Mô hình tập đoàn tài chính: Khi ngân hàng không còn chỉ nhận tiền gửi, cho vay

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Khi tín dụng không còn là động lực tăng trưởng duy nhất, các ngân hàng lớn đang tìm kiếm những nguồn thu mới từ chứng khoán, bảo hiểm, quản lý tài sản và nhiều dịch vụ tài chính khác. Mô hình tập đoàn tài chính vì thế ngày càng phổ biến và tạo dấu ấn rõ nét trên thế giới và Việt Nam.
Mô hình tập đoàn tài chính: Khi ngân hàng không còn chỉ nhận tiền gửi, cho vay

Khi ngân hàng không còn chỉ nhận tiền gửi, cho vay

Mô hình ngân hàng đa năng, phục vụ đa dạng nhu cầu của khách hàng được biết đến với cái tên “tập đoàn tài chính” (financial groups/conglomerates) và đã trở thành đặc trưng của nhiều định chế tài chính lớn trên thế giới như JPMorgan Chase, Bank of America, HSBC, Industrial and Commercial Bank of China (ICBC) hay Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC)…

Động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển của mô hình tập đoàn tài chính là khả năng khai thác sâu hơn giá trị của tệp khách hàng hiện hữu. Ngoài nhu cầu vay vốn, tiền gửi hay thanh toán, một khách hàng còn có nhu cầu bảo hiểm, đầu tư, quản lý tài sản hay các giải pháp tài chính khác. Nhờ tận dụng tệp khách hàng, mối quan hệ và dữ liệu sẵn có, tập đoàn có thể cung cấp nhiều dịch vụ hơn cho cùng một khách hàng, từ đó gia tăng doanh thu và củng cố mức độ gắn kết.

Một lợi ích khác của tập đoàn tài chính là đa dạng hóa nguồn thu. Hoạt động ngân hàng truyền thống phụ thuộc đáng kể vào chu kỳ tín dụng, lãi suất và diễn biến kinh tế. Trong khi đó, các mảng như chứng khoán, bảo hiểm, quản lý tài sản lại có những mô hình và động lực tăng trưởng khác nhau.

Thực tế tại JPMorgan Chase cho thấy rõ xu hướng này: Thu nhập lãi thuần chỉ chiếm khoảng 52% tổng doanh thu gần 190 tỷ USD vào năm 2025, trong khi phần còn lại đến từ các nguồn thu ngoài lãi như ngân hàng đầu tư, giao dịch, quản lý tài sản, phí dịch vụ và hoa hồng.

Nghiên cứu The anatomy of bank diversification của các tác giả Ralf Elsas, Andreas Hackethal và Markus Holzhäuser, sử dụng dữ liệu của ngân hàng tại 9 quốc gia trong giai đoạn 1996 - 2008, cho thấy đa dạng hóa doanh thu có thể cải thiện khả năng sinh lời, hỗ trợ định giá ngân hàng. Đáng chú ý, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về “conglomerate discount” - mức chiết khấu thường xuất hiện với cổ phiếu của tập đoàn công nghiệp đa ngành.

VPBank đã xây dựng hệ sinh thái mở rộng khác biệt trải dài từ ngân hàng, chứng khoán, tài chính tiêu dùng, bảo hiểm và các đối tác chiến lược. (Ảnh: VPBank)
VPBank đã xây dựng hệ sinh thái mở rộng khác biệt trải dài từ ngân hàng, chứng khoán, tài chính tiêu dùng, bảo hiểm và các đối tác chiến lược. (Ảnh: VPBank)

Không nằm ngoài xu hướng chung, tại Việt Nam, các ngân hàng quốc doanh như Vietcombank, VietinBank, BIDV và ngân hàng tư nhân lớn như VPBank, MB, Techcombank đã và đang xây dựng hệ sinh thái tài chính đa dạng. Bên cạnh mảng kinh doanh cốt lõi, những lĩnh vực được tích hợp vào hệ sinh thái trải rộng từ ngân hàng nước ngoài, cho thuê tài chính, quản lý nợ, tài chính tiêu dùng, chứng khoán, quản lý quỹ, bảo hiểm, kinh doanh và và tài sản số.

Trong Báo cáo triển vọng ngành ngân hàng 2026, S&I Ratings nhận định “Năm 2025 chứng kiến nhiều ngân hàng thành lập công ty con mới ở lĩnh vực chứng khoán, bảo hiểm nhân thọ, phi nhân thọ và hướng tới hoàn thiện hệ sinh thái. Diễn biến này phản ánh chiến lược tìm kiếm dư địa tăng trưởng lợi nhuận mới trong bối cảnh thu nhập từ lãi thuần của toàn ngành chịu nhiều sức ép.

Tất nhiên, sự đa dạng hóa này cũng đi kèm những thách thức, và giá trị thực sự chỉ xuất hiện khi các mảnh ghép có thể bổ trợ lẫn nhau. Theo các phân tích từ Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), sự kết hợp giữa ngân hàng và nhiều mảng kinh doanh cũng làm tăng độ phức tạp và các rủi ro về tài chính, truyền thông trên toàn tập đoàn.

VPBank – Hình mẫu xây dựng hệ sinh thái tài chính

Lợi thế của mô hình tập đoàn không nằm ở số lượng công ty thành viên, mà ở khả năng kết nối các mảng kinh doanh để tạo ra giá trị cộng hưởng và gia tăng lợi ích cho khách hàng. Đây là hướng đi mà Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank; HoSE: VPB) đang theo đuổi. VPBank đã chuyển mình từ mô hình ngân hàng đơn lẻ sang mô hình tập đoàn tài chính với ngân hàng mẹ đóng vai trò đầu tàu tăng trưởng, định hướng chiến lược, tạo nền tảng công nghệ và quản trị rủi ro.

Xung quanh hạt nhân đó là các mảnh ghép đáp ứng những nhu cầu tài chính khác nhau: FE CREDIT trong lĩnh vực tài chính tiêu dùng, VPBankS trong chứng khoán, OPES trong bảo hiểm và GPBank là ngân hàng hỗ trợ khách hàng SME và các đối tác chiến lược như CAKE, LynkID và BE, phục vụ đầy đủ hơn 30 triệu khách hàng. Cùng những thành viên hiện hữu, ngân hàng cũng tiếp tục mở rộng các mảnh ghép mới, bao gồm tài sản số, bảo hiểm nhân thọ và quản lý quỹ, nhằm hoàn thiện chuỗi giải pháp cho nhu cầu tích lũy, bảo vệ và đầu tư dài hạn.

Chất keo kết nối các mảnh ghép này là mô hình quản trị tập đoàn, giúp VPBank tăng cường phối hợp chiến lược, công nghệ, dữ liệu, quản trị rủi ro và tối ưu nguồn lực, qua đó phát huy hiệu quả cộng hưởng. Đồng thời, sức mạnh hệ sinh thái củng cố bởi sự đồng hành của cổ đông chiến lược Sumitomo Mitsui Banking Corporation (SMBC), mang đến cho VPBank thêm nguồn lực về vốn, kinh nghiệm quản trị, năng lực chuyên môn và khả năng kết nối với mạng lưới quốc tế.

Thông qua sự cộng hưởng mạnh mẽ, các thành viên trong hệ sinh thái đang đóng góp ngày càng đáng kể vào kết quả hợp nhất của VPBank. Nửa đầu năm 2026, hơn 17% trong lợi nhuận hợp nhất gần 18.900 tỷ đồng của VPBank đến từ các công ty con như VPBankS, FE CREDIT, OPES.

Đánh giá từ các công ty chứng khoán cũng cho thấy vai trò ngày càng lớn của hệ sinh thái trong tăng trưởng của VPBank. Theo Chứng khoán TCBS, thu nhập dịch vụ của VPBank trong nửa đầu 2026 đạt sự “bùng nổ nhờ hệ sinh thái”. Các chuyên viên phân tích cho rằng, sự tăng trưởng của VPBankS và OPES đang hình thành "trụ cột lợi nhuận thứ hai" cho VPBank, góp phần đa dạng hóa nguồn thu từ các mảng kinh doanh “ít thâm dụng vốn và ít chịu tác động của chu kỳ tín dụng”.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục