Hoạt động xử lý nợ xấu hiện tại chủ yếu vẫn do các ngân hàng bán nợ cho VAMC thực hiện
Từ công cụ kỹ thuật đến định chế thị trường
Khủng hoảng kinh tế năm 2008 khiến nợ xấu của hệ thống ngân hàng tăng đột biến. Trước khi có VAMC, nhiều ngân hàng thực hiện các biện pháp như đảo nợ, giấu nợ để tránh tỷ lệ nợ xấu vượt ngưỡng an toàn 3%, bởi nếu vượt mức này có thể bị kiểm soát đặc biệt.
Ban đầu, các ngân hàng thành lập công ty AMC riêng để mua bán nợ xấu, đẩy các khoản nợ ra khỏi bảng cân đối kế toán nhằm giữ tỷ lệ nợ xấu dưới 3%. Tuy nhiên, cách làm này khiến bức tranh tài chính và chất lượng tín dụng không phản ánh đúng thực trạng chất lượng tài sản của các ngân hàng, thậm chí gây khó khăn cho Ngân hàng Nhà nước trong kiểm soát hệ thống. Vì vậy, hoạt động này bị siết lại, nhưng sau đó lại xuất hiện nhiều công ty trung gian xử lý nợ để “hứng” nợ xấu cho ngân hàng.
Một hiện tượng phổ biến là ngân hàng vừa đẩy nợ xấu đi, vừa thiết lập các giao dịch mới để tạo cơ sở tài chính cho bên mua nợ, chẳng hạn cho công ty mua bán nợ vay tiền để mua lại chính khoản nợ của mình. Điều này làm phát sinh khoản phải thu mới và khiến thực trạng tín dụng, tài chính thêm rủi ro.
Sự ra đời của VAMC giúp giải quyết vấn đề này. Ngân hàng Nhà nước yêu cầu các ngân hàng chuyển tạm thời nợ xấu sang VAMC theo cơ chế nhất định, gắn với tái cấp vốn, qua đó kiểm soát được thực trạng tài chính của hệ thống. Ít nhất, giai đoạn này đã tạo cơ hội để các ngân hàng phục hồi và vượt qua giai đoạn khủng hoảng đầu tiên của hơn 10 năm trước.
Có thể khẳng định, giai đoạn đầu, VAMC chủ yếu giữ hộ nợ xấu cho ngân hàng, tạo quãng thời gian khoảng 5 năm để các ngân hàng tái cơ cấu, trích lập dự phòng và xử lý dần khoản nợ sau đó các ngân hàng nhận lại nợ xấu. Tuy nhiên, vai trò của VAMC không dừng lại ở đó. Về sau, đơn vị này được mở rộng chức năng, được mua bán nợ theo cơ chế thị trường. Điều này đồng nghĩa VAMC có thể tạo lợi nhuận từ hoạt động mua - bán nợ, nhưng cũng phải gánh rủi ro nếu mua mà không xử lý được. Khi đó, những khó khăn mà hệ thống ngân hàng từng đối mặt trong xử lý nợ xấu cũng sẽ chuyển sang VAMC.
Để tạo động lực cho VAMC hoạt động theo cơ chế thị trường, cần nhìn nhận cả thuận lợi và khó khăn. Thuận lợi là VAMC có cơ hội tạo nguồn thu lớn cho ngân sách, dựa trên kinh nghiệm và uy tín đã tích lũy. Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất nằm ở cơ chế xử lý nợ.
VAMC và bài toán pháp lý
Muốn VAMC hoạt động hiệu quả theo cơ chế thị trường, cần một môi trường tố tụng nhanh hơn, chuẩn xác và minh bạch, công bằng hơn, trong đó nguyên tắc bảo vệ chủ nợ phải được đặt lên trước nguyên tắc bảo vệ con nợ.
Khi hoạt động mua bán nợ của VAMC chuyển sang cơ chế thị trường, những vấn đề cốt lõi bắt đầu bộc lộ rõ hơn. Thực tế, với các khoản nợ VAMC đã nhận trước đây, công tác xử lý chủ yếu vẫn do các ngân hàng bán nợ thực hiện. Các ngân hàng bán nợ sẽ nhận ủy quyền từ VAMC và cử nhân sự của họ phối hợp triển khai từ hoạt động đốc nợ thu hồi đến khởi kiện, tham gia tố tụng để xử lý nợ. Vai trò chính trong xử lý nợ xấu vẫn thuộc về ngân hàng, bởi họ phải thu hồi để có nguồn xử lý nợ thực chất, ngay cả khi khoản nợ đã được trích lập dự phòng và bù đắp tổn thất. Nếu chuyển sang cơ chế mua bán nợ thị trường, VAMC sẽ phải có cơ chế xử lý nợ khác biệt. VAMC sẽ không thể ủy quyền cho các ngân hàng mà tự mình phải tiến hành xử lý khoản nợ xấu. Như vậy, những rủi ro xử lý nợ, rủi ro tố tụng pháp lý VAMC sẽ phải tự mình đối mặt.
Một vướng mắc lớn là các khoản nợ gắn với dự án, đặc biệt là bất động sản. Nhiều dự án bị đình trệ do vướng mắc pháp lý về đầu tư, đất đai, xây dựng, thủ tục hành chính hoặc tồn tại lịch sử, khiến tài sản không thể khai thác, triển khai. Muốn xử lý triệt để khoản nợ, phải xử lý được pháp lý của dự án. Vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở hoạt động xử lý nợ mà còn liên quan đến toàn bộ hệ thống pháp luật về đầu tư, bất động sản, xây dựng. Chỉ khi tháo gỡ đồng bộ các vướng mắc này, VAMC mới có thể thanh khoản tài sản và tạo lợi nhuận cao.
Khó khăn đặc biệt cần nhấn mạnh của tổ chức này chính là rủi ro tố tụng. Khi không thể xử lý nợ bằng thương lượng, hoặc thanh khoản thông thường, VAMC buộc phải khởi kiện để xử lý tài sản bảo đảm. Quá trình tố tụng đang tồn tại nhiều bất cập về thời gian thực tế giải quyết vụ án, cách áp dụng pháp luật, đặc biệt trong xử lý tài sản bảo đảm và tranh chấp về hiệu lực hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm. Chỉ cần một hợp đồng tín dụng bị tuyên vô hiệu thì toàn bộ lãi có thể mất hiệu lực. Nếu hợp đồng bảo đảm bị vô hiệu, việc xử lý tài sản gần như không còn ý nghĩa. Với nợ xấu đã đưa ra tòa, chủ nợ chủ yếu trông chờ vào tài sản bảo đảm. Vì vậy, rủi ro pháp lý từ hoạt động tố tụng là vấn đề cấp bách cần được xử lý.
Muốn VAMC hoạt động hiệu quả theo cơ chế thị trường, cần một môi trường tố tụng nhanh hơn, chuẩn xác và minh bạch, công bằng hơn, trong đó nguyên tắc bảo vệ chủ nợ phải được đặt lên trước nguyên tắc bảo vệ con nợ. Khi nền tảng pháp lý được hoàn thiện đồng bộ, VAMC mới có thể thành công trong mua bán nợ theo cơ chế thị trường và góp phần khai thông môi trường xử lý nợ xấu tại Việt Nam.
Minh bạch tín dụng để phát triển thị trường nợ
Ở góc độ rộng hơn, câu chuyện phát triển thị trường mua bán nợ không chỉ nằm ở VAMC mà còn ở chất lượng đầu vào của thị trường. Cùng với Công ty Mua bán Nợ Việt Nam (DATC), VAMC được xác định là định chế tài chính hỗ trợ quá trình tái cơ cấu, đặc biệt là tái cơ cấu về tài chính, xử lý nợ xấu của khu vực doanh nghiệp nhà nước, ngân hàng thương mại theo cơ chế thị trường. Nếu hoạt động của VAMC được thúc đẩy hiệu quả, có thể tạo ra một thị trường lớn về mua bán nợ tại Việt Nam. Hoạt động tín dụng của giới ngân hàng là nguồn cung cấp các đối tượng giao dịch chủ yếu của thị trường này. Do vậy, thị trường mua bán nợ do VAMC dẫn dắt có hiệu quả hay không, có chất lượng hay không sẽ phụ thuộc phần lớn vào chất lượng của các khoản nợ.
Muốn vậy, hoạt động tín dụng ngân hàng cần minh bạch hơn, tính chất nợ xấu phải được công khai rõ ràng hơn. Các tình trạng pháp lý về tín dụng, về tài sản bảo đảm gắn với khoản nợ cần có tiêu chí minh bạch để phân loại đánh giá khi đem vào giao dịch mua bán nợ. Sự minh bạch được bảo đảm trong hoạt động tín dụng ngân hàng sẽ là thước đo chuẩn về chất lượng của các khoản nợ giao dịch trên thị trường mua bán nợ. Cần chấm dứt hiện tượng cho vay khoản nợ này để thực chất trả khoản nợ kia (đảo nợ lách luật) trong giới ngân hàng. Các trường hợp như vậy cần bắt buộc chuyển hóa thành nguồn đầu vào cho thị trường mua bán nợ để phản ánh minh bạch thực trạng tài chính của khoản nợ, cũng là bảo đảm sự minh bạch của hoạt động tín dụng ngân hàng.
Một thị trường mua bán nợ phát triển cần có sự mở rộng đối tượng tham gia và hình thành những quy trình pháp lý rõ ràng về điều kiện gia nhập thị trường, quy tắc giao dịch, cơ chế huy động vốn, cơ chế chấm dứt tham gia thị trường. Một khung pháp lý mới cần được ban hành để bảo đảm VAMC có thể thực hiện được vai trò dẫn dắt thị trường mua bán nợ tại Việt Nam.
Tóm lại, khi trao cơ hội cho VAMC, cần đồng thời củng cố hành lang pháp lý.