Khi dòng vốn tín dụng đi cùng chuỗi giá trị xanh
Thị trường carbon mở ra cơ hội biến kết quả giảm phát thải thành giá trị kinh tế. Nhưng để hiện thực hóa cơ hội này, doanh nghiệp cần vốn đầu tư, năng lực quản trị và hệ thống đo đạc, báo cáo, thẩm định. Tín chỉ chỉ có thể được phát hành và giao dịch khi kết quả giảm phát thải đáp ứng các yêu cầu liên quan. Vì vậy, tiềm năng giảm phát thải không đồng nghĩa với nguồn thu có thể ghi nhận ngay.
Tín dụng xanh theo đó đứng trước yêu cầu mới. Dòng vốn không chỉ phục vụ hoạt động sản xuất trước mắt, mà còn cần hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới quy trình, nâng cao tiêu chuẩn và xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Với nông nghiệp, lâm nghiệp, nơi hiệu quả kinh tế gắn chặt với tài nguyên và điều kiện tự nhiên, vai trò của ngân hàng càng có ý nghĩa.
Agribank có mạng lưới hoạt động rộng và định hướng tập trung vào nông nghiệp, nông thôn. Theo số liệu Ngân hàng cung cấp, dư nợ cho vay lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn chiếm khoảng 64,9% tổng dư nợ. Trong cơ cấu tín dụng xanh, lâm nghiệp bền vững cũng chiếm tỷ trọng lớn, với dư nợ hơn một nửa tổng dư nợ.
Định hướng này được thể hiện qua việc Agribank tham gia cung ứng vốn cho các hoạt động sản xuất gắn với yêu cầu bền vững. Agribank cũng là ngân hàng chủ lực triển khai Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long. Chương trình đòi hỏi sự phối hợp giữa ngân hàng, doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân, bởi thay đổi phương thức canh tác cần nguồn lực đầu tư, trong khi hiệu quả được hình thành trên toàn chuỗi giá trị.
Tuy nhiên, tín dụng xanh không chỉ được xác định bởi lĩnh vực nhận vốn. Yếu tố quan trọng là khoản vay có hỗ trợ cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên, nâng cao chất lượng sản xuất và quản trị tốt hơn các rủi ro môi trường hay không. Với ngân hàng, tính khả thi của phương án kinh doanh, dòng tiền trả nợ và năng lực thực hiện của doanh nghiệp vẫn là nền tảng thẩm định.
Từ khoản vay sản xuất đến cơ hội gia tăng giá trị từ rừng
Tại Thanh Hóa, Công ty TNHH Lâm Thanh Hưng được Agribank cấp hạn mức tín dụng 80 tỷ đồng và đã giải ngân toàn bộ. Doanh nghiệp quản lý khoảng 700 ha rừng tại bốn xã thuộc huyện Nông Cống (trước đây), diện tích thuê từ 258 hộ dân. Nguồn vốn ngân hàng hỗ trợ doanh nghiệp duy trì hoạt động, thực hiện nghĩa vụ thuê rừng và thu mua nguyên liệu trực tiếp từ các hộ dân. Với mô hình lâm nghiệp có sự tham gia của nhiều hộ gia đình, khả năng duy trì dòng tiền ổn định giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong tổ chức sản xuất, đồng thời tạo nguồn thu cho người dân tham gia chuỗi giá trị.
Ở khâu chế biến, Công ty TNHH Văn Lang Yufukuya có quan hệ tín dụng với Agribank từ năm 2020. Doanh nghiệp được cấp hạn mức tín dụng 200 tỷ đồng; trong đó, Ngân hàng đã giải ngân 161 tỷ đồng, phục vụ hoạt động sản xuất dăm gỗ, viên nén gỗ. Thị trường xuất khẩu của doanh nghiệp gồm Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu.
Ông Lang Văn In, Chủ tịch Hội đồng thành viên Công ty TNHH Văn Lang Yufukuya chia sẻ: “Khoản vay từ Agribank giúp chúng tôi đầu tư vào dây chuyền chế biến gỗ sinh khối và phát triển dự án trồng rừng. Dù thuận lợi về chính sách khi có Nghị định 06/2022/NĐ-CP và Quyết định 888/QĐ-TTg hỗ trợ, chúng tôi vẫn gặp không ít thách thức như chi phí giám sát MRV cao, thủ tục chứng nhận quốc tế phức tạp, cùng áp lực minh bạch dữ liệu. Nếu không có sự đồng hành từ Agribank, chúng tôi khó có thể đi xa đến vậy”.
Hai trường hợp trên cho thấy vốn tín dụng có thể hỗ trợ nhiều mắt xích trong chuỗi giá trị lâm nghiệp, từ quản lý vùng nguyên liệu đến chế biến, xuất khẩu. Khi được kết nối với phương án sản xuất cụ thể, nguồn vốn giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động, đồng thời tạo điều kiện để người dân tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, quản lý rừng bền vững, sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc rõ ràng hay chế biến gỗ không đồng nghĩa doanh nghiệp đã có tín chỉ carbon. Để hình thành tín chỉ, dự án phải xác định được lượng giảm phát thải hoặc hấp thụ bổ sung, thực hiện đo đạc, báo cáo, thẩm định và đáp ứng các điều kiện trước khi tín chỉ được phát hành. Vì vậy, diện tích rừng hay khả năng hấp thụ carbon mới phản ánh tiềm năng ban đầu. Giá trị tín chỉ có thể giao dịch chỉ được xác lập sau khi kết quả đáp ứng các tiêu chuẩn cần thiết. Tín dụng cho lâm nghiệp bền vững có thể tạo nền tảng cho quá trình phát triển dự án carbon, nhưng ngân hàng không nên mặc nhiên tính doanh thu tín chỉ vào phương án trả nợ khi chưa có căn cứ chắc chắn.
Đưa giá trị carbon vào quyết định tín dụng
Thị trường carbon trong nước đang từng bước hình thành, song quy mô giao dịch ban đầu còn nhỏ so với tiềm năng. Từ ngày 29/6 - 28/9/2026, thị trường ghi nhận 7 giao dịch với tổng khối lượng 1.310 tấn CO2, giá trị khoảng 174,8 triệu đồng. Trong khi đó, hạn ngạch phát thải khí nhà kính năm 2025 được phân bổ cho 110 cơ sở là 511.473.846 tấn CO2.
Trên thế giới, nguồn thu từ các công cụ định giá carbon, bao gồm hệ thống giao dịch phát thải (ETS) và thuế carbon, đã vượt 107 tỷ USD trong năm 2025, theo Báo cáo State and Trends of Carbon Pricing 2026 của Ngân hàng Thế giới. Trong đó, ETS đóng góp hơn 80 tỷ USD, còn thuế carbon mang lại khoảng 27 tỷ USD. Con số này cho thấy định giá carbon không chỉ là công cụ giảm phát thải mà còn tạo nguồn thu đáng kể cho ngân sách công.
Khoảng cách giữa lượng hạn ngạch được phân bổ và khối lượng giao dịch thực tế cho thấy thị trường cần thời gian để phát triển. Doanh nghiệp phải chuẩn bị dữ liệu, kiểm kê phát thải và xây dựng phương án giảm phát thải đáp ứng yêu cầu. Những công việc này đòi hỏi chi phí và nguồn lực, trong khi doanh thu từ carbon chỉ hình thành sau khi kết quả được xác minh và tín chỉ đáp ứng điều kiện giao dịch.
Phát biểu tại Hội thảo “Chính sách tín dụng và thị trường carbon: Khơi thông dòng vốn xanh” do Báo Tài chính - Đầu tư tổ chức ngày 14/10 vừa qua, TS. Nguyễn Thị Thu Hà, Giám đốc Trường Đào tạo cán bộ, Phó trưởng Ban Chỉ đạo ESG Agribank cho rằng, lợi thế lớn nhất của Ngân hàng là khả năng cung ứng vốn, dịch vụ ngân hàng và năng lực kết nối đến nơi tạo ra kết quả giảm phát thải: cánh đồng, trang trại, rừng, nhà máy và chuỗi cung ứng.
“Hướng đi phù hợp là tài trợ trên cơ sở hiểu rõ dự án, quản trị rủi ro theo từng giai đoạn, bảo đảm quyền lợi của người sản xuất và từng bước đưa giá trị carbon đã được kiểm chứng vào quyết định tín dụng. Khi người sản xuất được hưởng lợi, doanh nghiệp có phương án khả thi và ngân hàng kiểm soát được rủi ro, dòng vốn xanh mới có điều kiện mở rộng bền vững”, bà Hà nhấn mạnh.
Từ góc độ tín dụng, điều đó đòi hỏi ngân hàng đánh giá dự án theo từng giai đoạn, thay vì dựa vào kỳ vọng về giá tín chỉ trong tương lai. Ở giai đoạn đầu, phương án vay vốn cần đứng vững trên dòng tiền từ hoạt động sản xuất - kinh doanh cốt lõi. Nếu dự án có thêm tiềm năng tạo tín chỉ carbon, ngân hàng có thể xem xét yếu tố này như một cơ hội bổ sung, với điều kiện đánh giá thận trọng về tính khả thi, chi phí đo đạc và thẩm định, thời gian phát hành cũng như khả năng tiêu thụ tín chỉ.
Cách tiếp cận này giúp hạn chế rủi ro khi thị trường còn trong giai đoạn đầu, giá giao dịch và thanh khoản chưa ổn định. Đồng thời, việc chuẩn bị dữ liệu và quản trị môi trường ngay từ đầu có thể giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực tiếp cận các nguồn vốn xanh, đáp ứng yêu cầu của đối tác và thị trường xuất khẩu.
Với Agribank, cơ hội không chỉ nằm ở việc cấp vốn cho các dự án được gắn nhãn xanh, mà còn ở khả năng kết nối tín dụng với chuỗi giá trị nông nghiệp, lâm nghiệp và chế biến. Khi nguồn vốn hỗ trợ hoạt động sản xuất hiệu quả, doanh nghiệp có điều kiện nâng cấp quy trình, người dân được hưởng lợi từ chuỗi cung ứng và các kết quả môi trường được đo lường minh bạch, giá trị kinh tế từ chuyển đổi xanh mới có thể hình thành bền vững.
Thị trường carbon có thể mở thêm một nguồn lực cho quá trình chuyển đổi, nhưng không thay thế yêu cầu căn bản của tín dụng: vốn phải đến đúng dự án, dòng tiền phải có cơ sở và rủi ro phải được kiểm soát. Đó cũng là điều kiện để Agribank phát huy vai trò của một ngân hàng gắn bó với lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn, đồng hành cùng doanh nghiệp khai thác giá trị từ rừng theo hướng bền vững.