Cải cách tổng thể thị trường tài chính: Động lực mới cho thị trường chứng khoán Việt Nam

(ĐTCK) Đề án phát triển thị trường tài chính đến năm 2030, tầm nhìn 2045 được kỳ vọng tạo ra một bước chuyển lớn trong cấu trúc thị trường vốn Việt Nam, từ việc mở rộng quy mô huy động vốn, thu hút dòng tiền quốc tế đến hiện đại hóa hạ tầng giao dịch và nâng cao chất lượng nhà đầu tư.

Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Văn Thắng vừa ký Quyết định số 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 phê duyệt Đề án Cải cách tổng thể thị trường tài chính Việt Nam gắn với thực hiện mục tiêu tăng trưởng ở mức cao, liên tục đến năm 2045.

Theo đánh giá của ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư, Công ty Chứng khoán An Bình (ABS), nếu được triển khai quyết liệt, các chính sách này có thể trở thành nền tảng để thị trường chứng khoán Việt Nam tiến gần hơn tới các chuẩn mực quốc tế.

Quy mô vốn hoá TTCK đạt 120% GDP vào năm 2045

Theo Quyết định 1413/QĐ-TTg, Việt Nam đặt mục tiêu nâng cao vai trò của thị trường vốn trong nền kinh tế, từng bước giảm sự phụ thuộc vào kênh tín dụng ngân hàng. Trong giai đoạn 2026-2030, giá trị huy động vốn của doanh nghiệp thông qua thị trường chứng khoán phấn đấu đạt khoảng 5,4 triệu tỷ đồng.

Về dài hạn, mục tiêu được đặt ra còn tham vọng hơn khi đến năm 2045, quy mô vốn hóa thị trường chứng khoán được kỳ vọng đạt 120% GDP, trong khi dư nợ thị trường trái phiếu đạt khoảng 60% GDP. Đây sẽ là bước tiến quan trọng trong quá trình xây dựng một hệ thống tài chính cân bằng hơn, trong đó thị trường vốn đóng vai trò ngày càng lớn trong việc cung ứng nguồn lực cho nền kinh tế.

Cùng với mục tiêu mở rộng quy mô, Việt Nam cũng hướng tới nâng cao sức hấp dẫn đối với dòng vốn quốc tế. Đến năm 2030, giá trị tài sản đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài trên thị trường vốn và thị trường chứng khoán được kỳ vọng đạt khoảng 15% GDP. Tổng giá trị tài sản ròng của các quỹ đầu tư chứng khoán cũng đặt mục tiêu đạt 5% GDP.

Một trong những trọng tâm đáng chú ý là nâng hạng thị trường. Việt Nam hướng tới duy trì xếp hạng theo tiêu chuẩn của FTSE Russell, đồng thời đáp ứng các tiêu chí để được MSCI nâng lên thị trường mới nổi và hướng tới thị trường mới nổi bậc cao của FTSE Russell trong giai đoạn đến năm 2030.

Không chỉ tập trung vào chứng khoán, đề án còn đặt mục tiêu hiện đại hóa hệ thống ngân hàng, thúc đẩy tài chính toàn diện, phát triển thị trường bảo hiểm với quy mô doanh thu tương đương 3,3-3,5% GDP vào năm 2030 và nghiên cứu thí điểm thị trường tài sản mã hóa.

Cơ chế vay và cho vay chứng khoán, cũng như bán khống có kiểm soát thông qua cơ chế bán chứng khoán chờ về, cũng nằm trong định hướng cải cách.

Hàng loạt thay đổi có thể tạo bước ngoặt cho chứng khoán

Đối với thị trường chứng khoán, một trong những định hướng quan trọng là mở rộng quy mô và đa dạng hóa hàng hóa đầu tư.

Việt Nam sẽ tiếp tục rà soát, mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường cho nhà đầu tư nước ngoài trong các ngành, lĩnh vực phù hợp. Đáng chú ý, cổ phiếu của các công ty đại chúng là doanh nghiệp FDI sẽ từng bước được nghiên cứu đưa lên niêm yết, giao dịch trên các Sở giao dịch chứng khoán.

Cùng với đó, quá trình cổ phần hóa và thoái vốn Nhà nước được thúc đẩy nhanh hơn. Các doanh nghiệp sau cổ phần hóa khi đáp ứng đủ điều kiện sẽ phải đăng ký giao dịch hoặc niêm yết, qua đó bổ sung nguồn cung hàng hóa chất lượng cho thị trường.

Một hướng đi mới cũng được đặt ra là nghiên cứu xây dựng thị trường giao dịch chuyên biệt dành cho các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Trong khi đó, thị trường phái sinh có thể tiếp tục được mở rộng với các sản phẩm như hợp đồng quyền chọn chỉ số chứng khoán, hợp đồng tương lai và quyền chọn dựa trên cổ phiếu đơn lẻ.

Ở khía cạnh hạ tầng, việc chuẩn bị các điều kiện để triển khai cơ chế đối tác bù trừ trung tâm (CCP) cho thị trường chứng khoán cơ sở vào năm 2027 được xem là một bước tiến quan trọng. Hệ thống giao dịch cũng sẽ được nâng cấp để đáp ứng các sản phẩm và phương thức giao dịch mới, bao gồm các loại lệnh mới, giao dịch xuyên trưa và giao dịch trong ngày.

Cơ chế vay và cho vay chứng khoán, cũng như bán khống có kiểm soát thông qua cơ chế bán chứng khoán chờ về, cũng nằm trong định hướng cải cách. Nếu được triển khai đồng bộ, những thay đổi này có thể góp phần cải thiện thanh khoản, tăng tính linh hoạt và nâng cao hiệu quả vận hành của thị trường.

Thu hút dòng vốn dài hạn, nâng chất lượng nhà đầu tư

Để thu hút dòng vốn quốc tế có chất lượng, việc đẩy nhanh lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) được xem là một trong những điều kiện quan trọng. Chuẩn hóa thông tin tài chính sẽ giúp nâng cao khả năng so sánh, minh bạch và hỗ trợ các nhà đầu tư quốc tế trong quá trình đánh giá doanh nghiệp Việt Nam.

Bên cạnh đó, các thủ tục liên quan đến mở tài khoản, chuyển đổi ngoại tệ và chuyển lợi nhuận về nước đối với nhà đầu tư nước ngoài sẽ được đơn giản hóa.

Chất lượng quản trị doanh nghiệp cũng được đặt vào trọng tâm cải cách. Mục tiêu đến năm 2030 là đưa chỉ tiêu quản trị doanh nghiệp của Việt Nam thoát khỏi nhóm thấp trong ASEAN, qua đó cải thiện niềm tin của nhà đầu tư và nâng cao chất lượng doanh nghiệp niêm yết.

Một thay đổi quan trọng khác là thúc đẩy sự phát triển của các quỹ đầu tư và các định chế đầu tư chuyên nghiệp. Việc khuyến khích nhà đầu tư cá nhân tham gia thị trường thông qua các tổ chức đầu tư chuyên nghiệp có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào dòng tiền đầu cơ ngắn hạn, đồng thời tạo nền tảng cho một thị trường ổn định hơn.

Công nghệ cũng được kỳ vọng đóng vai trò ngày càng lớn trong quản lý và giám sát. Các công nghệ như RegTech, SupTech, trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) sẽ được đẩy mạnh ứng dụng nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu thao túng giá, giao dịch nội gián và những hành vi vi phạm trên thị trường.

Đồng thời, Việt Nam sẽ nghiên cứu cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox) đối với Fintech trong lĩnh vực chứng khoán và nghiên cứu ứng dụng công nghệ token hóa tài sản thực (RWA).

Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, yêu cầu xếp hạng tín nhiệm bắt buộc đối với trái phiếu chào bán riêng lẻ cho nhà đầu tư cá nhân được kỳ vọng góp phần nâng cao tính minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư.

Các thủ tục liên quan đến mở tài khoản, chuyển đổi ngoại tệ và chuyển lợi nhuận về nước đối với nhà đầu tư nước ngoài sẽ được đơn giản hóa.

Malaysia, Hàn Quốc, Ấn Độ và bài học chuyển dịch sang thị trường vốn

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, cải cách thị trường tài chính thường diễn ra mạnh mẽ khi các nền kinh tế nhận thấy sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng có thể trở thành điểm yếu.

Malaysia là một ví dụ gần với Việt Nam. Sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, nước này nhận thấy cần chuyển dịch cấu trúc huy động vốn sang thị trường chứng khoán và trái phiếu. Chính phủ Malaysia sau đó triển khai các Quy hoạch tổng thể thị trường vốn CMP1 giai đoạn 2001-2010 và CMP2 giai đoạn 2011-2020, tạo nền tảng cho sự phát triển dài hạn của thị trường vốn.

Hàn Quốc cũng trải qua quá trình cải cách tương tự sau giai đoạn các tập đoàn lớn phụ thuộc quá mức vào vốn vay ngân hàng. Nước này đã triển khai hàng loạt chiến lược nhằm phát triển thị trường vốn, trong đó có Đạo luật Hợp nhất Thị trường Vốn (CMCA) và sáng kiến xây dựng Hàn Quốc trở thành một trung tâm tài chính của châu Á.

Trong khi đó, Ấn Độ là trường hợp nổi bật về cải cách thị trường vốn gắn với số hóa. Sau cuộc khủng hoảng cán cân thanh toán năm 1991, quốc gia này tiến hành chương trình cải cách tài chính toàn diện, thành lập cơ quan quản lý chứng khoán SEBI và xây dựng Sở Giao dịch Chứng khoán Quốc gia (NSE) trên nền tảng công nghệ hiện đại.

Những kinh nghiệm này cho thấy, việc xây dựng một thị trường vốn phát triển không thể chỉ dựa vào việc tăng quy mô vốn hóa. Điều quan trọng hơn là phải đồng thời cải thiện chất lượng hàng hóa, hạ tầng giao dịch, khung pháp lý, tính minh bạch và cơ cấu nhà đầu tư.

Việt Nam đang đứng trước một chu kỳ phát triển mới

Nhìn vào các mục tiêu của Việt Nam, tham vọng nâng vốn hóa thị trường chứng khoán lên 120% GDP vào năm 2045 được đánh giá là có cơ sở nếu đặt trong tương quan với kinh nghiệm quốc tế. Malaysia hiện đạt quy mô vốn hóa tương đương khoảng 130-150% GDP, trong khi Hàn Quốc vượt 110% và Ấn Độ trên 100%.

Mục tiêu thu hút tài sản của nhà đầu tư nước ngoài tương đương khoảng 15% GDP vào năm 2030 cũng cho thấy định hướng mở cửa mạnh hơn. Tại một số thị trường thành công như Hàn Quốc và Malaysia, tỷ lệ sở hữu của khối ngoại từng đạt khoảng 20-35% vốn hóa sau các giai đoạn mở cửa.

Nếu các mục tiêu về hạ tầng được triển khai đúng lộ trình, đặc biệt là CCP, các sản phẩm phái sinh, giao dịch trong ngày và bán khống có kiểm soát, thanh khoản thị trường có thể được cải thiện đáng kể. Kinh nghiệm tại một số thị trường cho thấy thanh khoản có thể tăng mạnh sau khi hoàn thiện hạ tầng giao dịch và phát triển hệ sinh thái sản phẩm.

Tuy nhiên, bài học lớn nhất từ Malaysia, Hàn Quốc và Ấn Độ là đề án chỉ là điểm khởi đầu, còn tốc độ thực thi mới quyết định kết quả.

Với Việt Nam, hạ tầng CCP và chuẩn IFRS sẽ là những nền tảng quan trọng để thu hút các dòng vốn lớn từ quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia và các tổ chức đầu tư dài hạn. Song song với đó, thị trường cần thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ mô hình phụ thuộc vào nhà đầu tư cá nhân sang một cấu trúc cân bằng hơn, với sự tham gia mạnh mẽ của các quỹ đầu tư và định chế tài chính chuyên nghiệp.

Một thị trường vốn muốn phát triển bền vững cần đi cùng với năng lực giám sát và thực thi pháp luật đủ mạnh. Kinh nghiệm của Ấn Độ và Hàn Quốc cho thấy việc xử lý nghiêm các hành vi thao túng giá, gian lận báo cáo tài chính và vi phạm công bố thông tin là yếu tố then chốt để bảo vệ niềm tin của nhà đầu tư.

Nếu được triển khai đồng bộ, Quyết định 1413/QĐ-TTg có thể mở ra một giai đoạn cải cách sâu rộng đối với hệ thống tài chính Việt Nam. Với thị trường chứng khoán, đây không chỉ là câu chuyện nâng hạng hay mở rộng quy mô vốn hóa, mà còn là quá trình tái cấu trúc toàn diện về hàng hóa, hạ tầng, dòng vốn và chất lượng nhà đầu tư. Thành công của quá trình này sẽ quyết định khả năng đưa thị trường vốn trở thành một trụ cột thực sự của nền kinh tế trong những thập kỷ tới.

Hải Minh

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục