Đẩy mạnh thu nhập ngoài lãi là chiến lược của nhiều ngân hàng trong bối cảnh NIM bị bào mòn bởi áp lực chi phí vốn
Nguồn vốn lên ngôi
Điểm nổi bật ở báo cáo tài chính quý II/2026 của các ngân hàng không nằm ở tốc độ tăng trưởng lợi nhuận mà ở những nội dung được các ngân hàng dành nhiều dung lượng thuyết minh. Từ thông tin về tiền gửi không kỳ hạn (CASA), chi phí vốn, huy động vốn quốc tế đến tăng vốn điều lệ hay quản trị thanh khoản đều cho thấy một mối quan tâm chung: chuẩn bị nguồn vốn cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.
Sự thay đổi này phản ánh khá rõ diễn biến của thị trường tiền tệ. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, tính đến ngày 17/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt hơn 20,08 triệu tỷ đồng, tăng 8,04% so với đầu năm, trong khi huy động vốn chỉ tăng 6,32%, lên gần 18,78 triệu tỷ đồng. Khoảng cách giữa tốc độ tăng trưởng tín dụng và tăng trưởng huy động tiếp tục được nới rộng, cho thấy nhu cầu vốn của nền kinh tế đang tăng nhanh hơn tốc độ tạo lập nguồn vốn của hệ thống ngân hàng.
Áp lực này cũng đang phản ánh vào diễn biến lãi suất huy động trên thị trường. Theo ghi nhận từ báo cáo cập nhật thị trường của VPBank, ở một số ngân hàng, lãi suất tiền gửi kỳ hạn 6 tháng hiện đã cao hơn các kỳ hạn từ 13 tháng trở lên, cho thấy nhu cầu bổ sung nguồn vốn ngắn hạn đang gia tăng trong bối cảnh tín dụng tăng tốc. Đây là diễn biến khá khác biệt so với thông lệ, khi các kỳ hạn dài thường có lãi suất cao hơn để khuyến khích người gửi tiền duy trì nguồn vốn ổn định.
Không chỉ vậy, tín dụng ngoại tệ tăng tới 45,41% so với đầu năm, trong khi tín dụng bằng VND chỉ tăng 6,73%. Dù dư nợ ngoại tệ hiện mới chiếm khoảng 4,56% tổng dư nợ toàn hệ thống, tốc độ tăng trưởng này phản ánh nhu cầu vốn phục vụ hoạt động xuất nhập khẩu và thanh toán quốc tế của doanh nghiệp đang gia tăng đáng kể. Đây cũng là yếu tố khiến câu chuyện tỷ giá trở nên nhạy cảm hơn trong điều hành chính sách tiền tệ những tháng cuối năm.
Trong bối cảnh đó, áp lực đối với các ngân hàng không còn đơn thuần là mở rộng tín dụng, mà là tìm được nguồn vốn đủ lớn, đủ dài và có chi phí hợp lý để vừa đáp ứng nhu cầu vốn của khách hàng, vừa hạn chế sức ép lên biên lợi nhuận. Điều này lý giải vì sao báo cáo tài chính quý II của hầu hết các ngân hàng đều dành dung lượng đáng kể cho nội dung chiến lược nguồn vốn.
Quan sát các báo cáo bán niên cho thấy, các ngân hàng đang lựa chọn những cách tiếp cận rất khác nhau để giải bài toán này. Ở nhóm ngân hàng chú trọng nguồn vốn chi phí thấp, VIB tiếp tục coi CASA và tiền gửi ngoại tệ là lợi thế cạnh tranh. Đến cuối tháng 6/2026, hai nguồn vốn này chiếm khoảng 19% tổng tiền gửi khách hàng, góp phần giúp Ngân hàng duy trì NIM ở mức 3,1% trong bối cảnh cạnh tranh lãi suất ngày càng gay gắt.
Trong khi đó, LPBank lại cho thấy một hướng đi khác. Huy động vốn thị trường 1 tăng 8%, tín dụng tăng 10%, nhưng điểm đáng chú ý hơn nằm ở cơ cấu thu nhập. Báo cáo của ngân hàng này ghi nhận thu nhập ngoài lãi tăng 33%, riêng kinh doanh ngoại hối tăng tới 151%; thu nhập lãi vẫn tăng trưởng dù “chi phí vốn đầu vào ở mức cao”.
Những con số này cho thấy các ngân hàng đang nỗ lực mở rộng nguồn thu ngoài tín dụng để bù đắp cho mảng tín dụng - đang chịu áp lực từ chi phí huy động vốn tăng cao.
Một cách tiếp cận khác là mở rộng nguồn vốn từ thị trường quốc tế. Sau khi hoàn tất khoản vay hợp vốn liên kết bền vững trị giá 1,44 tỷ USD, VPBank hiện có quy mô vốn vay nước ngoài và trái phiếu quốc tế lên tới hơn 5,7 tỷ USD, tương đương khoảng 151.000 tỷ đồng. Ở nhóm ngân hàng quy mô nhỏ hơn, VietABank cũng ký kết hợp tác với Quỹ Hợp tác Khí hậu Toàn cầu (GCPF) và Quỹ Đầu tư Thụy Sĩ cho các thị trường mới nổi (SIFEM), huy động thêm 35 triệu USD để phát triển tín dụng xanh và các chương trình tài chính dành cho phụ nữ. Đây đều là những bước đi nhằm đa dạng hóa nguồn vốn, kéo dài kỳ hạn huy động và giảm phụ thuộc vào tiền gửi trong nước.
Không dừng ở đó, nhiều ngân hàng tiếp tục triển khai kế hoạch tăng vốn điều lệ, đầu tư mạnh vào ngân hàng số và gia tăng tỷ trọng nguồn thu từ dịch vụ nhằm củng cố năng lực tài chính và giảm dần sự phụ thuộc vào chênh lệch lãi suất.
Muốn đi xa, phải có vốn dài
Điều đáng chú ý là sự dịch chuyển trong chiến lược nguồn vốn của các ngân hàng không chỉ xuất phát từ yêu cầu đảm bảo các chỉ tiêu an toàn, mà còn phản ánh những thay đổi từ phía thị trường. Khi nhu cầu vốn của nền kinh tế gia tăng và mặt bằng lãi suất huy động có xu hướng nhích lên, bài toán đặt ra không chỉ là mở rộng tín dụng mà còn phải duy trì được nguồn vốn ổn định với chi phí hợp lý.
Ông Phan Thanh Tịnh, Giám đốc Công ty TNHH Thủy sản Việt Âu, Đồng Nai cho biết, doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu thủy sản thường có nhu cầu vốn lưu động lớn theo chu kỳ đơn hàng. Nếu trước đây, doanh nghiệp có thể vay vốn với lãi suất khoảng 6,5%/năm, thì các khoản vay hiện nay đã ở mức 11,5 - 12,5%/năm. Với các khoản vay sắp đáo hạn, chi phí vốn được dự báo sẽ còn tăng khi tái vay.
“Lãi suất huy động hiện đã lên khoảng 9%/năm nên rất khó kỳ vọng lãi suất cho vay giảm. Điều này tạo thêm áp lực đối với doanh nghiệp trong bối cảnh đơn hàng vẫn chậm do tác động từ căng thẳng địa chính trị tại khu vực Trung Đông, trong khi giá nguyên liệu nhập khẩu tăng. Chi phí vốn vì thế ngày càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất - kinh doanh”, ông Tịnh chia sẻ.
Ở chiều ngược lại, áp lực chi phí vốn cũng buộc các ngân hàng phải thay đổi cách tiếp cận nguồn vốn. Thay vì chỉ dựa vào huy động tiền gửi truyền thống, nhiều ngân hàng đang đẩy mạnh tăng vốn điều lệ. Đồng thời, các tổ chức tín dụng trong nước cũng mở rộng huy động từ các định chế tài chính quốc tế, gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) và phát triển các nguồn thu ngoài tín dụng nhằm giảm sức ép lên chi phí vốn và biên lãi ròng.
Chia sẻ với Báo Đầu tư Chứng khoán, bà Đoàn Thị Ánh Nguyệt, Chuyên gia cao cấp ngành tài chính, Công ty Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS) nhận định, mặt bằng lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng hiện vẫn duy trì ở mức tương đối cao. Việc Ngân hàng Nhà nước ban hành Thông tư 25/2026/TT-NHNN, nâng tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% sẽ góp phần giảm bớt áp lực huy động vốn kỳ hạn dài trong ngắn hạn. Tuy nhiên, về dài hạn, các ngân hàng vẫn cần tiếp tục mở rộng nền tảng vốn thông qua tăng vốn chủ sở hữu, phát hành các công cụ vốn và huy động từ các định chế tài chính quốc tế.
Theo bà Nguyệt, một yếu tố khác cần theo dõi trong những tháng cuối năm là diễn biến của tỷ giá. Với tốc độ tăng trưởng tín dụng cao hơn huy động và nhu cầu vốn của nền kinh tế tiếp tục mở rộng, áp lực đối với nguồn vốn bằng VND sẽ gia tăng. Cùng với đó, tín dụng ngoại tệ tăng mạnh cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị thanh khoản và rủi ro tỷ giá của các tổ chức tín dụng.
Ngoài áp lực huy động vốn, bài toán tỷ giá cũng đang được đặt ra. Báo cáo cập nhật thị trường của VPBank cho biết, đến giữa tháng 7, cán cân thương mại của Việt Nam chuyển sang trạng thái thâm hụt khoảng 20,5 tỷ USD, trong khi dự trữ ngoại hối ước khoảng 88 tỷ USD. Đây là những tín hiệu đáng chú ý, bởi diễn biến của tỷ giá sẽ tiếp tục tác động đến chi phí vốn và chiến lược nguồn vốn của các ngân hàng trong nửa cuối năm.