Cơ hội trong thế giới đang tái cấu trúc

0:00 / 0:00
0:00
(ĐTCK) Ông Tim Evans, Tổng giám đốc HSBC Việt Nam chia sẻ góc nhìn về triển vọng kinh tế Việt Nam, xu hướng dịch chuyển của dòng vốn quốc tế cũng như các động lực tăng trưởng mới từ chuyển đổi số, tài chính xanh và AI. 
Ông Tim Evans, Tổng giám đốc HSBC Việt Nam. Ông Tim Evans, Tổng giám đốc HSBC Việt Nam.

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của biến động địa chính trị và xu hướng “friend-shoring”, ông đánh giá thế nào về cơ hội nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng khu vực của Việt Nam?

Việt Nam có cơ hội rõ rệt để vươn lên trong chuỗi cung ứng khu vực và cơ hội này không chỉ đơn thuần là câu chuyện “dịch chuyển sản xuất” mang tính ngắn hạn.

Trong bối cảnh các doanh nghiệp toàn cầu sắp xếp lại chuỗi cung ứng nhằm tăng sức bền - giảm rủi ro tập trung, rút ngắn thời gian xử lý và cải thiện khả năng kiểm soát, Việt Nam nổi lên như một điểm đến phù hợp nhờ khả năng kết hợp quy mô sản xuất với sự cởi mở trong thương mại và đầu tư.

Chúng ta đã chứng kiến Việt Nam trở thành một cứ điểm sản xuất và xuất khẩu chiến lược trong nhiều lĩnh vực như điện tử, hàng tiêu dùng và ngày càng tiến sâu vào mảng linh kiện công nghiệp giá trị cao hơn.

Tuy nhiên, bước tiếp theo mới là quan trọng: thay đổi vị thế từ một địa điểm chủ yếu thực hiện lắp ráp sang một mắt xích giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng.

Điều đó đồng nghĩa với mạng lưới cung ứng nội địa sâu rộng hơn, nền sản xuất tinh vi hơn, hệ thống chất lượng vững mạnh hơn, đồng thời đảm nhiệm thêm các chức năng khu vực như hoạch định, thu mua, phân phối và trong một số trường hợp là cả kỹ thuật.

Thành quả lớn nhất không chỉ là có thêm nhiều nhà máy, mà còn là mở rộng năng lực và thêm nhiều đầu não ra quyết định được đặt tại Việt Nam.

Để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam cần tiếp tục củng cố các yếu tố nền tảng mà lãnh đạo các tập đoàn toàn cầu đặc biệt quan tâm, đó là cơ sở hạ tầng và nguồn năng lượng ổn định, logistics và thủ tục hải quan hiệu quả, lực lượng lao động có kỹ năng, hệ thống thuế minh bạch và môi trường vận hành ổn định.

Theo ông, lợi thế chi phí lao động và sản xuất có còn đủ để giữ sức hấp dẫn của Việt Nam trong giai đoạn tới, hay cuộc cạnh tranh thu hút vốn FDI đã chuyển sang những tiêu chí khác?

Vài thập kỷ trước, quyết định lựa chọn địa điểm sản xuất chủ yếu là bài toán về chi phí. Doanh nghiệp đến nơi có lao động rẻ hơn, chi phí nhà máy thấp hơn và biên lợi nhuận hấp dẫn hơn.

Hành trình của Nike phản ánh rõ xu hướng đó khi rời Nhật Bản sang Trung Quốc, rồi tiếp tục mở rộng xuống Đông Nam Á khi mặt bằng chi phí thay đổi. Theo thời gian, Việt Nam đã trở thành cứ điểm sản xuất lớn nhất của Nike, chiếm khoảng 51% sản lượng giày dép toàn cầu và 31% sản lượng may mặc của hãng.

Tuy nhiên, logic này đang thay đổi. Chi phí vẫn quan trọng, nhưng không còn là yếu tố tiên quyết. Trong môi trường hiện nay, các tập đoàn đa quốc gia đang tối ưu hóa tổng chi phí thực tế và tổng thể rủi ro, thay vì chỉ nhìn vào chi phí lao động trên từng đơn vị sản phẩm.

Đó có thể là độ tin cậy trong logistics, chất lượng nhà cung ứng, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, các yêu cầu tuân thủ pháp luật và khả năng duy trì hoạt động trước những gián đoạn như cú sốc địa chính trị, hạn chế vận tải hay các sự kiện liên quan đến khí hậu…

Đây cũng chính là yếu tố giúp Việt Nam tạo khác biệt. Việt Nam vốn đã sở hữu một nền tảng sản xuất vững mạnh cùng hệ sinh thái công nghiệp hỗ trợ đang phát triển.

Mục tiêu tiếp theo chính là cải thiện năng suất, ứng dụng tự động hóa, cải tiến quy trình và nâng cao kỹ năng lao động để không ngừng cải thiện sản lượng và chất lượng. Nói cách khác, bí quyết giành chiến thắng là chuyển từ “chi phí thấp” sang “giá trị cao với chi phí cạnh tranh”.

Đó là cách để Việt Nam duy trì sức hấp dẫn ngay cả khi chi phí lao động tăng lên theo thời gian, điều vốn là một phần tự nhiên của quá trình phát triển kinh tế.

Ngày nay, Việt Nam không chỉ được lựa chọn chỉ vì chi phí thấp. Trong các lĩnh vực như dệt may và may mặc, doanh nghiệp trong nước đã chứng minh được năng lực sản xuất ổn định và hiệu quả. Trong ngành điện tử, Việt Nam cũng đang từng bước tiến sâu hơn vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn trong chuỗi cung ứng.

Từ góc nhìn của HSBC, đâu là thay đổi lớn nhất trong yêu cầu của các tập đoàn đa quốc gia đối với doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu?

Thay đổi lớn nhất là các tập đoàn đa quốc gia hiện kỳ vọng các nhà cung ứng Việt Nam trở thành đối tác tích hợp toàn diện, chứ không chỉ đơn thuần là đơn vị gia công theo hợp đồng.

Điều đó đồng nghĩa với việc nhà cung ứng phải đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu trong toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ chất lượng, hiệu suất giao hàng, bảo mật và dữ liệu, khả năng duy trì hoạt động liên tục, cho đến các yêu cầu ESG ngày càng cao như đo lường phát thải, nguồn cung ứng có trách nhiệm và tiêu chuẩn lao động.

Một thập kỷ trước, cuộc thảo luận giữa các tập đoàn đa quốc gia và nhà cung ứng có thể chỉ xoay quanh năng lực sản xuất và giá thành. Ngày nay, trọng tâm là tính minh bạch và sức bền.

Bên mua hàng muốn có khả năng quan sát toàn diện chuỗi cung ứng: nguyên liệu đến từ đâu, sản phẩm được sản xuất như thế nào và rủi ro được quản lý ra sao.

Họ cũng mong muốn các nhà cung ứng có thể phối hợp trong thay đổi thiết kế, phản ứng nhanh trước biến động nhu cầu và liên tục đầu tư cải tiến. Trong nhiều ngành, nhà cung ứng hiện phải cung cấp nhiều thông tin hơn, khả năng truy xuất nguồn gốc cao hơn và báo cáo nhanh hơn bao giờ hết.

Đối với các doanh nghiệp Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội. Thách thức nằm ở việc phải đầu tư vào hệ thống, chứng nhận, nhân sự và đôi khi là cả thiết bị mới. Tuy nhiên, cơ hội sẽ mở ra một khi đáp ứng được những tiêu chuẩn này, doanh nghiệp sẽ trở nên “khó thay thế” trong chuỗi cung ứng.

Từ góc nhìn của HSBC, chúng tôi nhận thấy động lực mạnh mẽ từ các doanh nghiệp Việt Nam trong việc chuyên nghiệp hóa quản trị, nâng cấp vận hành và áp dụng tiêu chuẩn quốc tế, bởi họ hiểu rằng đó là con đường dẫn tới biên lợi nhuận cao hơn và tăng trưởng bền vững hơn.

AI và dữ liệu đang thay đổi rất nhanh hoạt động thương mại và tài chính toàn cầu. Theo ông, sự dịch chuyển này sẽ tác động như thế nào đến lợi thế cạnh tranh của ngân hàng và doanh nghiệp trong những năm tới?

AI và dữ liệu đang thay đổi nền tảng cạnh tranh theo hai khía cạnh lớn: tốc độ và độ chính xác. Đối với doanh nghiệp, AI có thể cải thiện dự báo, quản lý tồn kho, kiểm soát chất lượng và bảo trì, từ đó giảm lãng phí và thời gian gián đoạn trong khi nâng cao hiệu suất giao hàng.

AI cũng giúp doanh nghiệp xử lý các vấn đề phức tạp: quản lý chuỗi cung ứng đa quốc gia, ứng phó với biến động nhu cầu và đáp ứng các yêu cầu báo cáo về phát thải các-bon cũng như truy xuất nguồn gốc. Những doanh nghiệp biết khai thác dữ liệu hiệu quả sẽ đưa ra quyết định chính xác và nhanh hơn, điều đó sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh.

Đối với ngân hàng, sự chuyển dịch này xoay quanh việc phục vụ khách hàng theo cách thông minh hơn và quản trị rủi ro hiệu quả hơn. AI có thể hỗ trợ phát hiện gian lận, tăng cường tuân thủ và cải thiện quy trình đánh giá tín dụng, đặc biệt khi kết hợp với dữ liệu chất lượng cao và hệ thống quản trị vững chắc.

AI cũng có thể cải thiện trải nghiệm khách hàng: quy trình mở tài khoản nhanh hơn, các giải pháp chuyên biệt hơn và những phân tích hỗ trợ tốt hơn cho nhu cầu vốn lưu động và thương mại.

Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là: trong ngành ngân hàng, niềm tin chính là sản phẩm cốt lõi. Vì vậy, ngân hàng giành chiến thắng trong cuộc chơi không phải nhờ ứng dụng nhiều AI nhất, mà do họ sử dụng AI một cách có trách nhiệm, an toàn, minh bạch và phù hợp với quy định pháp lý.

Nhìn rộng ra, AI sẽ làm gia tăng khoảng cách giữa các doanh nghiệp có nền tảng dữ liệu mạnh và những doanh nghiệp còn lại. Đó là lý do đầu tư vào chất lượng dữ liệu, an ninh mạng và kỹ năng nhân sự trở nên đặc biệt quan trọng.

Theo ông, đâu là yếu tố quyết định để Việt Nam không chỉ hưởng lợi ngắn hạn từ làn sóng dịch chuyển thương mại, mà thực sự nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu?

Nếu phải chọn một yếu tố mang tính quyết định, tôi sẽ chọn năng suất dựa trên kỹ năng: xây dựng lực lượng lao động và năng lực quản lý có thể hỗ trợ các ngành sản xuất và dịch vụ giá trị cao hơn. Hạ tầng và chính sách là những yếu tố cực kỳ quan trọng nhưng kỹ năng mới là đòn bẩy then chốt.

Điều này không chỉ liên quan đến giáo dục chính quy, mà còn là đào tạo gắn với nhu cầu doanh nghiệp, chương trình học nghề và quá trình nâng cao kỹ năng liên tục trong chính các công ty.

Đây cũng là câu chuyện về năng lực lãnh đạo và vận hành xuất sắc, cách doanh nghiệp điều hành nhà máy, quản lý chất lượng, đầu tư vào tự động hóa và xây dựng văn hóa cải tiến liên tục. Khi năng suất tăng lên, Việt Nam có thể cạnh tranh bằng giá trị, thay vì chỉ bằng chi phí và đó mới là yếu tố giữ chân dòng vốn đầu tư dài hạn.

Nếu Việt Nam có thể kết hợp năng suất dựa trên kỹ năng với việc tiếp tục cải thiện hạ tầng, đảm bảo an ninh năng lượng và duy trì môi trường kinh doanh ổn định, Việt Nam hoàn toàn có thể chuyển mình từ một cứ điểm sản xuất quan trọng thành trung tâm cho các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn trong khu vực.

Đó là con đường dẫn tới tăng trưởng bền vững: giá trị gia tăng nội địa sâu hơn, doanh nghiệp trong nước mạnh mẽ hơn và vị thế vững chắc hơn trong thương mại toàn cầu, bất kể môi trường bên ngoài biến động ra sao.

Hồng Dung

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục