Duy trì sức hút mạnh mẽ với dòng vốn đầu tư nước ngoài

0:00 / 0:00
0:00
Trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều bất ổn, Việt Nam vẫn duy trì được sức hút mạnh mẽ đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài. Theo ông Lê Gia Phong, Phó trưởng ban Thống kê Công nghiệp và Xây dựng (Cục Thống kê, Bộ Tài chính), nhà đầu tư nước ngoài vẫn đặt trọn niềm tin vào Việt Nam.
Ông Lê Gia Phong, Phó trưởng ban Thống kê Công nghiệp và Xây dựng (Cục Thống kê, Bộ Tài chính) Ông Lê Gia Phong, Phó trưởng ban Thống kê Công nghiệp và Xây dựng (Cục Thống kê, Bộ Tài chính)

Theo ông, đâu là những yếu tố cốt lõi giúp Việt Nam tiếp tục duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài?

Trong 3 năm qua, mặc dù thế giới gặp rất nhiều biến động lớn như đối phó với lạm phát thời hậu Covid-19, chiến tranh ở Ukraine, chính sách thuế nhập khẩu dưới thời Tổng thống Mỹ Donald Trump, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam vẫn duy trì ở mức 38,23 - 39,39 tỷ USD, cải thiện rất đáng kể so với những năm trước đó.

Trong 4 tháng đầu năm nay, thế giới chứng kiến căng thẳng địa chính trị gia tăng tại Trung Đông, nhưng Việt Nam đã thu hút được tổng cộng 18,24 tỷ USD vốn FDI, bao gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần, tăng tới 32% so với cùng kỳ năm trước. Số liệu này đã nói lên niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài đối với Việt Nam.

Có nhiều yếu tố tạo nên sức hấp dẫn của Việt Nam, nhưng theo tôi, nổi bật nhất, ngoài chính trị - xã hội, kinh tế vĩ mô ổn định, Việt Nam quyết tâm theo đuổi tăng trưởng kinh tế cao và ổn định, là độ mở của nền kinh tế và khả năng hội nhập quốc tế rất sâu rộng.

Việt Nam hiện tham gia 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có nhiều hiệp định thế hệ mới với các thị trường lớn như CPTPP, EVFTA hay RCEP. Điều này tạo lợi thế rất lớn cho doanh nghiệp FDI khi có thể tiếp cận nhiều thị trường xuất khẩu với mức thuế quan ưu đãi.

Bên cạnh đó, Việt Nam có vị trí địa lý thuận lợi trong chuỗi cung ứng khu vực châu Á, lực lượng lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh và môi trường đầu tư kinh doanh càng ngày càng được cải thiện. Đây là những yếu tố mà nhà đầu tư nước ngoài đặc biệt quan tâm trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động địa chính trị.

Một điểm đáng chú ý nữa là, Việt Nam đang tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh và phát triển hạ tầng. Những yếu tố này giúp củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp quốc tế.

Nhìn vào dòng vốn FDI trong 5 năm trở lại đây, ông có nhận định gì?

Vốn FDI đăng ký mới có sự biến động phụ thuộc vào dòng vốn FDI trên thế giới. Có những năm dòng vốn này vào Việt Nam giảm như năm 2025 thu hút được 17,32 tỷ USD, giảm so với con số 19,73 tỷ USD của năm 2024 và 21,36 tỷ USD của năm 2023. Nhưng vốn thực hiện tăng liên tục từ 19,74 tỷ USD năm 2021 lên 22,40 tỷ USD năm 2022 và 3 năm vừa qua đạt tương ứng 23,18 tỷ USD; 25,35 tỷ USD và 27,62 tỷ USD.

Còn trong 4 tháng đầu năm nay, dòng vốn FDI thực hiện đạt 7,40 tỷ USD, tăng gần 10% so với cùng kỳ năm trước. Đây là số vốn FDI thực hiện cao nhất của 4 tháng đầu năm trong 5 năm qua.

Điều cần lưu ý là, vốn đăng ký mới chỉ phản ánh cam kết hoặc sự quan tâm ban đầu của nhà đầu tư, vốn thực hiện là dòng tiền thực sự đi vào nền kinh tế. Việc vốn FDI giải ngân tăng tích cực cho thấy, nhà đầu tư nước ngoài đã và đang triển khai thực chất các kế hoạch đầu tư tại Việt Nam. Đây là tín hiệu quan trọng phản ánh niềm tin của doanh nghiệp FDI vào hiệu quả đầu tư và triển vọng thị trường.

Đặc biệt, trong năm 2025, chúng ta thấy nhiều doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam tiếp tục tăng vốn và mở rộng quy mô sản xuất. Theo tôi, đây là tín hiệu tích cực hơn cả vốn đăng ký mới, bởi nó thể hiện nhà đầu tư hiện hữu cảm thấy hài lòng với môi trường kinh doanh cũng như hiệu quả hoạt động tại Việt Nam.

Ở góc độ khác, việc giải ngân mạnh cũng cho thấy, Việt Nam đang tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế.

Trên 80% vốn FDI được đầu tư vào lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo. Điều này nói lên điều gì?

Vốn FDI giải ngân tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo phản ánh rõ nét vai trò của Việt Nam như một trung tâm sản xuất trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Các nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn Việt Nam để xây dựng cơ sở sản xuất phục vụ xuất khẩu, thậm chí nhiều tập đoàn lớn còn đặt “đại bản doanh” tại Việt Nam, có nguyên nhân chính, như tôi nói, Việt Nam là nền kinh tế có độ mở rất lớn với 17 FTA đã được thực thi.

Trong thời gian tới, Việt Nam cần mở rộng không gian thu hút FDI sang các lĩnh vực phục vụ nhu cầu phát triển nội địa, thay vì tập trung vào sản xuất hàng xuất khẩu. Trong đó, năng lượng là lĩnh vực đặc biệt quan trọng.

Nếu những năm trước, nguồn vốn FDI đổ vào lĩnh vực bất động sản khu công nghiệp đứng thứ hai, sau công nghiệp chế biến, chế tạo (khoảng 7-10% tổng vốn FDI thực hiện), thì trong 4 tháng đầu năm nay đã có sự thay đổi rất tích cực. Số liệu của Cục Thống kê cho biết, nếu tính cả vốn đăng ký mới và vốn đăng ký điều chỉnh trong 4 tháng đầu năm nay, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 68,6% tổng nguồn vốn và vị trí thứ hai đã thuộc về ngành sản xuất, phân phối điện, khí với 2,31 tỷ USD, chiếm trên 15%.

Để bảo đảm tăng trưởng kinh tế cao trong dài hạn, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết 70-NQ/TW ngày 20/8/2025 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045. Đây là lĩnh vực có tiềm năng rất lớn để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao trong giai đoạn tới.

Để thu hút được dòng vốn này đầu tư vào lĩnh vực năng lượng sạch, năng lượng tái tạo - vốn đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ, thời gian thu hồi vốn lâu, sắp tới, Bộ Chính trị sẽ ban hành Nghị quyết về thu hút đầu tư nước ngoài (thay thế Nghị quyết 50-NQ/TW năm 2019). Theo đó, chắc chắn sẽ có nhiều cơ chế, chính sách ưu đãi thu hút vốn nước ngoài đầu tư vào những lĩnh vực Việt Nam khuyến khích phát triển, trong đó có năng lượng sạch, năng lượng tái tạo, công nghệ cao...

Thương chiến giữa Hoa Kỳ với EU có dấu hiệu tái diễn. Trong bối cảnh này, ông nhìn nhận thế nào về triển vọng thu hút FDI của Việt Nam trong thời gian tới?

Trong nội tại nền kinh tế, với những gì đã có, tôi cho rằng, triển vọng thu hút FDI của Việt Nam vẫn tích cực. Việt Nam đang có nhiều lợi thế về hội nhập quốc tế, vị trí trong chuỗi cung ứng khu vực và ổn định kinh tế vĩ mô.

Tuy nhiên, cạnh tranh thu hút đầu tư giữa các quốc gia hiện nay rất mạnh mẽ. Vì vậy, Việt Nam cần chuyển dần từ thu hút FDI theo chiều rộng sang chiều sâu, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường và có khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước.

Quan trọng hơn, cần tiếp tục cải thiện chất lượng hạ tầng, nguồn nhân lực và môi trường đầu tư kinh doanh. Nếu duy trì được quyết tâm cải cách như hiện nay, tôi tin rằng, Việt Nam sẽ tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn đầu tư quốc tế trong nhiều năm tới.

Những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu của chính quyền Tổng thống Donald Trump chắc chắn sẽ tác động đến hoạt động đầu tư và xuất khẩu của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu vẫn đang tiếp diễn. Các tập đoàn đa quốc gia có xu hướng đa dạng hóa địa điểm sản xuất với công thức “Trung Quốc+5, +6” để giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất và Việt Nam đang được hưởng lợi từ xu hướng này.

Có thể nói, dù môi trường quốc tế còn nhiều bất ổn, Việt Nam vẫn duy trì được sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài. Tất nhiên, để tận dụng cơ hội tốt hơn, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng hạ tầng và nguồn nhân lực.

Gần đây có nhiều kỳ vọng về khả năng thu hút dòng vốn từ Trung Đông. Theo ông, Việt Nam cần làm gì để tận dụng cơ hội này?

Dòng vốn từ Trung Đông hiện chủ yếu là vốn gián tiếp, tức là đầu tư thông qua mua cổ phần, cổ phiếu hoặc đầu tư trên thị trường tài chính, khác với FDI truyền thống là đầu tư xây dựng nhà máy, cơ sở sản xuất. Trong 4 tháng đầu năm nay, Việt Nam thu hút được 2,96 tỷ USD vốn gián tiếp, tăng hơn rất nhiều so với con số 1,83 tỷ USD và 0,93 tỷ USD của cùng kỳ 2 năm trước đó, nhưng chưa có số liệu xác thực được nguồn vốn này đến từ đâu.

Để thu hút tốt hơn dòng gián tiếp, Việt Nam cần tiếp tục phát triển thị trường vốn, đặc biệt là thị trường chứng khoán và trái phiếu. Việc FTSE Russell ghi nhận những tiến triển quan trọng của thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời chính thức xác nhận giữ nguyên lộ trình nâng hạng Việt Nam từ thị trường cận biên lên mới nổi sẽ tạo sức hấp dẫn lớn hơn đối với nhà đầu tư quốc tế, trong đó có các quỹ đầu tư đến từ Trung Đông.

Điều rất quan trọng là phải nâng cao tính minh bạch, cải thiện quản trị doanh nghiệp và hoàn thiện khung pháp lý. Nhà đầu tư quốc tế luôn đặt yếu tố minh bạch và ổn định chính sách lên hàng đầu khi quyết định rót vốn. Nếu làm tốt những điều này, Việt Nam hoàn toàn có thể thu hút thêm nhiều dòng vốn chất lượng cao từ khu vực Trung Đông, cũng như các trung tâm tài chính lớn trên thế giới.

Mạnh Bôn
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục