Chính phủ đặt mục tiêu vốn hóa thị trường chứng khoán đạt 120% GDP vào năm 2028
Nền tảng cho một chu kỳ hút vốn mới
Tính đến cuối năm 2025, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt gần 10 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 77,9% GDP. Trên nền tảng đó, quy mô thị trường đang tiếp tục mở rộng.
Tại phiên thảo luận kinh tế - xã hội của Quốc hội vừa qua, Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng cho biết, thị trường vốn, chứng khoán đang được phát triển trở thành kênh huy động vốn trung và dài hạn của nền kinh tế. Chính phủ đặt mục tiêu vốn hóa thị trường chứng khoán đạt 120% GDP vào năm 2028 - mức tương đồng với các nước trong khu vực và trên thế giới. Thị trường chứng khoán là kênh huy động vốn trung, dài hạn quan trọng, góp phần chia sẻ gánh nặng với hệ thống ngân hàng.
Thị trường chứng khoán cũng đứng trước cơ hội thu hút mạnh dòng vốn trong thời gian tới sau khi được FTSE Russell xác nhận nâng hạng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026.
Trao đổi với Báo Đầu tư Chứng khoán, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng đầu tư, Công ty Chứng khoán An Bình nhận định, mục tiêu tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2030 ở mức 10% trở lên sẽ tạo áp lực lớn lên thị trường tín dụng, với yêu cầu tăng trưởng khoảng 20% - điều không dễ khả thi. Do đó, cần thúc đẩy thị trường vốn tăng trưởng, đóng vai trò đòn bẩy và cân bằng cho thị trường tín dụng. Theo đó, tỷ lệ vốn hóa/GDP cần đạt mức 100%, tương đương với các nước trong nhóm thị trường mới nổi.
Tuy nhiên, để gia tăng quy mô thị trường vốn, cần tập trung vào chất lượng hàng hóa hơn là số lượng. Hàng hóa ít nhưng chất lượng sẽ có sức hút mạnh đối với dòng vốn. Tại Thái Lan, thị trường chứng khoán hiện có khoảng 600 mã cổ phiếu niêm yết với tỷ lệ vốn hóa/GDP đạt 100%. Trong khi đó, tại Việt Nam hiện có khoảng 1.600 mã cổ phiếu, nhưng tỷ lệ vốn hóa/GDP vẫn thấp hơn đáng kể.
Thị trường chứng khoán Việt Nam đang có nhiều trợ lực từ nền kinh tế tăng trưởng tích cực, cùng điểm sáng đến từ sự điều hành chính sách kịp thời và linh hoạt của Chính phủ trong bối cảnh môi trường bên ngoài nhiều biến động, từ căng thẳng thương mại đến rủi ro địa chính trị. Các cơ quan quản lý đã chủ động ứng phó thông qua việc sửa đổi, ban hành luật, nghị định và thông tư hướng dẫn với tốc độ triển khai nhanh, phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường. Tính linh hoạt này được xem là một trong những điểm sáng nổi bật.
Thực tế cho thấy, khu vực châu Âu chịu tác động nặng nề từ cú sốc lạm phát và năng lượng kể từ năm 2022 đến nay và quá trình phục hồi còn chậm, một phần do thiếu sự điều chỉnh chính sách kịp thời. Bài học từ các chu kỳ lạm phát trước đây cũng cho thấy rủi ro lớn khi phụ thuộc vào nguồn vốn vay, đặc biệt trong trường hợp sử dụng vốn ngắn hạn để cho vay trung và dài hạn - yếu tố từng dẫn đến khủng hoảng tại một số quốc gia như Hy Lạp. Từ đó, Việt Nam đã rút kinh nghiệm, từng bước nâng cao vai trò của thị trường vốn nhằm giảm phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng và tăng tính bền vững cho hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngoại trước ngưỡng đảo chiều
Dòng vốn ngoại có thể sớm quay trở lại mạnh mẽ sau nâng hạng, với quy mô khoảng 5 tỷ USD trong 3-5 năm.
Dòng vốn toàn cầu đang quay trở lại cổ phiếu. Bức tranh tài sản toàn cầu tháng 4/2026 cho thấy, dòng tiền đang ưu tiên cổ phiếu, đặc biệt tại Hàn Quốc, châu Âu và nhóm cổ phiếu vốn hóa nhỏ tại Mỹ, song song với việc tích lũy trái phiếu dài hạn - một tổ hợp thường gặp trong giai đoạn chuyển tiếp chính sách tiền tệ. Trong khi đó, tài sản số và các tài sản rủi ro cao vẫn đang ở vùng yếu, chưa đủ điều kiện để xác nhận xu hướng phục hồi bền vững.
Các quỹ cổ phiếu toàn cầu đã ghi nhận tuần thứ tư liên tiếp hút ròng trong tuần kết thúc ngày 15/4/2026, với giá trị hàng chục tỷ USD, nhờ kết quả kinh doanh khả quan và tâm lý lạc quan gia tăng trước kỳ vọng xung đột tại Trung Đông có thể được giải quyết nhanh hơn dự kiến, qua đó thúc đẩy khẩu vị rủi ro.
Tại Việt Nam, theo ông Nguyễn Thế Minh, trong ba tháng đầu năm 2026, khối ngoại bán ròng hơn 1 tỷ USD và xu hướng này vẫn chưa có dấu hiệu dừng lại. Tuy nhiên, nguyên nhân không xuất phát từ những vấn đề nội tại của thị trường vốn Việt Nam. Ngược lại, nền kinh tế vẫn duy trì tăng trưởng tích cực so với nhiều quốc gia trên thế giới. Áp lực bán ròng chủ yếu đến từ sự điều chỉnh trong chiến lược phân bổ của dòng vốn ngoại.
Thứ nhất, mặt bằng lãi suất của đồng USD và đồng Yên vẫn duy trì ở mức cao, dù đã có dấu hiệu hạ nhiệt nhưng chưa giảm mạnh, khiến dòng vốn toàn cầu có xu hướng quay về các thị trường phát triển.
Thứ hai, các yếu tố bất định gia tăng, đặc biệt là căng thẳng địa chính trị, khiến các thị trường cận biên và mới nổi - vốn nhạy cảm hơn với rủi ro - chịu áp lực rút vốn.
Thứ ba, áp lực bán ròng tập trung ở nhóm cổ phiếu bất động sản như VIC, VHM, VRE, trong bối cảnh thị trường bất động sản vẫn đối mặt nhiều thách thức, thanh khoản chưa phục hồi và rủi ro dòng tiền còn ở mức cao.
Đây là ba nguyên nhân chính khiến dòng vốn ngoại duy trì trạng thái rút ròng trong quý đầu năm.
Dù vậy, triển vọng trong thời gian tới được đánh giá tích cực hơn. Lạm phát được dự báo có xu hướng hạ nhiệt sau tháng 5, tạo dư địa để Cục Dự trữ Liên bang Mỹ xem xét giảm lãi suất trong quý III và quý IV. Khi đó, dòng vốn ngoại có thể điều chỉnh trạng thái, thu hẹp đà bán ròng, thậm chí quay trở lại mua ròng.
Bên cạnh đó, thị trường chứng khoán Việt Nam đang có hai chất xúc tác quan trọng, hấp dẫn dòng vốn trong và ngoài nước.
Một là, câu chuyện nâng hạng thị trường từ ngày 21/9/2026. Các quỹ đầu tư, cả thụ động lẫn chủ động, nhiều khả năng sẽ gia tăng giải ngân trước thời điểm này, qua đó góp phần cải thiện dòng vốn và thu hút thêm nguồn tiền mới vào thị trường.
Hai là, xu hướng IPO và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước. Thực tế giai đoạn 2017-2018 cho thấy, làn sóng niêm yết mới đã tạo sức hút lớn đối với dòng vốn ngoại. Trong thời gian tới, các nhóm ngành như dầu khí, điện lực và viễn thông được kỳ vọng sẽ đóng vai trò dẫn dắt, với các kế hoạch niêm yết của những doanh nghiệp lớn như Viettel, MobiFone hay VNPT, dù tiến độ hiện vẫn còn kéo dài. Quá trình cổ phần hóa tại các doanh nghiệp đặc thù thuộc lĩnh vực năng lượng, điện lực cũng được thúc đẩy trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng, hứa hẹn tạo thêm nguồn cung hàng hóa chất lượng cao cho thị trường.
Thị trường cũng đang quan tâm tới các doanh nghiệp tư nhân chuẩn bị IPO như Điện Máy Xanh, Đại Việt, Galaxy… Ước tính, giá trị vốn hóa của các doanh nghiệp chuẩn bị IPO giai đoạn 2026-2030 lên tới 50 tỷ USD. Đây là “giỏ hàng” lớn có sức hút mạnh đối với nhà đầu tư.
Về câu chuyện thu hút dòng vốn, tại đại hội cổ đông thường niên năm 2026, Công ty Chứng khoán BIDV nhấn mạnh, khi thị trường chính thức được nâng hạng, thị trường sẽ thu hút dòng vốn ngoại đổ vào thông qua cả quỹ chủ động và thụ động, với kỳ vọng khoảng 5 tỷ USD trong vòng 3-5 năm.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là nhóm cổ phiếu nào sẽ hưởng lợi rõ nét nhất?
Ông Nguyễn Thế Minh nhận định, nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc các ngành trụ cột như ngân hàng, chứng khoán và bất động sản sẽ hưởng lợi trực tiếp và rõ nét nhất khi dòng vốn lớn quay trở lại. Song song đó, tâm điểm thu hút dòng vốn trong giai đoạn tới còn là các doanh nghiệp đang đẩy mạnh chiến lược vươn ra quốc tế (go global). Với sự khuyến khích và cơ chế đặc thù từ Chính phủ, nhóm doanh nghiệp này không chỉ hội nhập sâu rộng hơn mà còn trở thành đích đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư tổ chức đang tìm kiếm động lực tăng trưởng mới.