Giải thể doanh nghiệp nhanh tạo cơ hội cho ý tưởng kinh doanh mới

(ĐTCK) Theo TS. Phan Phương Nam, Phó trưởng Khoa Luật thương mại, Trường đại học Luật TP.HCM, quy trình giải thể và đóng mã số thuế nhanh gọn sẽ giúp doanh nhân mạnh dạn thử nghiệm các ý tưởng mới, qua đó thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp.
TS. Phan Phương Nam, Phó trưởng Khoa Luật thương mại, Trường đại học Luật TP.HCM

Nhiều quốc gia xem việc rút khỏi thị trường là thủ tục tự nhiên để giải phóng nguồn lực cho những dự án kinh doanh mới. Theo ông, chúng ta cần thay đổi tư duy pháp lý ra sao đối với thủ tục giải thể và đóng mã số thuế để doanh nhân xem đây là một cơ hội chuyển hướng kinh doanh thay vì một gánh nặng hành chính?

Ở nhiều nền kinh tế phát triển, việc giải thể doanh nghiệp được nhìn nhận rất cởi mở, đơn thuần là một quy luật đào thải tự nhiên của thị trường, một chu kỳ chuyển giao để các nguồn lực (vốn, nhân sự, ý tưởng) được tái phân bổ vào những lĩnh vực hiệu quả hơn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, sự thay đổi tư duy pháp lý này vẫn còn khá chật vật.

Pháp luật hiện hành, từ Luật Doanh nghiệp đến Luật Quản lý thuế, vẫn tiếp cận việc rút khỏi thị trường với sự e dè, lo ngại thất thu thuế và sợ doanh nghiệp trốn tránh nghĩa vụ. Tư duy quản lý rủi ro khiến mọi doanh nghiệp muốn đóng cửa trở thành đối tượng tiềm ẩn vi phạm cho đến khi họ chứng minh được sự trong sạch. Việc này vô tình đặt doanh nhân vào tâm thế phải đi xin được khai tử.

Để tháo gỡ, chúng ta cần một sự chuyển dịch căn bản từ tư duy tiền kiểm sang hậu kiểm. Pháp luật cần thừa nhận sự thất bại trong kinh doanh là rủi ro bình thường. Thay vì buộc doanh nghiệp phải dừng mọi hoạt động, tốn thời gian và chi phí để đi xin xác nhận hoàn thành nghĩa vụ từ hàng loạt cơ quan, nhà nước nên cho phép họ rút lui nhanh chóng, đồng thời gắn trách nhiệm cá nhân của người đại diện theo pháp luật hoặc chủ sở hữu đối với các khoản nợ phát sinh sau này.

Chúng ta cũng cần phân loại rủi ro doanh nghiệp, không thể áp dụng chung một quy trình thanh tra, quyết toán thuế phức tạp cho một doanh nghiệp siêu nhỏ, không phát sinh doanh thu, không sử dụng hóa đơn giống như một tập đoàn lớn. Quan trọng nhất, cần xem giải thể là một quyền, không phải là một đặc ân. Quyền tự do kinh doanh phải bao gồm cả quyền tự do rút lui. Khi thủ tục khai tử nhẹ nhàng, doanh nhân mới mạnh dạn thử nghiệm các ý tưởng khởi nghiệp mới. Nếu đóng cửa một dự án cũ tốn đến hàng năm trời, họ sẽ mất đi nhiệt huyết và cơ hội nắm bắt chu kỳ kinh tế tiếp theo.

Quyền tự do kinh doanh phải bao gồm cả quyền tự do rút lui của doanh nghiệp

Quy trình đóng mã số thuế bị kéo dài khiến nhiều nhà đầu tư bỏ lỡ các cơ hội kinh doanh mới, hoặc gặp khó khăn khi thành lập pháp nhân tiếp theo. Từ thực tiễn pháp luật hiện hành, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất trong phối hợp giữa cơ quan Thuế và Đăng ký kinh doanh cần sớm tháo gỡ để trả lại sự chủ động cho doanh nghiệp?

Theo quy định hiện hành, cơ chế liên thông 7 bước giữa cơ quan Thuế và cơ quan đăng ký kinh doanh đã được thiết lập nhưng trên thực tế, quy trình này vẫn tồn tại những độ trễ đáng kể. Điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở công nghệ mà nằm ở độ chênh về quy định pháp luật và quy trình nội bộ của hai hệ thống này.

Đầu tiên là sự lệch pha về thời gian xử lý hồ sơ. Trong khi Luật Doanh nghiệp quy định thời gian xử lý hồ sơ của cơ quan đăng ký kinh doanh rất ngắn (thường là 3-5 ngày làm việc) thì nút thắt cổ chai lại nằm ở khâu quyết toán thuế. Luật Quản lý thuế cho phép cơ quan thuế có tối đa 45 ngày để hoàn thành việc kiểm tra nhưng thực tế thời gian này thường xuyên kéo dài do thiếu nhân sự, hồ sơ phức tạp hoặc doanh nghiệp cung cấp chứng từ không đầy đủ.

Thứ hai, tình trạng hàng trăm nghìn doanh nghiệp ở trạng thái 06 (không hoạt động tại địa chỉ đăng ký) đang là một bài toán khá hóc búa. Về mặt pháp lý, họ chưa giải thể nhưng thực tế đã "chết lâm sàng". Cơ quan đăng ký kinh doanh không thể xóa tên vì chưa có sự đồng ý của cơ quan thuế (do chưa hoàn thành nghĩa vụ), ngược lại, cơ quan thuế không thể chốt nghĩa vụ vì doanh nghiệp không hợp tác.

Sự bế tắc này sinh ra một lượng dữ liệu rác khổng lồ. Việc thiếu một cơ chế tự động cắt đứt những pháp nhân ảo này là điểm nghẽn rất lớn hiện nay. Cuối cùng, dù nói là liên thông, dữ liệu chia sẻ giữa hai cơ quan chủ yếu là thông tin định danh cơ bản. Các dữ liệu chuyên sâu về nợ đọng, rủi ro hóa đơn hay các nghĩa vụ tài chính chưa được cập nhật theo thời gian thực, buộc cơ quan thuế phải làm thủ công khi rà soát, dẫn đến tiến độ xử lý hồ sơ rất chậm chạp.

Để giúp các doanh nhân nhanh chóng tái cấu trúc hoặc chuyển đổi mô hình, ông đánh giá thế nào về tính khả thi của cơ chế “giải thể rút gọn” hay “đóng mã số thuế tự động” đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ, ít rủi ro thuế hoặc chấp hành tốt pháp luật?

Tôi đánh giá rất cao tính cần thiết và khả thi của cơ chế giải thể rút gọn và xóa tên tự động, đặc biệt đối với nhóm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp không phát sinh doanh thu hoặc có lịch sử tuân thủ thuế tốt. Đối với cơ chế giải thể rút gọn, chúng ta có thể áp dụng ngay cho nhóm đối tượng sạch.

Ví dụ: nếu một doanh nghiệp trong 2-3 năm liên tiếp không phát sinh doanh thu, không sử dụng hóa đơn điện tử, không nợ bảo hiểm xã hội và thuế gốc, họ chỉ cần nộp một bản cam kết duy nhất. Hệ thống công nghệ thông tin của ngành thuế hiện nay đủ sức rà soát tự động các tiêu chí này. Nếu thỏa mãn, việc đóng mã số thuế và giải thể có thể hoàn thành nhanh chóng trong 5-7 ngày làm việc.

Đối với cơ chế xóa tên tự động, nhiều quốc gia như Anh hay Singapore đã triển khai rất thành công. Nếu một doanh nghiệp không nộp báo cáo tài chính, không phát sinh bất kỳ hoạt động nào trong 3 năm và không có khiếu nại từ chủ nợ, cơ quan quản lý sẽ thông báo và tự động gạch tên sau một thời hạn nhất định nếu không có phản đối.

Ở Việt Nam, áp dụng cơ chế này là cực kỳ cấp thiết để dọn dẹp hàng trăm nghìn mã số thuế treo. Treo các mã số thuế này hàng chục năm không tạo ra nguồn thu mà chỉ làm phát sinh tiền phạt, lệ phí môn bài ảo, gây méo mó bức tranh kinh tế. Tất nhiên, sự khả thi của cơ chế này phụ thuộc vào việc sửa đổi đồng bộ Luật Doanh nghiệp và Luật Quản lý thuế, tạo ra hành lang pháp lý bảo vệ cán bộ thực thi, miễn trừ trách nhiệm cho họ nếu thực hiện xóa tên đúng tiêu chí luật định.

Việc chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” đi kèm cam kết trách nhiệm của người quản lý sẽ giúp rút ngắn đáng kể thời gian đóng cửa doanh nghiệp. Theo ông, đâu là giải pháp cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước về thuế và nhu cầu bắt nhịp cơ hội thị trường mới của doanh nhân?

Sự chuyển dịch từ tiền kiểm sang hậu kiểm là xu hướng tất yếu để giảm chi phí tuân thủ, nhưng sự lo ngại của Nhà nước về rủi ro thất thu thuế cũng rất chính đáng. Lời giải cho bài toán này nằm ở nguyên tắc “tách bạch sinh mệnh pháp nhân và nghĩa vụ tài sản cá nhân”. Bước đầu tiên, cơ quan nhà nước nên cho phép giải thể pháp nhân nhanh chóng (ví dụ trong 10 ngày) dựa trên cam kết của người đại diện và các thành viên/cổ đông. Việc này giúp doanh nhân có thể thuận lợi để bắt đầu dự án mới.

Bước tiếp theo, cũng là giải pháp cân bằng, là gắn trách nhiệm dân sự vào cá nhân người quản lý (hậu kiểm). Pháp luật phải quy định rõ việc giải thể không làm chấm dứt nghĩa vụ tài chính chưa hoàn thành. Nếu quá trình hậu kiểm (trong 3-5 năm) phát hiện doanh nghiệp trước khi giải thể có hành vi trốn thuế, gian lận, khoản nợ đó sẽ tự động chuyển thành nghĩa vụ dân sự cá nhân (nghĩa vụ liên đới) của người đại diện, chủ sở hữu hoặc các thành viên tương ứng với phần vốn góp.

Cuối cùng, nhà nước cần sử dụng các công cụ quản lý cá nhân sắc bén như mã số định danh (CCCD gắn chip). Nếu một cá nhân gánh nợ thuế từ doanh nghiệp cũ, họ có thể bị áp dụng các chế tài như tạm hoãn xuất cảnh, khấu trừ qua tài khoản ngân hàng hoặc hạn chế quyền lập doanh nghiệp mới. Cách làm này vừa tạo lối thoát nhanh cho doanh nghiệp đàng hoàng, vừa có công cụ xử lý những cá nhân cố tình lợi dụng giải thể để trốn tránh nghĩa vụ, cá thể hóa trách nhiệm pháp lý một cách hiệu quả.

Từ góc độ nghiên cứu Luật Thương mại và Luật Doanh nghiệp, ông có kiến nghị đột phá nào về việc liên thông dữ liệu và đơn giản hóa thể chế, giúp việc rút khỏi thị trường trở nên văn minh, thuận lợi, tạo môi trường kinh doanh linh hoạt cho thế hệ doanh nhân mới?

Để môi trường kinh doanh thực sự linh hoạt, phù hợp với tốc độ của nền kinh tế số, cần có những cải cách. Một là, xây dựng cổng điện tử duy nhất cho việc quản lý các vấn đề nhất định của doanh nghiệp. Hiện nay, dù có liên thông, doanh nghiệp vẫn phải chạy qua lại giữa cơ quan thuế, hải quan, bảo hiểm xã hội và đăng ký kinh doanh. Chúng ta cần một cổng điện tử duy nhất, nơi doanh nghiệp chỉ nộp một bộ hồ sơ. Hệ thống sẽ tự động phân luồng, đối soát dữ liệu và nếu không có nợ đọng, quyết định giải thể sẽ được cấp tự động bằng chữ ký số. Điều này đòi hỏi một nền tảng chia sẻ dữ liệu quốc gia thực sự mạnh mẽ.

Hai là, áp dụng “chấm điểm tín dụng doanh nghiệp” vào thủ tục hành chính. Tương tự như trong lĩnh vực ngân hàng, doanh nghiệp có lịch sử tuân thủ thuế tốt, đóng bảo hiểm đầy đủ, báo cáo minh bạch nhiều năm liền sẽ được cấp “luồng xanh” khi giải thể, hồ sơ được giải quyết ngay lập tức dựa trên sự tin tưởng. Những doanh nghiệp rủi ro cao sẽ bị đưa vào “luồng đỏ” và bắt buộc phải thanh tra. Việc phân loại này khuyến khích sự tuân thủ và giảm tải cho bộ máy quản lý.

Ba là, tận dụng tối đa cơ chế của Luật Phục hồi, phá sản số 142/2025/QH15 để xử lý nhanh giai đoạn cuối của vòng đời doanh nghiệp. Khác với trước đây khi quy định chấm dứt hoạt động nằm rải rác và ranh giới giải thể, phá sản đôi khi rất mong manh, Luật mới đã tạo ra một hành lang pháp lý minh bạch và dễ tiếp cận hơn cho các nhà đầu tư. Cụ thể, pháp luật hiện nay ưu tiên thủ tục phục hồi (Điều 3) và thiết kế riêng các thủ tục “Phục hồi rút gọn” (Điều 68) và “Phá sản rút gọn” (Điều 70).

Để dọn dẹp các doanh nghiệp không còn tài sản hoặc không đủ nộp tạm ứng án phí, điểm đột phá nằm ở việc thực thi nghiêm túc khoản 3 và 4 Điều 38 của Luật phục hồi: Cơ quan quản lý thuế và cơ quan bảo hiểm xã hội phải chủ động nộp đơn yêu cầu phá sản đối với các doanh nghiệp nợ đọng kéo dài. Khi đó, Tòa án sẽ áp dụng thủ tục phá sản rút gọn, kết hợp với các chế tài như cấm đảm nhiệm chức vụ quản lý đối với người cố ý vi phạm (Điều 84). Thay đổi cơ chế khai tử theo tinh thần mới này chính là cách chúng ta làm sạch môi trường kinh doanh và nuôi dưỡng những mầm sống khởi nghiệp mới một cách bền vững.

Nhật Minh thực hiện

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục