Lãi suất đảo chiều và triển vọng thị trường chứng khoán năm 2026

(ĐTCK) Sau giai đoạn nới lỏng mạnh mẽ, thị trường tài chính Việt Nam đã bước sang một pha điều chỉnh quan trọng trong quý IV/2025. Sự đảo chiều của lãi suất, căng thẳng thanh khoản mang tính chu kỳ và định hướng điều hành thận trọng hơn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang định hình lại môi trường vĩ mô, tạo ra cả thách thức lẫn cơ hội cho thị trường chứng khoán trong năm 2026.

Lãi suất không còn “rẻ” như trước

Tại hội thảo với chủ đề “Vững bước vượt sóng, nâng tầm vị thế” do CTCK KB (KBSV) tổ chức, ông Nguyễn Xuân Bình, Giám đốc phân tích, KBSV cho rằng, năm 2025 chứng kiến một nghịch lý quen thuộc của chu kỳ tiền tệ: lãi suất duy trì ở vùng thấp trong ba quý đầu năm, song lại tăng nhanh và mạnh vào cuối năm. Nguyên nhân cốt lõi đến từ việc tăng trưởng tín dụng đạt xấp xỉ 19–20%, vượt xa tốc độ tăng trưởng huy động vốn chỉ quanh 14%. Chênh lệch này đẩy tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) của nhiều ngân hàng lên vùng rủi ro, buộc hệ thống phải tăng lãi suất để xử lý áp lực thanh khoản.

Các chuyên gia tại hội thảo

Trên thị trường liên ngân hàng, lãi suất qua đêm và các kỳ hạn ngắn tăng vọt trong những tháng cuối năm, phản ánh tình trạng lệch pha vốn ngắn hạn mang tính chu kỳ. Đáng chú ý, NHNN đã lần đầu nâng lãi suất OMO lên 4,5% kể từ giữa tháng 9/2024, cùng với việc khối lượng vốn lưu hành trên kênh cầm cố tăng mạnh. Những động thái này cho thấy nhà điều hành đã chuyển sang trạng thái “canh gác” chặt chẽ hơn đối với thanh khoản hệ thống.

Bước sang năm 2026, mặt bằng lãi suất được dự báo khó quay lại vùng thấp như giai đoạn 2023–2024. Cạnh tranh huy động tiền gửi dân cư nhiều khả năng gia tăng, thiết lập một mặt bằng lãi suất mới trong khoảng 6-7,5%/năm. Dù lãi suất liên ngân hàng được kỳ vọng hạ nhiệt và ổn định hơn so với cuối năm 2025, các nhịp tăng cục bộ vẫn có thể xuất hiện nếu tín dụng tiếp tục tăng nhanh.

Tín dụng 2026: Thận trọng hơn, chất lượng là ưu tiên

Sau một năm 2025 tăng trưởng tín dụng “nóng”, định hướng điều hành năm 2026 của NHNN được xác định theo hướng cân bằng và thận trọng hơn. Mục tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống dự kiến quanh mức 15%, thấp hơn đáng kể so với năm trước. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không nằm ở con số tuyệt đối, mà ở bài toán chênh lệch giữa huy động và cho vay vẫn chưa được giải quyết triệt để.

Ông Trần Đức Anh, Giám đốc Chiến lược và vĩ mô, Côngty chứng khoán KB (KBSV) cho rằng, nếu như trong năm 2025, so với mức tăng trưởng tín dụng 19% trong khi chỉ riêng tăng trưởng tín dụng BĐS đạt 35% thì việc siết đầu cơ bất động sản khi giới hạn tăng trưởng tín dung bất động sản trong năm 2026 không được cao hơn tăng trưởng tín dụng chung cũng sẽ ít nhiều tác động đến nhóm ngành BĐS ở giai đoạn tới.

Điểm mới đáng chú ý, theo KBSV, là công thức phân bổ room tín dụng 2026. Theo đó, hạn mức tín dụng sẽ được phân bổ dựa trên xếp hạng của từng tổ chức tín dụng, đi kèm cơ chế giám sát chặt chẽ và khả năng điều chỉnh giảm room nếu vi phạm các tiêu chí an toàn. Điều này biến room tín dụng từ một “ưu đãi hành chính” thành công cụ điều tiết thanh khoản mang tính cưỡng bách, buộc các ngân hàng muốn tăng trưởng phải củng cố nền tảng vốn, chất lượng tài sản và tính bền vững của nguồn huy động.

Đối với lĩnh vực bất động sản, NHNN tiếp tục xếp nhóm này vào diện giám sát đặc biệt. Tăng trưởng tín dụng bất động sản không được vượt quá tốc độ tăng tín dụng chung của từng ngân hàng, nhằm hạn chế rủi ro tập trung và nguy cơ nợ xấu trong trung hạn.

Tầm nhìn dài hạn và động lực tăng trưởng mới

Bước vào giai đoạn 2026-2030 với tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam đặt mục tiêu hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng hai con số và trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao. Để đạt được mục tiêu này, Chính phủ xác định lộ trình phát triển dựa trên ba đột phá chiến lược, trong đó bao gồm hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Ông Nguyễn Minh Tuấn, Tổng giám đốc AFA Capital cho rằng, Nghị quyết 79/TW và các chính sách liên quan nhấn mạnh vai trò của việc khơi thông pháp lý, thúc đẩy đầu tư công và nâng hạng thị trường chứng khoán. Đây được xem là những “đòn bẩy” quan trọng nhằm huy động nguồn lực lớn từ khu vực tư nhân và nhà đầu tư nước ngoài.

Bên cạnh yếu tố nội tại, môi trường bên ngoài vẫn tiềm ẩn nhiều biến số. Chính sách thương mại toàn cầu vừa chứa đựng rủi ro, vừa mở ra cơ hội mới cho Việt Nam trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Về chính sách tiền tệ, chênh lệch lãi suất được kỳ vọng sẽ hỗ trợ tỷ giá trong năm 2026, trong khi cán cân tổng thể thặng dư có thể giúp giảm áp lực lên đồng nội tệ.

Tuy nhiên, dự trữ ngoại hối hiện vẫn ở mức thấp so với chuẩn an toàn, đòi hỏi điều hành chính sách phải linh hoạt và thận trọng hơn. Dòng vốn đầu tư nước ngoài, cả đăng ký và thực hiện, tiếp tục là yếu tố then chốt quyết định độ ổn định của thị trường tài chính và tỷ giá.

Trong bức tranh vĩ mô mới, thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2026 được dự báo bước vào giai đoạn phân hóa rõ nét hơn.

Ông Nguyễn Xuân Bình cho rằng, dòng tiền sẽ ưu tiên các doanh nghiệp có nền tảng tài chính lành mạnh, hưởng lợi từ đầu tư công, nâng hạng thị trường và xu hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Ngược lại, những nhóm ngành phụ thuộc nhiều vào tín dụng rẻ hoặc đòn bẩy cao sẽ đối mặt với áp lực điều chỉnh. Thị trường vì vậy sẽ không thiếu cơ hội, nhưng đòi hỏi nhà đầu tư phải nâng cao kỷ luật, tập trung vào chất lượng và tầm nhìn trung - dài hạn, thay vì chạy theo các nhịp sóng ngắn hạn như giai đoạn trước.

Hoàng Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục