Kinh tế vĩ mô và triển vọng các kênh đầu tư 2026

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK)  Năm 2026 được dự báo là năm có tỷ lệ đầu tư so với GDP cao nhất từ trước đến nay. Để đạt tốc độ tăng trưởng 10%, tỷ lệ đầu tư trên GDP cần đạt khoảng 38% - mức vượt khá xa so với tỷ lệ tiết kiệm nội địa. Trong bối cảnh đó, cả khu vực doanh nghiệp và Chính phủ đều cần một chiến lược vốn rõ ràng và cách thức sử dụng tiền tệ hiệu quả hơn.
Kinh tế vĩ mô và triển vọng các kênh đầu tư 2026

Sử dụng đồng tiền hiệu quả - điểm then chốt của tăng trưởng 2026

Trước hết, cần nhìn vào đầu tư công - một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của năm 2026. Với hàng loạt dự án được khởi công đồng loạt vào ngày 19/12/2025, tổng vốn đầu tư công cần giải ngân trong năm 2026 có thể lên tới 1 triệu tỷ đồng, một con số rất lớn. Về mặt kỹ thuật, việc huy động nguồn lực này là khả thi, song vấn đề cốt lõi lại nằm ở năng lực hấp thụ của nền kinh tế trên thực tế, vốn còn nhiều vướng mắc.

Thực tế năm 2025 cho thấy, dù tăng trưởng tín dụng đạt tới 19%, nhưng một khối lượng lớn nguồn vốn từ phát hành trái phiếu chính phủ đã không được giải ngân vào nền kinh tế. Cuối cùng, Kho bạc Nhà nước lại gửi ngược trở lại Ngân hàng Nhà nước và một số ngân hàng thương mại lớn với quy mô lên tới 1,2 triệu tỷ đồng. Nói cách khác, một phần nguồn vốn trái phiếu chính phủ quay trở lại hệ thống ngân hàng, khiến tiền gửi tăng lên và kéo theo cung tiền M2 gia tăng.

TS. Lê Xuân Nghĩa, Chuyên gia kinh tế

TS. Lê Xuân Nghĩa, Chuyên gia kinh tế

Cơ chế này tạo ra những hệ quả không thuận lợi cho điều hành chính sách tiền tệ: Cung tiền tăng, áp lực lạm phát gia tăng, trong khi trên thực tế, khối tín dụng đó không hề đi vào sản xuất - kinh doanh. Việc sử dụng nguồn lực tài chính theo cách này rõ ràng là kém hiệu quả, khi Nhà nước phải trả lãi suất vay cao hơn nhiều so với lãi suất tiền gửi không kỳ hạn (chịu chi phí vốn ròng do tiền để không mà vẫn phải trả lãi trái phiếu). Kỳ vọng rằng, năm 2026 sẽ giải quyết được điểm nghẽn này; chỉ cần giảm được một nửa trong tổng số 1,2 triệu tỷ đồng nói trên cũng đã mang lại hiệu quả rất lớn cho ngân sách và nền kinh tế, đồng thời giảm đáng kể áp lực điều hành đối với Ngân hàng Nhà nước.

Bên cạnh đầu tư công, động lực quan trọng tiếp theo là đầu tư của khu vực tư nhân. Hàng loạt dự án lớn của khu vực này cũng được khởi công trong tháng 12/2025, với tổng quy mô lên tới hàng chục tỷ USD, trải rộng từ công nghiệp nặng, công nghiệp chế tạo đến bất động sản và hạ tầng. Phần lớn nguồn vốn cho các dự án này đến từ tín dụng ngân hàng, điều này có thể tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất cho vay, đặc biệt là các khoản vay trung và dài hạn, trong khi cơ cấu tiền gửi của hệ thống ngân hàng vẫn chủ yếu là ngắn hạn.

Thực tế đó đặt ra một loạt yêu cầu mang tính đồng bộ. Thứ nhất, các tập đoàn đầu tư phải áp dụng công nghệ mới và phương thức quản trị hiện đại để đẩy nhanh tiến độ thi công. Thứ hai, chính quyền cần hỗ trợ doanh nghiệp xử lý nhanh các thủ tục đầu tư, đặc biệt là công tác đền bù, giải phóng mặt bằng. Thứ ba, hệ thống ngân hàng cần có sự linh hoạt hơn về cơ chế tín dụng dài hạn để giải ngân kịp thời cho các dự án. Chỉ khi ba yếu tố này vận hành đồng thời, đồng tiền đầu tư của khu vực tư nhân mới thực sự phát huy hiệu quả, qua đó giúp giảm chi phí đầu tư và chi phí tài chính. Nói cách khác, cần một sự đồng bộ mới giữa doanh nghiệp, chính quyền và ngân hàng.

Ngoài ra, các dự án lớn thường có sự tham gia của nhiều nhà đầu tư, do đó những vướng mắc pháp lý liên quan đến PPP, BOT cần được xử lý nhanh chóng. Đồng thời, kỷ luật và sự chính xác trong phối hợp giữa các chủ đầu tư phải được đề cao để bảo đảm tiến độ và hiệu quả thi công. Thực tế tại Việt Nam đã xuất hiện một số mô hình thành công, điển hình như Tập đoàn Vingroup trong việc xây dựng Trung tâm Hội chợ Triển lãm Quốc gia tại Đông Anh. Dự án có sự tham gia của hàng chục nhà thầu theo nhiều phân khúc khác nhau, nhưng nhờ phối hợp chặt chẽ và kỷ luật cao, thời gian thi công đã được rút ngắn từ 2,5 năm xuống còn 10 tháng.

Điều này cho thấy, Việt Nam đã có những tiến bộ nhất định trong cách sử dụng đồng tiền, thể hiện qua việc ứng dụng công nghệ và cải thiện quản trị, giúp hoạt động đầu tư trở nên hiệu quả hơn. Đây là một nét mới đáng chú ý của khu vực tư nhân và cần được coi là động lực, là mũi nhọn cho sự phát triển trong giai đoạn tới.

Liên quan đến khu vực FDI, năm 2025 ghi nhận tốc độ giải ngân đạt mức tăng trưởng cao nhất, khoảng 9%, so với mức 6 - 7% của các năm trước. Sang năm 2026, dù vốn đăng ký mới có thể không tăng mạnh, nhưng với việc áp dụng công nghệ mới, phương thức quản trị hiện đại cùng những cải cách thể chế sâu rộng, Việt Nam có cơ sở để rút ngắn thời gian triển khai các dự án, đặc biệt tại các khu công nghiệp, qua đó duy trì và thậm chí nâng cao tốc độ giải ngân FDI.

Từ tích sản truyền thống đến kỷ nguyên minh bạch

Một vấn đề được quan tâm nhiều hiện nay là đầu tư của dân chúng. Trên thực tế, công chúng đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau, nhưng chủ yếu tập trung vào ba mảng: Nhóm có tiềm lực tài chính lớn đầu tư vào bất động sản; nhóm có thu nhập trung bình lựa chọn vàng hoặc chứng khoán; một bộ phận nhà đầu tư thuộc khu vực kinh tế hộ gia đình tập trung vào dịch vụ, đặc biệt là bán lẻ.

Các mảng đầu tư này tại Việt Nam đều có tiềm năng lớn. Đầu tư bất động sản phù hợp với những người có thu nhập cao, có khả năng chịu đựng rủi ro chu kỳ và hưởng lợi từ sự gia tăng giá trị tài sản, bên cạnh nguồn thu cho thuê. Trong bối cảnh nền kinh tế duy trì tăng trưởng cao, cả hai yếu tố này đều khá thuận lợi. Về dài hạn, giá bất động sản có thể được khái quát bằng tổng của tốc độ tăng GDP, lạm phát và đô thị hóa; GDP tăng nhanh kéo theo thu nhập tăng và giá bất động sản tăng.

Đối với bất động sản dành cho người thu nhập thấp, đặc biệt là nhà ở xã hội, Chính phủ và chính quyền địa phương đã có những chính sách hỗ trợ dài hạn về đất đai và tín dụng. Phân khúc này hiện khá sôi động tại Hà Nội, TP.HCM và một số đô thị lớn, qua đó khuyến khích người dân tích lũy, kết hợp vay ngân hàng để mua nhà, tạo ra động lực tiết kiệm bền vững trong dân cư.

Một kênh đầu tư khác đang rất sôi động là vàng. Diễn biến tăng mạnh của giá vàng và bạc thế giới cho thấy những dấu hiệu không hoàn toàn bình thường. Bên cạnh các yếu tố quen thuộc như căng thẳng địa chính trị hay xu hướng giảm lãi suất tại Mỹ và châu Âu, dường như đang diễn ra một “cuộc chiến tiền tệ ngầm” giữa các nền kinh tế lớn, trong đó vàng vật chất được sử dụng như công cụ tích lũy dự trữ nhằm làm suy giảm vị thế của đồng USD.

Có thể thấy rõ qua so sánh: Năm 2000, một ounce vàng chỉ mua được khoảng 10 thùng dầu mỏ, trong khi hiện nay có thể mua tới gần 80 thùng. Điều này phản ánh sự mất giá tương đối của USD và dầu mỏ so với vàng, kéo theo giá vàng trong nước và quốc tế tăng mạnh. Đây là thị trường phù hợp với những nhà đầu tư có kinh nghiệm nhưng không cần quá nhiều vốn và đang thu hút một lượng tiền đáng kể từ dân cư.

Đáng chú ý, thời gian gần đây, khi các thông tin liên quan đến cơ chế thuế đối với kinh tế hộ gia đình và quản lý tài khoản thuế được đưa ra, nhiều hộ gia đình đã rút tiền gửi tiết kiệm để chuyển sang mua vàng. Hiện tượng này trong ngắn hạn đã gây căng thẳng thanh khoản tại một số ngân hàng thương mại và buộc các ngân hàng phải tăng lãi suất huy động. Tình trạng này có thể chỉ mang tính tạm thời, khi các quy định trở nên minh bạch hơn và tâm lý thị trường ổn định trở lại, nhưng có thể cần khoảng 2 - 3 tháng.

Trong bối cảnh đó, các hộ kinh tế gia đình nên tiếp tục ưu tiên đầu tư vào sản xuất - kinh doanh, chấp nhận minh bạch tài chính để tạo nền tảng cho sự phát triển dài hạn. Đồng thời, cần chủ động nắm bắt các cơ hội mới trong lĩnh vực công nghệ, vật liệu mới, cũng như tận dụng các chính sách hỗ trợ của Chính phủ đối với khoa học - công nghệ và khởi nghiệp, thay vì lựa chọn tâm thế phòng thủ. Thậm chí, nhiều hộ kinh doanh hoàn toàn có thể tính đến phương án IPO, niêm yết trên thị trường chứng khoán trong những năm tới.

Dòng tiền trong nước và niềm tin kinh tế

Đầu tư vào thị trường chứng khoán cũng là một kênh quan trọng, hiện chiếm khoảng 3,5 - 4% tổng tín dụng của nền kinh tế. Dòng vốn này bao gồm tín dụng repo của các công ty chứng khoán và phần vốn vay trực tiếp từ ngân hàng. Quy mô này đủ lớn để bù đắp lượng bán ròng của nhà đầu tư nước ngoài trong những năm gần đây, thậm chí góp phần đẩy VN-Index tăng gần 41% trong năm 2025.

Xu hướng này không chỉ riêng Việt Nam mà mang tính toàn cầu. Thị trường chứng khoán Hàn Quốc tăng gần 76%, Nhật Bản tăng 26% cho thấy xu hướng người dân chuyển mạnh sang đầu tư tài chính. Điều đó đặt ra yêu cầu các doanh nghiệp cần quan tâm hơn đến việc huy động vốn qua thị trường chứng khoán, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng.

Năm 2025, thị trường chứng khoán Việt Nam tăng trưởng ở cao so với khu vực, song dòng tiền lại tập trung mạnh vào nhóm cổ phiếu bất động sản, đẩy mặt bằng P/E của nhóm này lên khá cao. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các lĩnh vực khác như năng lượng, vật liệu xây dựng trở nên cần thiết. Dù vậy, xét tổng thể, chứng khoán và bất động sản vẫn là những kênh đầu tư hấp dẫn khi thị trường đang nằm trong chu kỳ tăng trưởng nhanh.

Cuối cùng, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cao như kỳ vọng, việc thúc đẩy tiêu dùng nội địa có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, nhất là khi kinh tế thế giới đối mặt với thuế quan cao và xu hướng bảo hộ gia tăng. Với một quốc gia đông dân như Việt Nam, tiêu dùng nội địa là trụ cột then chốt. Muốn vậy, cần củng cố niềm tin của người dân vào sự ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá và triển vọng thu nhập trong tương lai.

Ở một góc độ khác, Việt Nam cũng cần kiểm soát tốt thị trường bán lẻ, đặc biệt là thương mại điện tử, vốn đang bị chi phối mạnh bởi các nền tảng nước ngoài. Điều này đặt ra yêu cầu Chính phủ, trực tiếp là Bộ Công Thương, xây dựng chiến lược phát triển thị trường nội địa và quản lý thương mại điện tử xuyên biên giới phù hợp với các nguyên tắc kinh tế thị trường.

Nhân dịp năm mới - năm đầu tiên bước vào giai đoạn phát triển thịnh vượng - các nhà đầu tư và người tiêu dùng Việt Nam có cơ sở để lạc quan hơn, với nền tảng cốt lõi là sử dụng đồng tiền một cách hiệu quả nhất, hướng tới tăng trưởng bền vững và thành công lâu dài.

TS. Lê Xuân Nghĩa
Chuyên gia kinh tế

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục