Định vị nguồn vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2030

(ĐTCK) Để đạt được mục tiêu tăng trưởng GDP 10% từ năm 2026, Việt Nam cần cải thiện dòng vốn đầu tư của doanh nghiệp trong nước và phục hồi cầu tiêu dùng nội địa, cùng với yêu cầu mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn trung - dài hạn với chi phí hợp lý.
Ảnh Internet

Đây là nhận định của FiinGroup tại công bố Báo cáo Triển vọng Kinh tế Vĩ mô Việt Nam với chủ đề “Định vị nguồn vốn cho mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn 2026 - 2030” vừa công bố.

Áp lực vốn cho tăng trưởng cao

Báo cáo cho rằng, để thực hiện mục tiêu GDP tăng trưởng 10%, Việt Nam cần “đổi trụ cột” tăng trưởng. Trong bối cảnh đầu tư công, FDI và xuất khẩu vẫn duy trì nhịp tăng nhưng khó tạo đột phá về quy mô, hai biến số quyết định được xác định là bứt phá đầu tư của doanh nghiệp tư nhân trong nước và sự phục hồi rõ nét hơn của cầu tiêu dùng nội địa. Điều kiện tiên quyết là khả năng tiếp cận vốn trung - dài hạn với chi phí hợp lý.

Giai đoạn 2026 - 2030 sẽ đặt ra áp lực lớn cho đầu tư tư nhân. Tổng đầu tư toàn xã hội năm 2025 đạt khoảng 4,2 triệu tỷ đồng, tương đương 32,3% GDP, trong đó đầu tư của dân cư và tư nhân đạt khoảng 2,2 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, mục tiêu của Chính phủ là nâng tổng đầu tư toàn xã hội tiệm cận 40% GDP đến năm 2030, do đó hình thành khoảng trống lớn về nguồn vốn dài hạn, đặc biệt cho các dự án đầu tư trung và dài hạn của khu vực tư nhân và các dự án hạ tầng lớn.

Báo cáo nhấn mạnh, Việt Nam không thể tiếp tục lệ thuộc vào vốn đầu tư công và tín dụng ngân hàng. Đầu tư công năm 2026 dự kiến giải ngân khoảng 1,12 triệu tỷ đồng với vai trò chính là “vốn mồi”, kích hoạt các dự án PPP và vốn đầu tư tư nhân.

Trong khi đó, tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 18,4 triệu tỷ đồng và tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam ở mức cao, khoảng 146% vào cuối năm 2025. Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung - dài hạn của toàn hệ thống ngân hàng khoảng 28,32% tại cuối tháng 11/2024, gần chạm trần quy định 30% của NHNN; CAR của nhóm Big 4 dưới 11% tại thời điểm giữa năm 2025 và áp lực triển khai Basel III theo lộ trình đến năm 2030. Các chỉ số này cho thấy hệ thống các ngân hàng thương mại Việt Nam sẽ không đủ sức đáp ứng nhu cầu vốn dài hạn cho đầu tư nói chung, trong đó có các dự án hạ tầng lớn.

Kích hoạt các nguồn vốn chiến lược

Trong bối cảnh đó, FiinGroup cho rằng cần kích hoạt các nguồn vốn chiến lược ngoài tín dụng ngân hàng. Với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, giá trị phát hành mới năm 2025 đạt khoảng 644 nghìn tỷ đồng, trong đó trái phiếu doanh nghiệp phi ngân hàng có quy mô còn nhỏ, chỉ khoảng 207 nghìn tỷ đồng, chiếm 32%. Triển vọng năm 2026 được đánh giá rất tích cực nhờ năm yếu tố.

Thứ nhất, chính sách tiền tệ không còn nới lỏng như trước trong khi nhu cầu vốn trung - dài hạn của doanh nghiệp gia tăng mạnh, buộc doanh nghiệp phải đa dạng hóa kênh huy động vốn thay vì tập trung vào tín dụng ngân hàng.

Thứ hai, ngành ngân hàng có dư địa cấp vốn dài hạn thấp do chịu áp lực về khả năng cấp tín dụng dài hạn, các quy định an toàn và bộ đệm vốn còn mỏng.

Thứ ba, các chính sách mới về trái phiếu doanh nghiệp và các quy định liên quan giúp nhiều dự án và doanh nghiệp đủ điều kiện phát hành trái phiếu hơn, trong đó quy định về mục đích sử dụng vốn cho trái phiếu riêng lẻ dự kiến sẽ rõ ràng hơn trong dự thảo sửa đổi Nghị định về TPRL.

Thứ tư, cơ sở nhà đầu tư trái phiếu doanh nghiệp đang được mở rộng thông qua việc nới lỏng điều kiện cho các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán, cải thiện chính sách cho quỹ hưu trí tự nguyện và hình thành các mô hình quỹ mới như quỹ bảo lãnh trái phiếu, quỹ hạ tầng.

Thứ năm, hạ tầng giao dịch và thông tin tập trung ngày càng minh bạch, xếp hạng tín nhiệm đã được áp dụng và thông tin định giá trái phiếu dần đầy đủ hơn.

Đối với vốn vay quốc tế, nợ nước ngoài của doanh nghiệp đạt khoảng 2,2 triệu tỷ đồng vào cuối năm 2025. Trong bối cảnh nợ công của Việt Nam còn dư địa, triển vọng huy động kênh vốn này phụ thuộc vào hiệu quả sử dụng vốn, việc nâng mức xếp hạng tín nhiệm quốc gia hiện ở mức BB+ và cơ chế chính sách nhằm cải thiện khả năng huy động vốn của các dự án, đặc biệt là dự án hạ tầng, trong bối cảnh lãi suất toàn cầu có xu hướng giảm.

Ở kênh thị trường chứng khoán, huy động vốn bằng tiền mặt qua cổ phiếu năm 2025 đạt 150,5 nghìn tỷ đồng, mức kỷ lục trong gần 30 năm lịch sử thị trường chứng khoán Việt Nam. Động lực giai đoạn sau 2026 đến từ các thương vụ IPO tiềm năng, doanh nghiệp FDI niêm yết, tiến trình nâng hạng theo MSCI và việc hiện thực hóa kết quả từ nâng hạng thị trường chứng khoán nhằm thu hút vốn đầu tư gián tiếp.

“Khả năng huy động và phân bổ hiệu quả nguồn vốn đầu tư dài hạn sẽ là yếu tố then chốt quyết định việc hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng cao, bên cạnh các động lực quan trọng khác như nâng cao năng suất lao động, phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo theo định hướng của Chính phủ”, FiinGroup nhấn mạnh.

Về khu vực doanh nghiệp, doanh nghiệp nhà nước nhìn chung có mức độ đòn bẩy thấp hơn doanh nghiệp tư nhân lớn, do đó yếu tố quan trọng là nâng cao hiệu quả và quản trị doanh nghiệp theo tinh thần Nghị quyết 79 để có dư địa huy động vốn tốt hơn và đẩy mạnh đầu tư. Doanh nghiệp tư nhân lớn có quy mô dư nợ tăng mạnh và sử dụng đòn bẩy tài chính ở mức khá cao, khiến dư địa hấp thụ vốn vay không còn lớn và yêu cầu quản trị rủi ro tài chính trở nên quan trọng hơn.

Với doanh nghiệp SME, vấn đề lớn nhất là tiếp cận tài chính, khi chỉ khoảng 11% doanh nghiệp SME tiếp cận được vốn vay, trong khi quy mô nhỏ khiến việc tham gia thị trường vốn gặp nhiều hạn chế.

Nhuệ Mẫn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục