Family Office: Lớp vốn dài hạn mới cho Việt Nam

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Sau khi được FTSE Russell nâng hạng, thị trường vốn Việt Nam đứng trước yêu cầu tái cấu trúc theo hướng bền vững, với mô hình quản lý gia sản gia đình (family office) nổi lên như một nguồn vốn dài hạn tiềm năng.
Ảnh minh họa: Shutterstock Ảnh minh họa: Shutterstock

Khi gia sản trở thành lớp vốn dài hạn

Về bản chất, family office là một cấu trúc quản lý tài sản tư nhân có tổ chức, phục vụ một gia đình hoặc nhiều gia đình, với phạm vi công việc không chỉ dừng ở đầu tư mà còn bao gồm quản trị danh mục, thuế, pháp lý, kế thừa tài sản và hoạt động thiện nguyện. Chính vì vậy, đây không đơn thuần là một “tài khoản đầu tư lớn”, mà là một thiết chế quản trị tài sản dài hạn, vận hành tương đối tiệm cận với chuẩn mực của các định chế đầu tư chuyên nghiệp.

Đối với thị trường chứng khoán, giá trị lớn nhất của family office nằm ở việc bổ sung một tầng nhà đầu tư có tầm nhìn dài hạn và khả năng “kiên nhẫn vốn”. Deloitte ước tính, hiện thế giới có khoảng 8.030 mô hình single family office (quản lý gia sản cho một gia đình), với tổng tài sản quản lý khoảng 3.100 tỷ USD và có thể tăng lên 5.400 tỷ USD vào năm 2030. UBS cũng cho thấy, family office đang giảm tỷ trọng tiền mặt, tăng phân bổ vào cổ phiếu tại các thị trường phát triển và nợ tư nhân, tức ưu tiên các kênh có khả năng tạo tăng trưởng dài hạn hơn là bám vào các giao dịch ngắn hạn.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các thị trường còn phụ thuộc nhiều vào dòng tiền cá nhân như Việt Nam. Khi một thị trường thiếu vắng lớp vốn tổ chức dài hạn, biến động giá thường chịu tác động mạnh hơn từ tâm lý ngắn hạn. Sự hiện diện của family office, nếu được dẫn dắt đúng hướng, có thể giúp thị trường bổ sung cầu đầu tư ổn định, gia tăng tỷ trọng nắm giữ trung và dài hạn, hỗ trợ quá trình định giá doanh nghiệp dựa trên nền tảng hơn là theo những con sóng ngắn. Đây cũng là nhóm nhà đầu tư có xu hướng quan tâm nhiều hơn tới quản trị doanh nghiệp, minh bạch thông tin, chiến lược kế thừa và tính bền vững của doanh nghiệp niêm yết.

Một điểm đáng chú ý khác là family office có khả năng kết nối tốt hơn giữa thị trường niêm yết và các lớp tài sản khác. Cấu trúc phân bổ của family office trên thế giới hiện không chỉ gồm cổ phiếu niêm yết mà còn mở rộng sang vốn cổ phần tư nhân (private equity), bất động sản, nợ tư nhân và các tài sản thay thế. Điều đó cho phép họ đóng vai trò như một “cầu nối vốn” giữa giai đoạn tăng trưởng tư nhân và giai đoạn niêm yết công khai của doanh nghiệp. Với một thị trường chứng khoán đang cần thêm nguồn lực cho tăng trưởng chất lượng, đây là vai trò không nên xem nhẹ.

Việt Nam đã hội đủ điều kiện

Từ góc độ cầu thị trường, Việt Nam hiện không còn ở điểm xuất phát quá sớm. Knight Frank cho biết, năm 2024, Việt Nam có 5.459 cá nhân sở hữu tài sản thanh khoản từ 10 triệu USD trở lên, chiếm 0,2% số người giàu toàn cầu và đứng thứ 6 Đông Nam Á. McKinsey ước tính, tài sản tài chính cá nhân của Việt Nam có thể đạt khoảng 600 tỷ USD vào năm 2027, từ mức khoảng 360 tỷ USD vào cuối năm 2022. Ở lớp rộng hơn, dữ liệu của Henley & Partners cho thấy, Việt Nam có khoảng 19.400 triệu phú USD vào cuối năm 2023, tăng 98% trong một thập kỷ. Những con số này cho thấy nền tảng tích lũy tài sản tư nhân đã hình thành đủ rõ để tạo ra nhu cầu thực về quản lý gia sản chuyên nghiệp.

Từ góc độ hạ tầng tài chính, hệ sinh thái cũng đã có những bước tiến đáng kể. Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, thị trường hiện có 43 công ty quản lý quỹ, quản lý khối tài sản hơn 800.000 tỷ đồng; trước đó, cơ quan này cho biết, có 123 quỹ đầu tư chứng khoán đang hoạt động. Ở phía dịch vụ tài sản tư nhân, các ngân hàng lớn đã bắt đầu đẩy mạnh private banking (dịch vụ ngân hàng dành cho khách hàng giàu có) và quản lý gia sản; chẳng hạn, Techcombank Private công bố đang quản lý hơn 428.000 tỷ đồng tài sản, còn BIDV đã triển khai trung tâm private banking với các dịch vụ như hoạch định tài sản, cấu trúc thừa kế và tư vấn đầu tư. Nói cách khác, “hạ tầng mềm” cho quản lý tài sản đã bắt đầu xuất hiện, dù chưa ở cấp độ hoàn chỉnh của một hệ sinh thái family office.

Tuy vậy, điều kiện “đủ” vẫn chưa thực sự hoàn chỉnh. Cơ cấu nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn nghiêng rất mạnh về phía cá nhân. Theo Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ chứng khoán Việt Nam, đến cuối tháng 2/2026, cả nước có 12.610.253 tài khoản giao dịch trong nước, trong đó 12.590.736 là của nhà đầu tư cá nhân và chỉ 19.517 là của tổ chức. Điều này cho thấy, độ rộng của thị trường tăng rất nhanh, nhưng độ dày của lớp vốn tổ chức nội địa vẫn còn mỏng. Trong một cấu trúc như vậy, family office khó có thể phát triển bền vững nếu chỉ đứng một mình, mà cần được hỗ trợ bởi một hệ sinh thái rộng hơn gồm quản lý quỹ, lưu ký, tư vấn đầu tư, hoạch định tài sản, kế thừa và các dịch vụ tuân thủ.

Quan trọng hơn, ở bình diện thể chế, Việt Nam mới ở giai đoạn “bắt đầu nhận diện” chứ chưa có một khung phát triển hoàn chỉnh cho family office. Điểm mới đáng chú ý là Nghị định 323/2025/NĐ-CP về trung tâm tài chính quốc tế đã liệt kê “kinh doanh văn phòng gia đình (family office)” trong nhóm dịch vụ quản lý tài sản ưu tiên phát triển. Điều đó cho thấy, nhà làm chính sách đã bắt đầu nhìn nhận family office như một cấu phần của hệ sinh thái tài chính hiện đại. Nhưng cũng chính vì family office mới chỉ được nhắc tới rõ hơn trong không gian trung tâm tài chính quốc tế, có thể thấy khung chính sách ở tầm thị trường quốc gia vẫn còn ở giai đoạn sơ khai.

Như vậy, Việt Nam đã bước vào giai đoạn phù hợp để chuẩn bị cho sự ra đời của family office, nhưng chưa phải là giai đoạn chín muồi để kỳ vọng mô hình này phát triển đại trà ngay lập tức. Điều phù hợp hơn trong vài năm tới có lẽ không phải là một làn sóng single family office quy mô lớn, mà là sự phát triển từng bước của multi-family office, các mô hình lai giữa private banking và quản lý gia sản, cùng với các thí điểm trong không gian Trung tâm tài chính quốc tế. Đây là nhận định mang tính suy luận từ quy mô tích lũy tài sản, cơ cấu nhà đầu tư và mức độ hoàn thiện của hệ sinh thái hiện nay.

Mở đường cho lớp vốn dài hạn mới

Để family office thực sự trở thành một lớp vốn dài hạn mới cho thị trường chứng khoán, điều quan trọng là phải sớm hoàn thiện khung thể chế, làm sâu thị trường vốn và phát triển đồng bộ hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ.

Để family office thực sự trở thành một lớp vốn dài hạn mới cho thị trường chứng khoán, điều quan trọng là phải sớm hoàn thiện khung thể chế, làm sâu thị trường vốn và phát triển đồng bộ hệ sinh thái dịch vụ hỗ trợ.

Nhóm giải pháp đầu tiên là xây dựng khung nhận diện và cơ chế pháp lý phù hợp cho family office. Việt Nam chưa nên đi theo hướng quản lý quá nặng ngay từ đầu, nhưng cũng không thể để mô hình này vận hành trong vùng xám pháp lý. Kinh nghiệm Singapore cho thấy, single family office không nhất thiết phải chịu một chế độ cấp phép như định chế kinh doanh đại chúng, song lại được gắn với những tiêu chí rất cụ thể về nhân sự đầu tư, chi tiêu kinh doanh tại chỗ, đầu tư vào nền kinh tế sở tại, cùng với cơ chế thông báo và báo cáo. Đây là cách tiếp cận đáng tham khảo: nhận diện đúng bản chất, quản lý theo rủi ro, phân biệt giữa single family office và multi-family office, đồng thời có thể ưu tiên thí điểm trước trong khuôn khổ Trung tâm tài chính quốc tế.

Nhóm thứ hai là hoàn thiện nền tảng pháp lý cho quản lý gia sản và chuyển giao tài sản giữa các thế hệ. Nhu cầu của nhóm khách hàng giàu và siêu giàu hiện không chỉ dừng lại ở sản phẩm đầu tư, mà đã mở rộng sang hoạch định tài sản, kế thừa, cấu trúc sở hữu và tư vấn xuyên biên giới. Thực tế, dịch vụ private banking tại Việt Nam đã phản ánh khá rõ xu hướng này. Vì vậy, để family office phát triển bền vững, cần rà soát đồng bộ các quy định liên quan tới sở hữu tài sản, chuyển nhượng, thừa kế, nghĩa vụ thuế, ủy quyền quản lý tài sản, công bố chủ sở hữu hưởng lợi và kiểm soát rửa tiền. Nếu những mắt xích này rời rạc, family office khó có thể hình thành như một cấu trúc quản lý gia sản chuẩn hóa.

Nhóm thứ ba là làm sâu thị trường vốn để family office có nơi đầu tư đủ chất lượng. Family office chỉ thực sự hữu ích cho thị trường chứng khoán khi thị trường có đủ hàng hóa đầu tư minh bạch, đủ công cụ phân bổ tài sản và đủ hạ tầng quản trị rủi ro. Điều đó đòi hỏi tiếp tục nâng cao chất lượng doanh nghiệp niêm yết, tăng tính minh bạch trên thị trường cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp, mở rộng các sản phẩm quỹ, ETF, quản lý danh mục, lưu ký và báo cáo tài sản hợp nhất. Việc Bộ Tài chính tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho quỹ đầu tư chứng khoán là một bước đi đúng hướng, nhưng về dài hạn cần nhìn toàn bộ chuỗi dịch vụ quản lý tài sản như một hệ sinh thái thống nhất chứ không phải những mảnh rời rạc.

Nhóm thứ tư là phát triển hệ sinh thái dịch vụ chuyên nghiệp đi kèm. Family office không thể đứng vững nếu thiếu đội ngũ tư vấn đầu tư, pháp lý, thuế, kế toán, định giá, quản trị rủi ro, lưu ký và tuân thủ. Đây là mô hình phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dịch vụ hỗ trợ. Do đó, cùng với chính sách thị trường, cần có chiến lược phát triển nguồn nhân lực quản lý gia sản, private banking, tư vấn đầu tư độc lập và các dịch vụ hỗ trợ theo chuẩn quốc tế. Về bản chất, xây dựng family office không chỉ là mở thêm một loại hình dịch vụ tài chính, mà là xây thêm một “tầng hạ tầng mềm” cho thị trường vốn.

Family office không phải là một “mốt” tài chính của giới siêu giàu, mà có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình nâng cấp cấu trúc vốn của thị trường chứng khoán. Với Việt Nam, thời điểm hiện nay chưa phải để kỳ vọng sự bùng nổ ngay lập tức, nhưng đã đủ phù hợp để bắt đầu chuẩn bị một cách nghiêm túc. Nền tảng tài sản tư nhân đang mở rộng, dịch vụ quản lý gia sản đã hình thành những mầm đầu tiên, còn chính sách cũng đã có tín hiệu nhận diện trong không gian Trung tâm tài chính quốc tế. Vấn đề còn lại là lựa chọn hướng đi phù hợp: nếu chủ động xây dựng khung thể chế, làm sâu thị trường và phát triển hệ sinh thái dịch vụ đi kèm, family office có thể trở thành một lớp vốn dài hạn mới, hỗ trợ cho sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn tới.

Tuấn Thành

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục