Biến nợ xấu thành nguồn lực phát triển

(ĐTCK) Trong nhiều năm, nợ xấu thường được xem là vấn đề cần quản trị và xử lý trong hoạt động của hệ thống ngân hàng - một bài toán kỹ thuật nhằm làm sạch bảng cân đối, giảm áp lực trích lập dự phòng và duy trì an toàn hoạt động của các tổ chức tín dụng. Nhưng bước sang giai đoạn phát triển mới của nền kinh tế, cách tiếp cận đó không còn đủ.
Ông Đặng Đình Thích. Quyền Tổng giám đốc VAMC Ông Đặng Đình Thích. Quyền Tổng giám đốc VAMC

Khi tăng trưởng kinh tế gắn chặt với yêu cầu giữ ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, bảo đảm an toàn hệ thống tài chính và nâng cao chất lượng phân bổ nguồn lực, nợ xấu không còn là câu chuyện riêng của ngân hàng, mà trở thành một biến số tác động trực tiếp đến dư địa chính sách tiền tệ, khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp và sức bền của cả nền kinh tế.

Nếu không được xử lý hiệu quả, nợ xấu sẽ trở thành điểm nghẽn tăng trưởng. Nhưng nếu được xử lý đúng cách, nợ xấu hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển.

Đó cũng là tinh thần cốt lõi của Nghị quyết 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước, khi lần đầu tiên nhìn nhận xử lý nợ xấu trong mối quan hệ trực tiếp với việc khơi thông, huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực của nền kinh tế.

Trong tiến trình đó, Công ty TNHH một thành viên Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC) không chỉ tiếp tục giữ vai trò là công cụ đặc thù của Nhà nước trong xử lý nợ xấu, mà còn đứng trước yêu cầu phải được hoàn thiện cơ chế hoạt động để phát huy tốt hơn vai trò nòng cốt trong thị trường mua bán nợ và xử lý nợ xấu của nền kinh tế.

Nợ xấu là áp lực hiện hữu và rủi ro tích tụ

Trong những năm qua, đặc biệt sau giai đoạn triển khai các chính sách hỗ trợ nền kinh tế hậu đại dịch và giai đoạn thị trường nhiều biến động, hệ thống các tổ chức tín dụng đã có nhiều nỗ lực trong kiểm soát và xử lý nợ xấu, góp phần quan trọng giữ vững ổn định hệ thống tài chính - ngân hàng.

Lũy kế đến nay, VAMC đã mua hơn 430.000 tỷ đồng nợ xấu của hệ thống các tổ chức tín dụng; đồng thời trực tiếp xử lý hoặc phối hợp với các tổ chức tín dụng xử lý hơn 80% tổng giá trị nợ đã mua.

Những kết quả này không chỉ mang ý nghĩa nghiệp vụ, mà góp phần quan trọng giúp tỷ lệ nợ xấu nội bảng toàn hệ thống được duy trì trong ngưỡng kiểm soát theo mục tiêu điều hành của Ngân hàng Nhà nước.

Tuy nhiên, nếu nhìn toàn diện hơn, nợ xấu hiện nay không chỉ là phần đã được ghi nhận trên bảng cân đối, mà còn là áp lực hiện hữu và rủi ro đang tích tụ.

Mặc dù tỷ lệ nợ xấu nội bảng vẫn đang trong giới hạn cho phép, nhưng nợ xấu tiềm ẩn và các khoản nợ đã được cơ cấu lại vẫn còn lớn, phản ánh những khó khăn chưa được xử lý triệt để của khu vực doanh nghiệp. Nhóm nợ có mức độ rủi ro cao vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể, trong khi nợ cần chú ý - vốn được xem là “vùng đệm cảnh báo sớm” - đang có xu hướng gia tăng.

Rủi ro nợ xấu cũng có xu hướng tập trung rõ nét theo ngành, lĩnh vực, đặc biệt ở các lĩnh vực bất động sản, xây dựng, xuất khẩu và các ngành phụ thuộc lớn vào thị trường quốc tế. Đây đều là những khu vực chịu tác động mạnh từ biến động lãi suất, tỷ giá, thị trường tài sản và sức cầu toàn cầu.

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục diễn biến phức tạp, lạm phát và lãi suất vẫn duy trì ở mức cao tại nhiều nền kinh tế lớn, cầu tiêu dùng và đầu tư toàn cầu suy giảm, hoạt động sản xuất - kinh doanh của doanh nghiệp trong nước cũng chịu nhiều sức ép. Khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế chưa phục hồi đồng đều, thanh khoản thị trường tài sản chưa cải thiện rõ nét, trong khi nhiều khoản nợ vẫn chưa phản ánh đầy đủ mức độ rủi ro thực tế.

Điều đó cho thấy một thực tế quan trọng: nợ xấu hiện nay không chỉ là vấn đề của quá khứ, mà còn là rủi ro của tương lai.

Nếu không có giải pháp xử lý đồng bộ, kịp thời và đủ mạnh, nợ xấu hoàn toàn có thể quay trở lại theo một chu kỳ mới, tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng, làm thu hẹp khả năng cung ứng tín dụng và ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế.

Nói cách khác, nợ xấu không được xử lý triệt để sẽ không chỉ nằm lại trên bảng cân đối của ngân hàng, mà sẽ trở thành chi phí của cả nền kinh tế.

Từ “xử lý nợ” đến phân bổ lại nguồn lực

Trong giai đoạn đầu hoạt động, VAMC chủ yếu thực hiện vai trò tiếp nhận và xử lý nợ xấu theo cơ chế phù hợp nhằm hỗ trợ các tổ chức tín dụng giảm áp lực bảng cân đối, góp phần ổn định hoạt động của hệ thống tài chính - ngân hàng.

Tuy nhiên, bước sang giai đoạn hiện nay, yêu cầu đặt ra không còn là xử lý từng khoản nợ đơn lẻ, mà là hình thành một cơ chế xử lý nợ xấu mang tính thị trường, minh bạch và bền vững hơn.

Nghị quyết 79-NQ/TW đặt xử lý nợ xấu trong tổng thể chiến lược khơi thông nguồn lực phát triển.

Nghị quyết 79-NQ/TW đặt xử lý nợ xấu trong tổng thể chiến lược khơi thông nguồn lực phát triển.

Trong những năm gần đây, VAMC đã có sự chuyển dịch rõ rệt trong phương thức hoạt động: từ mô hình mua nợ bằng trái phiếu đặc biệt sang tiếp cận theo cơ chế thị trường, gắn xử lý nợ với xử lý tài sản bảo đảm, cơ cấu lại khách hàng vay và từng bước kết nối với các nhà đầu tư. Đây không chỉ là sự thay đổi về phương thức nghiệp vụ, mà còn là sự chuyển đổi về bản chất vai trò của VAMC.

Từ việc “làm sạch bảng cân đối”, VAMC phải tham gia sâu hơn vào quá trình phân bổ lại nguồn lực của nền kinh tế. Một khoản nợ xấu, nếu chỉ được nhìn như một tài sản cần thu hồi, sẽ là gánh nặng. Nhưng nếu được tiếp cận như một nguồn lực có thể tái cấu trúc, tái phân bổ và đưa trở lại chu trình sản xuất - kinh doanh, nó có thể tạo ra giá trị mới. Đó chính là khác biệt giữa tư duy “xử lý nợ xấu” và tư duy “quản lý, khai thác nguồn lực từ nợ xấu”.

Nghị quyết 79-NQ/TW đã đặt ra rất rõ yêu cầu chuyển đổi này. Theo đó, VAMC không chỉ là tổ chức xử lý nợ, mà phải trở thành công cụ nòng cốt của Nhà nước trong khơi thông nguồn lực tài chính, hỗ trợ tái cơ cấu hệ thống ngân hàng và góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Điều này đòi hỏi VAMC phải mở rộng vai trò theo hướng thị trường hơn: Không chỉ mua và xử lý nợ, mà tham gia sâu hơn vào toàn bộ chuỗi giá trị gồm tái cơ cấu doanh nghiệp, xử lý tài sản bảo đảm, tư vấn tài chính, khai thác tài sản và kết nối nhà đầu tư.

Đặc biệt, việc thúc đẩy hoạt động mua bán nợ theo giá thị trường, phát triển Sàn giao dịch nợ, mở rộng đấu giá tài sản trực tuyến và tăng cường sự tham gia của nhà đầu tư tư nhân, nhà đầu tư nước ngoài sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp, minh bạch và tiệm cận thông lệ quốc tế.

Nếu thị trường mua bán nợ không được hình thành đúng nghĩa, hệ thống ngân hàng sẽ tiếp tục phải tự xử lý vấn đề của chính mình bằng nguồn lực ngày càng đắt đỏ hơn. Đó không phải là một cấu trúc bền vững.

Điều kiện quan trọng nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấu

Thực tiễn nhiều năm qua cho thấy, hiệu quả xử lý nợ xấu phụ thuộc rất lớn vào khuôn khổ pháp lý. Nghị quyết 42/2017/QH14 trước đây đã tạo ra bước tiến quan trọng khi trao thêm công cụ pháp lý cho quá trình thu giữ, xử lý tài sản bảo đảm và rút ngắn thời gian thu hồi nợ. Nhưng sau khi các cơ chế thí điểm này hết hiệu lực, nhiều khoảng trống trong thực thi bắt đầu xuất hiện trở lại.

Nếu được xử lý đúng cách, nợ xấu hoàn toàn có thể được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển.

Hiện nay, khuôn khổ pháp lý cho xử lý nợ xấu vẫn chưa thực sự hoàn thiện và đồng bộ. Vướng mắc trong xử lý tài sản bảo đảm, đặc biệt là bất động sản, tiếp tục là điểm nghẽn lớn nhất. Nhiều tài sản đầy đủ về mặt hồ sơ nhưng không đáp ứng điều kiện pháp lý để chuyển nhượng, dẫn đến thực trạng “tài sản có nhưng không xử lý được”.

Cơ chế tố tụng và thi hành án còn kéo dài, chưa phù hợp với đặc thù của các khoản nợ xấu, làm gia tăng chi phí xử lý và giảm hiệu quả thu hồi nợ.

Sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống pháp luật liên quan như đất đai, đầu tư, thuế, doanh nghiệp… tiếp tục là rào cản lớn trong quá trình xử lý. Bên cạnh đó, thị trường mua bán nợ vẫn chưa phát triển tương xứng với tiềm năng. Nợ xấu chưa thực sự trở thành một loại tài sản có thể giao dịch minh bạch, hiệu quả và hấp dẫn đối với nhà đầu tư.

Đây là lý do vì sao xử lý nợ xấu không thể chỉ dựa vào nỗ lực của riêng VAMC hay các tổ chức tín dụng, mà cần một cách tiếp cận tổng thể, đồng bộ từ chính sách đến thực thi.

Việc sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế Nghị định 53/2013/NĐ-CP cùng các quy định liên quan cần được thúc đẩy theo hướng trao đủ thẩm quyền pháp lý để VAMC hoạt động theo nguyên tắc thị trường, đồng thời bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng thu hút nguồn lực xã hội.

Song song đó, cần tiếp tục luật hóa các cơ chế xử lý hiệu quả đã được kiểm chứng trong thực tiễn, phát triển hệ sinh thái mua bán nợ, chuẩn hóa hoạt động định giá tài sản và tăng cường bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Một thị trường mua bán nợ đúng nghĩa không chỉ giúp xử lý nợ nhanh hơn, mà còn giúp phân bổ lại nguồn lực hiệu quả hơn cho toàn bộ nền kinh tế.

Điều kiện tiên quyết của tăng trưởng bền vững

Trong một nền kinh tế mà tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ lực, xử lý nợ xấu không chỉ là nhiệm vụ của hệ thống ngân hàng, mà là nền tảng then chốt để duy trì ổn định tài chính và bảo đảm tăng trưởng bền vững.

Tăng trưởng tín dụng là cần thiết, nhưng tăng trưởng chỉ thực sự bền vững khi nền tảng tài chính đủ an toàn. Một nền kinh tế không thể đi nhanh nếu hệ thống ngân hàng vẫn phải mang theo những khoản nợ chưa được giải quyết tận gốc.

Điểm cốt lõi của Nghị quyết 79-NQ/TW là đặt xử lý nợ xấu trong tổng thể chiến lược khơi thông nguồn lực phát triển. Đó là một thay đổi rất lớn về tư duy. Thay vì chỉ tập trung vào việc thu hồi nợ, cách tiếp cận mới là quản lý và khai thác giá trị từ nợ xấu, biến những nguồn lực đang bị “đóng băng” thành nguồn lực phục vụ tăng trưởng mới.

Đó có thể là một dự án bất động sản được tái cấu trúc và đưa trở lại thị trường. Đó có thể là một doanh nghiệp được xử lý nợ hợp lý để phục hồi sản xuất. Đó cũng có thể là một dòng vốn được khơi thông nhờ bảng cân đối ngân hàng được làm sạch đúng cách. Nếu xử lý đúng, nợ xấu không chỉ là phần phải giải quyết của quá khứ, mà có thể trở thành một phần nguồn lực của tương lai.

Trong giai đoạn phát triển mới, VAMC không chỉ duy trì vai trò xử lý nợ xấu, mà cần được nâng tầm trở thành định chế tài chính trung tâm của thị trường mua bán nợ, hoạt động theo cơ chế thị trường.

Đó không chỉ là yêu cầu của riêng VAMC, mà là yêu cầu của cả hệ thống tài chính quốc gia. Để VAMC thực sự hoạt động theo cơ chế thị trường, năng lực tài chính là điều kiện tiên quyết. Việc tăng cường vốn điều lệ, mở rộng công cụ huy động vốn và cơ chế đầu tư phù hợp sẽ quyết định khả năng xử lý các khoản nợ quy mô lớn, phức tạp.

Bởi xét đến cùng, xử lý nợ xấu không chỉ là nhiệm vụ của ngành ngân hàng, mà còn là một phần quan trọng trong chiến lược ổn định tài chính quốc gia, góp phần tạo nền tảng để nền kinh tế tăng trưởng nhanh và bền vững hơn.

Đặng Đình Thích
Quyền Tổng giám đốc VAMC

Tin liên quan

Tin cùng chuyên mục