Đến giữa tháng 8/2026, khoảng cách giữa quy mô tín dụng và huy động vốn toàn hệ thống ngân hàng vào khoảng 2 triệu tỷ đồng
Tín dụng chạy trước huy động
Một chỉ dấu đáng chú ý của thị trường tiền tệ thời gian qua là tín dụng tăng nhanh hơn huy động vốn. Đến ngày 17/8/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt 20,294 triệu tỷ đồng, tăng 9,14% so với cuối năm 2025; trong khi huy động vốn đạt 18,950 triệu tỷ đồng, tăng 7,29%. Tăng trưởng tín dụng tiếp tục vượt tốc độ tăng trưởng huy động vốn tạo thêm sức ép lên khả năng cân đối nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.
Sức ép này diễn ra trong bối cảnh tín dụng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong cung ứng vốn cho tăng trưởng kinh tế. Khoảng 77% dư nợ nền kinh tế vào cuối tháng 5/2026 được dành cho sản xuất - kinh doanh, trong khi mục tiêu tăng trưởng GDP từ 10% trở lên trong năm 2026 đòi hỏi khả năng cung ứng vốn lớn hơn.
Quy mô tín dụng tăng cũng kéo theo yêu cầu về cơ cấu nguồn vốn. Đến ngày 17/8/2026, tín dụng ngắn hạn chiếm 50,84% tổng dư nợ, trong khi tín dụng trung và dài hạn chiếm 49,16%. Trong khi đó, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) cho biết, huy động vốn vẫn tăng chậm hơn tín dụng, nguồn vốn ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ yếu. Sự dịch chuyển này làm gia tăng yêu cầu cân đối kỳ hạn và thanh khoản của các tổ chức tín dụng, trong bối cảnh sức ép cung ứng vốn cho nền kinh tế vẫn lớn.
Vì vậy, bài toán đặt ra với ngành ngân hàng không chỉ là có đủ vốn để cho vay, mà còn phải có nguồn vốn phù hợp về kỳ hạn và chi phí. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động, cạnh tranh tiền gửi có thể gia tăng, kéo theo sức ép lên chi phí đầu vào của ngân hàng. Nếu xu hướng này kéo dài, dư địa giảm lãi suất cho vay sẽ thu hẹp.
Một biến số khác cũng cần được theo dõi là tín dụng ngoại tệ. Đến ngày 17/8/2026, tín dụng ngoại tệ tăng 47,50% so với đầu năm, trong khi huy động ngoại tệ giảm 2,85%. Dù chỉ chiếm 4,58% tổng tín dụng, tốc độ tăng này cho thấy nhu cầu vốn ngoại tệ đang có diễn biến khác biệt so với tín dụng bằng VND, qua đó, đặt thêm một yếu tố cần tính đến khi nhìn vào cung - cầu ngoại tệ, tỷ giá và mặt bằng lãi suất những tháng cuối năm.
Chi phí vốn chịu sức ép
Trong 6 tháng đầu năm, NHNN tiếp tục duy trì lãi suất điều hành ở mức thấp, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay nhằm tăng khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và người dân. Với mục tiêu tăng trưởng cao, một mặt bằng lãi suất hợp lý sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất, đầu tư và hấp thụ vốn. Để duy trì mặt bằng này, hệ thống ngân hàng trước hết phải bảo đảm nguồn vốn đủ dồi dào và ổn định.
Tuy vậy, NHNN cũng lưu ý, lạm phát vẫn tiềm ẩn áp lực gia tăng, trong khi nhu cầu huy động vốn để đáp ứng tăng trưởng tín dụng tạo sức ép lên mặt bằng lãi suất. Vì vậy, điều hành lãi suất phải đồng thời tính đến yêu cầu hỗ trợ tăng trưởng, ổn định thị trường ngoại tệ, bảo đảm thanh khoản và kiểm soát lạm phát.
Tỷ giá trở thành một giới hạn khác của bài toán hạ lãi suất. Theo ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam, mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất trong chu kỳ hiện nay đã trở nên linh hoạt và đa chiều hơn. Lãi suất không chỉ phục vụ mục tiêu ổn định tỷ giá mà đồng thời phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, duy trì thanh khoản và ổn định kỳ vọng thị trường.
Theo ông Khoa, khi áp lực tỷ giá xuất hiện, phản ứng chính sách không nhất thiết chỉ nằm ở việc thay đổi lãi suất điều hành. Thanh khoản hệ thống, hoạt động thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá đều có thể tham gia vào quá trình điều tiết.
Từ góc độ thị trường, câu hỏi đặt ra là mặt bằng lãi suất thực tế sẽ vận động như thế nào trong những tháng cuối năm. Trao đổi với Đầu tư Chứng khoán, bà Trần Thị Khánh Hiền, Giám đốc Khối Nghiên cứu MBS cho rằng, dư địa giảm lãi suất không còn lớn. Với tốc độ tăng tín dụng hiện nay, khoảng cách ngày càng rõ giữa tín dụng và huy động, áp lực lớn hơn với ngành ngân hàng trong những tháng cuối năm sẽ nằm ở phía chi phí vốn. Tuy nhiên, lãi suất huy động sẽ không tăng mạnh trên diện rộng.
“Khả năng cao hơn là mặt bằng lãi suất huy động duy trì quanh mức hiện nay hoặc tăng thêm với biên độ nhất định, tùy thuộc vào thanh khoản và nhu cầu tín dụng của từng ngân hàng. Ở phía cho vay, dư địa giảm thêm cũng không còn nhiều. Trong bối cảnh chi phí vốn chịu áp lực nhưng yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp và nền kinh tế vẫn hiện hữu, các ngân hàng sẽ phải cân đối giữa việc duy trì lãi suất cho vay cạnh tranh và bảo đảm hiệu quả hoạt động. Tôi nghiêng về khả năng lãi suất cho vay sẽ đi ngang hoặc nhích nhẹ trong nửa cuối năm, thay vì tiếp tục giảm sâu”, bà Hiền nhận định.
Như vậy, áp lực không chỉ nằm ở câu hỏi lãi suất điều hành có tiếp tục giảm hay không, mà còn ở chi phí vốn thực tế của các ngân hàng. Khi lãi suất huy động chịu sức ép trong khi lãi suất cho vay khó tăng tương ứng, biên lợi nhuận của ngân hàng cũng bị kéo vào bài toán cân đối.
Theo bà Hiền, NIM của ngành ngân hàng trong nửa cuối năm vẫn chịu áp lực, song mức độ tác động sẽ có sự phân hóa giữa các ngân hàng, tùy thuộc vào cơ cấu nguồn vốn, khả năng huy động tiền gửi không kỳ hạn và tốc độ tăng tín dụng. Áp lực này không nhất thiết khiến NIM toàn ngành giảm mạnh trong suốt nửa cuối năm. Việc một số khoản vay trung và dài hạn hết thời gian ưu đãi, được điều chỉnh theo mặt bằng lãi suất mới, cùng khả năng tăng trưởng tín dụng ở những phân khúc có mức sinh lời tốt hơn có thể tạo lực đỡ cho NIM.
“Tôi nghiêng về kịch bản NIM tiếp tục chịu áp lực trong ngắn hạn nhưng có khả năng ổn định hoặc cải thiện nhẹ về cuối năm, thay vì giảm mạnh”, bà Hiền nói.
Điểm cân bằng của lãi suất
Trong 6 tháng cuối năm, NHNN xác định phải theo dõi sát thanh khoản của từng tổ chức tín dụng và toàn hệ thống, giám sát mối tương quan giữa huy động, sử dụng vốn và tăng trưởng tín dụng, đồng thời chuẩn bị các kênh hỗ trợ thanh khoản có kỳ hạn phù hợp. Điều này cho thấy bài toán lãi suất không chỉ phụ thuộc vào lãi suất điều hành, mà còn gắn với khả năng cân đối nguồn vốn và thanh khoản của hệ thống.
Nếu nguồn vốn được cải thiện, thanh khoản dồi dào hơn và áp lực từ tỷ giá, lạm phát hạ nhiệt, lãi suất cho vay sẽ có thêm dư địa đi xuống. Ngược lại, khi tín dụng tiếp tục tăng nhanh hơn huy động, cạnh tranh tiền gửi gia tăng, chi phí vốn sẽ chịu sức ép và dư địa giảm lãi suất cho vay theo đó thu hẹp.
Điểm đáng nói là áp lực này có thể không xuất hiện dưới dạng một cú tăng lãi suất rõ rệt, mà có thể bắt đầu từ sự dịch chuyển của chi phí vốn, sau đó mới phản ánh vào mặt bằng lãi suất cho vay. Khi đó, câu hỏi không còn là lãi suất điều hành có giảm hay không, mà là mức chi phí vốn thực tế của hệ thống được hình thành ở đâu.
Trong bối cảnh đó, rủi ro không nằm ở một biến số đơn lẻ, mà ở khả năng nhiều yếu tố cùng dịch chuyển theo hướng bất lợi, khiến kỳ vọng lãi suất và tỷ giá phải điều chỉnh nhanh. Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý khi mục tiêu tăng trưởng từ 10% trở lên không chỉ được đặt cho năm 2026, mà còn nằm trong định hướng tăng trưởng bình quân giai đoạn 2026 - 2030.
Một nền kinh tế tăng trưởng nhanh sẽ cần nhiều vốn hơn. Nhưng nếu phần lớn nhu cầu vốn vẫn được đáp ứng qua hệ thống ngân hàng, việc duy trì một mặt bằng lãi suất thấp trong thời gian dài sẽ phụ thuộc không chỉ vào khả năng mở rộng nguồn vốn, mà còn vào việc kéo dài kỳ hạn nguồn vốn và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn.
Vì vậy, câu chuyện lãi suất trong những tháng cuối năm 2026 không đơn giản là giảm hay tăng. Đó là bài toán tìm một điểm cân bằng: đủ thấp để vốn không trở thành lực cản tăng trưởng, nhưng đủ hợp lý để không tạo thêm sức ép lên huy động, thanh khoản, tỷ giá và lạm phát.