“Cuộc sàng lọc” xuất khẩu với doanh nghiệp nông, lâm, thủy sản

Bước sang năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản tiếp tục mở ra cơ hội tăng trưởng, nhưng cũng đặt doanh nghiệp trước áp lực chuyển đổi rõ nét. Khi các thị trường siết chặt tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, môi trường và chuỗi cung ứng, doanh nghiệp buộc phải nâng cấp để giữ chỗ trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản được đánh giá vẫn còn dư địa tăng trưởng (Ảnh: P.V)

Tăng trưởng cao, nhưng thách thức mới phía trước

Kết thúc năm 2025, ngành nông nghiệp Việt Nam ở một trạng thái đặc biệt: tăng trưởng cao nhưng không dễ lặp lại. GDP toàn ngành tăng trên 3,9%; kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản cán mốc 70,09 tỷ USD, vượt xa mục tiêu 65 tỷ USD đề ra từ đầu năm. Những con số này phản ánh sức bật đáng kể của ngành trong bối cảnh kinh tế thế giới còn nhiều bất ổn, xung đột địa chính trị kéo dài, rào cản thương mại gia tăng và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu.

Đằng sau kết quả tích cực là một thực tế cần được nhìn nhận thận trọng hơn: năm 2025 không chỉ là năm phục hồi, mà còn là năm ngành nông nghiệp phải học cách thích nghi với một môi trường thương mại ngày càng khó lường.

Theo Chương trình hành động triển khai các nghị quyết điều hành kinh tế - xã hội, năm 2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt khoảng 73-74 tỷ USD. Định hướng điều hành tập trung vào các nhóm hàng chủ lực có khả năng duy trì đà tăng giá trị và mở rộng thị trường.

Có thể nói, việc mở rộng và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trong thời gian qua đã giúp ngành tạo được “vùng đệm” nhất định để bước sang năm 2026 với tâm thế ổn định hơn, nhưng không đồng nghĩa rủi ro đã lùi xa.

Ở bình diện chung, nhu cầu tiêu dùng toàn cầu đang có dấu hiệu hồi phục, song diễn biến giữa các thị trường và từng ngành hàng không đồng nhất. Với ngành gỗ và nội thất, ông Phùng Quốc Mẫn, Chủ tịch Hội Mỹ nghệ và Chế biến gỗ TP.HCM (HAWA) cho rằng, năm 2026 vẫn là giai đoạn cần thận trọng. Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, mục tiêu kim ngạch xuất khẩu gỗ và nội thất được đặt ra ở mức 18-19 tỷ USD, mang tính định hướng hơn là áp lực bắt buộc.

Chỉ khi doanh nghiệp được nâng cấp toàn diện, từ chuỗi giá trị, công nghệ đến thị trường, thì thời cơ mới có thể chuyển hóa thành tăng trưởng bền vững.

So với bức tranh chung của thị trường đồ gỗ thế giới, nhu cầu tiêu dùng chưa thực sự phục hồi mạnh. Một số thị trường vẫn tăng trưởng chậm, thậm chí suy giảm. Điểm sáng lớn nhất vẫn là Mỹ - thị trường chịu nhiều tác động chính sách, song vẫn ghi nhận mức tăng trưởng khoảng 8,5-9%, đủ để bù đắp phần nào cho các khu vực khác.

Dù vậy, theo ông Mẫn, sự biến động mạnh của thuế và giá đã tạo ra độ trễ nhất định trong tiêu dùng. Người mua và nhà nhập khẩu cần thời gian để thích nghi với mặt bằng giá mới trước khi thị trường quay lại trạng thái ổn định hơn.

Điều đáng chú ý là mặt bằng đơn hàng hiện nay đã có tín hiệu tích cực hơn so với cùng kỳ năm trước. Nhiều doanh nghiệp lớn trong ngành đã có đơn hàng kéo dài đến tháng 5/2026, cho phép chủ động hơn về nguyên liệu, tài chính và kế hoạch sản xuất. Ít nhất trong ngắn hạn, ngành gỗ có cơ sở để ổn định sản xuất qua quý I và chuẩn bị cho đầu quý II/2026 - yếu tố quan trọng để giữ chân lao động và duy trì nhịp vận hành sau Tết Nguyên đán.

Còn với ngành thủy sản, năm 2026 đánh dấu năm đầu tiên của giai đoạn tăng tốc 2026-2030. Đa dạng thị trường tiếp tục là kim chỉ nam, nhưng theo Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), định hướng xuyên suốt là giảm khai thác, tăng nuôi trồng, phát triển theo hướng bền vững và tuân thủ chặt chẽ Luật Thủy sản 2017, cũng như các chiến lược dài hạn đã được phê duyệt.

Cục Thủy sản và Kiểm ngư nhấn mạnh yêu cầu nhận diện sớm rủi ro để xây dựng kịch bản điều hành phù hợp trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động.

Ở góc độ doanh nghiệp, bà Nguyễn Kim Thanh, Giám đốc Công ty cổ phần Thực phẩm Sa Kỳ (Saky Foods) nhận định, năm 2026 sẽ là một năm thách thức nhưng đầy thú vị khi chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu đang tái cấu trúc nhanh chóng, tạo ra cả áp lực lẫn những cơ hội thị trường mới. Qua đó, doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu khoảng 25%, đồng thời coi thị trường nội địa là trụ cột dài hạn với mức tăng trưởng kỳ vọng 45%, dựa trên đầu tư công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm.

Với ngành rau quả, cộng đồng doanh nghiệp nhìn nhận triển vọng năm 2026 theo hướng thận trọng hơn. Doanh nghiệp không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà tập trung nâng giá trị trên mỗi container hàng xuất khẩu.

Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group, ông Nguyễn Đình Tùng chia sẻ, trong bối cảnh “luật chơi” thương mại đã thay đổi, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội trở thành tiêu chí bắt buộc, chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến uy tín của cả ngành.

Về tổng thể, năm 2026 mở ra nhiều cơ hội nhưng đi kèm áp lực chuyển đổi rõ rệt. Thị trường đang phục hồi, song chuẩn mực mới cao hơn và khắt khe hơn. Doanh nghiệp nào không theo kịp sẽ bị loại khỏi cuộc chơi, bất chấp lợi thế về giá.

Từ bán hàng sang làm chủ chuỗi giá trị

Điểm then chốt quyết định khả năng tận dụng thời cơ của ngành nông, lâm, thủy sản không còn ở việc mở thêm bao nhiêu thị trường, mà ở năng lực nâng cấp chính doanh nghiệp. Sau giai đoạn tăng trưởng mạnh nhưng nhiều biến động, bài toán đặt ra là làm sao để chuyển từ thích ứng ngắn hạn sang chủ động dài hạn, từ bán hàng sang làm chủ chuỗi giá trị.

Ở nhóm nông sản và trái cây, xu hướng nổi bật trong quá trình chuẩn bị cho năm 2026 là kiểm soát toàn diện chuỗi giá trị, từ vùng nguyên liệu, chế biến, đến logistics và phân phối. Thực tế cho thấy, khi các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và phát triển bền vững, doanh nghiệp nào không làm chủ được chuỗi sẽ rất dễ bị đẩy ra khỏi cuộc chơi.

Vina T&T Group là một ví dụ cho cách tiếp cận này. Các sản phẩm chủ lực như bưởi, dừa, xoài và trái cây nhiệt đới tiếp tục được phát triển trên nền tảng vùng trồng liên kết dài hạn với nông dân và hợp tác xã, đáp ứng đầy đủ yêu cầu về mã số vùng trồng và tiêu chuẩn kỹ thuật của các thị trường khó tính như Mỹ và EU. Quan trọng hơn, doanh nghiệp không dừng lại ở trái cây tươi, mà chủ động mở rộng sang chế biến sâu.

Theo Chủ tịch HĐQT Vina T&T Group, việc phát triển các dòng trái cây chế biến mang thương hiệu TiTi Food không phải là giải pháp tình thế, mà là bước đi chiến lược nhằm kéo dài vòng đời nông sản, giảm áp lực mùa vụ và nâng giá trị xuất khẩu. Khi nông sản được bán dưới dạng sản phẩm có thương hiệu và giá trị gia tăng, doanh nghiệp không chỉ bán được hàng, mà còn từng bước giành lại quyền định giá.

Song hành với chế biến sâu là yêu cầu chuyển đổi xanh trong toàn chuỗi cung ứng. Từ canh tác, đóng gói, bao bì đến vận chuyển, các tiêu chí giảm phát thải, hạn chế nhựa dùng một lần và tối ưu logistics lạnh đang trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì hiện diện tại các thị trường cao cấp. Việc tuân thủ các chuẩn mực này không chỉ phục vụ xuất khẩu, mà còn là cách doanh nghiệp bảo vệ uy tín dài hạn của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Với ngành gỗ, câu chuyện nâng cấp còn gắn chặt với bài toán nguyên liệu. Ông Trần Lam Sơn, Phó tổng giám đốc Công ty Thiên Minh Furniture nhận định, phát triển nguồn nguyên liệu trong nước là hướng đi mang tính chiến lược để giảm phụ thuộc nhập khẩu và tăng tính chủ động. Dự án nghiên cứu và phát triển cây gáo trắng tại Đồng bằng sông Cửu Long là một ví dụ. Đây là loại cây thích nghi tốt với điều kiện ngập lũ và nước mặn, có đặc tính phù hợp để làm lớp phủ bề mặt cho ván ép, thay thế một phần nguồn gỗ nhập khẩu.

Nếu được triển khai bài bản, mô hình này không chỉ giúp ngành gỗ giảm rủi ro về nguồn cung, mà còn tạo sinh kế mới cho nông dân và nâng cao giá trị gia tăng trong nước. Đây là những ví dụ điển hình về dự án có ý nghĩa dài hạn, tạo nền tảng cho ngành gỗ Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Song song với nâng cấp nội lực, mở rộng thị trường vẫn là trụ cột quan trọng, nhưng cách tiếp cận đã thay đổi rõ rệt. Thay vì chạy theo số lượng thị trường, nhiều doanh nghiệp và hiệp hội đặt trọng tâm vào việc chuyển từ chiều rộng sang chiều sâu. Điều này đồng nghĩa với việc xây dựng hệ thống khách hàng, đối tác ổn định, hiểu rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, thị hiếu và tập quán tiêu dùng của từng khu vực.

Đây cũng chính là điều kiện để các ngành hàng bước vào năm 2026 với trạng thái vừa ổn định hơn, vừa có khả năng mở rộng. Ông Phùng Quốc Mẫn phân tích, các thị trường như Ấn Độ hay Trung Đông được đánh giá có tiềm năng lớn, song không phải con đường ngắn hạn. Việc tiếp cận đòi hỏi sự kiên trì, đầu tư bài bản và đặc biệt là vai trò đồng hành của hiệp hội trong xúc tiến thương mại và kết nối doanh nghiệp.

Không riêng Ấn Độ hay Trung Đông, khi những thị trường mới dần đạt được “độ chín”, xuất khẩu Việt Nam sẽ từng bước giảm phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, qua đó chủ động hơn trước các cú sốc chính sách và biến động thương mại toàn cầu. Đây cũng là logic chung cho toàn ngành nông, lâm, thủy sản.

Hoài Sương
baodautu.vn

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục