kẹt” trong nền kinh tế hiện nay

Khát vọng tăng trưởng hai con số - Vì sao lại là bây giờ?

Việt Nam đã duy trì nhịp tăng trưởng 6-8%/năm trong suốt hai thập kỷ, nhưng mục tiêu vươn lên tăng trưởng hai con số chưa bao giờ được đặt ra một cách quyết liệt như hiện nay. Nghị quyết của Trung ương và định hướng của Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2031 đã xác định rõ: tăng trưởng GDP hai con số là điều kiện tiên quyết để Việt Nam thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình và bắt kịp các nền kinh tế Đông Á trong vòng một thế hệ.

Khác với những giai đoạn trước, bối cảnh hiện nay hội tụ ba điểm tựa chiến lược: dòng vốn FDI dịch chuyển mạnh, đầu tư công được thúc đẩy với các dự án hạ tầng trọng điểm và lợi thế dân số vàng với tầng lớp trung lưu gia tăng nhanh chóng.

Tuy nhiên, giữa khát vọng và hiện thực vẫn tồn tại một khoảng cách không nhỏ. Để đạt được mục tiêu này, cần nhìn thẳng vào cả cơ hội lẫn thách thức.

Ông Phạm Đắc Thành, Giám đốc Chi nhánh Hà Nội, Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam

Những động lực tăng trưởng mới

Thứ nhất, dòng vốn FDI vào Việt Nam đang ở mức cao kỷ lục nhờ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Các tập đoàn công nghệ lớn như Apple, Foxconn, Samsung và Intel liên tục mở rộng hoạt động sản xuất tại Việt Nam. Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và RCEP đang mở ra những thị trường xuất khẩu rộng lớn với mức thuế suất ưu đãi cho hàng hóa Việt Nam.

Thứ hai, đầu tư công đang bước vào giai đoạn bứt tốc. Hàng loạt dự án cao tốc, cảng biển và sân bay được triển khai đồng bộ. Hệ số nhân đầu tư công hiện được ước tính ở mức 1,5-2 lần, tạo hiệu ứng lan tỏa đáng kể tới nền kinh tế, nhất là các lĩnh vực bất động sản khu công nghiệp, logistics, vật liệu xây dựng và tiêu dùng.

Thứ ba, nền tảng kinh tế vĩ mô tương đối vững chắc. Lạm phát được duy trì dưới ngưỡng 4% trong nhiều năm liên tiếp. Tỷ lệ nợ công/GDP ở mức thấp so với chuẩn quốc tế, tạo dư địa cho chính sách tài khóa mở rộng mà không gây áp lực lớn lên cân đối ngân sách.

Những cơn gió ngược

Bên cạnh những điều kiện thuận lợi, các thách thức mà Việt Nam phải đối mặt cũng không hề nhỏ.

Rủi ro từ các cuộc xung đột địa chính trị kéo dài trên thế giới đang làm gia tăng chi phí đầu vào của nền kinh tế. Giá các mặt hàng chiến lược như xăng dầu và nguyên vật liệu tăng cao kéo theo mặt bằng giá hàng hóa, dịch vụ đi lên, làm gia tăng nguy cơ lạm phát chi phí đẩy. Điều này buộc các chính sách tài khóa và tiền tệ phải được điều hành thận trọng hơn.

Áp lực lạm phát tại Mỹ dai dẳng trở lại có thể khiến Fed trì hoãn quá trình hạ lãi suất, thậm chí không loại trừ khả năng tăng lãi suất, qua đó tạo áp lực mất giá lên VND. Khi đó, Ngân hàng Nhà nước có thể phải bán ngoại tệ để can thiệp thị trường, làm thu hẹp cung tiền trong nước. Hệ quả là mặt bằng lãi suất tiếp tục duy trì ở mức tương đối cao, khiến chi phí vốn của doanh nghiệp vẫn còn đắt đỏ.

Tuy nhiên, vấn đề nội tại đáng quan tâm hơn nằm ở cấu trúc tín dụng và hiệu quả sử dụng vốn. Việt Nam có tỷ lệ M2/GDP khoảng 140%, cao hơn Thái Lan (120%) và tiệm cận Hàn Quốc (160%). Tuy nhiên, khác với Hàn Quốc hay Nhật Bản - nơi thị trường vốn phát triển giúp dòng tiền lưu chuyển nhanh và hiệu quả - nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng.

Trong thời gian qua, một lượng lớn dòng tiền được bơm ra nhưng bị “kẹt” trong hàng tồn kho bất động sản và các dự án dang dở. Theo số liệu tổng hợp, vòng quay tiền của Việt Nam hiện chỉ đạt khoảng 0,7 vòng, tức 1 đồng cung tiền (M2) trong nền kinh tế hiện chỉ phục vụ cho khoảng 0,7 đồng giá trị GDP tạo ra. Vòng quay tiền chậm khiến cùng một lượng vốn tạo ra ít giá trị gia tăng hơn.

Bên cạnh đó, năng suất lao động vẫn tăng chậm. Tăng trưởng GDP của Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào vốn và lao động, trong khi đổi mới sáng tạo chưa tạo được đột phá rõ nét. Hàm lượng đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) trong GDP vẫn ở mức thấp. Đồng thời, những rủi ro bên ngoài như suy thoái kéo dài của kinh tế Trung Quốc, căng thẳng thương mại leo thang hay biến động giá hàng hóa toàn cầu vẫn luôn hiện hữu.

Ba trụ cột cho mục tiêu tăng trưởng hai con số

Để đưa tăng trưởng lên mức hai con số, Việt Nam cần một chiến lược đồng bộ dựa trên ba trụ cột chính.

Thứ nhất, cải cách thể chế, cơ chế và chính sách là yếu tố mang tính nền tảng. Cần cắt giảm mạnh thủ tục hành chính, thúc đẩy liên kết vùng và tạo môi trường kinh doanh thông thoáng nhằm nâng cao hiệu quả hấp thụ vốn. Các luật mới về đất đai, nhà ở và kinh doanh bất động sản cần phát huy hiệu quả thực tiễn, giúp doanh nghiệp giải phóng hàng tồn kho và phát triển các dự án phù hợp với nhu cầu thực của thị trường.

Bên cạnh đó, cần tiếp tục kiểm soát hiệu quả dòng vốn tín dụng vào lĩnh vực bất động sản, tránh tạo áp lực lên tăng trưởng tín dụng và làm ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận vốn của các ngành sản xuất - kinh doanh khác. Đồng thời, cần quyết liệt xử lý các tổ chức tín dụng yếu kém nhằm lành mạnh hóa hệ thống tài chính và khơi thông dòng vốn cho nền kinh tế.

Thứ hai, tái cấu trúc thị trường vốn theo hướng giảm dần sự phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng thông qua phát triển mạnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu. Việc nâng hạng thị trường chứng khoán lên nhóm FTSE Emerging Market được xem là một trong những sự kiện quan trọng nhất trong 1-2 năm tới, với khả năng thu hút thêm khoảng 1-2 tỷ USD vốn ngoại mỗi năm.

Xa hơn, mục tiêu nâng hạng MSCI trước năm 2030 có thể giúp thị trường chứng khoán Việt Nam thu hút thêm nguồn vốn quốc tế quy mô lớn. Quan trọng hơn, một thị trường vốn phát triển sẽ giúp gia tăng tốc độ luân chuyển dòng tiền, góp phần giải quyết bài toán “tiền kẹt” trong nền kinh tế hiện nay.

Thứ ba, cần tận dụng dư địa tài khóa để giảm bớt gánh nặng cho chính sách tiền tệ. Chi tiêu công cần được đẩy nhanh hơn nữa nhằm khơi thông dòng vốn và tạo động lực tăng trưởng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, chi tiêu công được quản lý hiệu quả luôn là động lực quan trọng dẫn dắt nền kinh tế. Song song với đó, chính sách tiền tệ cần linh hoạt hơn, hướng tới mục tiêu đưa mặt bằng lãi suất cho vay về vùng 7-8%/năm mà vẫn kiểm soát được áp lực tỷ giá và lạm phát.

Kỳ vọng thị trường chứng khoán 3 năm tới

VN-Index hiện giao dịch quanh vùng 1.800 điểm, với P/E khoảng 12-13 lần - thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của khu vực cũng như lịch sử 5 năm của chính Việt Nam. Đây được xem là điểm xuất phát hấp dẫn nếu nền kinh tế thực sự bước vào chu kỳ tăng tốc.

Với giả định GDP duy trì tốc độ tăng trưởng 8-10% và EPS toàn thị trường tăng 15-20% mỗi năm, kịch bản cơ sở cho VN-Index giai đoạn 2028-2029 là vùng 2.500-2.800 điểm. Riêng giai đoạn 2026-2027, chỉ số được kỳ vọng dao động trong vùng 2.000-2.200 điểm nhờ động lực từ câu chuyện nâng hạng FTSE và sự phục hồi của lợi nhuận doanh nghiệp.

Những nhóm ngành được dự báo hưởng lợi rõ nét nhất gồm ngân hàng, bất động sản khu công nghiệp, bán lẻ, tiêu dùng và công nghệ thông tin.

Về chiến lược đầu tư, nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp đầu ngành có lợi thế cạnh tranh bền vững và ROE duy trì trên 15%. Nhóm cổ phiếu bluechip thuộc VN30 cùng các doanh nghiệp hưởng lợi từ câu chuyện nâng hạng thị trường được xem là lựa chọn an toàn hơn trong giai đoạn tới. Nhà đầu tư dài hạn nên tận dụng các nhịp điều chỉnh để tích lũy thay vì chạy theo sóng ngắn hạn.

Tổng kết

Mục tiêu tăng trưởng hai con số là một tham vọng lớn nhưng hoàn toàn có cơ sở để hiện thực hóa. Việt Nam đang hội tụ nhiều điều kiện thuận lợi nhất trong nhiều năm qua, từ dòng vốn FDI mạnh mẽ, đầu tư công bùng nổ, lợi thế dân số vàng cho tới nền tảng vĩ mô ổn định. Tuy nhiên, những thách thức liên quan đến cấu trúc tín dụng, hiệu quả sử dụng vốn và chính sách tiền tệ đòi hỏi các cải cách quyết liệt và nhất quán.

Thị trường chứng khoán trong 3 năm tới sẽ phản ánh tương đối rõ bức tranh của nền kinh tế: cơ hội lớn luôn đi kèm với những rủi ro đáng kể. Nhà đầu tư cần kiên nhẫn và kỷ luật, bởi tăng trưởng hai con số không thể đến chỉ sau một vài quý mà là hành trình kéo dài 3-5 năm. Thị trường sẽ còn nhiều biến động, nhưng những nhà đầu tư hiểu rõ doanh nghiệp và kiên định với triết lý đầu tư giá trị sẽ có nhiều cơ hội gặt hái thành công.

Phạm Đắc Thành
Giám đốc Chi nhánh Hà Nội, Công ty Chứng khoán Yuanta Việt Nam

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục