Đổi mới 2.0 và phép thử của tăng trưởng

(ĐTCK) Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với những nền tảng mạnh nhất trong nhiều năm: FDI duy trì ở mức cao, xuất khẩu công nghệ tăng tốc, đầu tư công bước vào chu kỳ mở rộng chưa từng có và một chương trình cải cách sâu rộng đang được triển khai trên nhiều lĩnh vực. Nhưng cũng chính ở thời điểm nền kinh tế đạt được nhiều thành quả nhất, những giới hạn của mô hình tăng trưởng cũ bắt đầu hiện rõ hơn bao giờ hết.
Khát vọng lớn là cần thiết, nhưng điều quan trọng là triển khai các cải cách một cách hiệu quả.

Trong một thế giới nhiều bất định hơn, nơi địa chính trị, công nghệ, năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu đều đang tái cấu trúc mạnh mẽ, thách thức đối với Việt Nam không còn đơn thuần là duy trì tốc độ tăng trưởng cao.

Điều quan trọng hơn là liệu nền kinh tế có đủ sức chống chịu, khu vực doanh nghiệp nội địa có thể lớn lên, hệ thống tài chính có đủ chiều sâu và các cải cách có được chuyển hóa thành năng lực thực thi thực chất hay không.

Đây có thể xem là thời điểm bản lề của “Đổi mới 2.0” - giai đoạn mà chất lượng thể chế, hiệu quả phân bổ nguồn lực và năng lực quản trị sẽ quyết định Việt Nam có thể đi xa đến đâu trong hành trình trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Tăng trưởng cao chưa đồng nghĩa an toàn

Theo bà Tehmina S. Khan, Kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới (WB) tại Việt Nam, Campuchia và Lào, Việt Nam hiện là một trong những nền kinh tế có nền tảng tăng trưởng mạnh nhất ASEAN. GDP năm 2025 tăng khoảng 8%, cao hơn hầu hết các nền kinh tế trong khu vực. Giải ngân FDI đạt gần 30 tỷ USD - mức cao nhất trong vòng 5 năm.

Việt Nam tiếp tục nổi lên như một trung tâm sản xuất ngày càng quan trọng trong chuỗi cung ứng điện tử và công nghệ toàn cầu, đặc biệt trong bối cảnh làn sóng đầu tư liên quan đến AI đang dịch chuyển mạnh sang Đông Á.

Theo WB, xuất khẩu liên quan đến AI của Việt Nam tăng gần 30% trong năm qua, cho thấy vai trò ngày càng lớn của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, đồng thời phản ánh khả năng hưởng lợi từ nhu cầu gia tăng đối với các sản phẩm điện tử, bán dẫn và hạ tầng số.

“Việt Nam vẫn sở hữu những nền tảng nội tại rất tích cực, bao gồm dòng vốn FDI bền bỉ, dư địa tài khóa, chương trình đầu tư công quy mô lớn và một chương trình cải cách sâu rộng”, bà Khan nhận định.

Tuy nhiên, theo chuyên gia WB, chính điểm xuất phát mạnh ấy lại khiến Việt Nam phải đối diện rõ hơn với những giới hạn của mô hình tăng trưởng hiện nay. Nền kinh tế Việt Nam hiện có độ mở thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Tăng trưởng gắn chặt với thương mại toàn cầu, nhu cầu bên ngoài và các chuỗi cung ứng quốc tế. Điều đó giúp Việt Nam hưởng lợi lớn trong suốt hai thập kỷ toàn cầu hóa mở rộng, nhưng đồng thời cũng khiến nền kinh tế dễ tổn thương hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phân mảnh, bất định thương mại ở mức cao và chi phí toàn cầu gia tăng, khả năng chống chịu của nền kinh tế sẽ trở thành yếu tố quan trọng không kém tốc độ tăng trưởng.

Theo bà Khan, xung đột tại Trung Đông đã tạo ra một cú sốc nguồn cung năng lượng rất lớn. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính nguồn cung dầu thô toàn cầu giảm khoảng 12%, khiến giá dầu tăng tới 50% kể từ khi khủng hoảng bắt đầu.

Và tác động của cú sốc này không chỉ dừng ở giá dầu. Chi phí logistics tăng lên. Giá phân bón và nguyên liệu đầu vào leo thang. Chi phí sản xuất công nghiệp cũng gia tăng. Áp lực lạm phát lan rộng sang nhiều lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế.

Đối với Việt Nam - nền kinh tế phụ thuộc lớn vào thương mại và sản xuất - điều này tạo thêm sức ép lên tỷ giá, lạm phát và công tác điều hành chính sách tiền tệ. Dư địa điều hành chính sách hiện nay không còn rộng như giai đoạn trước.

Tỷ giá tiếp tục chịu áp lực khi đồng USD mạnh lên và môi trường tài chính toàn cầu biến động. Trong khi đó, lạm phát gia tăng khiến khả năng nới lỏng chính sách tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng trở nên hạn chế hơn.

Một trong những vấn đề được WB đặc biệt lưu ý là sự phụ thuộc lớn của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng. Tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam hiện đã lên tới khoảng 145% - mức cao nhất ASEAN. Điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở quy mô tín dụng cao, mà ở chỗ tín dụng đang tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ hiệu quả của nền kinh tế.

Khi tín dụng mở rộng quá nhanh trong thời gian dài, nguy cơ gia tăng đòn bẩy tài chính đối với doanh nghiệp và hộ gia đình sẽ lớn hơn, đồng thời tạo thêm áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng nếu chất lượng tài sản suy giảm.

“Tăng trưởng tín dụng không thể tiếp tục là động lực duy nhất của tăng trưởng kinh tế”, bà Khan nhấn mạnh.

Đây là một vấn đề có tính cấu trúc. Mô hình tăng trưởng của Việt Nam trong nhiều năm qua dựa nhiều vào mở rộng vốn đầu tư, tín dụng và xuất khẩu. Nhưng khi quy mô nền kinh tế ngày càng lớn hơn, hiệu quả sử dụng vốn bắt đầu trở thành vấn đề quan trọng hơn nhiều so với tốc độ mở rộng vốn. Nếu không cải thiện chất lượng phân bổ nguồn lực, tăng trưởng nhanh có thể đi kèm với rủi ro tài chính lớn hơn.

Một điểm đáng chú ý khác là khoảng cách ngày càng lớn giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước. Theo bà Mariam J. Sherman, Giám đốc Quốc gia WB tại Việt Nam, Campuchia và Lào, đây là một trong những điểm nghẽn lớn nhất của mô hình tăng trưởng hiện nay.

“Các doanh nghiệp FDI đang hoạt động rất tốt, nhưng phần lớn doanh nghiệp trong nước vẫn quy mô nhỏ, năng suất thấp và tham gia hạn chế vào chuỗi giá trị toàn cầu”, bà Sherman nhận xét.

Nghiên cứu của WB cho biết, chỉ khoảng 5% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam thuộc khu vực FDI, nhưng khu vực này lại đóng góp phần lớn kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng công nghiệp. Trong khi đó, phần lớn doanh nghiệp nội địa vẫn tập trung ở các lĩnh vực giá trị gia tăng thấp như dệt may, giày da, thực phẩm chế biến… với khả năng chống chịu yếu hơn trước các cú sốc bên ngoài.

Doanh nghiệp FDI có lợi thế lớn về công nghệ, quản trị, chuỗi cung ứng, khả năng tiếp cận vốn và thị trường toàn cầu. Ngược lại, nhiều doanh nghiệp trong nước quy mô nhỏ, phụ thuộc tín dụng ngắn hạn và có ít dư địa để hấp thụ các cú sốc chi phí.

Điều đó khiến nền kinh tế đứng trước nguy cơ hình thành “hai khu vực tăng trưởng”: khu vực FDI tăng trưởng nhanh, hội nhập sâu; trong khi khu vực doanh nghiệp nội địa tăng trưởng chậm hơn và có năng suất thấp hơn.

Theo các chuyên gia WB, nếu không nâng được năng lực khu vực tư nhân trong nước, Việt Nam sẽ rất khó bước sang giai đoạn tăng trưởng dựa trên năng suất cao hơn.

“Đổi mới 2.0” và bài toán năng lực thực thi

Trong nhiều năm, câu hỏi lớn nhất của kinh tế Việt Nam là làm sao duy trì tốc độ tăng trưởng cao. Nhưng ở giai đoạn hiện nay, câu hỏi quan trọng hơn có lẽ là: tăng trưởng bằng cách nào và dựa trên nền tảng nào.

Bởi khi quy mô nền kinh tế đã lớn hơn, dư địa lao động giá rẻ thu hẹp dần và tín dụng không thể mở rộng mãi, chất lượng tăng trưởng sẽ trở thành yếu tố quyết định khả năng đi tiếp của nền kinh tế.

Theo đánh giá của WB, Việt Nam hiện đang triển khai một chương trình cải cách có quy mô và chiều sâu lớn nhất kể từ thời kỳ Đổi mới. Hơn 86 luật và khoảng 300 nghị định đã được ban hành hoặc sửa đổi từ năm 2025 đến nay nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn cho khu vực tư nhân, hiện đại hóa khuôn khổ pháp lý và thúc đẩy tăng trưởng. Song song với đó là quá trình tinh gọn bộ máy, đẩy mạnh phân cấp, thúc đẩy chuyển đổi số và triển khai chương trình đầu tư hạ tầng quy mô lớn.

Ông Marco Hernandez, Quản lý Chương trình Chính sách tài khóa và tăng trưởng của WB khu vực Đông Á - Thái Bình Dương nhận định: “Việt Nam hiện đang ở thời điểm rất đặc biệt. Những gì giúp Việt Nam đi đến đây có thể sẽ không đủ để đưa nền kinh tế tới đích tiếp theo”.

Lý giải cụ thể hơn, ông Hernandez cho biết, mô hình tăng trưởng cũ dựa trên lao động giá rẻ, tích lũy vốn và mở cửa thương mại đã tạo nền tảng rất quan trọng cho nền kinh tế. Nhưng để trở thành quốc gia thu nhập cao, Việt Nam sẽ cần nhiều hơn những lợi thế đó.

Điều quan trọng không còn là mở rộng quy mô tăng trưởng, mà là nâng cao chất lượng tăng trưởng. Điều đó đòi hỏi nền kinh tế phải phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, nâng cao năng suất, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn.

Theo TS. Nguyễn Xuân Thành, giảng viên cao cấp Trường Chính sách công và Quản lý Fulbright, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc thiếu quyết tâm cải cách, mà nằm ở năng lực triển khai cải cách trong thực tế.

“Chính sách nhìn chung là đúng. Nhưng triển khai như thế nào mới là vấn đề khó nhất”, ông Thành nhận định.

Theo ông Thành, Việt Nam hiện đang triển khai chương trình đầu tư công quy mô khoảng 320 tỷ USD trong trung hạn - quy mô chưa từng có trong lịch sử phát triển kinh tế. Tuy nhiên, mới chỉ khoảng 12% số dự án được xác định tương đối rõ ràng. Điều đáng lo ngại là nguy cơ đầu tư công bị nhìn như một “cuộc đua xin dự án” giữa các địa phương, thay vì đặt hiệu quả kinh tế làm trung tâm.

“Không phải địa phương nào cũng cần thêm sân bay hay cảng nước sâu. Điều quan trọng là phải có phân tích chi phí - lợi ích thực chất”, ông Thành nhấn mạnh.

Theo TS. Nguyễn Xuân Thành, cải cách hiện nay không thể chỉ dừng ở đơn giản hóa thủ tục hành chính hay tinh gọn bộ máy, mà cần xây dựng được các thể chế hỗ trợ thị trường hiệu quả hơn. Đó là các thể chế giúp duy trì cạnh tranh lành mạnh, nâng cao trách nhiệm giải trình và tạo sân chơi bình đẳng cho doanh nghiệp.

Một thách thức khác là bài toán cân bằng giữa phân cấp và kiểm soát rủi ro. Thông điệp từ trung ương hiện nay rất rõ: phải phân cấp mạnh hơn, đẩy nhanh triển khai, giải ngân nhanh và mạnh dạn đổi mới. Nhưng ở cấp thực thi vẫn tồn tại tâm lý e ngại trách nhiệm.

“Nếu quyết định sai thì có bị xử lý hay không? Đây là tâm lý có thật”, ông Thành nói.

Có thể nói, cải cách thể chế không chỉ là sửa luật, mà còn là thay đổi cơ chế vận hành của bộ máy nhà nước và năng lực thực thi chính sách. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào chu kỳ đầu tư công lớn nhất từ trước tới nay.

Theo bà Sherman, Việt Nam hiện có nhiều cơ hội để bứt phá hơn bao giờ hết, nhưng trọng tâm hiện nay không còn là xác định cải cách gì nữa, mà là biến các cải cách đó thành kết quả thực tế.

“Khát vọng lớn thôi là chưa đủ. Điều quan trọng là triển khai được các cải cách một cách hiệu quả”, bà Sherman khuyến nghị.

Đó cũng là khác biệt lớn nhất giữa một chương trình cải cách trên giấy và một chu kỳ phát triển mới thực sự.

Hệ thống tài chính phải trở thành hạ tầng của tăng trưởng mới

Theo WB, một trong những điều kiện quan trọng nhất để Việt Nam bước sang giai đoạn tăng trưởng mới là nâng cấp toàn diện hệ thống tài chính. Trong nhiều năm qua, tín dụng ngân hàng là động lực chính hỗ trợ tăng trưởng.

Nhưng khi quy mô tín dụng đã lên mức rất cao, bài toán hiện nay không còn là mở rộng tín dụng bằng mọi giá. Quan trọng hơn là nâng cao chất lượng phân bổ vốn và mở rộng các kênh dẫn vốn dài hạn cho nền kinh tế.

Bà Tehmina Khan cho rằng, Việt Nam cần phát triển sâu hơn thị trường vốn để giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng. Phát triển thị trường vốn không chỉ là câu chuyện huy động tài chính, mà còn là vấn đề ổn định tài chính.

Quả vậy, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn đầu tư hạ tầng quy mô lớn, chuyển đổi xanh và đổi mới công nghệ, nhu cầu vốn dài hạn sẽ tăng rất mạnh. Nếu tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn, rủi ro mất cân đối tài chính sẽ lớn hơn nhiều.

Theo TS. Nguyễn Xuân Thành, Việt Nam nhiều khả năng sẽ phải chủ động hơn trong mở cửa thị trường tài chính và thu hút dòng vốn quốc tế. Trước đây, Việt Nam khá thận trọng với tự do hóa tài chính quốc tế do lo ngại rủi ro từ các cú sốc bên ngoài.

Nhưng trong giai đoạn tới, nhu cầu vốn cho hạ tầng và khu vực tư nhân sẽ buộc nền kinh tế phải đa dạng hóa mạnh hơn các nguồn vốn ngoài hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, quá trình đó chỉ có thể thành công nếu năng lực quản lý, giám sát và điều tiết thị trường tài chính được nâng cấp tương ứng.

“Tự do hóa phải đi cùng với tăng cường quản lý và giám sát”, ông Thành nói.

Trong giai đoạn phát triển mới, vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng sẽ không chỉ dừng ở việc cung ứng tín dụng cho tăng trưởng, mà phải trở thành “hạ tầng” phân bổ nguồn lực hiệu quả cho toàn bộ nền kinh tế. Thách thức không còn là “bơm thêm vốn”, mà là đưa dòng vốn tới đúng khu vực có năng suất cao hơn, khả năng đổi mới sáng tạo mạnh hơn và tạo ra giá trị gia tăng lớn hơn.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Bởi ở giai đoạn phát triển mới, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn đến chủ yếu từ lao động giá rẻ hay ưu đãi thuế, mà từ chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo, chất lượng hạ tầng, hiệu quả quản trị và sức chống chịu của nền kinh tế.

Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển khó hơn rất nhiều so với trước đây. Những lợi thế từng giúp nền kinh tế tăng trưởng nhanh - lao động giá rẻ, mở rộng tín dụng, ưu đãi đầu tư và hội nhập thương mại - sẽ không còn đủ để đưa Việt Nam tiến tới mục tiêu quốc gia thu nhập cao.

Trong giai đoạn mới, chất lượng thể chế, hiệu quả phân bổ nguồn lực, năng lực thực thi chính sách và sức chống chịu của hệ thống tài chính sẽ quyết định Việt Nam có thể đi xa đến đâu trên hành trình phát triển.

Và có lẽ, đó cũng chính là ý nghĩa lớn nhất của “Đổi mới 2.0”: không chỉ tăng trưởng nhanh hơn, mà phải tăng trưởng bằng một nền tảng bền vững và có chất lượng cao hơn.

Hồng Dung

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục