Chuyên nghiệp hóa thị trường mua bán nợ

(ĐTCK) Trong bối cảnh tín dụng tăng mạnh, xử lý nợ xấu hiệu quả trở thành chìa khóa để khơi thông nguồn lực, ổn định hệ thống tài chính và tạo dư địa phát triển kinh tế đất nước bền vững. Ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng giám đốc Công ty TNHH Một thành viên Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) chia sẻ xung quanh vấn đề này.
Ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng giám đốc Công ty TNHH Một thành viên Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC)

Gánh nặng nợ xấu và điểm nghẽn xử lý

Ông đánh giá xu hướng nợ xấu của hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tới ra sao?

Tôi cho rằng, với đích đến là tăng trưởng kinh tế cao, nợ xấu có xu hướng gia tăng là điều khó tránh. Tín dụng tăng càng nhanh, rủi ro tích tụ nợ xấu càng lớn, qua đó gia tăng áp lực phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế.

Áp lực này buộc các ngân hàng phải điều chỉnh hành vi, phổ biến nhất là tăng lãi suất huy động để bù đắp chi phí, khiến mặt bằng lãi suất cho vay khó giảm. Hệ quả là chi phí vốn của doanh nghiệp duy trì ở mức cao, trong khi biên lợi nhuận của nhiều ngành hiện chỉ quanh 15 - 18%, không còn đủ hấp dẫn để mở rộng sản xuất - kinh doanh. Khi hiệu quả đầu tư suy giảm, nhu cầu vay vốn cũng yếu đi, khiến dòng tín dụng dù được nới lỏng vẫn khó được hấp thụ hiệu quả.

Cốt lõi của vấn đề là muốn hạ mặt bằng lãi suất một cách bền vững thì phải xử lý được nợ xấu. Khi các ngân hàng còn “ôm” lượng lớn nợ xấu, chi phí vốn khó có thể giảm. Vì vậy, vai trò của các tổ chức xử lý nợ xấu ở cấp độ quốc gia trở nên đặc biệt quan trọng.

Tôi muốn nhấn mạnh, nợ xấu là hệ quả tất yếu của hoạt động tín dụng, do đó, không thể kỳ vọng tăng trưởng tín dụng mạnh mà không phát sinh nợ xấu. Vấn đề không nằm ở việc loại bỏ hoàn toàn, mà là kiểm soát và xử lý hiệu quả nợ xấu. Tỷ lệ nợ xấu có thể trông đẹp khi dư nợ tăng nhanh, nhưng giá trị tuyệt đối vẫn rất lớn và đáng lưu ý.

Bên cạnh đó, nợ xấu còn gắn với tài sản bảo đảm - một nguồn lực hữu hạn. Khi các tài sản này không thể khai thác hoặc lưu chuyển, doanh nghiệp mất khả năng tiếp cận vốn mới, tạo ra vòng luẩn quẩn: không có tài sản để vay - không có vốn để phục hồi hoạt động kinh doanh - nợ xấu tiếp tục kéo dài.

Nghị quyết số 79 đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực của VAMC một cách toàn diện

Với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đặt ra trong năm nay, áp lực gia tăng nợ xấu trong giai đoạn tới là điều có thể dự báo trước. Đặc biệt, rủi ro có thể tập trung ở một số lĩnh vực còn nhạy cảm như bất động sản, trái phiếu doanh nghiệp hoặc các ngành chịu tác động chậm của quá trình phục hồi. Tuy nhiên, từ góc nhìn của VAMC, chúng tôi cho rằng nợ xấu có thể tăng nhưng vẫn trong tầm kiểm soát. Nền tảng vĩ mô đang dần ổn định, năng lực quản trị rủi ro của các tổ chức tín dụng đã được cải thiện đáng kể và quan trọng hơn là các cơ chế, chính sách xử lý nợ xấu đang tiếp tục được hoàn thiện theo hướng thực chất và hiệu quả hơn.

Điểm quan trọng cần lưu ý không chỉ là quy mô nợ xấu, mà là chất lượng xử lý và tốc độ xử lý. Nếu có khung pháp lý đầy đủ, thị trường mua bán nợ phát triển và sự tham gia tích cực của các nhà đầu tư, ngay cả khi nợ xấu gia tăng trong ngắn hạn, hệ thống vẫn có khả năng hấp thụ và xử lý một cách chủ động, không gây rủi ro mang tính hệ thống. Tuy nhiên, quá trình xử lý nợ xấu hiện nay vẫn đang đối mặt với không ít điểm nghẽn.

Theo ông, những vướng mắc lớn nhất đang làm chậm tiến trình xử lý nợ hiện nay là gì?

Thực tế cho thấy các điểm nghẽn hiện nay tập trung ở ba nhóm chính:

Thứ nhất là vướng mắc pháp lý trong xử lý tài sản bảo đảm. Nhiều tài sản có tình trạng pháp lý phức tạp, liên quan đến đất đai, quy hoạch hoặc tranh chấp, khiến quá trình thu giữ và phát mại kéo dài, thậm chí có trường hợp mất tới 5 - 6 năm, làm giảm đáng kể hiệu quả thu hồi nợ.

Thứ hai là thị trường mua bán nợ chưa phát triển tương xứng. Số lượng nhà đầu tư có tiềm lực tham gia còn hạn chế, cơ chế định giá chưa thực sự minh bạch, khiến việc xử lý nợ theo cơ chế thị trường chưa phát huy đầy đủ hiệu quả.

Thứ ba là nguồn lực tài chính cho xử lý nợ còn hạn chế. Xử lý nợ xấu theo cơ chế thị trường đòi hỏi phải có vốn đủ lớn để mua nợ theo giá thị trường và tái cơ cấu tài sản. Trong khi đó, quy mô vốn hiện nay của VAMC vẫn còn khiêm tốn so với khối lượng nợ xấu của toàn hệ thống. Việc nâng vốn điều lệ theo định hướng của Chính phủ sẽ là điều kiện quan trọng để tăng tính chủ động trong hoạt động mua, bán và xử lý nợ.

Để tháo gỡ các điểm nghẽn này, cần đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý, phát triển thị trường mua bán nợ và tăng cường nguồn lực tài chính, qua đó đẩy nhanh tiến trình xử lý nợ xấu theo hướng minh bạch và hiệu quả hơn.

Nếu xử lý và giải tỏa được nợ xấu, hiệu ứng lan tỏa là rất lớn

Ông đề cập đến việc thị trường mua bán nợ chưa thu hút được nhà đầu tư có tiềm lực, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài. Vấn đề nằm ở khung khổ pháp lý hay ở hiệu quả thực thi?

Sự tham gia của nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài vào thị trường mua bán nợ tại Việt Nam còn khá hạn chế, chủ yếu do một số rào cản về pháp lý và thời gian xử lý.

Cụ thể, vẫn tồn tại sự khác biệt về điều kiện tham gia giữa nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài, đặc biệt đối với các khoản nợ có tài sản bảo đảm là quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Theo quy định hiện hành, nhà đầu tư nước ngoài không được đứng tên trên giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đồng thời bị giới hạn tỷ lệ sở hữu một số loại tài sản trên đất, như không sở hữu quá 30% số căn hộ trong một tòa nhà chung cư hoặc không quá 250 căn nhà riêng lẻ trong một đơn vị hành chính cấp phường/xã. Điều này dẫn đến thực tế là nhà đầu tư nước ngoài có thể sở hữu khoản nợ, nhưng gặp nhiều hạn chế khi xử lý hoặc nhận chuyển nhượng tài sản bảo đảm, từ đó làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của khoản đầu tư.

Bên cạnh đó, thời gian xử lý nợ tại Việt Nam vẫn còn tương đối dài. Các phương thức xử lý phổ biến như bán khoản nợ, phát mại tài sản bảo đảm hoặc thông qua tố tụng đều chịu tác động của thủ tục hành chính và quy trình pháp lý kéo dài, khiến quá trình thu hồi vốn chậm, làm gia tăng chi phí và rủi ro cho nhà đầu tư.

Để thu hút nhà đầu tư tham gia sâu hơn, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng giảm bớt sự khác biệt trong tiếp cận tài sản giữa nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý nợ, qua đó nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường mua bán nợ.

Giải pháp khơi thông “cục máu đông” nợ xấu

Nợ xấu thường được nhìn nhận như một vấn đề kỹ thuật của ngân hàng, cách hiểu này liệu có đầy đủ?

Khi các ngân hàng còn “ôm” lượng lớn nợ xấu, chi phí vốn khó có thể giảm. Vì vậy, vai trò của các tổ chức xử lý nợ xấu ở cấp độ quốc gia trở nên đặc biệt quan trọng.

Đúng vậy, nợ xấu thường được hiểu đơn giản là khoản vay không thể thu hồi đúng hạn. Ở cấp độ doanh nghiệp hay một khoản vay riêng lẻ, đó là câu chuyện lợi nhuận và rủi ro kinh doanh. Tuy nhiên, khi nợ xấu tích tụ ở quy mô lớn trong hệ thống các tổ chức tín dụng, vấn đề không còn dừng ở phạm vi từng ngân hàng mà trở thành câu chuyện của nền kinh tế và nguồn lực quốc gia.

Khi đó, nợ xấu đồng nghĩa với việc một phần nguồn lực của Nhà nước và xã hội bị “chôn” trong các tài sản bảo đảm, dự án dở dang, nhà máy ngưng hoạt động. Nói cách khác, đây không chỉ là dòng tiền bị tắc nghẽn trong hệ thống ngân hàng, mà là sự đình trệ của nguồn lực trên phạm vi toàn nền kinh tế. Hệ lụy không chỉ lan sang thị trường lao động, tâm lý người đi vay mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất - kinh doanh. Người lao động bị ảnh hưởng, doanh nghiệp trì trệ, năng suất suy giảm - tất cả tạo thành một vòng xoáy tiêu cực đối với nền kinh tế.

Ngược lại, nếu xử lý và giải tỏa được nợ xấu, hiệu ứng lan tỏa là rất lớn. Các dự án có thể được tái hoạt động, dòng tiền giữa các doanh nghiệp được nối lại, chi phí tài chính giảm xuống. Doanh nghiệp và người dân “hồi sinh”, từ đó hạn chế phát sinh thêm nợ xấu mới. Quan trọng hơn, nguồn lực được tái đưa vào lưu thông và phân bổ hiệu quả hơn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ hai cách tiếp cận đối với nợ xấu. Với các tổ chức tín dụng, xử lý nợ xấu là hoạt động kinh doanh nhằm bảo toàn lợi nhuận. Trong khi đó, với VAMC, việc xử lý nợ xấu mang tính chất nhiệm vụ chính trị, nhằm khơi thông dòng vốn và các nguồn lực của nền kinh tế. Cùng là xử lý nợ xấu, nhưng mục tiêu, vai trò và giá trị tạo ra hoàn toàn khác nhau.

Vậy đâu là yếu tố để đẩy nhanh tiến trình xử lý nợ xấu hiện nay?

Nợ xấu của các tổ chức tín dụng trước hết là câu chuyện cụ thể hóa lợi nhuận nhưng với VAMC, nợ xấu mang một ý nghĩa khác: đó là nguồn lực của quốc gia, là phần ngân sách đã được đưa vào để xử lý và cần được khơi thông. Chính vì vậy, cách tiếp cận đối với nợ xấu của VAMC không thể giống với cách làm của một doanh nghiệp thông thường.

Thực tế, không phải khoản nợ nào VAMC cũng có thể dùng vốn để mua về xử lý. Nếu làm theo cách đó, quy mô vốn điều lệ dù lớn đến đâu cũng không đủ. VAMC cũng không thể vận hành như một doanh nghiệp đi vay vốn thông thường để xử lý nợ xấu. Bản chất của VAMC là thực hiện chức năng thu hồi nợ cho toàn hệ thống nhưng khi đứng ra xử lý, đó là đang thực thi nhiệm vụ chính trị vì lợi ích quốc gia, chứ không đơn thuần là xử lý một khoản nợ của riêng tổ chức tín dụng nào.

Như tôi đã đề cập ở trên, điểm mấu chốt không chỉ là xử lý từng khoản nợ, mà là đảm bảo tốc độ xử lý nợ xấu nhanh hơn tốc độ phát sinh nợ xấu mới. Đây là bài toán trung tâm, bởi đích đến cuối cùng là nợ xấu mới sẽ không tích tụ, nguồn lực ngân hàng được giải phóng và thị trường vận hành hiệu quả hơn. Để làm được, cần tập trung vào ba trục chính.

Trước hết là công cụ mạnh và cơ chế đồng bộ, nâng cao năng lực thu giữ và xử lý tài sản bảo đảm của VAMC, như tăng vốn điều lệ, cơ chế tài chính để thu hút nguồn nhân lực đáp ứng với yêu cầu mới, đồng thời ổn định hạ tầng cơ sở với trụ sở làm việc bài bản, hiện đại. Bên cạnh đó, phối hợp chặt chẽ với các bộ, ban, ngành có liên quan như công an, tòa án, thi hành án và quản lý đất đai… Trong đó, các thủ tục pháp lý cần được rút ngắn, đảm bảo tài sản nhanh chóng được đưa ra thị trường

Tiếp theo là tăng tính minh bạch và tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Khi cơ chế vận hành thông suốt, VAMC trở thành trung tâm của thị trường mua bán nợ, thu hút nhà đầu tư trong và ngoài nước, không chỉ để mua nợ mà còn bổ sung vốn cho doanh nghiệp, ổn định kinh tế vĩ mô

Cuối cùng là thiết lập kỷ luật tín dụng. Thực thi nghiêm các quy định pháp lý, kể cả với hành vi cố tình chây ì, tạo môi trường tín dụng lành mạnh. Người vay vốn sẽ phải thận trọng, hạn chế rủi ro phát sinh nợ xấu mới, giúp cắt đứt vòng xoáy tiêu cực.

Nợ xấu không chỉ là “cục máu đông” của hệ thống ngân hàng, mà còn là phép thử đối với năng lực điều phối nguồn lực của nền kinh tế. Xử lý nợ xấu hiệu quả không chỉ dựa vào vốn hay công cụ mà còn cần cơ chế vận hành đồng bộ, niềm tin nhà đầu tư và kỷ luật thị trường. Khi ba yếu tố này kết hợp, việc xử lý nợ xấu không chỉ dừng ở xử lý hậu quả, mà còn góp phần định hình lại kỷ luật thị trường, tái phân bổ nguồn lực và tạo dư địa tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.

Trước những điểm nghẽn về pháp lý, thị trường và nguồn lực phân tích ở trên, vai trò của chính sách vĩ mô là đặc biệt quan trọng. Với Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị được ban hành ngày 6/1/2026, cách tiếp cận xử lý nợ xấu đã có những thay đổi như thế nào và vai trò của VAMC được đặt lại ra sao?

Với Nghị quyết số 79, cách tiếp cận xử lý nợ xấu đã có những thay đổi căn bản, nâng vấn đề này từ một nhiệm vụ kỹ thuật của ngành ngân hàng lên thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế quốc gia. Việc lành mạnh hóa bảng cân đối tài chính của hệ thống tổ chức tín dụng không chỉ là yêu cầu nội tại của ngành, mà còn là điều kiện tiên quyết để đảm bảo tăng trưởng bền vững và an toàn hệ thống.

Nghị quyết số 79 đặt ra yêu cầu nâng cao năng lực của VAMC một cách toàn diện, từ năng lực tài chính, cơ chế hoạt động, công cụ xử lý nợ, đến khả năng tham gia sâu vào quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng theo nguyên tắc thị trường. Ở cấp độ cao hơn, định hướng chuyển từ xử lý từng khoản nợ sang hỗ trợ tái cấu trúc tài chính ở quy mô hệ thống, đòi hỏi VAMC chủ động cải thiện chất lượng tài sản và nâng cao tính minh bạch của toàn bộ hệ thống tổ chức tín dụng. Nghị quyết không chỉ đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả hoạt động, mà còn mở ra định hướng để VAMC trở thành công cụ quan trọng của Nhà nước trong xử lý nợ xấu, tái phân bổ nguồn lực và ổn định hệ thống tài chính.

Theo đó, VAMC sẽ phát triển theo hướng một định chế tài chính chuyên nghiệp, vận hành theo cơ chế thị trường nhưng vẫn giữ vai trò là công cụ quan trọng của Nhà nước. Đặc biệt, từ năm 2026, trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế còn nhiều yếu tố bất định, áp lực xử lý nợ xấu và nợ tiềm ẩn vẫn cao, VAMC xác định sứ mệnh xuyên suốt là vừa thực hiện nhiệm vụ chính trị, vừa nâng cao hiệu quả hoạt động theo nguyên tắc thị trường, bảo toàn và phát triển vốn Nhà nước.

Trọng tâm trong giai đoạn tới là đẩy mạnh mua, bán và xử lý nợ theo giá thị trường, nâng cao chất lượng các khoản nợ đã mua, đặc biệt là các khoản nợ tồn đọng, đồng thời gắn việc xử lý nợ với tái cấu trúc doanh nghiệp và khai thác hiệu quả tài sản. Cùng với đó, VAMC triển khai các định hướng lớn theo tinh thần Nghị quyết số 79, tập trung nâng cao năng lực tài chính, hoàn thiện mô hình tổ chức và công cụ nghiệp vụ, để tham gia sâu hơn vào quá trình tái cơ cấu hệ thống các tổ chức tín dụng.

Về dài hạn, VAMC sẽ từng bước trở thành trung tâm của thị trường mua bán nợ, kết nối các tổ chức tín dụng với nhà đầu tư, thúc đẩy phân bổ lại nguồn lực tài chính một cách hiệu quả, đồng thời góp phần bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng, ổn định kinh tế vĩ mô và hỗ trợ tăng trưởng bền vững.

Hồng Dung thực hiện.

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục